Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. GIỚI THIỆU VỀ SPEND
- 1. Spend nghĩa là gì?
- 2. Chia động từ
- 3. Câu hỏi QUAN TRỌNG NHẤT
- 4. Hai cách dùng chính
- II. CẤU TRÚC SPEND + TIME
- 1. Công thức cơ bản
- 2. Các thành phần chi tiết
- 3. Ví dụ cụ thể đầy đủ
- 4. Ví dụ KHÔNG có TIME
- 5. Công thức đầy đủ với ON
- 6. Sai lầm CỰC KỲ PHỔ BIẾN
- III. CẤU TRÚC SPEND + MONEY
- 1. Công thức
- 2. Các dạng cụ thể
- 3. Lưu ý quan trọng
- 4. Ví dụ thực tế đầy đủ
- IV. CẤU TRÚC SPEND CHI TIẾT
- 1. Bảng công thức đầy đủ
- 2. Các cách diễn đạt thường gặp
- 3. Các thì thường dùng
- 4. Dạng phủ định và nghi vấn
- V. SPEND VS CÁC ĐỘNG TỪ TƯƠNG TỰ
- 1. Spend vs Take vs Cost
- 2. So sánh chi tiết Spend vs Take
- 3. Ghi nhớ nhanh
- VI. LỖI SAI THƯỜNG GẶP
- 1. Lỗi 1: Dùng TO V thay vì Ving
- 2. Lỗi 2: Quên "on" khi có money + N
- 3. Lỗi 3: Nhầm chia động từ quá khứ
- 4. Lỗi 4: Nhầm lẫn với Take
- 5. Lỗi 5: Dùng sai giới từ
- VII. BẢNG CÔNG THỨC TỔNG HỢP
- Công thức đầy đủ
- Quy tắc vàng
- Sơ đồ tư duy
- Quy tắc 3 KHÔNG
- VIII. BÀI TẬP THỰC HÀNH
- IX. GHI NHỚ NHANH
- 1. Công thức chính
- 2. Quy tắc 3 KHÔNG
- 3. So sánh nhanh với Take và Cost
- 4. Mẹo nhớ siêu nhanh
- X. KẾT LUẬN
I. GIỚI THIỆU VỀ SPEND
1. Spend nghĩa là gì?
Nghĩa chính của “spend”:
- Dành (thời gian): spend time doing something
- Tiêu (tiền): spend money on something
- Sử dụng (nguồn lực): spend energy/effort
Từ loại: Động từ (verb)
Phát âm: /spend/ (spén-đ)
Ví dụ cơ bản:
- I spend two hours studying every day. (Tôi dành hai tiếng học mỗi ngày)
- She spends a lot of money on clothes. (Cô ấy tiêu nhiều tiền vào quần áo)
2. Chia động từ
Bảng chia động từ Spend:
| Thì/Dạng | Dạng động từ | Phát âm | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại | spend | /spend/ | I spend time reading. |
| Quá khứ | spent | /spent/ | I spent 2 hours yesterday. |
| Phân từ 2 | spent | /spent/ | I have spent much time. |
| V-ing | spending | /ˈspendɪŋ/ | I am spending time wisely. |
⚠️ LƯU Ý QUAN TRỌNG: Spend là động từ bất quy tắc (irregular verb)
- KHÔNG chia: spend → spended ❌
- ĐÚNG là: spend → spent ✓
3. Câu hỏi QUAN TRỌNG NHẤT
❓ Câu hỏi: Sau SPEND là Ving hay to V?
Trả lời: LUÔN LUÔN là Ving!
Quy tắc vàng:
SPEND + Ving (ĐÚNG) ✓
SPEND + to V (SAI) ✗
Ví dụ minh họa:
ĐÚNG:
- I spend time reading books.
- She spends hours studying English.
- We spent all day working.
SAI:
- ~~I spend time to read books.~~ → SAI!
- ~~She spends hours to study English.~~ → SAI!
- ~~We spent all day to work.~~ → SAI!
Ghi nhớ: Đây là lỗi sai phổ biến nhất của người học tiếng Anh! Hãy nhớ kỹ: SPEND + Ving, không bao giờ dùng “to V”!
4. Hai cách dùng chính
Spend có hai cách dùng chính, phụ thuộc vào bạn muốn nói về thời gian hay tiền bạc:
| Dùng với | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| TIME (thời gian) | Spend + time + Ving | I spend 2 hours studying. |
| MONEY (tiền) | Spend + money + on + N | She spends $50 on books. |
Phân biệt:
- Với TIME: có thể bỏ “on” → spend time (on) Ving
- Với MONEY: bắt buộc phải có “on” → spend money on something
II. CẤU TRÚC SPEND + TIME
1. Công thức cơ bản
Cấu trúc:
S + spend + TIME + Ving
Nghĩa: Ai đó dành (bao nhiêu thời gian) làm gì
Thành phần:
- S (Subject): Chủ ngữ – người/vật
- spend: Động từ chính (chia theo thì)
- TIME: Khoảng thời gian (có thể có hoặc không)
- Ving: Động từ thêm -ing (gerund)
2. Các thành phần chi tiết
a) Chủ ngữ (Subject)
Chủ ngữ thường là con người hoặc tổ chức:
- Đại từ: I, you, he, she, we, they
- Danh từ: John, my sister, the students, the company
Ví dụ:
- I spend time reading.
- She spends hours cooking.
- The students spend time studying.
b) TIME (Thời gian)
Các cách biểu đạt thời gian phổ biến:
Thời gian cụ thể:
- 2 hours, 30 minutes, 3 days, a week, a month, 5 years
- all day, all morning, all night
- the whole weekend
Thời gian không cụ thể:
- much time, a lot of time, little time
- some time, no time
- my free time, my spare time
Ví dụ:
- I spend 2 hours studying every day.
- She spends 30 minutes exercising.
- We spent all morning cooking.
- They spend much time watching TV.
Lưu ý: Có thể bỏ phần TIME nếu không cần nói cụ thể:
- I spend my weekends reading. (Tôi dành cuối tuần đọc sách)
c) Ving (Động từ -ing)
Danh sách động từ thường gặp sau spend:
Học tập:
- studying (học), reading (đọc), writing (viết), learning (học hỏi), doing homework (làm bài tập)
Giải trí:
- watching (xem), playing (chơi), listening (nghe), gaming (chơi game), relaxing (thư giãn)
Công việc:
- working (làm việc), preparing (chuẩn bị), planning (lập kế hoạch), meeting (họp)
Sinh hoạt:
- cooking (nấu ăn), cleaning (dọn dẹp), shopping (mua sắm), exercising (tập thể dục)
3. Ví dụ cụ thể đầy đủ
Với thời gian cụ thể:
| Câu tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
|---|---|
| I spend 2 hours reading every day. | Tôi dành 2 tiếng đọc sách mỗi ngày. |
| She spends 30 minutes exercising in the morning. | Cô ấy dành 30 phút tập thể dục vào buổi sáng. |
| We spent all morning cooking lunch. | Chúng tôi dành cả buổi sáng nấu bữa trưa. |
| They spend 3 hours playing video games. | Họ dành 3 tiếng chơi game. |
| He spends 1 hour commuting to work. | Anh ấy dành 1 tiếng đi làm. |
Với thời gian không cụ thể:
| Câu tiếng Anh | Dịch tiếng Việt |
|---|---|
| I spend much time studying English. | Tôi dành nhiều thời gian học tiếng Anh. |
| She spends a lot of time preparing meals. | Cô ấy dành nhiều thời gian chuẩn bị bữa ăn. |
| They spend little time watching TV. | Họ dành ít thời gian xem TV. |
4. Ví dụ KHÔNG có TIME
Khi không cần nhấn mạnh thời gian cụ thể, có thể bỏ phần TIME:
Ví dụ:
- I spend my free time reading. (Tôi dành thời gian rảnh đọc sách)
- She spends her weekend relaxing. (Cô ấy dành cuối tuần thư giãn)
- We spend our vacation traveling. (Chúng tôi dành kỳ nghỉ đi du lịch)
- They spend their evenings cooking. (Họ dành buổi tối nấu ăn)
5. Công thức đầy đủ với ON
Cấu trúc mở rộng:
S + spend + TIME + (on) + Ving
“On” có thể có hoặc không:
Cả hai đều đúng:
- I spend 2 hours (on) studying.
- I spend 2 hours studying. ✓
- She spends 30 minutes (on) cooking.
- She spends 30 minutes cooking. ✓
Lưu ý quan trọng:
- Thường BỎ “on” khi đã có Ving → tự nhiên hơn
- Có thể thêm “on” để nhấn mạnh → formal hơn
- Trong giao tiếp hàng ngày, người bản xứ thường bỏ “on”
6. Sai lầm CỰC KỲ PHỔ BIẾN
⚠️ Đây là lỗi sai phổ biến nhất với cấu trúc Spend!
Lỗi 1: Dùng TO V thay vì Ving
SAI: I spend 2 hours to study English. ĐÚNG: I spend 2 hours studying English.
SAI: She spends time to read books. ĐÚNG: She spends time reading books.
SAI: We spent all day to work on the project. ĐÚNG: We spent all day working on the project.
SAI: They spend 30 minutes to exercise. ĐÚNG: They spend 30 minutes exercising.
Giải thích: Đây là lỗi sai của hơn 90% người học tiếng Anh! Nguyên nhân là do ảnh hưởng của các cấu trúc khác như “It takes time to V” hoặc “want to V“. Hãy nhớ kỹ: SPEND TIME + Ving, KHÔNG BAO GIỜ “to V”!
Lỗi 2: Dùng V bare (động từ nguyên mẫu không “to”)
SAI: I spend time study English. ĐÚNG: I spend time studying English.
Cách nhớ không bao giờ quên:
“SPEND-ING” – Spend luôn đi với -ing!
III. CẤU TRÚC SPEND + MONEY
1. Công thức
Cấu trúc:
S + spend + MONEY + on + N/Ving
Nghĩa: Ai đó tiêu (bao nhiêu tiền) vào cái gì/làm gì
Điểm khác biệt với Spend + Time:
- Bắt buộc phải có giới từ “on”
- Sau “on” có thể là Danh từ (N) hoặc Ving
2. Các dạng cụ thể
a) Spend + money + on + Danh từ
Dùng khi nói về tiêu tiền vào một thứ cụ thể:
Ví dụ:
- I spend $100 on books. (Tôi tiêu 100 đô vào sách)
- She spends much money on clothes. (Cô ấy tiêu nhiều tiền vào quần áo)
- They spent $50 on dinner. (Họ tiêu 50 đô cho bữa tối)
- He spends a lot of money on his hobbies. (Anh ấy tiêu nhiều tiền vào sở thích)
- We spend too much on entertainment. (Chúng tôi tiêu quá nhiều vào giải trí)
Các danh từ thường gặp sau “on”:
- books, clothes, food, rent, transportation
- education, healthcare, entertainment
- gadgets, technology, furniture
b) Spend + money + on + Ving
Dùng khi nhấn mạnh hành động tiêu tiền:
Ví dụ:
- I spend $20 on buying coffee every week. (Tôi tiêu 20 đô mua cà phê mỗi tuần)
- He spends money on traveling around the world. (Anh ấy tiêu tiền đi du lịch khắp thế giới)
- She spent $100 on buying a new dress. (Cô ấy tiêu 100 đô mua váy mới)
- We spend a lot on eating out. (Chúng tôi tiêu nhiều vào ăn ngoài)
- They spend money on maintaining their car. (Họ tiêu tiền bảo dưỡng xe)
c) Spend + money + (in) + Ving
Có thể dùng “in” thay vì “on”, nhưng ít phổ biến hơn:
Ví dụ:
- She spent $100 (in) buying a dress. (Cô ấy tiêu 100 đô mua váy)
- He spends money (in) collecting stamps. (Anh ấy tiêu tiền sưu tầm tem)
Lưu ý: Giới từ “in” thường được bỏ đi trong giao tiếp hiện đại. Người bản xứ thường dùng “on” hoặc bỏ hẳn giới từ.
3. Lưu ý quan trọng
Với MONEY: Luôn có “ON”
Khi nói về tiền, bắt buộc phải có giới từ “on”:
ĐÚNG:
- I spend money on books. ✓
- She spends $50 on clothes. ✓
SAI:
- ~~I spend money books.~~ ✗ (thiếu “on”)
- ~~She spends $50 clothes.~~ ✗ (thiếu “on”)
Với TIME: Có thể BỎ “on”
Khi nói về thời gian, “on” có thể có hoặc không:
Cả hai đều đúng:
- I spend time (on) reading. ✓
- I spend 2 hours (on) studying. ✓
So sánh:
| Với TIME | Với MONEY |
|---|---|
| spend time (on) Ving | spend money on N/Ving |
| “on” có thể bỏ ✓ | “on” bắt buộc phải có ✓ |
| I spend time reading. ✓ | I spend money on books. ✓ |
| I spend time on reading. ✓ | ~~I spend money books.~~ ✗ |
4. Ví dụ thực tế đầy đủ
Trong cuộc sống hàng ngày:
| Tình huống | Câu tiếng Anh | Dịch |
|---|---|---|
| Mua sắm | I spend $200 on groceries every month. | Tôi tiêu 200 đô mua thực phẩm mỗi tháng. |
| Giáo dục | She spends $5000 on education yearly. | Cô ấy tiêu 5000 đô cho giáo dục mỗi năm. |
| Giải trí | We spend money on going to movies. | Chúng tôi tiêu tiền đi xem phim. |
| Quần áo | He spends too much on buying clothes. | Anh ấy tiêu quá nhiều mua quần áo. |
| Công nghệ | They spent $1000 on a new laptop. | Họ tiêu 1000 đô mua laptop mới. |
IV. CẤU TRÚC SPEND CHI TIẾT
1. Bảng công thức đầy đủ
| STT | Công thức | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| 1 | S + spend + time + Ving | I spend 2 hours reading. | Tôi dành 2 tiếng đọc sách. |
| 2 | S + spend + time + on + Ving | I spend 2 hours on reading. | Tôi dành 2 tiếng đọc sách. |
| 3 | S + spend + money + on + N | She spends $50 on books. | Cô ấy tiêu 50 đô vào sách. |
| 4 | S + spend + money + on + Ving | He spends $20 on buying lunch. | Anh ấy tiêu 20 đô mua cơm trưa. |
| 5 | S + spend + time + with + sb | I spend time with my family. | Tôi dành thời gian với gia đình. |
| 6 | S + spend + time + in/at + place | We spent 3 days in Paris. | Chúng tôi dành 3 ngày ở Paris. |
2. Các cách diễn đạt thường gặp
a) Spend time with somebody
Dùng khi nói về dành thời gian với ai đó:
Cấu trúc: spend time + with + somebody
Ví dụ:
- I spend much time with my family. (Tôi dành nhiều thời gian với gia đình)
- She spends her weekends with friends. (Cô ấy dành cuối tuần với bạn bè)
- He spent all day with his children. (Anh ấy dành cả ngày với các con)
- We spend quality time with our parents. (Chúng tôi dành thời gian chất lượng với bố mẹ)
b) Spend time in/at + place
Dùng khi nói về dành thời gian ở một địa điểm:
Cấu trúc: spend time + in/at + địa điểm
Dùng “in” với:
- Thành phố, quốc gia: in Paris, in Vietnam
- Không gian rộng: in the park, in the mountains
Dùng “at” với:
- Địa điểm cụ thể: at the library, at home, at school
- Sự kiện: at the party, at the conference
Ví dụ:
- We spent 3 days in Paris. (Chúng tôi dành 3 ngày ở Paris)
- They spend time at the library. (Họ dành thời gian ở thư viện)
- I spend my summer in the countryside. (Tôi dành mùa hè ở nông thôn)
- She spends hours at the gym. (Cô ấy dành hàng giờ ở phòng gym)
c) Spend + time/money + trạng từ (wisely/carefully)
Dùng trạng từ để diễn tả cách thức:
Ví dụ:
- You should spend your time wisely. (Bạn nên dành thời gian một cách khôn ngoan)
- She spends money carefully. (Cô ấy tiêu tiền một cách cẩn thận)
- He spends his energy efficiently. (Anh ấy sử dụng năng lượng một cách hiệu quả)
- We spend our resources productively. (Chúng tôi sử dụng nguồn lực một cách hiệu quả)
Các trạng từ thường gặp:
- wisely (khôn ngoan), carefully (cẩn thận), efficiently (hiệu quả)
- productively (năng suất), reasonably (hợp lý)
3. Các thì thường dùng
Hiện tại đơn (Simple Present)
Diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại:
- I spend 2 hours studying every day.
- She spends $100 on clothes every month.
Quá khứ đơn (Simple Past)
Diễn tả hành động đã xảy ra trong quá khứ:
- I spent 2 hours studying yesterday.
- We spent $500 on our vacation last summer.
Hiện tại hoàn thành (Present Perfect)
Diễn tả hành động từ quá khứ đến hiện tại:
- I have spent 2 hours studying today.
- She has spent a lot of money this month.
Tương lai (Future)
Diễn tả hành động sẽ xảy ra:
- I will spend 2 hours studying tomorrow.
- They are going to spend more time together next week.
4. Dạng phủ định và nghi vấn
Phủ định (Negative)
Hiện tại:
- I don’t spend much time watching TV.
- She doesn’t spend money on unnecessary things.
Quá khứ:
- I didn’t spend any money yesterday.
- They didn’t spend much time on the project.
Nghi vấn (Questions)
Yes/No Questions:
- Do you spend much time studying?
- Did she spend money on that dress?
- Have you spent all your money?
Wh-Questions:
- How much time do you spend reading every day?
- How much money did she spend on clothes?
- Where do you spend your weekends?
- Who do you spend time with?
V. SPEND VS CÁC ĐỘNG TỪ TƯƠNG TỰ
1. Spend vs Take vs Cost
Bảng so sánh tổng quát:
| Động từ | Chủ ngữ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Spend | Người | S + spend + time/money + Ving/on N | I spend 2 hours studying. |
| Take | It/Vật | It + takes + sb + time + to V | It takes me 2 hours to study. |
| Cost | Vật/Dịch vụ | S + cost + sb + money | The book costs me $10. |
Phân tích chi tiết:
SPEND (Người làm chủ ngữ):
- Người chủ động thực hiện hành động
- Nhấn mạnh vào người dành thời gian/tiền
- Sau spend: Ving
TAKE (It hoặc vật làm chủ ngữ):
- Nhấn mạnh vào thời gian cần thiết
- Không nhấn mạnh vào người
- Sau take: to V
COST (Vật/Dịch vụ làm chủ ngữ):
- Chỉ nói về giá cả, chi phí
- Không dùng cho thời gian
- Sau cost: money (không có giới từ)
2. So sánh chi tiết Spend vs Take
SPEND (Người chủ động)
Cấu trúc: Person + spend + time + Ving
Đặc điểm:
- Chủ ngữ: Con người
- Sau spend: Ving (động từ thêm -ing)
- Nhấn mạnh: Người chủ động dành thời gian
Ví dụ:
- I spend 2 hours studying English.
- She spends 30 minutes cooking dinner.
- We spent all day working on the project.
TAKE (Vật/It làm chủ ngữ)
Cấu trúc: It + takes + sb + time + to V
Đặc điểm:
- Chủ ngữ: It (chủ ngữ giả)
- Sau take: to V (infinitive)
- Nhấn mạnh: Thời gian cần thiết cho hành động
Ví dụ:
- It takes me 2 hours to study English.
- It takes her 30 minutes to cook dinner.
- It took us all day to work on the project.
Ví dụ chuyển đổi giữa Spend và Take:
Câu với Spend → Câu với Take:
| Spend | Take |
|---|---|
| I spend 30 minutes going to school. | It takes me 30 minutes to go to school. |
| She spends 1 hour cooking dinner. | It takes her 1 hour to cook dinner. |
| We spent 3 hours finishing the work. | It took us 3 hours to finish the work. |
Công thức chuyển đổi:
Person + spend + time + Ving
↕
It + takes + person + time + to V
3. Ghi nhớ nhanh
Sơ đồ phân biệt:
SPEND + Ving (Người chủ động)
↕
TAKE + to V (It làm chủ ngữ)
↕
COST + money (Vật làm chủ ngữ)
Mẹo nhớ:
- SPEND = Someone → V-ing
- TAKE = Time → to V
- COST = Cost money (không cần giới từ)
Câu thần chú:
“I spend time doing, it takes time to do”
VI. LỖI SAI THƯỜNG GẶP
1. Lỗi 1: Dùng TO V thay vì Ving
⚠️ Đây là lỗi SAI PHỔ BIẾN NHẤT!
SAI: I spend 2 hours to study English. ĐÚNG: I spend 2 hours studying English.
SAI: She spends time to read books. ĐÚNG: She spends time reading books.
SAI: We spent all day to prepare for the exam. ĐÚNG: We spent all day preparing for the exam.
SAI: They spend 30 minutes to exercise every morning. ĐÚNG: They spend 30 minutes exercising every morning.
Giải thích: Sau SPEND luôn là Ving, KHÔNG BAO GIỜ “to V”! Nhiều người nhầm lẫn vì nghĩ về cấu trúc “It takes time to V“. Hãy nhớ:
- Spend + Ving ✓
- Take + to V ✓
Tỷ lệ mắc lỗi: Hơn 90% người học tiếng Anh mắc lỗi này!
2. Lỗi 2: Quên “on” khi có money + N
SAI: I spend $50 books. ĐÚNG: I spend $50 on books.
SAI: She spends money clothes every month. ĐÚNG: She spends money on clothes every month.
SAI: He spent $100 the shoes. ĐÚNG: He spent $100 on the shoes.
Giải thích: Khi dùng SPEND với MONEY (tiền), bắt buộc phải có giới từ “on” trước danh từ. Đây là quy tắc cố định không thể bỏ qua.
Ghi nhớ:
- Spend time (on) Ving → “on” có thể bỏ
- Spend money on N → “on” bắt buộc phải có!
3. Lỗi 3: Nhầm chia động từ quá khứ
SAI: Yesterday, I spend 2 hours studying. ĐÚNG: Yesterday, I spent 2 hours studying.
SAI: Last week, she spended money on books. ĐÚNG: Last week, she spent money on books.
SAI: We have spend all our money. ĐÚNG: We have spent all our money.
Giải thích:
- Spend là động từ bất quy tắc (irregular verb)
- Quá khứ: spend → spent (KHÔNG phải “spended”)
- Phân từ 2: spend → spent
Bảng chia đúng:
- Present: spend
- Past: spent ✓ (không phải spended ✗)
- Past Participle: spent ✓
4. Lỗi 4: Nhầm lẫn với Take
SAI: I take 2 hours studying. ĐÚNG: I spend 2 hours studying. HOẶC: It takes me 2 hours to study.
SAI: It spends me 30 minutes to go to school. ĐÚNG: I spend 30 minutes going to school. HOẶC: It takes me 30 minutes to go to school.
Giải thích:
- Spend: Người làm chủ ngữ + Ving
- Take: It làm chủ ngữ + to V
Phân biệt:
| Đúng | Sai |
|---|---|
| I spend time doing. ✓ | ~~I take time doing.~~ ✗ |
| It takes me time to do. ✓ | ~~It spends me time to do.~~ ✗ |
5. Lỗi 5: Dùng sai giới từ
SAI: I spend time in reading books. ĐÚNG: I spend time (on) reading books.
SAI: She spends money for clothes. ĐÚNG: She spends money on clothes.
SAI: We spend time at studying. ĐÚNG: We spend time studying.
Giải thích:
- Với spend, chỉ dùng giới từ “on” (hoặc bỏ hẳn)
- KHÔNG dùng: in, at, for
Quy tắc:
- Spend time (on) Ving → “on” có thể có hoặc không
- Spend money on N → “on” bắt buộc
VII. BẢNG CÔNG THỨC TỔNG HỢP
Công thức đầy đủ
| STT | Công thức | Ví dụ | Dịch |
|---|---|---|---|
| 1 | S + spend + time + Ving | I spend 2 hours studying. | Tôi dành 2 tiếng học. |
| 2 | S + spend + time + on + Ving | I spend 2 hours on studying. | Tôi dành 2 tiếng học. |
| 3 | S + spend + money + on + N | She spends $50 on books. | Cô ấy tiêu 50 đô vào sách. |
| 4 | S + spend + money + on + Ving | He spends $20 on buying lunch. | Anh ấy tiêu 20 đô mua cơm trưa. |
| 5 | S + spend + time + with + sb | I spend time with family. | Tôi dành thời gian với gia đình. |
| 6 | S + spend + time + in/at + place | We spent 3 days in Paris. | Chúng tôi dành 3 ngày ở Paris. |
Quy tắc vàng
SPEND + TIME → Ving (KHÔNG “to V”!)
SPEND + MONEY → ON + N/Ving (bắt buộc có “on”)
Quá khứ: spent (không phải “spended”)
Người làm chủ ngữ (khác với Take – dùng “It”)
Sơ đồ tư duy
SPEND
│
┌───────┴───────┐
│ │
TIME MONEY
│ │
+ Ving + ON + N/Ving
│ │
(không to V!) (bắt buộc có "on")
Quy tắc 3 KHÔNG
KHÔNG: spend + to V (luôn là Ving!)
KHÔNG: spend money + N (thiếu “on”)
KHÔNG: spended (quá khứ sai – phải là “spent”)
VIII. BÀI TẬP THỰC HÀNH
Bài 1: Chọn đáp án đúng
Câu 1: I spend 2 hours _____ English every day.
- A. to study
- B. study
- C. studying ✓
- D. studied
Câu 2: She spends $100 _____ clothes.
- A. in
- B. on ✓
- C. for
- D. at
Câu 3: We _____ all morning cooking yesterday.
- A. spend
- B. spent ✓
- C. spended
- D. spending
Câu 4: How much time do you spend _____ TV every day?
- A. watch
- B. to watch
- C. watching ✓
- D. watched
Câu 5: It _____ me 2 hours to finish the homework.
- A. spends
- B. takes ✓
- C. costs
- D. spent
Câu 6: I don’t spend much time _____ social media.
- A. in
- B. at
- C. on ✓
- D. for
Câu 7: They _____ $500 on their vacation last month.
- A. spend
- B. spent ✓
- C. have spend
- D. spended
Câu 8: She spends her free time _____ books.
- A. to read
- B. read
- C. reading ✓
- D. reads
Bài 2: Điền vào chỗ trống
Câu 1: I spend 30 minutes _____ (exercise) every morning. → exercising
Câu 2: She spent $50 _____ books last week. → on
Câu 3: We _____ (spend) 3 days in Hanoi last summer. → spent
Câu 4: How much money do you spend _____ food every month? → on
Câu 5: They spend time _____ (play) with their children every evening. → playing
Câu 6: He has _____ (spend) all his money on games. → spent
Câu 7: I spend 2 hours _____ (do) homework every day. → doing
Câu 8: We don’t spend much time _____ (watch) TV. → watching
Bài 3: Sửa lỗi sai
Câu 1: ~~I spend 2 hours to study English every day.~~ → I spend 2 hours studying English every day.
Câu 2: ~~She spends money clothes every month.~~ → She spends money on clothes every month.
Câu 3: ~~Yesterday, I spend 1 hour reading books.~~ → Yesterday, I spent 1 hour reading books.
Câu 4: ~~I take 2 hours studying English.~~ → I spend 2 hours studying English. / It takes me 2 hours to study English.
Câu 5: ~~We spend time in reading books.~~ → We spend time (on) reading books.
Câu 6: ~~He spended $100 on shoes last week.~~ → He spent $100 on shoes last week.
Câu 7: ~~She spends time to cook dinner.~~ → She spends time cooking dinner.
Câu 8: ~~They spend money for entertainment.~~ → They spend money on entertainment.
Bài 4: Viết lại câu
Câu 1: It takes me 3 hours to do homework. → I spend 3 hours doing homework.
Câu 2: She used 2 hours for cooking dinner. → She spent 2 hours cooking dinner.
Câu 3: He paid $100 for the shoes. → He spent $100 on the shoes.
Câu 4: How long do you need to go to school? → How much time do you spend going to school?
Câu 5: It took us all day to finish the project. → We spent all day finishing the project.
Bài 5: Dịch sang tiếng Anh
Câu 1: Tôi dành 1 tiếng học tiếng Anh mỗi ngày. → I spend 1 hour studying English every day.
Câu 2: Cô ấy tiêu 50 đô vào sách mỗi tháng. → She spends $50 on books every month.
Câu 3: Chúng tôi đã dành cả ngày đi chơi hôm qua. → We spent all day going out yesterday.
Câu 4: Anh ấy dành nhiều thời gian với gia đình. → He spends a lot of time with his family.
Câu 5: Họ tiêu quá nhiều tiền vào quần áo. → They spend too much money on clothes.
IX. GHI NHỚ NHANH
1. Công thức chính
Spend + TIME:
S + spend + time + Ving
Spend + MONEY:
S + spend + money + on + N/Ving
2. Quy tắc 3 KHÔNG
KHÔNG 1: spend + to V (luôn là Ving!)
KHÔNG 2: spend money + N (phải có “on”)
KHÔNG 3: spended (quá khứ sai – phải là “spent”)
3. So sánh nhanh với Take và Cost
| Động từ | Chủ ngữ | Sau động từ | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Spend | Người | Ving | I spend time studying. |
| Take | It | to V | It takes me time to study. |
| Cost | Vật | Money | The book costs $10. |
4. Mẹo nhớ siêu nhanh
Câu thần chú 1:
“SPEND-ING” – Spend luôn đi với -ing!
Câu thần chú 2:
Spend time Ving, không to V,
Spend money on, nhớ mà nhớ!
Câu thần chú 3:
I spend doing, It takes to do
Hình ảnh ghi nhớ:
SPEND + ING = SPENDING ✓
SPEND + TO = WRONG! ✗
X. KẾT LUẬN
Bài viết đã trình bày đầy đủ cấu trúc SPEND một cách ngắn gọn và đúng trọng tâm:
Spend + time + Ving (KHÔNG “to V”!)
Spend + money + on + N/Ving (bắt buộc có “on”)
Quá khứ: spent (động từ bất quy tắc, không phải “spended”)
Phân biệt với Take và Cost (chủ ngữ và cấu trúc khác nhau)
5 lỗi sai phổ biến nhất cần tránh
Bài tập thực hành với đáp án chi tiết
Điểm QUAN TRỌNG NHẤT
⚠️ SAU SPEND LUÔN LÀ VING, KHÔNG BAO GIỜ TO V!
❌ spend time TO V → SAI!
✅ spend time VING → ĐÚNG!
Đây là lỗi sai của hơn 90% người học tiếng Anh! Hãy nhớ kỹ và luyện tập nhiều lần cho đến khi thành phản xạ tự nhiên.
Lời khuyên học tập
Nhớ kỹ: SPEND + Ving (không “to V”)
Với money: nhớ thêm “on” (spend money on something)
Quá khứ: spend → spent (không phải “spended”)
Phân biệt: Spend (người chủ động) ≠ Take (It làm chủ ngữ)
Luyện tập: Làm bài tập hàng ngày để tạo phản xạ
Sử dụng: Áp dụng vào giao tiếp thực tế mỗi ngày

Thầy Hoàng Văn Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Tổ trưởng chuyên môn Tổ Ngoại ngữ tại Edus
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tiếng Anh, Thạc sĩ chuyên ngành Tiếng Anh, Chứng chỉ chức danh nghề nghiệp giáo viên THPT Hạng II, Chứng chỉ Tin học ứng dụng cơ bản, Chứng chỉ ngoại ngữ IELTS 8.5
Kinh nghiệm: 13+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Nguyễn Hữu Huân
