Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. GIỚI THIỆU VÀ KHÁI NIỆM CƠ BẢN
- 1. ADN (DNA) là gì?
- 2. Nucleotide (Nu) là gì?
- 3. Chu kì xoắn là gì?
- 4. Nguyên tắc bổ sung (Chargaff)
- II. CÁC CÔNG THỨC VỀ TỔNG SỐ NUCLEOTIDE
- 1. Tổng số nucleotide (N)
- 2. Số nucleotide mỗi mạch
- 3. Khối lượng phân tử ADN
- III. CÔNG THỨC TÍNH CHU KÌ XOẮN
- 1. Số chu kì xoắn (C)
- 2. Mối liên hệ các đại lượng
- IV. CÔNG THỨC TÍNH SỐ NUCLEOTIDE TỪNG LOẠI
- 1. Nguyên tắc bổ sung – Cơ sở tính toán
- 2. Công thức tính khi biết tỉ lệ %
- 3. Công thức tính khi biết số liên kết hydrogen
- 4. Số nucleotide từng loại trên mỗi mạch
- V. CÔNG THỨC TÍNH LIÊN KẾT HYDROGEN
- 1. Công thức liên kết hydrogen
- 2. Biến đổi công thức
- 3. Ví dụ tính toán
- VI. CÔNG THỨC NUCLEOTIDE MÔI TRƯỜNG CUNG CẤP
- 1. Nucleotide tự do môi trường cung cấp cho nhân đôi
- 2. Số nucleotide từng loại môi trường cung cấp
- 3. Số ADN con được tạo ra
- VII. BẢNG CÔNG THỨC TỔNG HỢP
- A. Công thức cơ bản về cấu trúc
- B. Công thức tính số nucleotide từng loại
- C. Công thức liên kết hydrogen
- D. Công thức về nhân đôi ADN
- E. Mối quan hệ các đại lượng
- VIII. BÀI TẬP MẪU THEO DẠNG
- IX. MẸO VÀ LƯU Ý
- 1. Mẹo nhớ công thức
- 2. Các sai lầm thường gặp
- 3. Đổi đơn vị chiều dài
- 4. Quy trình giải bài tập chuẩn
- X. KẾT LUẬN
I. GIỚI THIỆU VÀ KHÁI NIỆM CƠ BẢN
1. ADN (DNA) là gì?
Tên đầy đủ: ADN là viết tắt của Axit Deoxyribonucleic (tiếng Anh: Deoxyribonucleic Acid – DNA)
Vai trò quan trọng:
- Là vật chất di truyền chính của mọi sinh vật (trừ một số virus)
- Lưu trữ thông tin di truyền quy định các tính trạng của cơ thể
- Truyền đạt thông tin di truyền từ thế hệ này sang thế hệ khác
- Điều khiển quá trình sinh tổng hợp protein
Cấu trúc tổng quan:
- ADN có cấu trúc chuỗi xoắn kép (double helix)
- Gồm 2 mạch polynucleotide song song xoắn quanh một trục
- Hai mạch liên kết với nhau theo nguyên tắc bổ sung
- Được phát hiện bởi Watson và Crick năm 1953
2. Nucleotide (Nu) là gì?
Định nghĩa: Nucleotide (viết tắt: Nu) là đơn vị cấu trúc cơ bản tạo nên phân tử ADN.
Thành phần của 1 nucleotide gồm 3 phần:
1. Đường Deoxyribose (C₅H₁₀O₄)
- Là đường pentose (5 carbon)
- Thiếu một nhóm -OH ở vị trí carbon số 2
2. Nhóm Phosphate (H₃PO₄)
- Liên kết các nucleotide với nhau tạo thành mạch
3. Bazơ nitơ (Nitrogenous base) Có 4 loại:
- A (Adenine – Adenin): Thuộc nhóm Purine
- T (Thymine – Timin): Thuộc nhóm Pyrimidine
- G (Guanine – Guanin): Thuộc nhóm Purine
- C (Cytosine – Cytosin): Thuộc nhóm Pyrimidine
3. Chu kì xoắn là gì?
Định nghĩa: Chu kì xoắn là một vòng xoắn hoàn chỉnh của chuỗi xoắn kép ADN quanh trục tưởng tượng.
Đặc điểm cấu trúc quan trọng:
Số cặp nucleotide:
- Mỗi chu kì xoắn gồm 10 cặp nucleotide
- Tương đương 20 nucleotide (vì có 2 mạch)
Chiều dài:
- Chiều dài 1 chu kì xoắn = 34 Å (angstrom)
- Khoảng cách giữa 2 nucleotide kế tiếp = 3,4 Å
Đường kính:
- Đường kính của xoắn ADN = 20 Å
Lưu ý:
- 1 Å (angstrom) = 10⁻¹⁰ m = 0,1 nm
- 1 µm = 10⁴ Å = 10.000 Å
4. Nguyên tắc bổ sung (Chargaff)
Nguyên tắc quan trọng nhất trong cấu trúc ADN:
$$\boxed{A = T \quad ; \quad G = C}$$
Giải thích:
- Số nucleotide loại A (Adenine) bằng số nucleotide loại T (Thymine)
- Số nucleotide loại G (Guanine) bằng số nucleotide loại C (Cytosine)
Nguyên nhân:
- A trên mạch này liên kết với T trên mạch kia (và ngược lại)
- G trên mạch này liên kết với C trên mạch kia (và ngược lại)
Hệ quả từ nguyên tắc bổ sung:
1. Tổng số Purine = Tổng số Pyrimidine $$A + G = T + C = \frac{N}{2}$$
2. Tỉ lệ %: $$\%A = \%T \quad ; \quad \%G = \%C$$ $$\%A + \%T + \%G + \%C = 100\%$$
3. Tỉ lệ đặc trưng cho từng loài: $$\frac{A + T}{G + C}$$
Tỉ lệ này khác nhau ở các loài sinh vật khác nhau, là đặc trưng di truyền của mỗi loài.
II. CÁC CÔNG THỨC VỀ TỔNG SỐ NUCLEOTIDE
1. Tổng số nucleotide (N)
📌 Công thức 1: Tính từ chiều dài gen
$$\boxed{N = \frac{L}{3.4} \times 2}$$
Trong đó:
- N: Tổng số nucleotide của ADN
- L: Chiều dài của gen (tính bằng Å – angstrom)
- 3.4: Khoảng cách giữa 2 nucleotide kế tiếp trên cùng một mạch (Å)
- ×2: Vì ADN có 2 mạch polynucleotide
Giải thích:
- $\frac{L}{3.4}$ cho ta số nucleotide trên 1 mạch
- Nhân 2 để có tổng số nucleotide cả 2 mạch
Đơn vị chiều dài thường gặp:
- Å (angstrom): Đơn vị chuẩn trong công thức
- µm (micrometer): 1 µm = 10⁴ Å = 10.000 Å
- nm (nanometer): 1 nm = 10 Å
Ví dụ 1: Một gen có chiều dài 5100 Å. Tính tổng số nucleotide?
Lời giải: $$N = \frac{5100}{3.4} \times 2 = 1500 \times 2 = 3000 \text{ nucleotide}$$
Vậy gen có 3000 nucleotide.
📌 Công thức 2: Tính từ số chu kì xoắn
$$\boxed{N = C \times 20}$$
Trong đó:
- C: Số chu kì xoắn
- 20: Mỗi chu kì xoắn có 10 cặp nucleotide = 20 nucleotide đơn
Giải thích:
- 1 chu kì xoắn = 10 cặp Nu
- 10 cặp = 10 Nu mạch 1 + 10 Nu mạch 2 = 20 Nu
Ví dụ 2: Một gen có 150 chu kì xoắn. Tính tổng số nucleotide?
Lời giải: $$N = 150 \times 20 = 3000 \text{ nucleotide}$$
Vậy gen có 3000 nucleotide.
📌 Công thức 3: Tính từ số liên kết hydrogen
Công thức liên kết hydrogen: $$H = 2A + 3G$$
Trong đó:
- H: Tổng số liên kết hydrogen
- A: Số nucleotide loại Adenine
- G: Số nucleotide loại Guanine
Giải thích:
- Mỗi cặp A-T có 2 liên kết hydrogen
- Mỗi cặp G-C có 3 liên kết hydrogen
Từ công thức này, ta có thể suy ra:
Nếu biết H và A: $$G = \frac{H – 2A}{3}$$
Nếu biết H và G: $$A = \frac{H – 3G}{2}$$
Tổng số nucleotide: $$N = 2(A + G) = 2A + 2G$$
2. Số nucleotide mỗi mạch
Công thức: $$\boxed{N_{\text{mạch}} = \frac{N}{2}}$$
Giải thích:
- ADN có 2 mạch đối song
- Mỗi mạch có số nucleotide bằng nhau
- Số Nu mỗi mạch bằng một nửa tổng số Nu
Ví dụ: Gen có N = 3000 nucleotide $$N_{\text{mạch}} = \frac{3000}{2} = 1500 \text{ nucleotide/mạch}$$
3. Khối lượng phân tử ADN
📌 Công thức tính khối lượng
$$\boxed{M = N \times 300 \text{ (đvC)}}$$
Trong đó:
- M: Khối lượng phân tử ADN
- N: Tổng số nucleotide
- 300: Khối lượng trung bình của 1 nucleotide
- đvC: Đơn vị carbon (1 đvC ≈ 1 u)
Giải thích:
- Mỗi nucleotide có khối lượng trung bình khoảng 300 đvC
- Khối lượng ADN = Số nucleotide × Khối lượng trung bình
Ví dụ 3: Gen có 3000 nucleotide. Tính khối lượng phân tử?
Lời giải: $$M = 3000 \times 300 = 900.000 \text{ đvC}$$
Vậy khối lượng phân tử ADN là 900.000 đvC.
Lưu ý:
- Đây là khối lượng gần đúng
- Khối lượng chính xác phụ thuộc vào thành phần từng loại nucleotide
- Công thức này đủ dùng cho các bài tập lớp 9, 10
III. CÔNG THỨC TÍNH CHU KÌ XOẮN
1. Số chu kì xoắn (C)
📌 Công thức 1: Tính từ tổng số nucleotide
$$\boxed{C = \frac{N}{20}}$$
Hoặc từ số cặp nucleotide: $$C = \frac{N/2}{10} = \frac{N}{20}$$
Giải thích:
- 1 chu kì xoắn = 10 cặp Nu = 20 Nu đơn
- Số chu kì = Tổng Nu ÷ 20
Ví dụ 4: Gen có 4000 nucleotide. Tính số chu kì xoắn?
Lời giải: $$C = \frac{4000}{20} = 200 \text{ chu kì xoắn}$$
Vậy gen có 200 chu kì xoắn.
📌 Công thức 2: Tính từ chiều dài gen
$$\boxed{C = \frac{L}{34}}$$
Trong đó:
- L: Chiều dài gen (tính bằng Å)
- 34: Chiều dài của 1 chu kì xoắn (Å)
Giải thích:
- 1 chu kì xoắn dài 34 Å
- Số chu kì = Chiều dài gen ÷ 34
Ví dụ 5: Gen dài 6800 Å. Tính số chu kì xoắn?
Lời giải: $$C = \frac{6800}{34} = 200 \text{ chu kì xoắn}$$
Vậy gen có 200 chu kì xoắn.
📌 Công thức 3: Tính từ số cặp nucleotide
Nếu biết số cặp nucleotide = $\frac{N}{2}$:
$$\boxed{C = \frac{\text{Số cặp Nu}}{10}}$$
Ví dụ: Gen có 1500 cặp nucleotide $$C = \frac{1500}{10} = 150 \text{ chu kì xoắn}$$
2. Mối liên hệ các đại lượng
Bảng công thức tổng hợp
| Đại lượng | Công thức | Đơn vị |
|---|---|---|
| Tổng số Nu | $N = \frac{L}{3.4} \times 2$ | Nu |
| Số chu kì xoắn | $C = \frac{N}{20} = \frac{L}{34}$ | chu kì |
| Chiều dài gen | $L = \frac{N}{2} \times 3.4 = C \times 34$ | Å |
| Số cặp Nu | $\frac{N}{2} = C \times 10$ | cặp |
| Khối lượng | $M = N \times 300$ | đvC |
Mối quan hệ chung:
$$\boxed{L = \frac{N}{2} \times 3.4 = C \times 34}$$
Sơ đồ mối liên hệ:
N (tổng số Nu)
↓ ↓
÷2 ÷20
↓ ↓
Số cặp C (chu kì)
↓ ↓
×3.4 ×34
↓ ↓
L (chiều dài)
Ví dụ 6: Chứng minh mối liên hệ với gen có L = 5100 Å
- Từ L tính N: $N = \frac{5100}{3.4} \times 2 = 3000$
- Từ N tính C: $C = \frac{3000}{20} = 150$
- Kiểm tra: $C \times 34 = 150 \times 34 = 5100 = L$ ✓
IV. CÔNG THỨC TÍNH SỐ NUCLEOTIDE TỪNG LOẠI
1. Nguyên tắc bổ sung – Cơ sở tính toán
Nguyên tắc Chargaff (Quy tắc vàng): $$\boxed{A = T \quad ; \quad G = C}$$
Hệ quả từ nguyên tắc này:
1. Tổng các loại nucleotide: $$A + T + G + C = N$$
2. Tổng Purine = Tổng Pyrimidine: $$A + G = T + C = \frac{N}{2}$$
3. Các biến đổi hữu ích:
- Vì $A = T$ nên $A + T = 2A = 2T$
- Vì $G = C$ nên $G + C = 2G = 2C$
- $N = 2A + 2G = 2(A + G)$
2. Công thức tính khi biết tỉ lệ %
📌 Trường hợp 1: Biết %A (hoặc %T)
$$\boxed{A = T = \frac{N \times \%A}{100}}$$
Sau đó: $$\boxed{G = C = \frac{N}{2} – A}$$
Ví dụ 7: Gen có N = 2000 nucleotide, %A = 20%. Tính số nucleotide từng loại?
Lời giải:
Bước 1: Tính A và T $$A = T = \frac{2000 \times 20}{100} = \frac{40000}{100} = 400$$
Bước 2: Tính G và C $$G = C = \frac{2000}{2} – 400 = 1000 – 400 = 600$$
Kết luận:
- A = T = 400 nucleotide
- G = C = 600 nucleotide
Kiểm tra: $400 + 400 + 600 + 600 = 2000$ ✓
📌 Trường hợp 2: Biết %G (hoặc %C)
$$\boxed{G = C = \frac{N \times \%G}{100}}$$
Sau đó: $$\boxed{A = T = \frac{N}{2} – G}$$
Ví dụ 8: Gen có N = 3000, %G = 30%. Tính các loại nucleotide?
Lời giải:
- $G = C = \frac{3000 \times 30}{100} = 900$
- $A = T = \frac{3000}{2} – 900 = 1500 – 900 = 600$
📌 Trường hợp 3: Biết tỉ lệ $\frac{A}{G}$
Đặt $\frac{A}{G} = k$, suy ra $A = kG$
Từ công thức $A + G = \frac{N}{2}$: $$kG + G = \frac{N}{2}$$ $$G(k + 1) = \frac{N}{2}$$
$$\boxed{G = \frac{N}{2(k + 1)}}$$
Sau đó: $$\boxed{A = kG = \frac{kN}{2(k + 1)}}$$
Ví dụ 9: Gen có $\frac{A}{G} = \frac{2}{3}$, N = 3000. Tính A và G?
Lời giải:
Bước 1: Xác định k $$k = \frac{A}{G} = \frac{2}{3}$$
Bước 2: Tính G $$G = \frac{3000}{2(\frac{2}{3} + 1)} = \frac{3000}{2 \times \frac{5}{3}} = \frac{3000}{\frac{10}{3}} = \frac{9000}{10} = 900$$
Bước 3: Tính A $$A = \frac{2}{3} \times 900 = 600$$
Kết luận:
- A = T = 600
- G = C = 900
Kiểm tra: $600 + 900 = 1500 = \frac{3000}{2}$ ✓
3. Công thức tính khi biết số liên kết hydrogen
📌 Hệ phương trình cơ bản
$$\boxed{\begin{cases} 2A + 3G = H \\ A + G = \frac{N}{2} \end{cases}}$$
Giải hệ phương trình:
Cách 1: Rút A theo G
Từ phương trình (2): $A = \frac{N}{2} – G$
Thay vào phương trình (1): $$2\left(\frac{N}{2} – G\right) + 3G = H$$ $$N – 2G + 3G = H$$ $$N + G = H$$
Công thức rút gọn: $$\boxed{G = C = H – N}$$
$$\boxed{A = T = \frac{N}{2} – G = \frac{N}{2} – (H – N) = \frac{3N – 2H}{2}}$$
Hoặc viết gọn hơn: $$\boxed{A = T = \frac{3N – 2H}{2}}$$ $$\boxed{G = C = H – N}$$
Ví dụ 10: Gen có N = 3000 nucleotide, H = 3600 liên kết hydrogen. Tính số nucleotide từng loại?
Lời giải:
Bước 1: Tính G và C $$G = C = H – N = 3600 – 3000 = 600$$
Bước 2: Tính A và T $$A = T = \frac{N}{2} – G = \frac{3000}{2} – 600 = 1500 – 600 = 900$$
Hoặc dùng công thức: $$A = T = \frac{3N – 2H}{2} = \frac{3(3000) – 2(3600)}{2} = \frac{9000 – 7200}{2} = \frac{1800}{2} = 900$$
Kết luận:
- A = T = 900 nucleotide
- G = C = 600 nucleotide
Kiểm tra:
- Tổng: $900 + 900 + 600 + 600 = 3000 = N$ ✓
- Liên kết H: $2(900) + 3(600) = 1800 + 1800 = 3600 = H$ ✓
4. Số nucleotide từng loại trên mỗi mạch
Ký hiệu:
- Mạch 1: $A_1, T_1, G_1, C_1$
- Mạch 2: $A_2, T_2, G_2, C_2$
Nguyên tắc bổ sung giữa 2 mạch:
$$\boxed{A_1 = T_2 \quad ; \quad T_1 = A_2}$$ $$\boxed{G_1 = C_2 \quad ; \quad C_1 = G_2}$$
Giải thích:
- A ở mạch 1 liên kết với T ở mạch 2 (và ngược lại)
- G ở mạch 1 liên kết với C ở mạch 2 (và ngược lại)
Tổng số nucleotide từng loại:
$$\boxed{A = A_1 + A_2 = A_1 + T_1}$$ $$\boxed{T = T_1 + T_2 = A_2 + T_1}$$ $$\boxed{G = G_1 + G_2 = G_1 + C_1}$$ $$\boxed{C = C_1 + C_2 = G_2 + C_1}$$
Ví dụ 11: Mạch 1 có $A_1 = 300$, $T_1 = 400$, $G_1 = 350$, $C_1 = 450$. Tính các loại Nu trên mạch 2 và tổng số Nu từng loại?
Lời giải:
Bước 1: Tính Nu trên mạch 2
- $A_2 = T_1 = 400$
- $T_2 = A_1 = 300$
- $G_2 = C_1 = 450$
- $C_2 = G_1 = 350$
Bước 2: Tính tổng từng loại
- $A = A_1 + A_2 = 300 + 400 = 700$
- $T = T_1 + T_2 = 400 + 300 = 700$
- $G = G_1 + G_2 = 350 + 450 = 800$
- $C = C_1 + C_2 = 450 + 350 = 800$
Kiểm tra:
- $A = T = 700$ ✓
- $G = C = 800$ ✓
V. CÔNG THỨC TÍNH LIÊN KẾT HYDROGEN
1. Công thức liên kết hydrogen
📌 Công thức cơ bản
$$\boxed{H = 2A + 3G}$$
Hoặc: $$\boxed{H = 2T + 3C}$$
Giải thích:
- Mỗi cặp A-T có 2 liên kết hydrogen
- Mỗi cặp G-C có 3 liên kết hydrogen
- Vì A = T và G = C nên 2 công thức trên tương đương
Nguồn gốc công thức:
- Số cặp A-T = A (vì mỗi A tạo 1 cặp với T)
- Số cặp G-C = G (vì mỗi G tạo 1 cặp với C)
- Tổng liên kết H = (Số cặp A-T) × 2 + (Số cặp G-C) × 3
2. Biến đổi công thức
Từ nguyên tắc $A + G = \frac{N}{2}$, suy ra: $$A = \frac{N}{2} – G$$
Thay vào công thức $H = 2A + 3G$: $$H = 2\left(\frac{N}{2} – G\right) + 3G$$ $$H = N – 2G + 3G$$
$$\boxed{H = N + G}$$
Tương tự: $$\boxed{H = N + C}$$
Hệ quả quan trọng: $$\boxed{G = C = H – N}$$ $$\boxed{A = T = N – G = N – (H – N) = 2N – H}$$
3. Ví dụ tính toán
Bài toán: Gen có chiều dài 5100 Å, có A = 600. Tính số liên kết hydrogen?
Lời giải:
Bước 1: Tính tổng số nucleotide $$N = \frac{5100}{3.4} \times 2 = 1500 \times 2 = 3000$$
Bước 2: Vì A = T = 600
Bước 3: Tính G và C $$G = C = \frac{N}{2} – A = \frac{3000}{2} – 600 = 1500 – 600 = 900$$
Bước 4: Tính số liên kết hydrogen $$H = 2A + 3G = 2(600) + 3(900) = 1200 + 2700 = 3900$$
Hoặc dùng công thức: $$H = N + G = 3000 + 900 = 3900$$
Kết luận: Gen có 3900 liên kết hydrogen.
VI. CÔNG THỨC NUCLEOTIDE MÔI TRƯỜNG CUNG CẤP
1. Nucleotide tự do môi trường cung cấp cho nhân đôi
📌 Công thức tổng quát
Khi ADN nhân đôi k lần, môi trường cung cấp:
$$\boxed{N_{mt} = N \times (2^k – 1)}$$
Trong đó:
- $N_{mt}$: Tổng số nucleotide môi trường cung cấp
- $N$: Tổng số nucleotide của ADN ban đầu
- $k$: Số lần nhân đôi
- $2^k$: Số phân tử ADN con được tạo ra
Giải thích:
- Sau k lần nhân đôi: có $2^k$ phân tử ADN con
- Mỗi ADN con có N nucleotide
- Tổng Nu trong các ADN con: $N \times 2^k$
- Trừ đi ADN mẹ ban đầu (N), còn lại là Nu môi trường cung cấp
- $N_{mt} = N \times 2^k – N = N(2^k – 1)$
Ví dụ 12: Gen có N = 3000 nucleotide, nhân đôi 3 lần. Tính số nucleotide môi trường cung cấp?
Lời giải: $$N_{mt} = 3000 \times (2^3 – 1) = 3000 \times (8 – 1) = 3000 \times 7 = 21.000$$
Vậy môi trường cung cấp 21.000 nucleotide.
Kiểm tra:
- Sau 3 lần nhân đôi: $2^3 = 8$ phân tử ADN
- Tổng Nu trong 8 ADN: $8 \times 3000 = 24.000$
- Trừ ADN gốc: $24.000 – 3000 = 21.000$ ✓
2. Số nucleotide từng loại môi trường cung cấp
📌 Công thức
$$\boxed{A_{mt} = T_{mt} = A \times (2^k – 1)}$$ $$\boxed{G_{mt} = C_{mt} = G \times (2^k – 1)}$$
Giải thích:
- Nguyên tắc bổ sung vẫn được duy trì trong nhân đôi
- Số lượng từng loại Nu môi trường cung cấp tỉ lệ với số Nu loại đó trong ADN gốc
Ví dụ 13: Gen có A = 600, G = 900, nhân đôi 2 lần. Tính số nucleotide từng loại môi trường cung cấp?
Lời giải:
Bước 1: Tính số lần nhân đôi tạo ra $$2^k = 2^2 = 4 \text{ phân tử ADN}$$
Bước 2: Tính Nu môi trường cung cấp
- $A_{mt} = T_{mt} = 600 \times (2^2 – 1) = 600 \times 3 = 1800$
- $G_{mt} = C_{mt} = 900 \times 3 = 2700$
Kết luận:
- Môi trường cung cấp 1800 nucleotide loại A
- Môi trường cung cấp 1800 nucleotide loại T
- Môi trường cung cấp 2700 nucleotide loại G
- Môi trường cung cấp 2700 nucleotide loại C
Tổng: $1800 + 1800 + 2700 + 2700 = 9000$ nucleotide
3. Số ADN con được tạo ra
Sau k lần nhân đôi:
$$\boxed{\text{Số phân tử ADN con} = 2^k}$$
Phân loại ADN con:
1. ADN con chứa 1 mạch cũ (từ ADN mẹ):
- Số lượng: 2 phân tử
- Mỗi phân tử có 1 mạch từ ADN gốc + 1 mạch mới tổng hợp
2. ADN con hoàn toàn mới (không chứa mạch cũ):
- Số lượng: $2^k – 2$ phân tử
- Cả 2 mạch đều được tổng hợp mới
Ví dụ 14: ADN nhân đôi 4 lần. Tính số ADN con và phân loại?
Lời giải:
- Tổng số ADN con: $2^4 = 16$ phân tử
- ADN con có 1 mạch cũ: 2 phân tử
- ADN con hoàn toàn mới: $16 – 2 = 14$ phân tử
Giải thích:
- Lần nhân đôi đầu tiên: 2 ADN (cả 2 đều có 1 mạch cũ)
- Các lần sau: Chỉ 2 ADN ban đầu đó tiếp tục giữ mạch cũ
- 14 ADN còn lại được tạo hoàn toàn từ Nu mới
VII. BẢNG CÔNG THỨC TỔNG HỢP
A. Công thức cơ bản về cấu trúc
| Đại lượng | Công thức | Ghi chú |
|---|---|---|
| Tổng số Nu | $N = \frac{L}{3.4} \times 2$ | L tính bằng Å |
| Số chu kì xoắn | $C = \frac{N}{20} = \frac{L}{34}$ | 1 chu kì = 10 cặp = 20 Nu |
| Chiều dài gen | $L = \frac{N}{2} \times 3.4 = C \times 34$ | Tính bằng Å |
| Khối lượng ADN | $M = N \times 300$ | Đơn vị: đvC |
| Số Nu mỗi mạch | $N_{\text{mạch}} = \frac{N}{2}$ | 2 mạch bằng nhau |
B. Công thức tính số nucleotide từng loại
| Trường hợp | Công thức | Ghi chú |
|---|---|---|
| Nguyên tắc bổ sung | $A = T$ ; $G = C$ | Quy tắc vàng |
| Tổng Purine – Pyrimidine | $A + G = T + C = \frac{N}{2}$ | Hệ quả nguyên tắc |
| Từ % nucleotide | $A = \frac{N \times \%A}{100}$ | Biết %A hoặc %T |
| $G = \frac{N \times \%G}{100}$ | Biết %G hoặc %C | |
| Từ tỉ lệ A/G = k | $G = \frac{N}{2(k+1)}$ ; $A = kG$ | Giải hệ phương trình |
| Từ liên kết H | $G = H – N$ ; $A = \frac{3N – 2H}{2}$ | Quan trọng |
C. Công thức liên kết hydrogen
| Công thức | Biến đổi | Ghi chú |
|---|---|---|
| $H = 2A + 3G$ | Công thức gốc | A-T: 2 H, G-C: 3 H |
| $H = 2T + 3C$ | Tương đương | Do A=T, G=C |
| $H = N + G$ | Biến đổi 1 | Rút gọn |
| $H = N + C$ | Biến đổi 2 | Tương đương |
| $G = H – N$ | Suy ra G | Quan trọng |
| $A = \frac{3N – 2H}{2}$ | Suy ra A | Từ hệ PT |
D. Công thức về nhân đôi ADN
| Đại lượng | Công thức | Ghi chú |
|---|---|---|
| Số ADN con | $2^k$ | k: số lần nhân đôi |
| ADN con có mạch cũ | 2 | Không đổi |
| ADN con hoàn toàn mới | $2^k – 2$ | Tăng theo k |
| Nu môi trường tổng | $N_{mt} = N(2^k – 1)$ | Công thức quan trọng |
| A môi trường | $A_{mt} = A(2^k – 1)$ | Tương tự các loại khác |
| G môi trường | $G_{mt} = G(2^k – 1)$ |
E. Mối quan hệ các đại lượng
N (tổng số nucleotide)
|
┌────────┼────────┬──────────┐
↓ ↓ ↓ ↓
L C M A,T,G,C
(chiều dài) (chu kì) (khối lượng) (từng loại)
| | |
(Å=3.4) (20 Nu) ↓
H
(liên kết hydrogen)
Mối liên hệ cốt lõi:
- $L \leftrightarrow N \leftrightarrow C$
- $N \leftrightarrow A,G \leftrightarrow H$
- Tất cả đều liên quan đến N
VIII. BÀI TẬP MẪU THEO DẠNG
Dạng 1: Tính tổng số nucleotide và chu kì xoắn
Đề bài: Một gen có chiều dài 5100 Å. Hãy tính: a) Tổng số nucleotide b) Số chu kì xoắn c) Khối lượng phân tử
Lời giải:
Câu a) Tính tổng số nucleotide: $$N = \frac{L}{3.4} \times 2 = \frac{5100}{3.4} \times 2 = 1500 \times 2 = 3000 \text{ nucleotide}$$
Câu b) Tính số chu kì xoắn:
Cách 1: Từ N $$C = \frac{N}{20} = \frac{3000}{20} = 150 \text{ chu kì}$$
Cách 2: Từ L $$C = \frac{L}{34} = \frac{5100}{34} = 150 \text{ chu kì}$$
Câu c) Tính khối lượng: $$M = N \times 300 = 3000 \times 300 = 900.000 \text{ đvC}$$
Kết luận:
- Tổng số nucleotide: 3000 Nu
- Số chu kì xoắn: 150 chu kì
- Khối lượng phân tử: 900.000 đvC
Dạng 2: Tính số nucleotide từng loại (biết %)
Đề bài: Một gen có tổng số 2400 nucleotide, trong đó tỉ lệ nucleotide loại Adenine chiếm 30%. Hãy tính số lượng nucleotide từng loại?
Lời giải:
Bước 1: Tính số nucleotide loại A và T
- Theo nguyên tắc bổ sung: $A = T$
- $\%A = \%T = 30\%$ $$A = T = \frac{2400 \times 30}{100} = \frac{72000}{100} = 720 \text{ nucleotide}$$
Bước 2: Tính số nucleotide loại G và C
- Theo nguyên tắc: $A + G = \frac{N}{2}$ $$G = C = \frac{2400}{2} – 720 = 1200 – 720 = 480 \text{ nucleotide}$$
Hoặc tính từ %:
- $\%G = \%C = \frac{100\% – (\%A + \%T)}{2} = \frac{100\% – 60\%}{2} = 20\%$
- $G = C = \frac{2400 \times 20}{100} = 480$
Kết luận:
- A = T = 720 nucleotide
- G = C = 480 nucleotide
Kiểm tra: $720 + 720 + 480 + 480 = 2400$ ✓
Dạng 3: Tính từ liên kết hydrogen
Đề bài: Một gen có tổng số 4000 nucleotide và có 4800 liên kết hydrogen. Tính số lượng nucleotide từng loại?
Lời giải:
Phương pháp: Sử dụng hệ phương trình hoặc công thức rút gọn
Cách 1: Dùng công thức rút gọn
$$G = C = H – N = 4800 – 4000 = 800 \text{ nucleotide}$$
$$A = T = \frac{N}{2} – G = \frac{4000}{2} – 800 = 2000 – 800 = 1200 \text{ nucleotide}$$
Cách 2: Dùng hệ phương trình
$$\begin{cases} 2A + 3G = 4800 \\ A + G = \frac{4000}{2} = 2000 \end{cases}$$
Từ phương trình (2): $A = 2000 – G$
Thay vào (1): $2(2000 – G) + 3G = 4800$ $$4000 – 2G + 3G = 4800$$ $$G = 800$$
Suy ra: $A = 2000 – 800 = 1200$
Kết luận:
- A = T = 1200 nucleotide
- G = C = 800 nucleotide
Kiểm tra:
- Tổng: $1200 + 1200 + 800 + 800 = 4000$ ✓
- Liên kết H: $2(1200) + 3(800) = 2400 + 2400 = 4800$ ✓
Dạng 4: Tính chiều dài khi biết số nucleotide
Đề bài: Một gen có A = 900 nucleotide, G = 600 nucleotide. Hãy tính: a) Chiều dài của gen b) Số chu kì xoắn c) Số liên kết hydrogen
Lời giải:
Bước 1: Tính tổng số nucleotide $$N = 2(A + G) = 2(900 + 600) = 2 \times 1500 = 3000 \text{ nucleotide}$$
Câu a) Tính chiều dài: $$L = \frac{N}{2} \times 3.4 = \frac{3000}{2} \times 3.4 = 1500 \times 3.4 = 5100 \text{ Å}$$
Câu b) Tính số chu kì xoắn: $$C = \frac{N}{20} = \frac{3000}{20} = 150 \text{ chu kì}$$
Hoặc: $$C = \frac{L}{34} = \frac{5100}{34} = 150 \text{ chu kì}$$
Câu c) Tính số liên kết hydrogen: $$H = 2A + 3G = 2(900) + 3(600) = 1800 + 1800 = 3600$$
Hoặc: $$H = N + G = 3000 + 600 = 3600$$
Kết luận:
- Chiều dài gen: 5100 Å
- Số chu kì xoắn: 150 chu kì
- Số liên kết hydrogen: 3600 liên kết
Dạng 5: Tính nucleotide môi trường cung cấp
Đề bài: Một gen có tổng số 3000 nucleotide (trong đó A = 900). Gen này nhân đôi 3 lần liên tiếp. Hãy tính: a) Tổng số nucleotide môi trường cung cấp b) Số nucleotide từng loại môi trường cung cấp c) Số phân tử ADN con được tạo ra
Lời giải:
Câu a) Tổng số nucleotide môi trường: $$N_{mt} = N(2^k – 1) = 3000(2^3 – 1) = 3000 \times 7 = 21.000 \text{ nucleotide}$$
Câu b) Số nucleotide từng loại:
Bước 1: Tính G $$G = C = \frac{N}{2} – A = \frac{3000}{2} – 900 = 1500 – 900 = 600$$
Bước 2: Tính nucleotide môi trường từng loại $$A_{mt} = T_{mt} = A(2^k – 1) = 900 \times 7 = 6.300$$ $$G_{mt} = C_{mt} = G(2^k – 1) = 600 \times 7 = 4.200$$
Câu c) Số phân tử ADN con: $$\text{Số ADN con} = 2^k = 2^3 = 8 \text{ phân tử}$$
Phân loại:
- ADN con có 1 mạch cũ: 2 phân tử
- ADN con hoàn toàn mới: $8 – 2 = 6$ phân tử
Kết luận:
- Môi trường cung cấp: 21.000 nucleotide
- Trong đó: A = T = 6.300; G = C = 4.200
- Tạo ra 8 phân tử ADN con
Kiểm tra: $6300 + 6300 + 4200 + 4200 = 21000$ ✓
Dạng 6: Tính tỉ lệ A/G
Đề bài: Một gen có tỉ lệ $\frac{A}{G} = \frac{2}{3}$ và tổng số nucleotide là 3000. Tính số lượng nucleotide từng loại?
Lời giải:
Phương pháp: Đặt ẩn và giải hệ
Bước 1: Đặt $\frac{A}{G} = \frac{2}{3}$, suy ra $A = \frac{2}{3}G$
Bước 2: Từ $A + G = \frac{N}{2} = \frac{3000}{2} = 1500$
Thay $A = \frac{2}{3}G$ vào: $$\frac{2}{3}G + G = 1500$$ $$\frac{2G + 3G}{3} = 1500$$ $$\frac{5G}{3} = 1500$$ $$5G = 4500$$ $$G = 900$$
Bước 3: Tính A $$A = \frac{2}{3} \times 900 = 600$$
Kết luận:
- A = T = 600 nucleotide
- G = C = 900 nucleotide
Kiểm tra:
- Tổng: $600 + 600 + 900 + 900 = 3000$ ✓
- Tỉ lệ: $\frac{A}{G} = \frac{600}{900} = \frac{2}{3}$ ✓
Dạng 7: Tính số nucleotide trên mỗi mạch
Đề bài: Một gen có mạch 1 với $A_1 = 300$, $T_1 = 400$, $G_1 = 350$, $C_1 = 450$. Hãy: a) Tính số nucleotide từng loại trên mạch 2 b) Tính tổng số nucleotide từng loại của cả gen
Lời giải:
Câu a) Tính nucleotide mạch 2:
Theo nguyên tắc bổ sung giữa 2 mạch:
- $A_2 = T_1 = 400$
- $T_2 = A_1 = 300$
- $G_2 = C_1 = 450$
- $C_2 = G_1 = 350$
Câu b) Tính tổng từng loại:
- $A = A_1 + A_2 = 300 + 400 = 700$
- $T = T_1 + T_2 = 400 + 300 = 700$
- $G = G_1 + G_2 = 350 + 450 = 800$
- $C = C_1 + C_2 = 450 + 350 = 800$
Kết luận:
Mạch 2: $A_2 = 400$, $T_2 = 300$, $G_2 = 450$, $C_2 = 350$
Tổng cả gen: A = T = 700; G = C = 800
Kiểm tra:
- Mạch 1: $300 + 400 + 350 + 450 = 1500$
- Mạch 2: $400 + 300 + 450 + 350 = 1500$
- Tổng: $1500 + 1500 = 3000$ ✓
- Nguyên tắc: $A = T = 700$ ✓, $G = C = 800$ ✓
IX. MẸO VÀ LƯU Ý
1. Mẹo nhớ công thức
Nguyên tắc bổ sung – NỀN TẢNG
$$\boxed{A = T \quad ; \quad G = C}$$
→ Đây là công thức quan trọng nhất, là cơ sở cho mọi công thức khác!
Cách nhớ: “A yêu T, G yêu C” – Luôn đi đôi, bằng nhau
Liên kết hydrogen
$$\boxed{H = 2A + 3G}$$
Cách nhớ: “A-T 2 liên kết, G-C 3 liên kết”
- Cặp A-T: yếu hơn → 2 liên kết
- Cặp G-C: mạnh hơn → 3 liên kết
Chu kì xoắn
1 chu kì xoắn:
- = 20 nucleotide (10 cặp)
- = 34 Å (chiều dài)
Cách nhớ: “20 – 34” như “20 tuổi, cao 1m34” (tưởng tượng)
Công thức:
- Biết N → Chia 20 → C
- Biết L → Chia 34 → C
Công thức nhân đôi
$$N_{mt} = N(2^k – 1)$$
Cách nhớ: “2 mũ k trừ 1”
- Không phải chỉ $2^k$
- Phải trừ đi 1 (vì ADN gốc không tính)
2. Các sai lầm thường gặp
❌ SAI LẦM 1: Quên nhân 2 khi tính N từ chiều dài
Sai: $$N = \frac{L}{3.4}$$ ❌
Đúng: $$N = \frac{L}{3.4} \times 2$$ ✓
Lý do: ADN có 2 mạch!
❌ SAI LẦM 2: Nhầm 1 chu kì = 10 nucleotide
Sai: 1 chu kì = 10 nucleotide
Đúng: 1 chu kì = 10 cặp nucleotide = 20 nucleotide ✓
❌ SAI LẦM 3: Quên công thức $A + G = \frac{N}{2}$
Đây là hệ quả quan trọng từ nguyên tắc bổ sung: $$A + G = T + C = \frac{N}{2}$$
Dùng để tính G khi biết A (hoặc ngược lại)
❌ SAI LẦM 4: Nhầm công thức nhân đôi
Sai: $N_{mt} = N \times 2^k$
Đúng: $N_{mt} = N \times (2^k – 1)$ ✓
Lý do: Phải trừ đi ADN gốc
❌ SAI LẦM 5: Tính sai liên kết hydrogen
Sai: $H = A + G$
Đúng:
- $H = 2A + 3G$ ✓
- Hoặc $H = N + G$ ✓
3. Đổi đơn vị chiều dài
Bảng đổi đơn vị:
| Đơn vị | Quy đổi | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1 µm | = 10⁴ Å | 0.51 µm = 5100 Å |
| 1 nm | = 10 Å | 510 nm = 5100 Å |
| 1 Å | = 10⁻¹⁰ m | 5100 Å = 5.1×10⁻⁷ m |
Lưu ý: Trong công thức, chiều dài luôn tính bằng Å
Ví dụ đổi đơn vị:
- Gen dài 0.51 µm = 0.51 × 10⁴ Å = 5100 Å
- Gen dài 510 nm = 510 × 10 Å = 5100 Å
4. Quy trình giải bài tập chuẩn
Bước 1: Xác định dữ kiện
- Ghi rõ những gì đề cho
- Xác định đơn vị (đổi về Å nếu cần)
Bước 2: Xác định yêu cầu
- Đề hỏi gì?
- Cần tính đại lượng nào?
Bước 3: Chọn công thức
- Dựa vào dữ kiện và yêu cầu
- Chọn công thức phù hợp nhất
Bước 4: Tính toán
- Thay số vào công thức
- Tính từng bước, rõ ràng
Bước 5: Kiểm tra
- Kiểm tra đơn vị
- Kiểm tra nguyên tắc bổ sung
- Kiểm tra tính hợp lý
X. KẾT LUẬN
Bài viết đã trình bày đầy đủ và chi tiết các công thức về cấu trúc ADN:
Công thức chu kì xoắn:
- $C = \frac{N}{20}$ (từ số nucleotide)
- $C = \frac{L}{34}$ (từ chiều dài)
- 1 chu kì = 10 cặp = 20 Nu = 34 Å
Công thức tổng số nucleotide:
- $N = \frac{L}{3.4} \times 2$ (từ chiều dài)
- $N = C \times 20$ (từ chu kì xoắn)
- $M = N \times 300$ (khối lượng)
Công thức số nucleotide từng loại:
- Nguyên tắc: $A = T$, $G = C$
- Từ %: $A = \frac{N \times \%A}{100}$
- Từ H: $G = H – N$, $A = \frac{3N – 2H}{2}$
- Từ tỉ lệ: $G = \frac{N}{2(k+1)}$ khi $\frac{A}{G} = k$
Công thức liên kết hydrogen:
- $H = 2A + 3G$ (công thức gốc)
- $H = N + G$ (rút gọn)
- $G = H – N$ (suy ra G)
Công thức nhân đôi:
- Số ADN con: $2^k$
- Nu môi trường: $N_{mt} = N(2^k – 1)$
- Nu từng loại: $A_{mt} = A(2^k – 1)$
Công thức QUAN TRỌNG NHẤT
Nguyên tắc bổ sung Chargaff:
$$\boxed{A = T \quad ; \quad G = C}$$
Hệ quả: $$A + G = T + C = \frac{N}{2}$$
→ Đây là nền tảng cho mọi công thức khác trong chương ADN!

Cô Trần Thị Bình
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Tổ trưởng chuyên môn Tổ Lý – Hóa – Sinh tại Edus
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Vật lý, Hoá Học, Bằng Thạc sĩ, Chức danh nghề nghiệp Giáo viên THPT – Hạng II, Tin học ứng dụng cơ bản, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 12+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Gia Định
