Bài 21 Toán 1: Số Có Hai Chữ Số | Lý Thuyết & Bài Tập

Lớp 1 · Toán Bài 21

Số Có Hai Chữ Số

Các số đến 20, số tròn chục, phân tích chục – đơn vị đến 99

1
Các số từ 11 đến 20

Mười (10) quả cà chua xếp vào 1 túi gọi là 1 chục quả cà chua.

Các số từ 11 đến 20 được ghép từ 1 chục cộng thêm các đơn vị lẻ.

Bảng các số từ 11 đến 20
HìnhViết sốĐọc số
🍅11mười một
🍅🍅12mười hai
🍅🍅🍅13mười ba
🍅🍅🍅🍅14mười bốn
🍅🍅🍅🍅🍅15mười lăm
🍅🍅🍅🍅🍅🍅16mười sáu
🍅🍅🍅🍅🍅🍅🍅17mười bảy
🍅🍅🍅🍅🍅🍅🍅🍅18mười tám
🍅×919mười chín
20hai mươi
💡Ghi nhớ: Số 15 đọc là "mười lăm" (không đọc là "mười năm"). Số 20 đọc là "hai mươi" — gồm 2 chục, viết bằng chữ số 20.
2
Các số tròn chục

Số tròn chục là các số chỉ gồm các chục, không có đơn vị lẻ. Viết xong luôn có chữ số 0 ở cuối.

9 số tròn chục
10
mười
20
hai mươi
30
ba mươi
4 túi
40
bốn mươi
5 túi
50
năm mươi
6 túi
60
sáu mươi
7 túi
70
bảy mươi
8 túi
80
tám mươi
9 túi
90
chín mươi
📌Quan sát: 2 túi (mỗi túi 10 quả) = 20 (hai mươi), 3 túi = 30 (ba mươi)... Mỗi túi tương ứng với một chục.
3
Số có hai chữ số — Chục và đơn vị

Một số có hai chữ số gồm hàng chục (chữ số bên trái) và hàng đơn vị (chữ số bên phải).

Ví dụ: Số 35
35
30
5

Số 35 gồm 3 chục5 đơn vị.
(3 chục = 30, cộng 5 đơn vị = 35)

Hình que tínhChụcĐơn vịViết sốĐọc số
2 bó + 4 que2424hai mươi tư
3 bó + 5 que3535ba mươi lăm
7 bó + 1 que7171bảy mươi mốt
8 bó + 9 que8989tám mươi chín
🎯Ghi nhớ: Khi phân tích một số, chữ số hàng chục viết trước, chữ số hàng đơn vị viết sau. Ví dụ: 46 gồm 4 chục và 6 đơn vị.
4
Cách đọc số — quy tắc đặc biệt

Với số có hai chữ số từ 21, ta đọc theo quy tắc: [số chục] mươi [số đơn vị].

Các cách đọc thông thường
32
ba mươi hai
47
bốn mươi bảy
89
tám mươi chín
⚠️ Ba quy tắc đặc biệt cần nhớ
1. Đơn vị là 1 (trừ 11): đọc là "mốt"
21 = hai mươi mốt
41 = bốn mươi mốt
71 = bảy mươi mốt
11 = mười một
2. Đơn vị là 5 (trừ 5): đọc là "lăm"
15 = mười lăm
25 = hai mươi lăm
45 = bốn mươi lăm
85 = tám mươi lăm
3. Đơn vị là 4 (từ 24 trở đi): thường đọc là ""
24 = hai mươi
54 = năm mươi
14 = mười bốn
4 = bốn
⚠️Chú ý: Các quy tắc "mốt/lăm/tư" chỉ áp dụng khi có hàng chục ≥ 2. Riêng 14 vẫn đọc "mười bốn", 11 vẫn đọc "mười một".
5
Tách số theo chục và đơn vị

Một số có hai chữ số luôn có thể tách thành tổng:
[số chục] + [số đơn vị].

Ví dụ: Tách số 57
57
50
7

$$57 = 50 + 7$$
(57 gồm 5 chục và 7 đơn vị)

1
Xác định chữ số hàng chục: chữ số bên trái. Ví dụ: 64 → hàng chục là 6.
2
Xác định chữ số hàng đơn vị: chữ số bên phải. Ví dụ: 64 → hàng đơn vị là 4.
3
Tách thành tổng: 64 = 60 + 4.
🔎Mẹo nhận biết:
• Số tròn chục (như 30, 50, 80): hàng đơn vị = 0 → chỉ có chục, không có đơn vị lẻ.
• Số có một chữ số (như 1, 5, 9): không có hàng chục → chỉ là đơn vị.
1
Điểm: 0/20
🔢

Khám phá các số có hai chữ số!

20 câu: 17 trắc nghiệm · 3 tư duy

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên