Bài 22 Toán 1: So Sánh Số Có Hai Chữ Số | Lý Thuyết & Bài Tập

Lớp 1 · Toán Bài 22

So Sánh Số Có Hai Chữ Số

Lớn hơn, bé hơn, bằng nhau với các số đến 99

1
Ôn lại dấu >, <, =

Khi so sánh hai số, em dùng 3 dấu sau:

>
Dấu lớn hơn (>): số bên trái lớn hơn số bên phải.
Ví dụ: $$9 > 5$$ (đọc: "chín lớn hơn năm")
<
Dấu bé hơn (<): số bên trái bé hơn số bên phải.
Ví dụ: $$3 < 7$$ (đọc: "ba bé hơn bảy")
=
Dấu bằng (=): hai số có giá trị như nhau.
Ví dụ: $$6 = 6$$ (đọc: "sáu bằng sáu")
💡Mẹo nhớ: Dấu ">" và "<" giống như miệng cá sấu. Cá sấu luôn "ăn" số lớn hơn — miệng mở về phía số lớn! Ví dụ: 9 > 5 (cá sấu ăn 9), 3 < 7 (cá sấu ăn 7).
2
So sánh qua hình ảnh

Khi hai nhóm có cùng số túi (số chục bằng nhau), em so sánh số quả lẻ (đơn vị).

Ví dụ 1: So sánh 16 và 19 (cùng có 1 túi)
🍓🍓🍓🍓🍓🍓
<
🍓🍓🍓🍓🍓🍓🍓🍓🍓

1 túi + 6 quả = 16 · 1 túi + 9 quả = 19
$$16 < 19 \quad\text{hoặc}\quad 19 > 16$$

Ví dụ 2: So sánh 42 và 25 (khác số túi)
🍓🍓
>
🍓🍓🍓🍓🍓

4 túi + 2 quả = 42 · 2 túi + 5 quả = 25
$$42 > 25 \quad\text{hoặc}\quad 25 < 42$$

📌Lưu ý: Số túi nhiều hơn thì số đó lớn hơn (4 túi > 2 túi → 42 > 25), cho dù số quả lẻ ít hơn.
3
Quy tắc so sánh số có hai chữ số

Để so sánh hai số có hai chữ số mà không cần vẽ hình, em làm theo hai bước:

1
So sánh chữ số hàng chục trước.
• Nếu chữ số hàng chục lớn hơn thì số đó lớn hơn.
• Nếu chữ số hàng chục bé hơn thì số đó bé hơn.
2
Nếu chữ số hàng chục bằng nhau, mới so sánh chữ số hàng đơn vị.
• Chữ số đơn vị lớn hơn → số đó lớn hơn.
Ví dụ: So sánh 42 và 25
SốChụcĐơn vị
4242
2525

So hàng chục: 4 > 2 → $$42 > 25$$

Ví dụ: So sánh 35 và 37
SốChụcĐơn vị
3535
3737

Hàng chục bằng nhau (3 = 3) → so đơn vị: 5 < 7 → $$35 < 37$$

🎯Ghi nhớ: Luôn so hàng chục trước. Chỉ khi hàng chục bằng nhau mới cần so hàng đơn vị.
4
So sánh số một chữ số với số hai chữ số

Số có một chữ số (từ 0 đến 9) luôn bé hơn số có hai chữ số (từ 10 trở lên).

Ví dụ
8
<
10
6
<
23
45
>
9
🔎Giải thích: Vì số có 1 chữ số chỉ có đơn vị, chưa tới một chục. Còn số có 2 chữ số đã có ít nhất 1 chục. Số chục nhiều hơn thì số đó lớn hơn.
5
Sắp xếp theo thứ tự

Khi có 3 số trở lên, em có thể sắp xếp chúng theo thứ tự:

Ví dụ: Sắp xếp 40, 80, 50 từ bé đến lớn

So sánh hàng chục: 4 < 5 < 8

40
<
50
<
80

Từ bé đến lớn: 40, 50, 80

Ví dụ: Sắp xếp 40, 80, 50 từ lớn đến bé
80
>
50
>
40

Từ lớn đến bé: 80, 50, 40

⚠️Chú ý: Từ bé đến lớn = số nhỏ nhất đứng trước. Từ lớn đến bé = số lớn nhất đứng trước.
1
Điểm: 0/18
⚖️

So sánh số có hai chữ số nào!

18 câu: 15 trắc nghiệm · 3 tư duy

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên