Lớp 1 · Toán
Bài 11
Phép Trừ Trong Phạm Vi 10
Bớt đi, tách ra và số 0 trong phép trừ
1
Phép trừ là gì? — "Bớt đi còn lại mấy"
▼
Phép trừ là khi em bớt đi một số đồ vật khỏi nhóm ban đầu. Em cần tìm xem còn lại bao nhiêu.
Ví dụ: Có 6 quả cam, bớt 1 quả
🍊
🍊
🍊
🍊
🍊
🍊
6
−
1
=
5
Đọc là: "Sáu trừ một bằng năm"
💡Ghi nhớ: "Bớt đi" là phép trừ. Kết quả phép trừ gọi là hiệu. Hiệu luôn bé hơn hoặc bằng số ban đầu.
2
Dấu trừ (−) và cách đọc
▼
Trong phép trừ, em dùng các dấu:
1
Dấu "−" (gạch ngang) đọc là "trừ". Đặt giữa 2 số.
2
Dấu "=" đọc là "bằng". Đặt trước kết quả (hiệu).
Cấu tạo phép trừ
8
−
3
=
5
Đọc: "Tám trừ ba bằng năm"
| Phép trừ | Đọc là |
|---|---|
| $5 - 2 = 3$ | Năm trừ hai bằng ba |
| $9 - 4 = 5$ | Chín trừ bốn bằng năm |
| $10 - 3 = 7$ | Mười trừ ba bằng bảy |
📌Phân biệt: Dấu trừ (−) khác với dấu gạch ngang thường. Khi viết phải cẩn thận để không nhầm với dấu cộng (+).
3
Tách ra còn lại mấy
▼
Khi một nhóm được tách thành 2 phần, biết phần này thì em tìm được phần kia bằng phép trừ.
Ví dụ: 9 bông hoa, có 3 bông vàng. Hỏi mấy bông đỏ?
🌻🌻🌻
🌹🌹🌹🌹🌹🌹
9
3
?
9
−
3
=
6
9 tách thành 3 và 6. Vậy có 6 bông hoa đỏ.
🎯Liên hệ với bài "Mấy và mấy": Nếu "9 gồm 3 và 6" thì $9 - 3 = 6$ và $9 - 6 = 3$. Phép tách luôn đi đôi với phép trừ.
4
Số 0 trong phép trừ
▼
Có hai trường hợp đặc biệt với số 0:
Trường hợp 1: Trừ đi 0 — không bớt gì cả
🐟🐟🐠
3 con cá
−
Vớt 0 con
=
🐟🐟🐠
Còn 3 con
3
−
0
=
3
Trường hợp 2: Trừ hết — kết quả bằng 0
🐟🐟🐠
3 con cá
−
🐟🐟🐠
Vớt 3 con
=
Còn 0 con
3
−
3
=
0
1
Một số trừ 0 bằng chính số đó: $a - 0 = a$.
Ví dụ: $5 - 0 = 5$, $7 - 0 = 7$.
Ví dụ: $5 - 0 = 5$, $7 - 0 = 7$.
2
Một số trừ chính nó bằng 0: $a - a = 0$.
Ví dụ: $4 - 4 = 0$, $9 - 9 = 0$.
Ví dụ: $4 - 4 = 0$, $9 - 9 = 0$.
🔎Ghi nhớ dễ: Trừ 0 là "không bớt gì cả" (giữ nguyên); trừ chính mình là "bớt hết" (còn 0).
5
Cách tính phép trừ và bảng trừ
▼
Để tính $a - b$, em có thể:
1
Đếm lùi: bắt đầu từ $a$, đếm lùi $b$ số.
Ví dụ: $7 - 2$ → từ 7 đếm lùi 2 số: 6, 5 → kết quả 5.
Ví dụ: $7 - 2$ → từ 7 đếm lùi 2 số: 6, 5 → kết quả 5.
2
Gạch bớt: vẽ $a$ đồ vật rồi gạch đi $b$ đồ vật, đếm số còn lại.
3
Nhớ bảng: học thuộc các phép trừ thường gặp.
Bảng trừ với số 9:
| − | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 9 | 8 | 7 | 6 | 5 | 4 |
Bảng trừ với số 10:
| − | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| 10 | 9 | 8 | 7 | 6 | 5 |
⚠️Chú ý: Trong phép trừ $a - b$, số $a$ luôn lớn hơn hoặc bằng $b$ (ở phạm vi đã học). Không có phép trừ $3 - 5$ ở lớp 1.
1
—
Điểm: 0/20
➖
Luyện phép trừ trong phạm vi 10!
20 câu: 16 trắc nghiệm · 4 tư duy logic
🏆
Tuyệt vời!
0/20
💡 Gợi ý

Thầy Phan Văn Công
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên
