Bài 31 toán 1: Phép trừ số có hai chữ số cho số có một chữ số

Lớp 1 · Toán Bài 31

Phép Trừ Số Có Hai Chữ Số Cho Số Có Một Chữ Số

Đặt tính thẳng cột, trừ hàng đơn vị, hạ hàng chục (không nhớ)

1
Ý nghĩa phép trừ — "bớt đi"

Phép trừ là phép "bớt đi". Khi ta bớt một số que (hoặc đồ vật) từ nhóm, số còn lại chính là kết quả phép trừ.

Ví dụ: $76 - 5 = ?$
76 = 7 bó chục + 6 que lẻ
Bớt đi 5 que (gạch chéo) → còn lại: 7 bó chục + 1 que = 71
→ $76 - 5 = 71$
💡Ghi nhớ: Khi trừ, ta chỉ trừ hàng đơn vị với hàng đơn vị. Hàng chục của số bị trừ được hạ nguyên xuống.
2
Cách đặt tính thẳng cột

Để thực hiện phép trừ, ta đặt tính theo 3 bước:

1
Viết số bị trừ (số lớn, có 2 chữ số) ở trên.
2
Viết số trừ (số có 1 chữ số) ở dưới, thẳng cột hàng đơn vị với chữ số đơn vị của số trên.
3
Viết dấu trừ (−) ở bên trái. Kẻ gạch ngang dưới số trừ.
Ví dụ: Đặt tính $76 - 5$
76
5
Chữ số 5 viết thẳng cột với chữ số 6 (hàng đơn vị).
⚠️Sai lầm thường gặp: Đặt số 5 thẳng với số 7 (hàng chục) là SAI. Luôn đặt số trừ thẳng cột hàng đơn vị!
3
Cách tính: trừ đơn vị, hạ hàng chục

Sau khi đặt tính xong, ta tính từ phải sang trái: trừ hàng đơn vị trước, rồi hạ hàng chục xuống.

Ví dụ: $76 - 5 = ?$
76
5
71
Bước 1 — Trừ đơn vị:
6 trừ 5 bằng 1, viết 1.
Bước 2 — Hạ hàng chục:
Không có chữ số nào ở cột chục để trừ, nên hạ 7 xuống.
Vậy $76 - 5 = 71$
Bảng hàng: $76 - 5$
ChụcĐơn vị
76
5
71
🎯Quy tắc: Trong phạm vi bài này, chữ số đơn vị của số bị trừ luôn lớn hơn hoặc bằng số trừ, nên em không cần "mượn" từ hàng chục.
4
Trường hợp đặc biệt: hàng đơn vị bằng nhau

Khi chữ số hàng đơn vị của số bị trừ bằng số trừ, kết quả hàng đơn vị là 0, và kết quả cuối là một số tròn chục.

Ví dụ: $34 - 4 = ?$
34
4
30
Bước 1:
4 trừ 4 bằng 0, viết 0.
Bước 2:
Hạ 3, viết 3.
Vậy $34 - 4 = 30$
📌Nhận xét: Khi hàng đơn vị bị trừ hết (còn 0), kết quả luôn là một số tròn chục. Ví dụ: $98 - 8 = 90$, $76 - 6 = 70$, $25 - 5 = 20$.
5
Mẹo tính nhanh — Đếm lùi

Khi số trừ rất nhỏ (trừ 1, trừ 2, trừ 3…), em có thể tính nhanh bằng cách đếm lùi từng đơn vị.

Mẫu: $35 - 2 = ?$
35
−1
34
−1
33
Đếm lùi 2 lần từ 35: 35 → 34 → 33
→ $35 - 2 = 33$
Thử: $16 - 4 = ?$
16
−1
15
−1
14
−1
13
−1
12
Đếm lùi 4 lần từ 16: 16 → 15 → 14 → 13 → 12
→ $16 - 4 = 12$
💡Lưu ý: Mẹo này rất tiện khi trừ các số nhỏ (1, 2, 3, 4). Với số trừ lớn hơn, em nên đặt tính để không bị sót.
1
Điểm: 0/18

Luyện phép trừ nào!

18 câu: tính cột dọc · đặt tính · tính nhẩm · tư duy · lời văn

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên