Bài 4 Toán 1: So Sánh Số (Dấu >, <, =) | Lý Thuyết & 18 Bài Tập

Lớp 1 · Toán Bài 4

So Sánh Số

Nhận biết và sử dụng các dấu >, <, = để so sánh hai số

1
Lớn hơn — dấu >

Khi một số lớn hơn số khác, ta viết dấu > vào giữa hai số.

Ví dụ: So sánh 4 và 3
🦆🦆🦆🦆
🦆🦆🦆
4
>
3

Đọc là: "Bốn lớn hơn ba"

💡Cách đọc dấu >: Khi viết $4 > 3$, em đọc là "bốn lớn hơn ba". Phía đầu hở của dấu > quay về số lớn hơn, phía đầu nhọn quay về số bé hơn.

Thêm ví dụ:

5
>
4
|
8
>
6

Năm lớn hơn bốn  ·  Tám lớn hơn sáu

2
Bé hơn — dấu <

Khi một số bé hơn số khác, ta viết dấu < vào giữa hai số.

Ví dụ: So sánh 2 và 3
🐦🐦
🐦🐦🐦
2
<
3

Đọc là: "Hai bé hơn ba"

📌Cách đọc dấu <: Khi viết $2 < 3$, em đọc là "hai bé hơn ba". Phía đầu nhọn của dấu < quay về số bé hơn.

Thêm ví dụ:

6
<
8
|
1
<
7

Sáu bé hơn tám  ·  Một bé hơn bảy

3
Bằng nhau — dấu =

Khi hai số bằng nhau, ta viết dấu = vào giữa.

Ví dụ: So sánh 4 và 4
🪣🪣🪣🪣
🪣🪣🪣🪣
4
=
4

Đọc là: "Bốn bằng bốn"

🎯Cách đọc dấu =: Khi viết $4 = 4$, em đọc là "bốn bằng bốn". Hai số ở hai bên dấu = phải giống hệt nhau.

Ví dụ khác: $5 = 5$, $7 = 7$, $10 = 10$.

4
Cách so sánh hai số

Để so sánh hai số, em nhìn vào dãy số từ 0 đến 10:

0
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
1
Trong dãy số, số đứng sau luôn lớn hơn số đứng trước.
2
Số đứng trước luôn bé hơn số đứng sau.
3
Nếu hai số giống nhau thì viết dấu =.
🔎Ví dụ: So sánh 3 và 7 → Số 7 đứng sau số 3 trong dãy → $3 < 7$ (hoặc $7 > 3$).
5
Tìm số lớn nhất — bé nhất

Khi có nhiều số (3, 4 số...), em cần so sánh từng cặp để tìm:

1
Số lớn nhất: số đứng sau cùng trong dãy 0 → 10.
2
Số bé nhất: số đứng đầu tiên trong dãy 0 → 10.
Ví dụ: Tìm số lớn nhất trong 3, 7, 5
3
7
5

Trong dãy số: 3 ... 5 ... 7 ... ➜ Số 7 lớn nhất.

Số bé nhất là 3.

⚠️Chú ý: Khi so sánh nhiều số, em so sánh từng đôi một để không bị nhầm.
1
Điểm: 0/18
⚖️

So sánh số với dấu >, <, =

18 câu: 14 trắc nghiệm · 4 tư duy logic

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên