Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Khái niệm và mục tiêu của Khoa học dữ liệu
a) Khái niệm về Khoa học dữ liệu
Những năm gần đây, cùng với Trí tuệ nhân tạo (AI), Khoa học dữ liệu (Data Science) đã trở thành lĩnh vực thu hút sự quan tâm đặc biệt trên toàn thế giới.
Định nghĩa: Khoa học dữ liệu là một lĩnh vực liên ngành, sử dụng các phương pháp khoa học, quy trình, thuật toán để khám phá tri thức từ dữ liệu, kết hợp những tri thức đó với tri thức chuyên ngành làm cơ sở cho những quyết định.

Ba thành phần chính tạo nên Khoa học dữ liệu:
| Thành phần | Vai trò cụ thể |
|---|---|
| Khoa học máy tính | Cung cấp các công cụ và kỹ thuật để xử lý, phân tích và khai phá dữ liệu. Các ngôn ngữ lập trình, thư viện cùng với Học máy đóng vai trò quan trọng trong việc phân tích, khai phá dữ liệu và xây dựng các mô hình dự đoán |
| Toán học và Thống kê | Cung cấp cơ sở cho các phương pháp phân tích và khai phá dữ liệu. Các thuật toán thống kê và toán học giúp kiểm tra giả thuyết, tính toán phân phối xác suất, xác định sự tương quan giữa các đại lượng trong dữ liệu |
| Tri thức chuyên ngành | Là tri thức của từng lĩnh vực (kinh doanh, y tế, khoa học xã hội…), có vai trò quan trọng để hiểu ngữ cảnh và ý nghĩa của dữ liệu. Giúp các nhà Khoa học dữ liệu đánh giá chất lượng, độ chính xác của dữ liệu và diễn giải kết quả phân tích theo cách có ý nghĩa phù hợp |
Tính chất liên ngành của Khoa học dữ liệu:
Khoa học dữ liệu sử dụng các phương pháp và công cụ của khoa học máy tính, toán học và thống kê kết hợp với tri thức chuyên ngành để giúp tổ chức, cá nhân:
- Hiểu rõ hơn về dữ liệu mình sở hữu
- Tận dụng tri thức này để đưa ra những quyết định phù hợp
b) Mục tiêu của Khoa học dữ liệu
Mục tiêu chính: Phân tích và khai phá dữ liệu để có được tri thức, vận dụng tri thức đó để giải quyết vấn đề và đưa ra các quyết định phù hợp.
Các mục tiêu cụ thể:
Mục tiêu 1: Tổ chức và quản lý dữ liệu
Tập trung vào việc xây dựng, duy trì hệ thống tổ chức dữ liệu một cách khoa học để:
- Đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu
- Đảm bảo tính sẵn sàng của dữ liệu
- Quản lý hiệu quả các nguồn dữ liệu
Đây là nhiệm vụ rất quan trọng để tạo ra cơ sở hạ tầng dữ liệu mạnh mẽ và linh hoạt, hỗ trợ quá trình phân tích và ra quyết định.
Mục tiêu 2: Phân tích dữ liệu
Nhằm hiểu rõ về nội dung, cấu trúc dữ liệu:
- Xác định các đặc điểm quan trọng
- Nhận diện nhóm và xu hướng trong dữ liệu
- Tạo ra cái nhìn toàn diện về dữ liệu
- Hỗ trợ quá trình ra quyết định
Mục tiêu 3: Trực quan hóa dữ liệu
Nhằm biểu diễn dữ liệu một cách trực quan, dễ hiểu bằng các sơ đồ, biểu đồ hay hình ảnh, giúp người dùng có được cái nhìn tổng quan về dữ liệu.

Ví dụ: Nhìn biểu đồ trong Hình 26.2 có thể dễ dàng suy ra được nhiệt độ và biên độ nhiệt cũng như tổng lượng mưa trung bình năm của huyện đảo Trường Sa.
Mục tiêu 4: Tối ưu hóa quyết định
Nhằm cải thiện quyết định dựa trên dữ liệu:
- Sử dụng các thuật toán tối ưu hóa
- Đưa ra quyết định tốt nhất dựa trên các ràng buộc và mục tiêu
Ví dụ: Tối ưu hóa quy trình sản xuất để tối ưu hóa hiệu quả của dây chuyền sản xuất hay sản lượng, chất lượng sản phẩm.
Mục tiêu 5: Khám phá tri thức (Mục tiêu cao nhất)
Để tìm ra các mối quan hệ ẩn chứa trong dữ liệu:
- Xác định nguyên nhân và kết quả
- Tạo ra tri thức mới từ dữ liệu
Ví dụ thực tế:
- Trong nghiên cứu dược phẩm: Sử dụng dữ liệu bệnh nhân để tìm hiểu mối quan hệ giữa một loại thuốc và các phản ứng phụ, giúp hiểu rõ hơn về tác động của loại thuốc đối với sức khỏe bệnh nhân
- Trong thương mại điện tử: Sử dụng dữ liệu lịch sử mua sắm của người dùng để dự đoán và đề xuất sản phẩm mà họ có thể quan tâm
Tóm tắt các mục tiêu:
| Mục tiêu | Nội dung chính |
|---|---|
| Tổ chức và quản lý dữ liệu | Xây dựng cơ sở hạ tầng dữ liệu |
| Phân tích dữ liệu | Hiểu nội dung, cấu trúc, xu hướng |
| Trực quan hóa dữ liệu | Biểu diễn dữ liệu bằng sơ đồ, biểu đồ |
| Tối ưu hóa quyết định | Cải thiện quyết định dựa trên dữ liệu |
| Khám phá tri thức | Tìm mối quan hệ ẩn, tạo tri thức mới (MỤC TIÊU CAO NHẤT) |
Tất cả các mục tiêu cụ thể nêu trên góp phần vào việc tận dụng dữ liệu để đưa ra những quyết định thông minh, cải thiện hoạt động của tổ chức hoặc doanh nghiệp.
2. Một số thành tựu của Khoa học dữ liệu
a) Dữ liệu lớn (Big Data)
Sự phát triển trong thời gian gần đây của Khoa học dữ liệu cũng như AI và Học máy không tách rời với sự ra đời và phát triển của dữ liệu lớn.
Khái niệm: Dữ liệu lớn là một tập dữ liệu rất lớn và phức tạp mà các công cụ xử lý dữ liệu truyền thống không xử lý được.
Đặc trưng “5V” của dữ liệu lớn:
| Chữ V | Tiếng Anh | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Khối lượng | Volume | Kích thước lớn của các tập dữ liệu |
| Vận tốc | Velocity | Tốc độ mà dữ liệu được tạo ra và cần được phân tích |
| Sự đa dạng | Variety | Nhiều loại dữ liệu khác nhau (văn bản, âm thanh, video hoặc các dạng khác) |
| Giá trị | Value | Tính hữu ích của dữ liệu |
| Tính xác thực | Veracity | Đảm bảo tính xác thực của dữ liệu (do dữ liệu lớn thường có nhiều nhiễu/sai số) |
Vai trò của Khoa học dữ liệu với dữ liệu lớn:
Không thể tận dụng một cách hiệu quả dữ liệu lớn nếu không tự động hóa quy trình xử lý, phân tích và khai phá. Khoa học dữ liệu cùng với AI và Học máy cung cấp các quy trình như vậy.
Thành tựu chung lớn nhất: Việc phân tích và khám phá các tri thức hữu ích từ dữ liệu lớn có thể được coi là thành tựu và lợi ích chung lớn nhất mà Khoa học dữ liệu đem lại.
b) Mối quan hệ giữa AI, Học máy và Khoa học dữ liệu

Đây là mối quan hệ gắn bó và tương hỗ lẫn nhau giữa các lĩnh vực đang phát triển hết sức mạnh mẽ. Chính vì thế:
- Nhiều thành tựu được coi là thành tựu chung của cả ba lĩnh vực
- Không ít ứng dụng thực tế được mô tả trong các tài liệu khác nhau như là ứng dụng của AI, của Học máy hay của Khoa học dữ liệu tùy theo bối cảnh
c) Các thành tựu cụ thể của Khoa học dữ liệu
Thành tựu 1: Đổi mới quá trình ra quyết định
Nội dung: Ra quyết định dựa trên dữ liệu góp phần tăng hiệu quả công việc.
Cách thức:
- Các tổ chức và cá nhân có thể đưa ra những quyết định sáng suốt và chính xác hơn nhờ việc sử dụng dữ liệu
- Thông qua việc phân tích và khai phá dữ liệu thu thập được, Khoa học dữ liệu có thể đưa ra những dự báo và phân tích xu hướng phát triển
Ví dụ thực tế:
| Lĩnh vực | Ứng dụng |
|---|---|
| Ngân hàng và tài chính | Sử dụng thuật toán học máy để phân tích dữ liệu lớn về các giao dịch, xác định những mẫu và điểm bất thường, từ đó xác định hoạt động gian lận, giúp ngăn ngừa tổn thất |
| Quản lý tài nguyên | Phân tích dữ liệu sử dụng tài nguyên, giúp các tổ chức tối ưu hóa việc phân bổ tài nguyên, giảm các nguy cơ lãng phí |
| Kinh doanh | Giúp tổ chức, doanh nghiệp sớm chuẩn bị, sẵn sàng thích nghi với những thay đổi và đưa ra các quyết định kinh doanh phù hợp |
Thành tựu 2: Tự động hóa và thúc đẩy quá trình đổi mới sáng tạo
Nội dung: Các mô hình học máy trong Khoa học dữ liệu có thể giúp tự động hóa những tác vụ lặp đi lặp lại và tốn thời gian, cho phép con người tập trung vào những công việc phức tạp và sáng tạo hơn.
Ứng dụng trong các lĩnh vực:
| Lĩnh vực | Lợi ích |
|---|---|
| Sản xuất | Tự động hóa quy trình sản xuất |
| Hậu cần (Logistics) | Tối ưu hóa chuỗi cung ứng |
| Dịch vụ khách hàng | Chatbot, hệ thống trả lời tự động |
| Quản lý tài chính | Tự động hóa báo cáo, phân tích |
Ý nghĩa: Do các công cụ và nền tảng Khoa học dữ liệu ngày càng trở nên dễ tiếp cận hơn, các tổ chức thuộc mọi lĩnh vực đều có thể vận dụng và hưởng lợi. Vì thế, Khoa học dữ liệu góp phần thúc đẩy quá trình đổi mới sáng tạo, tạo ra nhiều cơ hội mới cho các lĩnh vực khác nhau.
Thành tựu 3: Cá nhân hóa các dịch vụ, cải thiện trải nghiệm khách hàng
Nội dung: Khoa học dữ liệu có thể hỗ trợ việc cung cấp các dịch vụ được cá nhân hóa, dựa trên việc phân tích các dữ liệu được thường xuyên cập nhật về khách hàng.
Lợi ích:
- Giúp các doanh nghiệp có được những thông tin đầy đủ hơn về nhu cầu, sở thích và hành vi của khách hàng
- Đưa ra được những giải pháp cải thiện trải nghiệm khách hàng
- Góp phần gia tăng doanh số
Ví dụ điển hình – Hệ khuyến nghị (Hệ tư vấn):

Các hệ khuyến nghị định hướng cá nhân hóa được phát triển và ứng dụng rộng rãi để giới thiệu những sản phẩm hoặc nội dung mà khách hàng có thể quan tâm, đang là một trong các giải pháp kinh doanh hiệu quả.
Ví dụ trong y tế – Y học cá nhân hóa:
Đây là một trong những thành tựu đáng lưu ý của Khoa học dữ liệu. Tiếp cận sử dụng Khoa học dữ liệu và Học máy, thông qua việc phân tích và khai phá các bộ dữ liệu lớn về thông tin di truyền và y tế liên quan, cho phép đưa ra phác đồ điều trị phù hợp với từng bệnh nhân, giúp nâng cao hiệu quả và kết quả chăm sóc sức khỏe cộng đồng.
Tóm tắt các thành tựu:
| Thành tựu | Nội dung chính | Ví dụ |
|---|---|---|
| Đổi mới quá trình ra quyết định | Ra quyết định dựa trên dữ liệu, dự báo xu hướng | Phát hiện gian lận ngân hàng |
| Tự động hóa và đổi mới sáng tạo | Tự động hóa tác vụ lặp lại, tạo cơ hội mới | Tự động hóa sản xuất, hậu cần |
| Cá nhân hóa dịch vụ | Phân tích dữ liệu khách hàng, hệ khuyến nghị | YouTube đề xuất video, y học cá nhân hóa |

Thầy Phạm Thành Danh
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Tin Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Tin học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Thuận Hóa
