Bài 10: Trao đổi chất qua màng tế bào – Lý thuyết

Bơm Na-K sử dụng năng lượng ATP (Ảnh Sách KNTT)

I. Lý thuyết trọng tâm

1. Khái niệm trao đổi chất qua màng tế bào

Trao đổi chất qua màng tế bào là quá trình vận chuyển các chất ra và vào tế bào thông qua màng sinh chất. Đây là hoạt động sống thiết yếu – tế bào không thể tồn tại nếu thiếu sự trao đổi chất với môi trường bên ngoài.

Những điểm cần nắm:

  • Vật chất được trao đổi rất đa dạng: từ các ion nhỏ đến đại phân tử sinh học (protein, DNA,…), thậm chí cả tế bào (bạch cầu “nuốt” vi khuẩn).
  • Màng tế bào có tính thấm chọn lọc – chỉ cho phép những chất nhất định đi qua, nhờ đó tế bào kiểm soát được sự ra vào của các chất.
  • Tế bào cần lấy vào: đường đơn, amino acid, nucleotide, acid béo, nguyên tố vi lượng,…
  • Tế bào cần thải ra: $\text{CO}_2$ và các sản phẩm phế thải khác.
  • Các chất được vận chuyển qua màng thường ở dạng hòa tan trong dung môi.

Yếu tố ảnh hưởng đến sự khuếch tán: Tốc độ khuếch tán phụ thuộc vào kích thước phân tử, bản chất phân tử, sự chênh lệch nồng độ (gradient nồng độ), nhiệt độ và áp suất của môi trường.

2. Vận chuyển thụ động

Vận chuyển thụ động là kiểu khuếch tán các chất từ nơi có nồng độ cao đến nơi có nồng độ thấp (xuôi chiều gradient nồng độ), vì vậy không tiêu tốn năng lượng.

Có hai con đường khuếch tán: qua lớp kép phospholipid hoặc qua protein xuyên màng.

2.1. Khuếch tán đơn giản

Là sự khuếch tán trực tiếp qua lớp kép phospholipid của màng tế bào.

Do lớp kép phospholipid có tính kị nước (không phân cực), chỉ những chất sau mới đi qua được:

  • Các phân tử không phân cực (tan trong lipid/dầu) và có kích thước nhỏ: $\text{O}_2$, $\text{CO}_2$, $\text{N}_2$,…
  • Phân tử nước ($\text{H}_2\text{O}$) tuy phân cực nhưng kích thước rất nhỏ nên vẫn khuếch tán qua được (với tốc độ chậm).

Không đi qua được lớp kép phospholipid:

  • Các ion ($\text{Na}^+$, $\text{K}^+$, $\text{Ca}^{2+}$, $\text{Cl}^-$,…) – dù kích thước nhỏ nhưng mang điện tích.
  • Các chất phân cực, kích thước lớn: glucose, amino acid, saccharose,…

Tốc độ khuếch tán đơn giản phụ thuộc vào: bản chất chất khuếch tán, chênh lệch nồng độ hai bên màng, thành phần hóa học của lớp kép phospholipid.

Nhóm chất dễ dàng đi qua màng nhất: Nhóm chất tan trong dầu (lipid) và có kích thước nhỏ.

Khuếch tán qua lớp kép phospholipid
Khuếch tán qua lớp kép phospholipid

2.2. Khuếch tán tăng cường

Là sự khuếch tán của các chất qua protein xuyên màng (protein kênh hoặc protein mang). Dành cho những chất không thể đi qua lớp kép phospholipid: các ion, chất phân cực, amino acid,…

Hai loại protein vận chuyển:

  • Protein kênh: Tạo đường ống/lỗ trên màng cho từng loại chất đi qua.
  • Protein mang (chất mang): Khi liên kết với chất cần vận chuyển, cấu hình của protein bị biến đổi để đưa chất qua màng.

Đặc điểm quan trọng:

  • Tính đặc thù cao: mỗi kênh protein chỉ vận chuyển những chất nhất định. Ví dụ: kênh aquaporin chuyên vận chuyển nước với tốc độ 3 tỉ phân tử/giây (nhanh hơn rất nhiều so với khuếch tán qua lớp phospholipid).
  • Tế bào điều chỉnh tốc độ vận chuyển bằng cách tăng/giảm số lượng kênh hoặc đóng/mở các kênh.
  • Tốc độ phụ thuộc vào cả gradient nồng độ số lượng kênh protein. Khi tất cả kênh hoạt động hết công suất → tốc độ không tăng thêm dù nồng độ vẫn chênh lệch → gọi là hiện tượng bão hòa kênh.
  • Khuếch tán ion qua kênh protein còn phụ thuộc vào chênh lệch điện thế giữa hai phía màng.

“Chất mang” trong vận chuyển qua màng chính là các phân tử protein xuyên màng.

So sánh khuếch tán đơn giản và khuếch tán tăng cường:

Tiêu chí Khuếch tán đơn giản Khuếch tán tăng cường
Thành phần màng tham gia Lớp kép phospholipid Protein xuyên màng (protein kênh, protein mang)
Đặc điểm chất khuếch tán Không phân cực, kích thước nhỏ ($\text{O}_2$, $\text{CO}_2$) hoặc phân tử nước Ion, chất phân cực, amino acid, glucose,…
Yếu tố ảnh hưởng tốc độ Gradient nồng độ, bản chất chất khuếch tán, thành phần phospholipid Gradient nồng độ + số lượng kênh protein + điện thế màng (với ion)
Hình 10.1 – Khuếch tán qua lớp kép phospholipid (a), protein kênh (b), protein mang (c) (Ảnh Sách KNTT)
Hình 10.1 – Khuếch tán qua lớp kép phospholipid (a), protein kênh (b), protein mang (c) (Ảnh Sách KNTT)

2.3. Thẩm thấu

Thẩm thấu là sự khuếch tán của các phân tử nước qua màng tế bào. Nước di chuyển từ nơi có nồng độ chất tan thấp đến nơi có nồng độ chất tan cao (tức là từ nơi nước “nhiều” đến nơi nước “ít”). Nước có thể qua màng bằng khuếch tán trực tiếp qua lớp phospholipid (chậm) hoặc qua kênh aquaporin (nhanh).

Tốc độ thẩm thấu phụ thuộc vào áp suất thẩm thấu – được quyết định bởi tổng nồng độ chất tan trong tế bào.

Ba loại môi trường:

Loại môi trường Nồng độ chất tan bên ngoài so với trong tế bào Hiện tượng ở tế bào động vật Hiện tượng ở tế bào thực vật
Ưu trương Cao hơn Nước thẩm thấu ra ngoài → tế bào co lại Chất nguyên sinh co lại, tách khỏi thành tế bào → co nguyên sinh → tế bào xẹp
Đẳng trương Bằng nhau Tế bào giữ nguyên hình dạng Tế bào giữ nguyên hình dạng
Nhược trương Thấp hơn Nước khuếch tán vào → tế bào trương lên, có thể vỡ (đặc biệt hồng cầu) Tế bào trương lên nhưng không vỡ nhờ thành tế bào tạo lực cản

Một số lưu ý quan trọng:

  • Trong môi trường nhược trương, tế bào hồng cầu có khả năng bị vỡ cao nhất (vì không có thành tế bào). Tế bào thực vật, vi khuẩn, nấm men nhờ có thành tế bào nên chỉ trương lên mà không vỡ.
  • Co nguyên sinh là hiện tượng khối nguyên sinh chất (chất nguyên sinh cùng màng sinh chất) co lại, tách khỏi thành tế bào – chỉ xảy ra ở tế bào sống có thành tế bào (thực vật). Tế bào chết không còn co nguyên sinh vì màng tế bào mất tính thấm chọn lọc.
  • Thí nghiệm co nguyên sinh có ý nghĩa: xác định tế bào đang sống hay đã chết, đánh giá khả năng trao đổi chất mạnh hay yếu.
  • Tế bào rễ cây hút được nước từ đất vì có không bào trung tâm lớn chứa nhiều chất tan → áp suất thẩm thấu cao hơn dung dịch đất.

NaCl 0,9% (nước muối sinh lí) là dung dịch đẳng trương với tế bào người. Khi súc miệng, tế bào niêm mạc không bị ảnh hưởng, nhưng đối với vi khuẩn nhỏ hơn, nước muối này trở thành ưu trương → vi khuẩn mất nước, hạn chế sinh sôi.

Hình dạng tế bào thay đổi khi ở các môi trường khác nhau
Hình dạng tế bào thay đổi khi ở các môi trường khác nhau

3. Vận chuyển chủ động

Vận chuyển chủ động (vận chuyển tích cực) là kiểu vận chuyển các chất từ nơi có nồng độ thấp đến nơi có nồng độ cao (ngược chiều gradient nồng độ), cần tiêu tốn năng lượng ATP.

Cơ chế: Tế bào sử dụng các protein kênh vận chuyển hoạt động như bơm protein, dùng năng lượng ATP để bơm các chất ngược chiều gradient.

Ví dụ tiêu biểu: Bơm $\text{Na}^+$–$\text{K}^+$ (bơm natri-kali) sử dụng ATP để bơm $\text{Na}^+$ ra ngoài và $\text{K}^+$ vào trong tế bào, ngược chiều gradient nồng độ.

Vai trò: Vận chuyển chủ động cực kì quan trọng đối với hoạt động sống:

  • Khi nghỉ ngơi, cơ thể vẫn dùng khoảng 40% năng lượng cho vận chuyển chủ động.
  • Tế bào thận sử dụng tới 90% năng lượng để lọc máu, bơm amino acid và glucose từ nước tiểu trở lại máu (tái hấp thu).
  • Tế bào niêm mạc dạ dày bơm $\text{H}^+$ và $\text{Cl}^-$ vào dạ dày tạo môi trường acid để tiêu hóa và diệt khuẩn.

So sánh vận chuyển thụ động và chủ động:

Tiêu chí Vận chuyển thụ động Vận chuyển chủ động
Chiều vận chuyển Xuôi chiều gradient (cao → thấp) Ngược chiều gradient (thấp → cao)
Năng lượng Không tiêu tốn ATP Cần tiêu tốn ATP
Con đường Qua lớp kép phospholipid hoặc protein kênh Qua bơm protein (protein kênh đặc biệt)
Ví dụ $\text{O}_2$ từ phế nang vào mao mạch phổi Tái hấp thu glucose, amino acid ở thận

Lưu ý: Trong vận chuyển chủ động và xuất nhập bào, năng lượng ATP được cung cấp cho cả kênh protein và sự biến dạng của màng tế bào.

Bơm Na-K sử dụng năng lượng ATP (Ảnh Sách KNTT)
Bơm Na-K sử dụng năng lượng ATP (Ảnh Sách KNTT)

4. Vận chuyển vật chất nhờ biến dạng màng tế bào

Dành cho các đại phân tử (protein, đường đa, DNA) có kích thước quá lớn, không thể đi qua protein xuyên màng. Tất cả các hình thức này đều tiêu tốn năng lượng.

4.1. Nhập bào (gồm thực bào và ẩm bào)

a) Thực bào:

  • Là hoạt động “ăn” của tế bào – lấy các phân tử kích thước lớn, thậm chí cả một tế bào khác.
  • Cơ chế: Màng tế bào bao bọc lấy vật cần vận chuyển → tạo túi vận chuyển tách khỏi màng → đi vào tế bào chất.
  • Ví dụ: Bạch cầu “nuốt” vi khuẩn.

b) Ẩm bào:

  • Tế bào lấy các chất tan (giọt dịch) từ môi trường vào bên trong theo cách tương tự thực bào.
  • Tế bào “chọn” được chất cần thiết nhờ các protein thụ thể trên màng tế bào (thực bào nhờ thụ thể).

Ví dụ: Cholesterol được vận chuyển trong máu dưới dạng lipoprotein, liên kết đặc hiệu với thụ thể trên màng → màng biến dạng lõm vào → tạo túi vận chuyển đi vào tế bào chất.

Nhập bào gồm 2 loại: Ẩm bào (lấy giọt dịch) và Thực bào (lấy chất có kích thước lớn).

4.2. Xuất bào

  • Là hình thức vận chuyển các chất kích thước lớn ra khỏi tế bào.
  • Cơ chế: Chất cần đưa ra được bao bọc trong túi vận chuyển → túi di chuyển đến màng → liên kết với màng → giải phóng chất ra bên ngoài.
  • Ví dụ: Protein sữa được đóng gói trong túi vận chuyển và xuất ra khỏi tế bào tuyến sữa; giải phóng hormone, enzyme tiêu hóa.

So sánh thực bào, ẩm bào và xuất bào:

Tiêu chí Thực bào Ẩm bào Xuất bào
Chiều vận chuyển Ngoài → trong Ngoài → trong Trong → ngoài
Đối tượng vận chuyển Phân tử lớn, tế bào Giọt dịch, chất tan Phân tử lớn (protein, hormone)
Cơ chế Màng bao bọc → tạo túi → vào TB chất Tương tự thực bào, nhờ protein thụ thể Túi vận chuyển → liên kết màng → giải phóng ra ngoài
Năng lượng Tiêu tốn ATP Tiêu tốn ATP Tiêu tốn ATP
Thực bào (a), ẩm bào (b), thực bào nhờ thụ thể (c), xuất bào (d)
Thực bào (a), ẩm bào (b), thực bào nhờ thụ thể (c), xuất bào (d)

II. Phương pháp giải các dạng bài tập

Dạng 1: Phân biệt các hình thức vận chuyển qua màng

Phương pháp giải:

  • Bước 1: Xác định chiều vận chuyển: xuôi hay ngược gradient nồng độ?
    • Xuôi chiều (cao → thấp) → Thụ động.
    • Ngược chiều (thấp → cao) → Chủ động.
  • Bước 2: Xác định đối tượng vận chuyển:
    • Phân tử nhỏ, không phân cực qua lớp phospholipid → Khuếch tán đơn giản.
    • Ion, chất phân cực qua protein kênh/mang → Khuếch tán tăng cường.
    • Phân tử nước → Thẩm thấu (vẫn là thụ động).
    • Đại phân tử (protein, DNA, đường đa) hoặc cả tế bào → Nhập bào/Xuất bào (biến dạng màng).
  • Bước 3: Kiểm tra năng lượng: có tiêu tốn ATP không?
    • Không → Thụ động.
    • Có → Chủ động hoặc xuất nhập bào.

Mẹo nhanh:

  • $\text{O}_2$, $\text{CO}_2$ → Khuếch tán đơn giản qua lớp kép phospholipid.
  • Nước → Thẩm thấu (qua kênh aquaporin hoặc qua lớp phospholipid).
  • Glucose, ion → Khuếch tán tăng cường (qua protein kênh).
  • Tái hấp thu ở thận, bơm $\text{Na}^+$–$\text{K}^+$ → Vận chuyển chủ động.
  • Bạch cầu nuốt vi khuẩn → Thực bào. Tiết hormone → Xuất bào.

Bài mẫu 1: $\text{O}_2$ từ phế nang vào mao mạch phổi thuộc hình thức vận chuyển nào?

Hướng dẫn giải:

$\text{O}_2$ là phân tử nhỏ, không phân cực, di chuyển từ nơi nồng độ cao (phế nang) đến nơi nồng độ thấp (mao mạch) → xuôi chiều gradient → không tốn năng lượng → Vận chuyển thụ động (khuếch tán đơn giản qua lớp kép phospholipid).

Bài mẫu 2: Nồng độ glucose trong máu là 1,2 g/lít và trong nước tiểu là 0,9 g/lít. Tế bào thận vận chuyển glucose trở lại máu bằng cách nào?

Hướng dẫn giải:

Glucose cần được vận chuyển từ nước tiểu (0,9 g/lít – nồng độ thấp) trở lại máu (1,2 g/lít – nồng độ cao) → ngược chiều gradient nồng độ → cần tiêu tốn ATP → Vận chuyển chủ động.

Đáp án: Thụ động thì sai vì chiều ngược gradient. Đáp án đúng: B (thụ động – ĐỀ LỪA: đọc kỹ chiều vận chuyển, glucose từ MÁU nồng độ cao sẽ tự đi sang nước tiểu nồng độ thấp nếu thụ động, nhưng thận cần BƠM NGƯỢC glucose từ nước tiểu VỀ máu → chủ động).

Lưu ý: Trong đề trắc nghiệm, câu hỏi “glucose trong máu 1,2g/l, trong nước tiểu 0,9g/l” hỏi glucose đi từ máu vào nước tiểu hay ngược lại – cần đọc kỹ chiều. Nếu glucose đi TỪ MÁU (cao) sang nước tiểu (thấp) → thụ động. Nếu thận tái hấp thu glucose TỪ NƯỚC TIỂU (thấp) về máu (cao) → chủ động.

Dạng 2: Xác định loại môi trường và dự đoán hiện tượng xảy ra với tế bào

Phương pháp giải:

  • Bước 1: So sánh nồng độ chất tan bên ngoài với bên trong tế bào:
    • Ngoài cao hơn trong → Ưu trương → nước thẩm thấu ra → tế bào co.
    • Ngoài bằng trong → Đẳng trương → cân bằng.
    • Ngoài thấp hơn trong → Nhược trương → nước vào → tế bào trương.
  • Bước 2: Phân biệt phản ứng theo loại tế bào:
    • Tế bào động vật (không có thành): ưu trương → co, nhược trương → trương và có thể vỡ (đặc biệt hồng cầu).
    • Tế bào thực vật (có thành): ưu trương → co nguyên sinh, nhược trương → trương nhưng không vỡ (thành tế bào tạo lực cản).
  • Bước 3: Lưu ý tính chất thẩm thấu của màng: chỉ áp dụng cho chất không đi qua được màng. Nếu chất tan có thể đi qua màng (như urea) thì không tạo được gradient thẩm thấu lâu dài.

Bài mẫu: Khi cho tế bào hồng cầu vào nước cất, hiện tượng gì xảy ra?

Hướng dẫn giải:

Nước cất là môi trường nhược trương (nồng độ chất tan = 0, thấp hơn rất nhiều so với trong tế bào hồng cầu ~ 2%). Nước thẩm thấu ồ ạt vào tế bào → tế bào hồng cầu trương lênvỡ (vì hồng cầu không có thành tế bào).

Đáp án: C – Tế bào hồng cầu to ra và bị vỡ.

Dạng 3: Vận dụng giải thích hiện tượng thực tiễn liên quan đến thẩm thấu

Phương pháp giải:

  • Bước 1: Xác định nồng độ chất tan bên ngoài và bên trong tế bào → xác định loại môi trường (ưu trương/đẳng trương/nhược trương).
  • Bước 2: Xác định chiều di chuyển của nước: nước luôn thẩm thấu từ nơi nồng độ chất tan thấp → nơi nồng độ chất tan cao.
  • Bước 3: Suy ra hiện tượng xảy ra với tế bào/sinh vật và giải thích.

Bài mẫu 1: Tại sao khi ngâm mơ với đường, sau một thời gian quả mơ teo lại, có vị ngọt và chua, nước mơ cũng có vị ngọt và chua?

Hướng dẫn giải:

Khi ngâm mơ với đường, nồng độ chất tan bên ngoài (dung dịch đường) cao hơn trong quả mơ → môi trường ưu trương. Nước trong quả mơ thẩm thấu ra ngoài → quả mơ mất nước nên teo lại. Đồng thời, dung dịch đường đi vào quả mơ nên mơ có vị ngọt. Các chất chua trong mơ khuếch tán ra nước → nước mơ có cả vị ngọt và chua.

Đáp án: A.

Bài mẫu 2: Nếu bón quá nhiều phân cho cây thì điều gì xảy ra?

Hướng dẫn giải:

Bón phân quá nhiều → nồng độ chất tan trong đất tăng rất cao → môi trường đất trở thành ưu trương so với tế bào rễ cây. Nước trong tế bào rễ bị thẩm thấu ngược ra ngoài → rễ cây không hút được nước → cây héo và chết.

Đáp án: B – Cây héo, chết.

Dạng 4: Phân biệt nhập bào và xuất bào, vận dụng giải thích cơ chế đưa thuốc vào tế bào

Phương pháp giải:

  • Bước 1: Xác định chiều vận chuyển: vào hay ra khỏi tế bào?
    • Vào tế bào → Nhập bào (thực bào nếu là chất rắn/tế bào; ẩm bào nếu là giọt dịch).
    • Ra khỏi tế bào → Xuất bào.
  • Bước 2: Xác định cơ chế: biến dạng màng tế bào → tạo túi vận chuyển.
  • Bước 3: Nếu có thụ thể tham gia → nhập bào có chọn lọc (thực bào nhờ thụ thể).

Bài mẫu: Để đưa thuốc vào tế bào ung thư, người ta bao gói thuốc trong túi vận chuyển. Hãy mô tả cách tế bào lấy thuốc vào bên trong.

Hướng dẫn giải:

Thuốc được bao gói trong túi vận chuyển có gắn các phân tử đặc hiệu bên ngoài. Khi túi thuốc tiếp xúc với tế bào ung thư, các phân tử đặc hiệu trên túi liên kết với protein thụ thể trên màng tế bào đích. Sự liên kết này làm màng tế bào biến dạng, lõm vào phía trong → bao bọc túi thuốc → tạo thành túi nội bào tách khỏi màng đi vào tế bào chất. Đây là cơ chế nhập bào nhờ thụ thể (tương tự cách tế bào lấy cholesterol). Quá trình này tiêu tốn năng lượng ATP.

III. Bảng sai lầm thường gặp

STT ❌ Sai lầm ✅ Đính chính
1 Ion kích thước nhỏ nên khuếch tán qua lớp phospholipid được Sai. Ion dù nhỏ nhưng mang điện tích nên không qua được lớp kép phospholipid kị nước → phải đi qua kênh protein
2 Thẩm thấu là nước đi từ nơi nồng độ nước cao đến thấp Nên hiểu: nước đi từ nơi nồng độ chất tan thấp đến nơi nồng độ chất tan cao (tương đương nơi nước “nhiều” sang nơi nước “ít”)
3 Tế bào trong môi trường nhược trương đều bị vỡ Chỉ tế bào động vật (đặc biệt hồng cầu) mới dễ vỡ. Tế bào thực vật, vi khuẩn, nấm nhờ có thành tế bào nên chỉ trương, không vỡ
4 Vận chuyển thụ động cần năng lượng ít hơn chủ động Thụ động hoàn toàn không tiêu tốn năng lượng ATP. Chủ động bắt buộc phải có ATP
5 Khuếch tán tăng cường thì tốc độ luôn tăng khi gradient tăng Sai. Khi tất cả kênh protein hoạt động hết công suất → xảy ra bão hòa kênh → tốc độ không tăng thêm dù gradient vẫn tăng
6 Nhập bào và xuất bào là vận chuyển thụ động vì qua màng Sai. Cả nhập bào và xuất bào đều tiêu tốn ATP vì cần năng lượng cho biến dạng màng
7 Co nguyên sinh là cả tế bào co lại Sai. Co nguyên sinh chỉ là khối nguyên sinh chất (chất nguyên sinh + màng sinh chất) co lại và tách khỏi thành tế bào. Thành tế bào vẫn giữ nguyên hình dạng
8 Nước muối sinh lí NaCl 0,9% là ưu trương với vi khuẩn Đúng! Với tế bào người thì NaCl 0,9% là đẳng trương, nhưng với vi khuẩn (kích thước nhỏ, nồng độ chất tan nội bào thấp hơn) thì là ưu trương → vi khuẩn mất nước

IV. Sơ đồ tư duy

BÀI 10: TRAO ĐỔI CHẤT QUA MÀNG TẾ BÀO
│
├── 1. KHÁI NIỆM
│   ├── Quá trình vận chuyển các chất ra/vào tế bào qua màng
│   ├── Màng có tính thấm chọn lọc
│   └── Tốc độ khuếch tán phụ thuộc: kích thước, bản chất, gradient, nhiệt độ, áp suất
│
├── 2. VẬN CHUYỂN THỤ ĐỘNG (không tốn ATP, xuôi chiều gradient)
│   ├── Khuếch tán đơn giản
│   │   ├── Qua lớp kép phospholipid
│   │   └── Chất không phân cực, kích thước nhỏ (O₂, CO₂, N₂)
│   ├── Khuếch tán tăng cường
│   │   ├── Qua protein xuyên màng (protein kênh / protein mang)
│   │   ├── Ion, chất phân cực, amino acid, glucose
│   │   └── Hiện tượng bão hòa kênh
│   └── Thẩm thấu
│       ├── Khuếch tán nước qua màng (kênh aquaporin)
│       └── 3 loại MT: Ưu trương / Đẳng trương / Nhược trương
│           ├── Ưu trương → TB mất nước, co lại (co nguyên sinh ở TV)
│           ├── Đẳng trương → TB giữ nguyên
│           └── Nhược trương → TB trương lên (ĐV có thể vỡ, TV không vỡ nhờ thành TB)
│
├── 3. VẬN CHUYỂN CHỦ ĐỘNG (tốn ATP, ngược chiều gradient)
│   ├── Cần bơm protein + ATP
│   ├── VD: Bơm Na⁺-K⁺, tái hấp thu ở thận
│   └── Khi nghỉ ngơi: ~40% NL dùng cho VC chủ động
│
└── 4. VẬN CHUYỂN NHỜ BIẾN DẠNG MÀNG (tốn ATP)
    ├── Nhập bào
    │   ├── Thực bào: "ăn" phân tử lớn, tế bào (VD: bạch cầu nuốt vi khuẩn)
    │   └── Ẩm bào: lấy giọt dịch, chất tan (nhờ protein thụ thể)
    └── Xuất bào
        └── Đưa chất lớn ra ngoài qua túi vận chuyển (VD: tiết hormone, protein sữa)
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú