Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Cơ chế gây bệnh chung của virus
- 1. Phá huỷ tế bào theo kiểu sinh tan
- 2. Sản sinh độc tố và protein gây bệnh
- 3. Gây đột biến gene và ung thư (kiểu tiềm tan)
- 4. Biểu hiện chung và cơ chế phát sinh biến thể mới
- II. Một số bệnh do virus
- 1. Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS)
- 2. Bệnh cúm ở người và động vật
- 3. Bệnh ở thực vật do virus
- III. Một số thành tựu ứng dụng virus
- 1. Chế tạo vaccine
- 2. Sản xuất thuốc trừ sâu từ virus
- 3. Sử dụng virus làm vector trong công nghệ di truyền
- IV. Phương pháp giải các dạng bài tập
- Dạng 1: Giải thích cơ chế gây bệnh và lí do virus lây lan nhanh, có nhiều biến thể
- Dạng 2: So sánh, phân tích cấu tạo và quá trình nhân lên của HIV và virus cúm
- Dạng 3: Phân tích phương thức lây truyền bệnh virus ở thực vật và biện pháp phòng chống
- Dạng 4: Vận dụng thực tiễn về phòng bệnh, điều trị và ứng dụng virus
- V. Sơ đồ tư duy
- VI. Bảng sai lầm thường gặp
I. Cơ chế gây bệnh chung của virus
Virus có thể gây bệnh cho mọi nhóm sinh vật (vi khuẩn, nấm, thực vật, động vật) thông qua ba cơ chế chính:
1. Phá huỷ tế bào theo kiểu sinh tan
Virus nhân lên theo chu kì sinh tan sẽ phá vỡ tế bào và các mô của cơ thể vật chủ. Mức độ bệnh nặng hay nhẹ phụ thuộc vào hai yếu tố: số lượng tế bào bị phá huỷ và tốc độ tái sinh của những tế bào đó.
| Ví dụ | Mức độ bệnh | Giải thích |
|---|---|---|
| Virus cảm lạnh, viêm đường hô hấp | Nhẹ, tự biến mất sau vài ngày | Niêm mạc đường hô hấp tái sinh nhanh |
| Poliovirus (bại liệt) | Nặng nề, hậu quả lâu dài | Tế bào thần kinh trưởng thành không phân chia nên không thể phục hồi |
2. Sản sinh độc tố và protein gây bệnh
Một số virus khi xâm nhập vào tế bào có thể tạo ra các chất độc làm biểu hiện triệu chứng bệnh. Ngoài ra, một số thành phần cấu tạo của virus (như protein vỏ ngoài) cũng có thể trực tiếp gây bệnh.
3. Gây đột biến gene và ung thư (kiểu tiềm tan)
Virus nhân lên theo kiểu tiềm tan có thể cài vật chất di truyền vào hệ gene tế bào chủ, gây đột biến hoặc kích hoạt gene bất thường → dẫn đến ung thư. Ước tính khoảng trên 10% các ca ung thư ở người có liên quan đến virus.
Ví dụ cụ thể:
- Virus viêm gan B → nguy cơ ung thư gan.
- Virus HPV (Human Papilloma Virus) → nguy cơ ung thư cổ tử cung.
- Vi khuẩn Vibrio cholerae bình thường không gây bệnh, nhưng khi bị nhiễm thể thực khuẩn dạng tiềm tan → gene virus được kích hoạt → tạo ra độc tố gây tiêu chảy.
4. Biểu hiện chung và cơ chế phát sinh biến thể mới
Biểu hiện chung: Sốt cao, đau nhức cơ thể – đây không phải do virus phá huỷ tế bào trực tiếp mà là phản ứng của hệ miễn dịch chống lại virus. Thân nhiệt tăng giúp ngăn chặn virus nhân lên; đau nhức là tín hiệu cảnh báo cơ thể.
Tại sao virus dễ phát sinh biến thể mới?
- 70% virus có vật chất di truyền là RNA.
- Enzyme nhân bản RNA thường sao chép không chính xác và ít/không có khả năng sửa chữa sai sót → để lại nhiều đột biến → phát sinh chủng virus mới.
- Khi hai virus khác nhau cùng xâm nhập một tế bào → vật chất di truyền có thể tái tổ hợp → tạo ra virus mới với khả năng lây nhiễm vật chủ mới hoặc thay đổi độc lực.
💡 Lưu ý: Virus RNA dễ phát sinh chủng đột biến mới hơn virus DNA vì enzyme nhân bản RNA thiếu khả năng sửa sai, trong khi enzyme nhân bản DNA có cơ chế đọc sửa (proofreading) hiệu quả hơn.

II. Một số bệnh do virus
1. Hội chứng suy giảm miễn dịch mắc phải (AIDS)
a) Cấu tạo HIV
HIV (Human Immunodeficiency Virus) là virus RNA, tấn công các tế bào hệ miễn dịch (bạch cầu T4, đại thực bào).
| Thành phần | Chi tiết |
|---|---|
| Lõi | 2 phân tử RNA sợi đơn + 2 enzyme phiên mã ngược + enzyme integrase + enzyme phân giải protein |
| Vỏ capsid | Bao bọc lõi |
| Vỏ ngoài | Màng kép phospholipid + gai glycoprotein (liên kết đặc hiệu với thụ thể trên bạch cầu) |
💡 Tại sao HIV chỉ xâm nhập được một số loại tế bào miễn dịch? Vì gai glycoprotein trên vỏ ngoài HIV chỉ liên kết đặc hiệu với thụ thể có trên tế bào bạch cầu T4 và đại thực bào. Các tế bào không mang thụ thể tương thích thì HIV không thể bám và xâm nhập.


b) Quá trình nhân lên của HIV
HIV nhân lên theo 9 bước (chi tiết hơn so với 5 giai đoạn chung):
- Hấp phụ – gai glycoprotein liên kết thụ thể trên bạch cầu
- Xâm nhập – vỏ ngoài dung hợp với màng sinh chất, đưa virus vào tế bào
- Cởi vỏ – giải phóng RNA và enzyme
- Phiên mã ngược – enzyme reverse transcriptase tổng hợp DNA sợi đơn từ RNA
- Tổng hợp DNA sợi kép – từ DNA sợi đơn
- Tích hợp DNA – DNA virus cài vào DNA tế bào chủ (nhờ enzyme integrase)
- Phiên mã + dịch mã – tạo RNA virus mới và protein virus
- Lắp ráp – lắp các thành phần thành hạt virus hoàn chỉnh
- Giải phóng (phóng thích) – virus nảy chồi ra khỏi tế bào
Đặc điểm quan trọng: HIV tạo ra rất nhiều biến thể mới ngay trên cùng một người bệnh chỉ sau vài tháng → gây khó khăn lớn cho việc phòng và điều trị.
c) Phương thức lây truyền
HIV lây theo ba con đường:
- Đường máu: Tiếp xúc vết thương hở với máu/dịch tiết người bệnh; dùng chung kim tiêm, dụng cụ xăm mình,…
- Đường tình dục: Quan hệ tình dục không an toàn (không dùng bao cao su).
- Mẹ truyền sang con: Qua nhau thai và qua sữa mẹ.
💡 Lưu ý: HIV KHÔNG lây qua: bắt tay, ôm, dùng chung đồ ăn, muỗi đốt, ho, hắt hơi.
d) Ba giai đoạn phát triển bệnh
| Giai đoạn | Thời gian | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Sơ nhiễm (cửa sổ) | 2 tuần – 3 tháng | Không triệu chứng hoặc rất nhẹ |
| Không triệu chứng | 1 – 10 năm | Bạch cầu T4 giảm dần, chưa biểu hiện bệnh |
| AIDS (triệu chứng) | Giai đoạn cuối | Bạch cầu giảm mạnh → hệ miễn dịch suy kiệt → mắc bệnh cơ hội (lao, tiêu chảy, ung thư, viêm da,…) → tử vong |
Nguyên nhân tử vong của người mắc AIDS thực chất là do các bệnh cơ hội, không phải trực tiếp do HIV.
e) Phòng tránh
Hiện chưa có vaccine phòng HIV (do virus biến đổi quá nhanh). Thuốc kháng HIV chỉ ngăn chặn sự nhân lên chứ không loại bỏ được HIV khỏi hệ gene tế bào → AIDS có thể tái phát bất kỳ lúc nào.
Biện pháp chính:
- Quan hệ tình dục an toàn, sử dụng bao cao su.
- Không dùng chung kim tiêm, dụng cụ có nguy cơ dính máu/dịch tiết.
- Truyền máu an toàn, xét nghiệm trước khi truyền.
- Phát hiện sớm, quản lí tốt người nhiễm HIV; phụ nữ mang thai nhiễm HIV dùng thuốc kháng virus để ngăn lây sang con.
2. Bệnh cúm ở người và động vật
a) Cấu tạo virus cúm
Virus cúm tồn tại ở người và nhiều loài động vật (gà, vịt, chim, lợn). Có ba loại: A, B, C – trong đó virus cúm A là tác nhân chủ yếu gây đại dịch, nguy hiểm nhất lịch sử (đại dịch 1918–1919).
| Thành phần | Chi tiết |
|---|---|
| Lõi | 7–8 đoạn RNA ngắn, mỗi đoạn mã hoá 1–2 protein |
| Vỏ capsid | Bao bọc RNA |
| Vỏ ngoài | Màng kép phospholipid + hai nhóm gai glycoprotein: gai H và gai N |
Hai nhóm gai glycoprotein có vai trò khác nhau:
| Nhóm gai | Chức năng |
|---|---|
| H (hemagglutinin) | Nhận biết và liên kết với thụ thể trên tế bào niêm mạc đường hô hấp |
| N (neuraminidase) | Enzyme phá huỷ tế bào chủ, giải phóng virus sau khi nhân lên |
Virus cúm được phân loại theo tổ hợp H và N: 16 phân nhóm H (H1–H16) × 9 phân nhóm N (N1–N9). Ví dụ: H1N1 (đại dịch 1918, từ gia cầm), H3N2 (Hong Kong 1968, từ gia cầm), H1N1 (Mexico 2019, từ lợn).
💡 Nếu virus cúm đột biến mất khả năng tiếp cận tế bào đường hô hấp → bộ phận bị hỏng là gai glycoprotein nhóm H (vì H đảm nhiệm chức năng nhận biết và liên kết thụ thể).

b) Đặc điểm nhân lên của virus cúm
Virus cúm chỉ nhân lên theo chu kì sinh tan, KHÔNG theo chu kì tiềm tan (khác HIV).
Điểm khác biệt so với HIV: RNA của virus cúm khi vào tế bào được dùng trực tiếp làm mRNA để dịch mã tạo protein (không cần phiên mã ngược thành DNA, không tích hợp vào genome tế bào chủ). RNA cũng được dùng làm khuôn tổng hợp RNA mới cho các hạt virus. Virus giải phóng khỏi tế bào bằng con đường xuất bào.
c) So sánh virus cúm và HIV
| Tiêu chí | HIV | Virus cúm |
|---|---|---|
| Vật chất di truyền | RNA (2 phân tử, sợi đơn) | RNA (7–8 đoạn ngắn) |
| Vỏ ngoài | Có (gai glycoprotein) | Có (gai H và gai N) |
| Chu kì nhân lên | Tiềm tan (tích hợp DNA vào genome) | Sinh tan (không tích hợp) |
| Cần enzyme phiên mã ngược | Có | Không |
| Tế bào đích | Bạch cầu T4, đại thực bào | Niêm mạc đường hô hấp |
d) Phương thức lây truyền và phòng chống
Virus cúm phát tán qua giọt bắn (hắt hơi), dịch tiết, tiếp xúc bề mặt có virus.
Cách phòng chống:
- Đeo khẩu trang, rửa tay thường xuyên, vệ sinh môi trường, tránh nơi đông người.
- Giữ ấm cơ thể, tăng cường sức đề kháng.
- Không ăn thịt gia cầm, động vật chết do dịch bệnh; ăn chín, uống sôi.
- Không tiếp xúc, mua bán, săn bắt động vật hoang dã (ổ chứa virus).
- Tiêm phòng vaccine cúm định kì hằng năm; tiêm phòng cho vật nuôi.
3. Bệnh ở thực vật do virus
a) Dấu hiệu nhận biết
Cây nhiễm virus thường có biểu hiện: lá xoăn; vết nâu, trắng hoặc vàng trên lá và quả; cây sinh trưởng chậm; tổn thương hoa, rễ; giảm năng suất. Tuy nhiên, cây bị bệnh virus thường ít khi chết.
Thiệt hại ước tính: lên đến 15 tỉ USD/năm trên toàn cầu.
b) Đặc điểm xâm nhập
Virus thực vật thường chỉ có vỏ capsid, không có vỏ ngoài glycoprotein (khác virus động vật). Do tế bào thực vật có thành tế bào nên virus không thể xâm nhập bằng thực bào hay dung hợp màng – chúng chỉ xâm nhập được khi thành tế bào bị tổn thương.
c) Hai cách phát tán
| Cách truyền | Cơ chế | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hàng ngang (cây → cây) | Virus xâm nhập qua vết thương do côn trùng chích hút, do dụng cụ cắt tỉa, do cọ xát giữa bộ phận bị tổn thương → lây qua cầu sinh chất từ tế bào này sang tế bào khác | Rầy nâu truyền virus sọc lá lúa (RSV); dụng cụ cắt tỉa truyền virus |
| Hàng dọc (mẹ → con) | Virus di truyền từ cây mẹ sang cây con qua sinh sản hữu tính (hạt) hoặc sinh sản vô tính (giâm, chiết cành) | — |
d) Phòng chống
Hiện chưa có thuốc trị bệnh virus cho cây trồng. Các biện pháp chủ yếu:
- Tiêu huỷ cây nhiễm bệnh, vệ sinh đồng ruộng đúng cách.
- Phòng trừ côn trùng truyền bệnh; dùng nhà kính cách li cây trồng.
- Khử trùng dụng cụ làm vườn.
- Chọn giống kháng virus.
- Quét vôi gốc cây (vôi có tác dụng tiêu diệt mầm bệnh ở gốc – nơi ẩm thấp, thuận lợi cho nấm mốc, vi khuẩn, virus phát triển – chứ không chỉ nhằm mục đích trang trí).

III. Một số thành tựu ứng dụng virus
1. Chế tạo vaccine
Nguyên lí: Biến đổi chủng virus gây bệnh (làm suy yếu hoặc bất hoạt) → tiêm vào người/vật nuôi → kích thích cơ thể tạo kháng thể chống lại virus khi bị tấn công thực sự.
Vaccine tiêu biểu tại Việt Nam: Jevax (viêm não Nhật Bản), Havax (viêm gan A), Gene-HBvax (viêm gan B). Trên thế giới: vaccine HPV phòng ung thư cổ tử cung (FDA phê duyệt năm 2006).
💡 Tại sao tạo vaccine chống virus rất khó khăn? Vì virus liên tục biến đổi tạo biến thể mới → vaccine luôn bị “lạc hậu” so với tốc độ tiến hoá của virus. Cần hàng năm để sản xuất vaccine mới, trong khi chủng virus mới có thể xuất hiện sau hàng tuần.
💡 Tại sao cần tiêm vaccine cúm mỗi năm nhưng vaccine quai bị chỉ cần tiêm một lần? Virus cúm biến đổi rất nhanh (do RNA, tốc độ đột biến cao) → kháng thể cũ không còn hiệu quả với chủng mới → phải tiêm nhắc lại hằng năm. Virus quai bị biến đổi chậm → kháng thể tạo ra từ một lần tiêm có thể bảo vệ suốt đời.
2. Sản xuất thuốc trừ sâu từ virus
Nhiều virus có thể tấn công và tiêu diệt côn trùng gây hại cây trồng. Người ta cho nhiễm virus vào côn trùng rồi nuôi chúng để tạo chế phẩm diệt sâu.
Ưu điểm so với thuốc trừ sâu hoá học: Tác dụng đặc hiệu lên loài côn trùng gây hại mà không tiêu diệt côn trùng có lợi, không gây ô nhiễm môi trường, không tồn dư hoá chất gây độc.
Ví dụ: Viện Bảo vệ thực vật Việt Nam sản xuất chế phẩm chứa virus Nucleopolyhedrosis diệt trừ sâu khoang (ứng dụng trên rau muống nước), diệt sâu xanh hại bông, sâu róm hại thông rừng.
3. Sử dụng virus làm vector trong công nghệ di truyền
Do virus có khả năng tích hợp hệ gene vào hệ gene tế bào chủ, một số loại virus đã được cải biến thành vector (thể truyền) để chuyển gene:
Quy trình cơ bản:
- Cắt bỏ các gene gây hại khỏi hệ gene virus → tạo vector.
- Gắn gene có lợi vào vector.
- Cho vector mang gene lợi nhiễm vào tế bào đích.
- Vector tích hợp gene lợi vào hệ gene tế bào → tạo giống mới biến đổi gene.
Ứng dụng trong liệu pháp gene: Dùng virus RNA cải biến (VD: Adenovirus) để thay thế gene bệnh bằng gene lành trong tế bào người bệnh. Ví dụ: Phân lập tế bào gốc từ tuỷ xương → nuôi cấy → cho nhiễm virus mang gene lành → sàng lọc tế bào có gene lành → tiêm trở lại người bệnh → chữa trị một số bệnh di truyền liên quan tế bào máu.

IV. Phương pháp giải các dạng bài tập
Dạng 1: Giải thích cơ chế gây bệnh và lí do virus lây lan nhanh, có nhiều biến thể
Phương pháp:
- Xác định virus gây bệnh theo cơ chế nào trong 3 cơ chế: phá huỷ tế bào (sinh tan), sản sinh độc tố, gây đột biến gene (tiềm tan → ung thư).
- Khi giải thích virus phát sinh biến thể: nêu rõ nguyên nhân liên quan đến vật chất di truyền RNA (enzyme sao chép thiếu chính xác, không sửa sai) và tái tổ hợp giữa hai virus khác nhau.
- Phân biệt: sốt, đau nhức do phản ứng miễn dịch ≠ triệu chứng do virus phá huỷ trực tiếp.
Bài mẫu (Câu 2 – Dừng lại và suy ngẫm SGK mục I):
Loại virus có vật chất di truyền là DNA hay RNA sẽ dễ phát sinh các chủng đột biến mới? Giải thích.
Lời giải:
Virus RNA dễ phát sinh chủng đột biến mới hơn. Lí do:
- 70% virus có vật chất di truyền là RNA.
- Enzyme nhân bản RNA thường sao chép không chính xác và ít hoặc không có khả năng sửa chữa sai sót.
- Kết quả: để lại nhiều đột biến, làm phát sinh các chủng virus mới liên tục.
- Ngược lại, enzyme nhân bản DNA có cơ chế đọc sửa (proofreading) nên tỉ lệ đột biến thấp hơn nhiều.
Dạng 2: So sánh, phân tích cấu tạo và quá trình nhân lên của HIV và virus cúm
Phương pháp:
- Lập bảng so sánh theo các tiêu chí: vật chất di truyền, vỏ ngoài, gai glycoprotein, chu kì nhân lên, tế bào đích, cách giải phóng.
- HIV: phiên mã ngược → tích hợp DNA vào genome → tiềm tan. Virus cúm: RNA làm mRNA trực tiếp → sinh tan → giải phóng bằng xuất bào.
- Khi hỏi về thuốc ức chế HIV: đối chiếu từng giai đoạn nhân lên trong Hình 25.3 để xác định thuốc tác động ở đâu.
Bài mẫu (Câu 2 – Dừng lại và suy ngẫm SGK mục II.1):
Người ta đã sản xuất ra các loại thuốc ức chế enzyme và protein của HIV. Quan sát hình 25.3, các loại thuốc này có thể ức chế những giai đoạn nào?
Lời giải:
Dựa vào 9 bước nhân lên của HIV (Hình 25.3), thuốc có thể tác động vào nhiều giai đoạn:
| Thuốc/cơ chế | Giai đoạn bị ức chế |
|---|---|
| Thuốc ức chế thụ thể (VD: enfuvirtide/Fuzeon) | (1) Hấp phụ – chặn HIV liên kết thụ thể trên bạch cầu |
| Thuốc ức chế enzyme phiên mã ngược (VD: AZT) | (4) Phiên mã ngược – ngăn tổng hợp DNA từ RNA virus |
| Thuốc ức chế enzyme integrase | (6) Tích hợp DNA – ngăn DNA virus cài vào DNA tế bào chủ |
| Thuốc ức chế enzyme protease | (8) Lắp ráp – ngăn tạo protein chức năng của virus |

Dạng 3: Phân tích phương thức lây truyền bệnh virus ở thực vật và biện pháp phòng chống
Phương pháp:
- Nắm vững 2 cách phát tán virus thực vật: hàng ngang (qua vết thương: côn trùng, dụng cụ, cọ xát) và hàng dọc (qua sinh sản).
- Hiểu tại sao virus thực vật không xâm nhập kiểu thực bào/dung hợp màng: do tế bào thực vật có thành tế bào.
- Liên hệ biện pháp phòng chống cụ thể với từng con đường lây nhiễm.
Bài mẫu (Câu 2 – Dừng lại và suy ngẫm SGK mục II.3):
Các cây trên đường phố thường được quét vôi ở gốc. Việc quét vôi nhằm mục đích gì?
Lời giải:
Việc quét vôi lên gốc cây không chỉ nhằm mục đích trang trí mà chủ yếu là để tiêu diệt mầm bệnh. Gốc cây thường ở nơi ẩm thấp, là điều kiện thuận lợi cho nấm mốc, vi khuẩn và virus gây hại cây phát triển. Vôi có tính kiềm mạnh, khi quét lên gốc sẽ tiêu diệt các vi sinh vật gây bệnh bám trên vỏ cây, đồng thời ngăn côn trùng bò lên thân cây truyền virus.
Dạng 4: Vận dụng thực tiễn về phòng bệnh, điều trị và ứng dụng virus
Phương pháp:
- Phân biệt rõ: kháng sinh chỉ diệt vi khuẩn, không có tác dụng với virus (virus không có cấu tạo tế bào, không có thành tế bào, ribosome,… là đích tác dụng của kháng sinh).
- Khi giải thích điều trị AIDS dùng nhiều thuốc: do virus đột biến nhanh → kháng thuốc đơn lẻ → cần phối hợp nhiều thuốc tác động nhiều giai đoạn khác nhau.
- Khi giải thích tránh động vật hoang dã: chúng là ổ chứa virus, từ đó virus có thể phát tán sang người.
Bài mẫu 1 (Câu 3 – Luyện tập và vận dụng SGK):
Có thể sử dụng các loại thuốc kháng sinh để chữa trị bệnh cúm hay không? Giải thích.
Lời giải:
Không thể. Thuốc kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn (bằng cách ức chế tổng hợp thành tế bào, protein, nucleic acid của vi khuẩn). Virus không có cấu tạo tế bào, không có thành tế bào hay ribosome riêng → kháng sinh không có đích tác dụng trên virus → hoàn toàn không hiệu quả với bệnh cúm. Bệnh cúm cần được phòng bằng vaccine và điều trị bằng thuốc kháng virus đặc hiệu (nếu có).
Bài mẫu 2 (Câu 2 – Luyện tập và vận dụng SGK):
Tại sao khi điều trị AIDS, các bác sĩ thường cho bệnh nhân sử dụng cùng lúc nhiều loại thuốc khác nhau?
Lời giải:
Vì HIV có tốc độ đột biến rất nhanh, dễ phát sinh các dạng kháng thuốc – sự kháng thuốc có thể xuất hiện chỉ sau vài tuần dùng một loại thuốc duy nhất. Việc sử dụng nhiều loại thuốc cùng lúc (liệu pháp phối hợp – cocktail therapy) nhắm vào nhiều giai đoạn khác nhau trong quá trình nhân lên của HIV (ức chế thụ thể, ức chế phiên mã ngược, ức chế integrase, ức chế protease). Nhờ đó, ngay cả khi virus đột biến kháng được một loại thuốc thì các thuốc còn lại vẫn có thể ức chế virus, giảm tối đa khả năng kháng thuốc và kéo dài hiệu quả điều trị.
V. Sơ đồ tư duy
1. Cơ chế gây bệnh chung
- 1.1. Phá huỷ tế bào (sinh tan) → mức độ phụ thuộc số tế bào bị phá huỷ và khả năng tái sinh
- 1.2. Sản sinh độc tố / protein vỏ ngoài gây bệnh
- 1.3. Gây đột biến gene tế bào chủ → ung thư (tiềm tan)
- 1.4. Biểu hiện chung: sốt, đau nhức (do phản ứng miễn dịch)
- 1.5. Dễ phát sinh biến thể: virus RNA đột biến nhanh + tái tổ hợp
2. Một số bệnh do virus
- 2.1. HIV/AIDS
- Cấu tạo: RNA + enzyme phiên mã ngược + vỏ ngoài + gai glycoprotein
- Nhân lên: 9 bước, có phiên mã ngược, tích hợp DNA (tiềm tan)
- Lây: đường máu, tình dục, mẹ → con
- 3 giai đoạn: sơ nhiễm → không triệu chứng → AIDS (bệnh cơ hội)
- Chưa có vaccine; phòng bằng ngăn ngừa lây nhiễm
- 2.2. Bệnh cúm
- Cấu tạo: 7–8 đoạn RNA + vỏ ngoài + gai H (nhận diện) và gai N (giải phóng)
- Nhân lên: chỉ sinh tan, RNA làm mRNA trực tiếp, giải phóng bằng xuất bào
- Lây: giọt bắn, dịch tiết, tiếp xúc bề mặt
- Phòng: khẩu trang, vaccine hằng năm, tránh động vật hoang dã
- 2.3. Bệnh thực vật
- Virus thực vật: chỉ có capsid, không có vỏ ngoài
- Hàng ngang: qua vết thương (côn trùng, dụng cụ) → lây qua cầu sinh chất
- Hàng dọc: qua sinh sản hữu tính / vô tính
- Phòng: tiêu huỷ cây bệnh, phòng trừ côn trùng, khử trùng dụng cụ, giống kháng virus
3. Thành tựu ứng dụng virus
- 3.1. Chế tạo vaccine: Jevax, Havax, Gene-HBvax, vaccine HPV,…
- 3.2. Thuốc trừ sâu virus: đặc hiệu, không ô nhiễm (virus Nucleopolyhedrosis diệt sâu khoang)
- 3.3. Vector chuyển gene: cắt gene hại → gắn gene lợi → nhiễm tế bào → tạo giống biến đổi gene; liệu pháp gene thay gene bệnh bằng gene lành
VI. Bảng sai lầm thường gặp
| STT | ❌ Sai lầm | ✅ Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Dùng kháng sinh để trị bệnh cúm, COVID hay các bệnh do virus. | Kháng sinh chỉ diệt vi khuẩn, hoàn toàn không có tác dụng trên virus (virus không có cấu tạo tế bào). Bệnh do virus cần thuốc kháng virus hoặc vaccine. |
| 2 | Virus cúm nhân lên theo cả chu kì sinh tan và tiềm tan giống HIV. | Virus cúm chỉ nhân lên theo chu kì sinh tan, không có chu kì tiềm tan. HIV mới có chu kì tiềm tan (tích hợp DNA vào genome tế bào chủ). |
| 3 | Sốt cao khi nhiễm virus là do virus trực tiếp phá huỷ tế bào. | Sốt và đau nhức chủ yếu do phản ứng của hệ miễn dịch chống lại virus, không phải do virus phá huỷ trực tiếp. Sốt giúp ngăn virus nhân lên. |
| 4 | Người mắc AIDS chết vì HIV phá huỷ hết tế bào. | Nguyên nhân tử vong thực chất là do các bệnh cơ hội (lao, ung thư, viêm da,…) tấn công khi hệ miễn dịch suy kiệt, không phải HIV trực tiếp giết người. |
| 5 | HIV lây qua bắt tay, ôm, dùng chung đồ ăn hoặc muỗi đốt. | HIV chỉ lây qua 3 con đường: đường máu, đường tình dục, và mẹ truyền sang con. Không lây qua tiếp xúc thông thường. |
| 6 | Virus thực vật xâm nhập tế bào bằng cách dung hợp màng giống virus động vật. | Tế bào thực vật có thành tế bào nên virus không thể dung hợp màng. Virus chỉ xâm nhập qua vết thương khi thành tế bào bị tổn thương, sau đó lây lan qua cầu sinh chất. |
| 7 | Thuốc trừ sâu virus tiêu diệt mọi loại côn trùng như thuốc hoá học. | Thuốc trừ sâu virus có tính đặc hiệu, chỉ tác động lên loài côn trùng gây hại mà không tiêu diệt côn trùng có lợi và không gây ô nhiễm môi trường. |

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
