Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Lý thuyết trọng tâm
- 1. Phân giải các chất và giải phóng năng lượng trong tế bào
- 2. Tổng hợp các chất và tích lũy năng lượng trong tế bào
- 3. Mối quan hệ giữa phân giải và tổng hợp
- III. Phương pháp giải các dạng bài tập
- Dạng 1: So sánh các giai đoạn của hô hấp hiếu khí
- Dạng 2: So sánh hô hấp hiếu khí và lên men
- Dạng 3: So sánh pha sáng và pha tối của quang hợp
- Dạng 4: Phân biệt quang hợp, quang khử và hóa tổng hợp
- Dạng 5: Phân tích mối quan hệ giữa tổng hợp và phân giải
- III. Bảng sai lầm thường gặp
- IV. Sơ đồ tư duy
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Phân giải các chất và giải phóng năng lượng trong tế bào
1.1. Khái niệm và các con đường phân giải
Phân giải là quá trình phá vỡ các liên kết trong phân tử sinh học, tạo ra các phân tử nhỏ hơn, đồng thời giải phóng năng lượng. Một phần năng lượng được tích lũy vào ATP, phần còn lại tỏa ra dưới dạng nhiệt năng. Các phân tử nhỏ và ATP sinh ra có thể được tái sử dụng cho quá trình tổng hợp chất mới.
Carbohydrate (đặc biệt là glucose) là nguyên liệu chính cho quá trình phân giải. Đường được phân giải theo ba con đường:
| Con đường | Đặc điểm chính |
|---|---|
| (1) Hô hấp tế bào (hô hấp hiếu khí) | Cần $O_2$, phân giải hoàn toàn glucose |
| (2) Hô hấp kị khí | Tương tự hiếu khí nhưng không cần $O_2$ |
| (3) Lên men | Không cần $O_2$, không có chuỗi truyền electron |
1.2. Hô hấp tế bào (hô hấp hiếu khí)
Hô hấp tế bào là quá trình phân giải hoàn toàn glucose thành $CO_2$ và $H_2O$ với sự tham gia của $O_2$, giải phóng năng lượng cung cấp cho hoạt động sống. Bản chất là một chuỗi phản ứng oxy hóa – khử, trong đó hóa năng trong glucose được chuyển dần sang dạng dễ sử dụng hơn (ATP) và nhiệt năng.
Phương trình tổng quát:
$$C_6H_{12}O_6 + 6O_2 + 2ATP \rightarrow 6CO_2 + 6H_2O + 30\text{–}32\ ATP + \text{Nhiệt năng}$$
Trong điều kiện thực nghiệm tối ưu, 1 phân tử glucose có thể tạo khoảng 36–38 ATP.
Hô hấp hiếu khí gồm 3 giai đoạn chính:
a) Đường phân
- Vị trí: Tế bào chất (bào tương).
- Điều kiện: Không cần $O_2$.
- Diễn biến: 1 phân tử glucose (6C) → 2 phân tử pyruvate (3C).
- Sản phẩm: 2 pyruvate + 2 NADH + 2 ATP.

b) Chu trình Krebs
- Vị trí: Chất nền ti thể.
- Diễn biến: Mỗi pyruvate (3C) chuyển hóa thành acetyl-CoA (2C) rồi đi vào chu trình. Mỗi vòng chu trình giải phóng $CO_2$ và tạo các chất mang electron.
- Sản phẩm (tính cho 1 pyruvate): 2 $CO_2$ + 3 NADH + 1 $FADH_2$ + 1 ATP.
- Tính cho 2 pyruvate (từ 1 glucose): 4 $CO_2$ + 6 NADH + 2 $FADH_2$ + 2 ATP.
Qua đường phân và chu trình Krebs, năng lượng hóa học trong phân tử lớn đã được chuyển sang các liên kết hóa học ở phân tử nhỏ, dưới dạng dễ chuyển đổi và sử dụng hơn.

c) Chuỗi truyền electron
- Vị trí: Màng trong ti thể.
- Diễn biến: NADH và $FADH_2$ từ hai giai đoạn trước bị oxy hóa qua chuỗi phản ứng oxy hóa – khử → tạo ATP và $H_2O$.
- Sản phẩm: 26–28 ATP + $H_2O$.
- Đặc điểm: Đây là giai đoạn thu được nhiều ATP nhất trong toàn bộ quá trình hô hấp.

Bảng tổng hợp 3 giai đoạn hô hấp hiếu khí:
| Tiêu chí | Đường phân | Chu trình Krebs | Chuỗi truyền electron |
|---|---|---|---|
| Vị trí | Tế bào chất | Chất nền ti thể | Màng trong ti thể |
| Nguyên liệu | 1 Glucose, 2 ATP, $2NAD^+$ | 2 Pyruvate, $6NAD^+$, $2FAD$ | 10 NADH, $2FADH_2$, $6O_2$ |
| Sản phẩm | 2 Pyruvate, 2 NADH | 6 $CO_2$, 8 NADH, $2FADH_2$ | $6H_2O$ |
| Số ATP | 2 ATP | 2 ATP | 26–28 ATP |
| Tổng ATP | 30–32 ATP |
1.3. Lên men
Lên men là quá trình phân giải không hoàn toàn glucose để tạo năng lượng, không cần $O_2$ và không có chuỗi truyền electron. Quá trình gồm hai giai đoạn: đường phân (giống hô hấp hiếu khí) và giai đoạn lên men.
Tế bào nhân thực có hai kiểu lên men chính:
| Tiêu chí | Lên men lactate | Lên men ethanol (rượu) |
|---|---|---|
| Điều kiện | Không có $O_2$ | Không có $O_2$ |
| Vị trí | Tế bào chất | Tế bào chất |
| Nguyên liệu | Glucose | Glucose |
| Chất nhận electron | Pyruvate | Acetaldehyde |
| Sản phẩm | Lactate | Ethanol + $CO_2$ |
| Số ATP | 2 ATP | 2 ATP |
| Đối tượng chủ yếu | Tế bào động vật, người | Tế bào thực vật, nấm men |
So sánh hiệu quả năng lượng: Lên men chỉ tạo 2 ATP/glucose, ít hơn rất nhiều so với hô hấp hiếu khí (30–32 ATP/glucose). Nguyên nhân: lên men không phân giải hoàn toàn glucose, sản phẩm cuối (lactate hoặc ethanol) vẫn chứa nhiều năng lượng hóa học chưa được giải phóng. Hô hấp hiếu khí có thêm chu trình Krebs và chuỗi truyền electron nên khai thác triệt để năng lượng từ glucose.

Ứng dụng – Bảo quản thực phẩm:
Nông sản sau thu hoạch vẫn tiếp tục hô hấp → tiêu hao chất hữu cơ → giảm khối lượng và dinh dưỡng. Các biện pháp ức chế hô hấp:
- Làm lạnh (2–8°C): Enzyme giảm/mất hoạt tính → phản ứng hô hấp chậm lại; vi sinh vật gây hỏng bị ức chế.
- Sấy khô: Loại bỏ nước → mọi hoạt động sống chậm/ngừng; vi sinh vật không đủ nước hoạt động.
- Phương pháp khác: Hút chân không, bảo quản trong môi trường nồng độ $CO_2$ cao.
2. Tổng hợp các chất và tích lũy năng lượng trong tế bào
2.1. Khái quát về quá trình tổng hợp
Tổng hợp là sự hình thành hợp chất phức tạp từ các chất đơn giản, có sự tiêu tốn năng lượng (ATP). Quá trình tổng hợp cũng chính là quá trình tích lũy năng lượng trong các liên kết hóa học của sản phẩm mới.
Ví dụ về các quá trình tổng hợp:
| Quá trình tổng hợp | Nguyên liệu (đơn phân) | Loại liên kết | Sản phẩm |
|---|---|---|---|
| Nucleic acid | Nucleotide | Phosphodiester | DNA, RNA |
| Protein | Amino acid | Peptide | Chuỗi polypeptide |
| Lipid | Acid béo + glycerol | Ester | Phân tử lipid |
| Polysaccharide | Đường đơn (glucose, fructose,…) | Glycosidic | Tinh bột, glycogen, chitin,… |
Nguồn năng lượng và nguyên liệu cho tổng hợp bắt nguồn từ sinh vật tự dưỡng (thực vật, tảo, một số vi khuẩn) – có khả năng chuyển năng lượng ánh sáng hoặc năng lượng hóa học thành hóa năng trong glucose từ chất vô cơ đơn giản.
2.2. Quang hợp – Vai trò trong tổng hợp chất và tích lũy năng lượng
Quang hợp là quá trình tổng hợp quan trọng nhất đối với hệ thống sống. Thực vật và các sinh vật quang tự dưỡng chuyển năng lượng ánh sáng thành hóa năng trong hợp chất hữu cơ, nhờ tế bào có lục lạp chứa hệ sắc tố hấp thụ ánh sáng.
Phương trình tổng quát:
$$6H_2O + 6CO_2 \xrightarrow[\text{Enzyme}]{\text{Năng lượng ánh sáng, Hệ sắc tố}} C_6H_{12}O_6 + 6O_2$$
Quang hợp gồm hai pha kế tiếp:
a) Pha sáng
- Vị trí: Màng thylakoid (trong lục lạp).
- Điều kiện: Cần ánh sáng.
- Diễn biến:
- Photon ánh sáng kích thích diệp lục → electron cao năng bật ra → chuyển qua chuỗi truyền electron → tạo ATP và NADPH.
- Quang phân li nước: $H_2O \rightarrow H^+ + e^- + O_2$. Electron bù cho diệp lục, $H^+$ tạo gradient để tổng hợp ATP.
- Sản phẩm: ATP, NADPH, $O_2$.
- Chuyển hóa năng lượng: Quang năng → Điện năng → Hóa năng (ATP, NADPH).
b) Pha tối (Chu trình Calvin)
- Vị trí: Chất nền lục lạp (stroma).
- Điều kiện: Không sử dụng trực tiếp ánh sáng.
- Nguyên liệu: $CO_2$, ATP và NADPH (từ pha sáng).
- Diễn biến (3 giai đoạn):
- Cố định $CO_2$: 3 phân tử $CO_2$ + RuBP → 6 phân tử 3-PGA.
- Khử: 3-PGA được khử thành G3P nhờ năng lượng từ ATP và NADPH.
- Tái tạo chất nhận: Phần lớn G3P dùng tái tạo RuBP (tiêu tốn ATP).
- Sản phẩm: Cứ 3 $CO_2$ vào chu trình → 1 phân tử G3P (đường 3C). Hai phân tử G3P kết hợp → 1 glucose. G3P còn dùng tổng hợp amino acid, lipid,…
- Chuyển hóa năng lượng: Năng lượng kém bền (ATP, NADPH) → Năng lượng bền vững hơn trong phân tử hữu cơ.


Bảng so sánh pha sáng và pha tối:
| Tiêu chí | Pha sáng | Pha tối (Chu trình Calvin) |
|---|---|---|
| Vị trí | Màng thylakoid | Chất nền lục lạp (stroma) |
| Điều kiện | Cần ánh sáng | Không cần ánh sáng trực tiếp |
| Nguyên liệu | Ánh sáng, $H_2O$ | $CO_2$, ATP, NADPH |
| Sản phẩm | $O_2$, ATP, NADPH | G3P → Glucose, các chất hữu cơ khác |
2.3. Quang khử ở vi khuẩn
Một số vi khuẩn màu lục và màu tía vẫn dùng năng lượng ánh sáng để khử $CO_2$ nhưng không dùng $H_2O$ làm nguồn cung cấp $H^+$ và electron mà sử dụng $H_2S$, S, $H_2$ hoặc chất hữu cơ khác. Do đó, quá trình này không giải phóng $O_2$ → còn gọi là quang hợp không tạo $O_2$.
Vai trò:
- Chuyển năng lượng ánh sáng thành hóa năng mà không cần nước.
- Cung cấp nguồn thức ăn cho sinh vật dị dưỡng.
- Giúp vi khuẩn thích nghi với nhiều môi trường sống.
- Góp phần làm giảm ô nhiễm môi trường.
2.4. Hóa tổng hợp ở vi khuẩn
Hóa tổng hợp là quá trình cố định $CO_2$ thành chất hữu cơ nhờ năng lượng sinh ra từ phản ứng oxy hóa các hợp chất vô cơ. Sinh vật thực hiện con đường này gọi là sinh vật hóa tự dưỡng.
Phương trình tổng quát:
$$A\ (\text{chất vô cơ}) + O_2 \xrightarrow{\text{Vi sinh vật}} AO_2 + \text{Năng lượng (Q)}$$
$$CO_2 + RH_2\ (\text{chất cho } H^+) + Q \xrightarrow{\text{Vi sinh vật}} \text{Chất hữu cơ}$$
Một số nhóm vi khuẩn hóa tổng hợp tiêu biểu:
| Nhóm vi khuẩn | Đại diện | Hoạt động | Vai trò |
|---|---|---|---|
| Lấy NL từ hợp chất chứa lưu huỳnh | VK lưu huỳnh, VK oxy hóa sulfide | Oxy hóa $H_2S$, S, $SO_3^{2-}$… → $H_2SO_4$ + NL | Làm sạch môi trường nước |
| Lấy NL từ hợp chất chứa nitrogen | VK nitride hóa (Nitrosomonas); VK nitrate hóa (Nitrobacter) | $NH_3 \rightarrow HNO_2 \rightarrow HNO_3$ + NL | Đảm bảo chu trình nitrogen; chuyển $NH_3$ → $NO_3^-$ (dạng cây hấp thụ được), làm đất màu mỡ |
| Lấy NL từ hợp chất chứa sắt | VK sắt | Chuyển hóa $Fe^{2+} \rightarrow Fe^{3+}$ + NL | Hình thành mỏ sắt |
So sánh quang hợp, quang khử và hóa tổng hợp:
| Tiêu chí | Quang hợp (thực vật) | Quang khử (VK) | Hóa tổng hợp (VK) |
|---|---|---|---|
| Nguồn năng lượng | Ánh sáng | Ánh sáng | Phản ứng oxy hóa chất vô cơ |
| Nguồn $H^+$ và $e^-$ | $H_2O$ | $H_2S$, S, $H_2$, chất hữu cơ | Chất vô cơ |
| Giải phóng $O_2$ | Có | Không | Không (hoặc tiêu thụ $O_2$) |
| Sản phẩm chính | Glucose, $O_2$ | Chất hữu cơ | Chất hữu cơ |
3. Mối quan hệ giữa phân giải và tổng hợp
Tổng hợp và phân giải là hai quá trình trái ngược nhưng thống nhất và liên quan mật thiết trong tế bào:
- Tổng hợp: Chất đơn giản + Năng lượng → Chất phức tạp (tích lũy năng lượng).
- Phân giải: Chất phức tạp → Chất đơn giản + Năng lượng (giải phóng năng lượng).
Sản phẩm của quá trình tổng hợp chính là nguyên liệu cho phân giải. Ngược lại, năng lượng (ATP) và các sản phẩm trung gian từ phân giải lại được sử dụng cho tổng hợp.

III. Phương pháp giải các dạng bài tập
Dạng 1: So sánh các giai đoạn của hô hấp hiếu khí
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định 3 giai đoạn: Đường phân → Chu trình Krebs → Chuỗi truyền electron.
- Bước 2: So sánh theo các tiêu chí: vị trí, nguyên liệu, sản phẩm, số ATP.
- Bước 3: Ghi nhớ các điểm đặc trưng:
- Đường phân: duy nhất xảy ra ở tế bào chất, không cần $O_2$.
- Chu trình Krebs: xảy ra ở chất nền ti thể, giải phóng $CO_2$.
- Chuỗi truyền electron: xảy ra ở màng trong ti thể, tạo nhiều ATP nhất, cần $O_2$.
Lưu ý số liệu: Đường phân tạo 2 ATP; Krebs tạo 2 ATP; Chuỗi truyền electron tạo 26–28 ATP (hoặc ~34 ATP ở điều kiện tối ưu). Tổng cộng: 30–32 ATP (hoặc 36–38 ATP ở điều kiện tối ưu).
Bài mẫu: Phân giải hiếu khí trong tế bào gồm những giai đoạn chính nào? Đặc trưng của mỗi giai đoạn này là gì?
Hướng dẫn giải:
Phân giải hiếu khí gồm 3 giai đoạn:
- Đường phân (tế bào chất): 1 glucose (6C) → 2 pyruvate (3C), thu được 2 ATP và 2 NADH. Không cần $O_2$.
- Chu trình Krebs (chất nền ti thể): Pyruvate → acetyl-CoA → đi vào chu trình. Mỗi vòng tạo $CO_2$, NADH, $FADH_2$ và ATP. Tổng cộng cho 2 pyruvate: 4 $CO_2$ + 6 NADH + 2 $FADH_2$ + 2 ATP.
- Chuỗi truyền electron (màng trong ti thể): NADH và $FADH_2$ bị oxy hóa qua chuỗi phản ứng → tạo 26–28 ATP và $H_2O$. Đây là giai đoạn thu được nhiều ATP nhất.
Dạng 2: So sánh hô hấp hiếu khí và lên men
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định tiêu chí so sánh: điều kiện $O_2$, mức độ phân giải (hoàn toàn hay không), các giai đoạn, sản phẩm, hiệu quả ATP.
- Bước 2: Ghi nhớ điểm giống (đều bắt đầu bằng đường phân) và điểm khác:
- Hô hấp hiếu khí: cần $O_2$, phân giải hoàn toàn, có chuỗi truyền electron → 30–32 ATP.
- Lên men: không cần $O_2$, phân giải không hoàn toàn, không có chuỗi truyền electron → 2 ATP.
- Bước 3: Giải thích sự khác biệt: lên men không có chu trình Krebs và chuỗi truyền electron nên phần lớn năng lượng vẫn còn “mắc kẹt” trong sản phẩm cuối (lactate hoặc ethanol).
Bài mẫu: So sánh hiệu quả năng lượng của quá trình hô hấp hiếu khí và lên men. Giải thích sự khác biệt.
Hướng dẫn giải:
- Hô hấp hiếu khí tạo 30–32 ATP từ 1 glucose; lên men chỉ tạo 2 ATP từ 1 glucose.
- Nguyên nhân: Trong hô hấp hiếu khí, glucose bị phân giải hoàn toàn thành $CO_2$ và $H_2O$ qua cả 3 giai đoạn (đường phân, chu trình Krebs, chuỗi truyền electron), khai thác triệt để năng lượng hóa học. Trong lên men, glucose chỉ trải qua đường phân, sản phẩm cuối (lactate hoặc ethanol) vẫn là hợp chất hữu cơ chứa nhiều năng lượng chưa được giải phóng. Ngoài ra, lên men không có chuỗi truyền electron – giai đoạn tạo ra nhiều ATP nhất.
Dạng 3: So sánh pha sáng và pha tối của quang hợp
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định tiêu chí: vị trí, điều kiện, nguyên liệu, sản phẩm, vai trò chuyển hóa năng lượng.
- Bước 2: Nhớ mối liên hệ: pha sáng cung cấp ATP và NADPH cho pha tối; pha tối sử dụng chúng để cố định $CO_2$ thành glucose.
- Bước 3: Lưu ý chu trình Calvin gồm 3 giai đoạn: cố định $CO_2$ → khử (tạo G3P) → tái tạo chất nhận (RuBP).
Bài mẫu: Quang hợp có vai trò như thế nào trong tổng hợp các chất và dự trữ năng lượng?
Hướng dẫn giải:
Quang hợp đóng vai trò là quá trình tổng hợp quan trọng nhất đối với sự sống:
- Chuyển năng lượng ánh sáng thành năng lượng hóa học tích lũy trong các hợp chất hữu cơ (glucose và các chất hữu cơ khác).
- Pha sáng: chuyển quang năng → hóa năng trong ATP và NADPH; đồng thời giải phóng $O_2$ qua quang phân li nước.
- Pha tối: sử dụng ATP và NADPH để khử $CO_2$ thành G3P rồi tạo glucose → năng lượng được tích lũy trong liên kết hóa học bền vững hơn của phân tử hữu cơ.
- Quang hợp là nguồn cung cấp chất hữu cơ và $O_2$ cho hầu hết sinh vật trên Trái Đất.
Dạng 4: Phân biệt quang hợp, quang khử và hóa tổng hợp
Phương pháp giải:
- Bước 1: Xác định nguồn năng lượng: ánh sáng (quang hợp, quang khử) hay phản ứng oxy hóa chất vô cơ (hóa tổng hợp).
- Bước 2: Xác định nguồn $H^+$ và electron: $H_2O$ (quang hợp) hay $H_2S$/S/$H_2$ (quang khử) hay chất vô cơ (hóa tổng hợp).
- Bước 3: Có giải phóng $O_2$ không? Quang hợp: có. Quang khử và hóa tổng hợp: không.
- Bước 4: Liên hệ vai trò thực tiễn của từng nhóm vi khuẩn hóa tổng hợp (bảng 14 SGK).
Bài mẫu: Hóa tổng hợp và quang khử ở vi khuẩn có gì khác so với quang hợp ở thực vật?
Hướng dẫn giải:
- Nguồn năng lượng: Quang hợp và quang khử đều dùng ánh sáng; hóa tổng hợp dùng năng lượng từ oxy hóa chất vô cơ.
- Nguồn cung cấp $H^+$ và electron: Quang hợp dùng $H_2O$; quang khử dùng $H_2S$, S, $H_2$ hoặc chất hữu cơ; hóa tổng hợp dùng các hợp chất vô cơ chứa lưu huỳnh, nitrogen hoặc sắt.
- Sản phẩm $O_2$: Quang hợp giải phóng $O_2$ (nhờ quang phân li nước); quang khử và hóa tổng hợp không giải phóng $O_2$.
- Điểm chung: Cả ba quá trình đều cố định $CO_2$ thành chất hữu cơ, tích lũy năng lượng hóa học.
Dạng 5: Phân tích mối quan hệ giữa tổng hợp và phân giải
Phương pháp giải:
- Bước 1: Nêu bản chất mỗi quá trình:
- Tổng hợp: chất đơn giản + năng lượng → chất phức tạp (tích lũy NL).
- Phân giải: chất phức tạp → chất đơn giản + năng lượng (giải phóng NL).
- Bước 2: Chỉ ra mối quan hệ hai chiều:
- Sản phẩm tổng hợp → nguyên liệu phân giải.
- Năng lượng (ATP) + sản phẩm trung gian từ phân giải → dùng cho tổng hợp.
- Bước 3: Kết luận: hai quá trình trái ngược nhưng thống nhất và phụ thuộc lẫn nhau.
Bài mẫu: Quá trình tổng hợp và phân giải có mối quan hệ với nhau như thế nào?
Hướng dẫn giải:
Tổng hợp và phân giải là hai quá trình trái ngược nhưng thống nhất và liên quan mật thiết:
- Tổng hợp sử dụng năng lượng để tạo phân tử phức tạp từ phân tử đơn giản, đồng thời tích lũy năng lượng trong liên kết hóa học.
- Phân giải phá vỡ phân tử phức tạp thành phân tử đơn giản, giải phóng năng lượng.
- Sản phẩm của quá trình tổng hợp cung cấp nguyên liệu cho phân giải. Ngược lại, năng lượng ATP và các sản phẩm trung gian được giải phóng từ phân giải lại là nguồn cung cho tổng hợp. Hai quá trình này diễn ra đồng thời, liên tục trong tế bào, đảm bảo duy trì sự sống.
III. Bảng sai lầm thường gặp
| STT | ❌ Sai lầm | ✅ Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Hô hấp tế bào chỉ xảy ra ở ti thể | Đường phân xảy ra ở tế bào chất, chỉ chu trình Krebs (chất nền ti thể) và chuỗi truyền electron (màng trong ti thể) mới xảy ra ở ti thể |
| 2 | Lên men và hô hấp kị khí là giống nhau | Hô hấp kị khí vẫn có chuỗi truyền electron (chất nhận e⁻ cuối cùng là chất vô cơ khác $O_2$ như $NO_3^-$, $SO_4^{2-}$). Lên men không có chuỗi truyền electron |
| 3 | Lên men tạo được nhiều ATP | Lên men chỉ tạo 2 ATP/glucose, ít hơn rất nhiều so với hô hấp hiếu khí (30–32 ATP) |
| 4 | Pha tối không cần sản phẩm của pha sáng | Pha tối phụ thuộc vào ATP và NADPH do pha sáng cung cấp. Không có pha sáng thì pha tối không thể diễn ra |
| 5 | Quang hợp và quang khử đều giải phóng $O_2$ | Chỉ quang hợp ở thực vật mới giải phóng $O_2$ (nhờ quang phân li $H_2O$). Quang khử ở vi khuẩn không giải phóng $O_2$ vì dùng $H_2S$/S thay $H_2O$ |
| 6 | Hóa tổng hợp sử dụng năng lượng ánh sáng | Hóa tổng hợp sử dụng năng lượng từ phản ứng oxy hóa chất vô cơ, không cần ánh sáng |
| 7 | Tổng hợp và phân giải là hai quá trình độc lập | Hai quá trình phụ thuộc lẫn nhau: SP tổng hợp → nguyên liệu phân giải; NL + SP trung gian từ phân giải → phục vụ tổng hợp |
| 8 | Chuỗi truyền electron tạo ít ATP nhất | Ngược lại, chuỗi truyền electron tạo nhiều ATP nhất (26–28 ATP), chiếm phần lớn tổng ATP của hô hấp hiếu khí |
IV. Sơ đồ tư duy
BÀI 14: PHÂN GIẢI VÀ TỔNG HỢP CÁC CHẤT TRONG TẾ BÀO
│
├── 1. PHÂN GIẢI (Giải phóng năng lượng)
│ ├── Khái niệm: Phá vỡ liên kết → phân tử nhỏ + NL (ATP + nhiệt)
│ ├── Hô hấp tế bào (hiếu khí) – cần O₂
│ │ ├── Đường phân (TB chất): Glucose → 2 Pyruvate + 2ATP + 2NADH
│ │ ├── Chu trình Krebs (chất nền ti thể): → CO₂ + NADH + FADH₂ + 2ATP
│ │ └── Chuỗi truyền electron (màng trong ti thể): → 26-28 ATP + H₂O
│ │ → TỔNG: 30-32 ATP / glucose
│ └── Lên men – không cần O₂, không chuỗi truyền e⁻
│ ├── Lên men lactate: Pyruvate → Lactate (ĐV, người)
│ ├── Lên men ethanol: Pyruvate → Acetaldehyde → Ethanol + CO₂ (TV, nấm men)
│ └── Chỉ tạo 2 ATP / glucose
│
├── 2. TỔNG HỢP (Tích lũy năng lượng)
│ ├── Khái niệm: Chất đơn giản + NL → Chất phức tạp
│ ├── VD: Nucleotide → Nucleic acid; Amino acid → Protein; Glucose → Tinh bột
│ ├── Quang hợp (thực vật) – QUAN TRỌNG NHẤT
│ │ ├── Pha sáng (màng thylakoid): AS → ATP + NADPH + O₂
│ │ └── Pha tối – Calvin (stroma): CO₂ → G3P → Glucose
│ ├── Quang khử (VK): Dùng AS + H₂S/S thay H₂O → không tạo O₂
│ └── Hóa tổng hợp (VK): Oxy hóa chất vô cơ → NL → cố định CO₂
│ ├── VK lưu huỳnh → Làm sạch nước
│ ├── VK nitrogen → Chu trình N, đất màu mỡ
│ └── VK sắt → Mỏ sắt
│
└── 3. MỐI QUAN HỆ
├── Trái ngược nhưng thống nhất
├── SP tổng hợp → Nguyên liệu phân giải
└── NL + SP trung gian từ phân giải → Dùng cho tổng hợp

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú

