Bài 22: Vai trò và ứng dụng của vi sinh vật – Lý thuyết

Vi khuẩn Shewanella oneidensis sản sinh điện năng (a); bê tông tự lành vết nứt nhờ vi khuẩn Bacillus (b)

I. Vai trò của vi sinh vật

Vi sinh vật có tầm quan trọng rất lớn, vừa mang lại nhiều lợi ích vừa gây ra không ít tác hại cho tự nhiên và con người.

1. Đối với tự nhiên

Vi sinh vật tham gia vào ba nhóm vai trò chính trong hệ sinh thái:

  • Phân giải chất thải và xác sinh vật: Chuyển hoá xác động vật, thực vật và các chất thải hữu cơ thành chất khoáng, đảm bảo vòng tuần hoàn vật chất trong tự nhiên diễn ra liên tục, đồng thời làm giàu chất dinh dưỡng cho đất.
  • Cung cấp $O_2$ và chất dinh dưỡng: Các vi sinh vật tự dưỡng (vi khuẩn lam, tảo,…) thực hiện quang hợp, tạo ra khí $O_2$ và chất hữu cơ, cung cấp nguồn dinh dưỡng cho các sinh vật dị dưỡng trong chuỗi thức ăn.
  • Cộng sinh với nhiều loài sinh vật khác: Mối quan hệ cộng sinh này giúp các loài đó tồn tại và phát triển tốt hơn trong tự nhiên (ví dụ: vi khuẩn Rhizobium cộng sinh với cây họ Đậu giúp cố định đạm).

2. Đối với con người

Lợi ích:

  • Phân giải chất thải độc hại: Vi sinh vật có khả năng xử lí nhiều loại chất thải nguy hiểm như nhựa, hoá chất nhân tạo, thậm chí chất phóng xạ, góp phần giảm ô nhiễm môi trường.
  • Cộng sinh trong cơ thể người: Hệ vi sinh vật đường ruột hỗ trợ tăng cường miễn dịch, hỗ trợ tiêu hoá, tổng hợp một số vitamin và amino acid không thay thế.
  • Ứng dụng trong sản xuất: Được sử dụng rộng rãi trong chế biến thực phẩm (bia, rượu, sữa chua,…), sản xuất thuốc kháng sinh, vitamin,… trên quy mô công nghiệp.
Sơ đồ vai trò của vi sinh vật đối với tự nhiên và con người (Ảnh Sách KNTT)
Sơ đồ vai trò của vi sinh vật đối với tự nhiên và con người (Ảnh Sách KNTT)

Tác hại:

Bên cạnh những lợi ích, vi sinh vật cũng gây ra nhiều vấn đề đáng lo ngại:

  • Là tác nhân gây nhiều bệnh nguy hiểm ở người (lao, uốn ván, nhiễm trùng huyết,…) cũng như bệnh cho vật nuôi và cây trồng.
  • Gây hỏng thực phẩm, hư hại đồ dùng, dẫn đến thiệt hại kinh tế.
  • Hình thành màng sinh học (biofilm) – một kiểu tổ chức đa bào giúp vi sinh vật sống sót tốt hơn – bám trên bề mặt thiết bị công nghiệp, đồ dùng nhà bếp, nhà vệ sinh, gây tắc nghẽn đường ống và cản trở hoạt động sản xuất.

💡 Lưu ý quan trọng: Không thể nói đơn giản rằng “vi sinh vật có hại nên cần tiêu diệt hết” vì phần lớn vi sinh vật có vai trò có lợi và thiết yếu cho sự sống. Chỉ một số ít loài gây bệnh. Điều cần làm là kiểm soát các vi sinh vật gây hại, đồng thời khai thác các vi sinh vật có lợi phục vụ đời sống.

II. Một số ứng dụng của vi sinh vật

1. Cơ sở khoa học của việc ứng dụng vi sinh vật trong thực tiễn

Con người tận dụng vi sinh vật dựa trên năm đặc điểm sinh học nổi bật của chúng:

Đặc điểm Giải thích Ý nghĩa ứng dụng
Kích thước hiển vi Rất nhỏ (0,2 µm – hơn 700 µm), chỉ quan sát được dưới kính hiển vi. Dễ nuôi cấy, lưu trữ; số lượng lớn tế bào có thể nuôi trong không gian nhỏ.
Sinh trưởng nhanh, sinh sản mạnh Tỉ lệ diện tích/thể tích (S/V) lớn → tốc độ trao đổi chất trên mỗi đơn vị thể tích cao hơn nhiều so với sinh vật kích thước lớn. E. coli phân chia mỗi 20 phút, sau 24 giờ lý thuyết có thể đạt hơn 4.700 tấn tế bào. Nấm men S. cerevisiae có thời gian thế hệ 120 phút.
Tổng hợp và phân giải các chất nhanh Tốc độ chuyển hoá vật chất rất cao. VD: 1 g vi khuẩn lactic (khối lượng khô) có thể tạo 15–22,8 g lactate/giờ. Cho sản lượng lớn trong thời gian ngắn.
Đa dạng về di truyền Sinh sản nhanh, tốc độ đột biến lớn, khả năng tái tổ hợp di truyền, lịch sử tiến hoá lâu dài. Tạo nguồn nguyên liệu phong phú cho nghiên cứu và ứng dụng công nghệ sinh học.
Phổ sinh thái và dinh dưỡng rộng Có mặt ở hầu hết mọi môi trường có sự sống; có đầy đủ các hình thức dinh dưỡng sinh vật. Đa dạng về hình thái, enzyme, sản phẩm chuyển hoá thứ cấp → tiềm năng ứng dụng rất lớn trong nhiều lĩnh vực.

2. Ứng dụng của công nghệ vi sinh vật

a) Trong nông nghiệp

Vi sinh vật được khai thác để phục vụ nông nghiệp theo hai hướng chính:

Sản xuất phân bón vi sinh:

  • Cố định $N_2$ trong không khí thành $NH_3$, làm giàu chất đạm cho đất.
  • Chuyển hoá lân khó tiêu thành dạng dễ tiêu, giúp cây hấp thụ dễ dàng hơn.
  • Phân giải mùn, chất hữu cơ thành chất khoáng vô cơ mà rễ cây hấp thụ được.
  • Tiết chất kích thích tăng trưởng, polysaccharide (giữ ẩm đất) và chất kháng sinh (ức chế mầm bệnh).

→ Phân bón vi sinh giúp tăng năng suất cây trồng, cải tạo đất mà không gây ô nhiễm như phân bón hoá học.

Sản xuất thuốc trừ sâu vi sinh: Một số vi sinh vật có khả năng ức chế sâu bệnh hại cây trồng, được dùng thay thế thuốc trừ sâu hoá học. Ưu điểm: diệt sâu bệnh hiệu quả, không gây hại môi trường, không tồn dư hoá chất gây độc cho người và vật nuôi.

b) Trong chế biến thực phẩm

Khả năng phân giải ngoại bàolên men của vi sinh vật được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp thực phẩm:

Lên men ethanol (nấm men Saccharomyces cerevisiae):

$$\text{Tinh bột} \xrightarrow{} \text{Glucose} \xrightarrow{\text{Nấm men}} \text{Ethanol (rượu etylic)} + CO_2$$

→ Sản phẩm: bánh mì, bia, rượu.

Lên men lactic (vi khuẩn lactic Lactobacillus):

$$\text{Glucose} \xrightarrow{\text{Vi khuẩn lactic}} \text{Lactic acid}$$

→ Sản phẩm: sữa chua, pho mát.

Phân giải protein: Quá trình phân giải protein bởi vi sinh vật được ứng dụng sản xuất nước tương, xì dầu, nước mắm (ví dụ: nấm mốc tương Aspergillus oryzae dùng sản xuất tương).

Một số vi sinh vật và thực phẩm được tạo ra từ hoạt động của chúng (Ảnh Sách KNTT)
Một số vi sinh vật và thực phẩm được tạo ra từ hoạt động của chúng (Ảnh Sách KNTT)

c) Trong y dược

Các sản phẩm trao đổi chất của vi sinh vật có giá trị lớn trong y học:

  • Thuốc kháng sinh, vaccine – phòng và điều trị bệnh nhiễm khuẩn.
  • Protein đơn bào, amino acid, hormone – ví dụ: công nghệ tái tổ hợp vi khuẩn và nấm men tạo ra insulin, hormone sinh trưởng, chất kích thích miễn dịch cytokine, chất kháng virus interferon.
  • Probiotics – chế phẩm vi sinh hỗ trợ tiêu hoá và tăng cường miễn dịch.
  • Chẩn đoán bệnh – kĩ thuật PCR ứng dụng trong chẩn đoán bệnh hiểm nghèo, ung thư, bệnh mới phát sinh (do coronavirus, virus hiếm gặp).

d) Trong xử lí chất thải

Vi sinh vật có khả năng hấp thụ và phân giải nhiều hợp chất, bao gồm cả chất thải, chất độc hại và kim loại nặng. Biện pháp xử lí bằng vi sinh vật đang trở thành xu hướng phổ biến vì hiệu quả, ít tốn kém và thân thiện với môi trường.

Các ứng dụng cụ thể:

  • Xử lí nước thải: Hệ thống bể xử lí sinh học (bể hiếu khí, thiếu khí, kị khí) chứa các hệ vi sinh vật chuyên biệt, chuyển hoá chất thải thành $CH_4$, $CO_2$ và chất lắng không phân huỷ.
  • Xử lí sự cố tràn dầu: Các vi sinh vật phân huỷ dầu như Alcanivorax borkumensis giúp làm sạch hàng nghìn $km^2$ mặt nước bị ô nhiễm.
  • Sản xuất khí biogas: Chất thải chăn nuôi được thu gom vào bể kín, các Archaea sinh methane phân giải tạo khí biogas dùng làm chất đốt. Bã sau xử lí là nguồn phân bón hữu cơ tốt.
  • Bột giặt sinh học và công nghiệp thuộc da: Enzyme amylase, lipase, protease do vi sinh vật tạo ra được bổ sung vào bột giặt và ứng dụng trong xử lí da, nâng cao hiệu quả và giảm ô nhiễm.
Hình 22.3 – Các bể xử lí sinh học trong khu xử lí nước thải; Hình 22.4 – Vi khuẩn phân huỷ dầu xử lí sự cố tràn dầu trên biển
Hình 22.3 – Các bể xử lí sinh học trong khu xử lí nước thải; Hình 22.4 – Vi khuẩn phân huỷ dầu xử lí sự cố tràn dầu trên biển

III. Một số thành tựu và triển vọng của công nghệ vi sinh vật

1. Thành tựu nổi bật

Công nghệ vi sinh vật đã được ứng dụng rộng rãi, tác động sâu rộng đến mọi mặt đời sống. Hai trụ cột chính là công nghệ lên mencông nghệ thu hồi sản phẩm:

Công nghệ lên men Công nghệ thu hồi sản phẩm
Chế biến thức ăn chăn nuôi Thuốc bảo vệ thực vật sinh học (Bacillus thuringiensis – Bt)
Sản xuất bia, rượu, sữa chua,… Thuốc kháng sinh, vaccine
Chế phẩm xử lí chất thải rắn và nước thải
Phân vi sinh
Acid và dung môi hữu cơ,…
Một số thành tựu của công nghệ vi sinh vật
Một số thành tựu của công nghệ vi sinh vật

2. Triển vọng trong tương lai

Công nghệ vi sinh vật đang phát triển mạnh mẽ trên thế giới. Sự kết hợp giữa công nghệ vi sinh hiện đại, công nghệ nano, công nghệ thông tintrí tuệ nhân tạo mở ra nhiều mô hình công nghệ mới, trở thành xu thế tương lai.

Hai hướng nghiên cứu lớn đang được thế giới quan tâm:

  • Nghiên cứu hệ vi sinh vật Trái Đất.
  • Nghiên cứu hệ vi sinh vật con người.

Một số hướng phát triển mới đột phá:

  • Sản xuất điện năng từ vi khuẩn (Shewanella oneidensis – loài vi khuẩn có thể tạo ra dòng điện).
  • Xử lí vết nứt bê tông bằng vi khuẩn Bacillus sản sinh đá vôi, giúp bê tông “tự lành”.
Vi khuẩn Shewanella oneidensis sản sinh điện năng (a); bê tông tự lành vết nứt nhờ vi khuẩn Bacillus (b)
Vi khuẩn Shewanella oneidensis sản sinh điện năng (a); bê tông tự lành vết nứt nhờ vi khuẩn Bacillus (b)

3. Một số ngành nghề liên quan

Sự phát triển của công nghệ vi sinh vật kéo theo sự mở rộng và ra đời nhiều ngành nghề:

Lĩnh vực Ngành nghề liên quan
Công nghiệp thực phẩm (rượu, bia, sản phẩm lên men từ sữa,…) Kĩ sư chế biến thực phẩm
Công nghiệp dược phẩm (kháng sinh, kháng thể đơn dòng, vaccine, enzyme,…) Dược sĩ
Y tế (phòng xét nghiệm vi sinh, trung tâm dịch tễ,…) Nhân viên xét nghiệm, nhà dịch tễ học
Môi trường (trung tâm xử lí ô nhiễm, tái tạo năng lượng,…) Kĩ sư môi trường

IV. Phương pháp giải các dạng bài tập

Dạng 1: Phân tích vai trò của vi sinh vật – Đánh giá nhận định đúng/sai

Phương pháp:

  • Nắm vững hai mặt của vi sinh vật: vừa có lợi vừa có hại.
  • Khi gặp nhận định phiến diện (chỉ nói lợi hoặc chỉ nói hại), cần phản biện bằng cách đưa ra dẫn chứng từ cả hai phía.
  • Kết luận: cần kiểm soát vi sinh vật có hại và khai thác vi sinh vật có lợi, không nên tiêu diệt toàn bộ.

Bài mẫu (Câu 3 – Dừng lại và suy ngẫm SGK mục I):

Một bạn học sinh nói: “Vi sinh vật có hại vì chúng gây bệnh cho con người, vì vậy cần kìm hãm và tiêu diệt chúng”. Em có đồng ý với ý kiến của bạn không? Giải thích.

Lời giải:

Không đồng ý với ý kiến trên vì đây là nhận định phiến diện. Lí do:

  • Đúng là một số vi sinh vật gây bệnh nguy hiểm (lao, uốn ván, nhiễm trùng huyết,…), gây hỏng thực phẩm và thiệt hại kinh tế.
  • Tuy nhiên, phần lớn vi sinh vật đóng vai trò rất quan trọng và có lợi: phân giải chất thải đảm bảo vòng tuần hoàn vật chất, cung cấp $O_2$ cho sinh giới, cộng sinh trong cơ thể người giúp tiêu hoá và tăng miễn dịch, ứng dụng trong sản xuất thực phẩm, thuốc, xử lí môi trường,…
  • Nếu tiêu diệt hết vi sinh vật, vòng tuần hoàn vật chất trong tự nhiên sẽ bị phá vỡ, hệ sinh thái sẽ sụp đổ.
  • Kết luận: Cần kiểm soát các vi sinh vật gây hại, đồng thời khai thác và bảo vệ các vi sinh vật có lợi.

Dạng 2: Giải thích cơ sở khoa học của các ứng dụng vi sinh vật trong thực tiễn

Phương pháp:

  • Xác định ứng dụng cụ thể được hỏi (sản xuất thực phẩm, phân bón, xử lí môi trường,…).
  • Liên hệ với đặc điểm sinh học phù hợp của vi sinh vật: quá trình lên men, phân giải ngoại bào, cố định nitrogen, tốc độ sinh sản,…
  • Viết được phương trình lên men nếu liên quan đến chế biến thực phẩm.
  • Nêu rõ: loài vi sinh vật nào → quá trình sinh học nào → tạo ra sản phẩm gì.

Bài mẫu 1 (Câu 3 – Dừng lại và suy ngẫm SGK mục II):

Việc ứng dụng vi sinh vật trong sản xuất nước tương, nước mắm dựa trên cơ sở khoa học nào?

Lời giải:

Việc sản xuất nước tương và nước mắm dựa trên khả năng phân giải ngoại bào của vi sinh vật, cụ thể là quá trình phân giải protein:

  • Vi sinh vật (nấm mốc Aspergillus oryzae trong sản xuất nước tương; các vi khuẩn tự nhiên trong sản xuất nước mắm) tiết enzyme protease ra ngoài tế bào.
  • Enzyme này cắt các phân tử protein phức tạp (từ đậu tương, cá,…) thành các amino acid và peptide đơn giản, hoà tan trong dung dịch.
  • Các amino acid chính là thành phần tạo nên hương vị đặc trưng và giá trị dinh dưỡng của nước tương, nước mắm.

Bài mẫu 2 (Câu 1 – Dừng lại và suy ngẫm SGK mục II):

Việc ứng dụng vi sinh vật trong thực tiễn dựa trên những cơ sở khoa học nào?

Lời giải:

Ứng dụng vi sinh vật dựa trên năm đặc điểm sinh học chủ yếu:

  1. Kích thước hiển vi → dễ nuôi cấy với số lượng lớn trong không gian nhỏ.
  2. Sinh trưởng nhanh, sinh sản mạnh → tỉ lệ S/V lớn, tốc độ trao đổi chất cao (VD: E. coli phân chia mỗi 20 phút).
  3. Tổng hợp và phân giải các chất nhanh → thu được sản lượng lớn trong thời gian ngắn (VD: 1 g vi khuẩn lactic tạo 15–22,8 g lactate/giờ).
  4. Đa dạng về di truyền → nguồn nguyên liệu phong phú cho công nghệ sinh học.
  5. Phổ sinh thái và dinh dưỡng rộng → đa dạng về enzyme, sản phẩm chuyển hoá thứ cấp, mở ra nhiều hướng ứng dụng.

Dạng 3: Liên hệ ứng dụng vi sinh vật theo từng lĩnh vực

Phương pháp:

  • Phân loại ứng dụng theo 4 lĩnh vực chính: nông nghiệp, chế biến thực phẩm, y dược, xử lí chất thải.
  • Với mỗi lĩnh vực, nêu: vi sinh vật/quá trình nào → tạo ra sản phẩm/kết quả gì → ý nghĩa thực tiễn ra sao.
  • Lưu ý ghi nhớ tên loài vi sinh vật đi kèm ứng dụng đặc trưng.

Bài mẫu (Câu 2 – Dừng lại và suy ngẫm SGK mục II):

Công nghệ vi sinh vật được ứng dụng trong các lĩnh vực nào? Nêu ví dụ minh hoạ.

Lời giải:

Lĩnh vực Ứng dụng cụ thể Ví dụ
Nông nghiệp Sản xuất phân bón vi sinh, thuốc trừ sâu vi sinh Vi khuẩn cố định $N_2$ làm giàu đạm cho đất; B. thuringiensis (Bt) diệt sâu hại
Chế biến thực phẩm Lên men tạo thực phẩm Nấm men S. cerevisiae → bia, rượu, bánh mì; vi khuẩn lactic → sữa chua, pho mát; nấm mốc A. oryzae → nước tương
Y dược Sản xuất thuốc, vaccine, chẩn đoán bệnh Kháng sinh, insulin tái tổ hợp, interferon, probiotics; kĩ thuật PCR chẩn đoán bệnh
Xử lí chất thải Xử lí nước thải, tràn dầu, sản xuất biogas Hệ vi sinh vật trong bể xử lí sinh học; A. borkumensis phân huỷ dầu; Archaea sinh methane tạo biogas

V. Sơ đồ tư duy

1. Vai trò của vi sinh vật

  • 1.1. Đối với tự nhiên
    • 1.1.1. Phân giải chất thải, xác sinh vật → chất khoáng → vòng tuần hoàn vật chất
    • 1.1.2. Vi sinh vật tự dưỡng tạo $O_2$ và chất dinh dưỡng cho sinh vật dị dưỡng
    • 1.1.3. Cộng sinh với nhiều loài sinh vật
  • 1.2. Đối với con người
    • 1.2.1. Có lợi: phân giải chất thải độc hại; cộng sinh hỗ trợ tiêu hoá, miễn dịch; ứng dụng sản xuất
    • 1.2.2. Có hại: gây bệnh (lao, uốn ván,…); hỏng thực phẩm; tạo biofilm gây tắc nghẽn

2. Cơ sở khoa học ứng dụng vi sinh vật

  • 2.1. Kích thước hiển vi (0,2–700+ µm)
  • 2.2. Sinh trưởng nhanh, sinh sản mạnh (tỉ lệ S/V lớn)
  • 2.3. Tổng hợp và phân giải các chất nhanh
  • 2.4. Đa dạng về di truyền
  • 2.5. Phổ sinh thái và dinh dưỡng rộng

3. Ứng dụng của công nghệ vi sinh vật

  • 3.1. Nông nghiệp: phân bón vi sinh, thuốc trừ sâu vi sinh
  • 3.2. Chế biến thực phẩm: lên men ethanol (bia, rượu, bánh mì), lên men lactic (sữa chua, pho mát), phân giải protein (nước tương, nước mắm)
  • 3.3. Y dược: kháng sinh, vaccine, insulin, interferon, probiotics, PCR chẩn đoán bệnh
  • 3.4. Xử lí chất thải: bể xử lí sinh học, phân huỷ dầu, biogas, bột giặt sinh học, thuộc da

4. Thành tựu và triển vọng

  • 4.1. Thành tựu
    • 4.1.1. Công nghệ lên men: thức ăn chăn nuôi, bia, rượu, sữa chua,…
    • 4.1.2. Công nghệ thu hồi sản phẩm: thuốc BVTV sinh học (Bt), kháng sinh, vaccine, phân vi sinh, chế phẩm xử lí chất thải
  • 4.2. Triển vọng: kết hợp công nghệ nano, AI → vi khuẩn sản sinh điện năng (S. oneidensis), bê tông tự lành (Bacillus)
  • 4.3. Ngành nghề liên quan: kĩ sư chế biến thực phẩm, dược sĩ, nhân viên xét nghiệm, nhà dịch tễ học, kĩ sư môi trường

VI. Bảng sai lầm thường gặp

STT ❌ Sai lầm ✅ Đính chính
1 Vi sinh vật chỉ gây hại, cần tiêu diệt hết. Phần lớn vi sinh vật có lợi và thiết yếu cho sự sống (tuần hoàn vật chất, cộng sinh, sản xuất thực phẩm,…). Chỉ một số ít gây bệnh. Cần kiểm soát loài gây hại, khai thác loài có lợi.
2 Nước tương, nước mắm là sản phẩm lên men ethanol hoặc lên men lactic. Nước tương và nước mắm là sản phẩm của quá trình phân giải protein (nhờ enzyme protease ngoại bào), không phải lên men ethanol hay lên men lactic.
3 Biogas được tạo ra bởi vi khuẩn thông thường. Biogas (chủ yếu là $CH_4$) được sinh ra bởi các Archaea sinh methane (thuộc giới Khởi sinh/Cổ khuẩn), không phải vi khuẩn thông thường.
4 Vi sinh vật nhỏ nên sinh trưởng chậm. Ngược lại – chính vì kích thước nhỏ nên tỉ lệ S/V lớn, dẫn đến tốc độ trao đổi chất và sinh sản rất nhanh (VD: E. coli phân chia mỗi 20 phút).
5 Kháng sinh, vaccine đều được sản xuất chỉ bằng công nghệ hoá học. Nhiều loại kháng sinh, vaccine và chế phẩm sinh học (insulin, interferon,…) được sản xuất nhờ công nghệ vi sinh vật, bao gồm cả công nghệ tái tổ hợp gene ở vi khuẩn và nấm men.
6 Nhầm lẫn giữa công nghệ lên men và công nghệ thu hồi sản phẩm. Công nghệ lên men tập trung vào quá trình nuôi cấy vi sinh vật tạo sản phẩm (bia, rượu, sữa chua, thức ăn chăn nuôi). Công nghệ thu hồi sản phẩm tập trung vào việc tách chiết, tinh chế sản phẩm từ quá trình lên men (kháng sinh, vaccine, phân vi sinh, acid hữu cơ,…).
7 Phân bón vi sinh cũng gây ô nhiễm giống phân bón hoá học. Phân bón vi sinh không gây ô nhiễm môi trường như phân hoá học. Nó hoạt động dựa trên vi sinh vật tự nhiên (cố định đạm, phân giải lân,…), giúp cải tạo đất bền vững.
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú