Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Câu hỏi mở đầu trang 31
Đề bài: Từ năm 1896 đến nay, cứ bốn năm một lần, Thế vận hội (Ô-lim-pích) được tổ chức tại các quốc gia khác nhau… Em có biết ngay từ thời cổ đại, Ô-lim-píc đã được tổ chức bốn năm một lần tại đền thờ thần Dớt (ở Ô-lim-pi-a, Hy Lạp)? Ngoài sự kiện này, em có thể kể thêm một số ví dụ khác cho thấy những cống hiến, giá trị trường tồn của các nền văn minh phương Tây thời cổ – trung đại.
Lời giải:
Một số ví dụ khác về cống hiến và giá trị trường tồn của các nền văn minh phương Tây thời cổ – trung đại:
- Chữ La-tinh vẫn được sử dụng phổ biến và là cơ sở của nhiều ngôn ngữ trên thế giới.
- Chữ số La Mã (I, II, III, IV,…) vẫn được dùng đến ngày nay.
- Các định lí, định luật của Ta-lét, Pi-ta-go, Ơ-cơ-lít, Ác-si-mét vẫn được dạy trong trường học.
- Các tác phẩm văn học như sử thi I-li-át, Ô-đi-xê của Hô-me, các vở kịch của Sếch-xpia vẫn được đọc và dàn dựng trên khắp thế giới.
- Các kiệt tác hội hoạ như Nàng Mô-na Li-sa, Bữa tiệc cuối cùng vẫn được trưng bày và chiêm ngưỡng đến ngày nay.
1. Những thành tựu tiêu biểu của văn minh Hy Lạp – La Mã thời cổ đại
Câu hỏi trang 35
Đề bài: Nêu một số thành tựu tiêu biểu của nền văn minh Hy Lạp – La Mã thời cổ đại và ý nghĩa của những thành tựu đó.
Lời giải:
a) Một số thành tựu tiêu biểu:
- Chữ viết:
- Bảng chữ cái Hy Lạp gồm 24 chữ cái (hoàn thiện cuối thế kỉ IV TCN).
- Người La Mã dựa trên đó xây dựng chữ La-tinh, ngày nay là loại chữ viết được sử dụng phổ biến nhất thế giới.
- Hệ thống chữ số La Mã vẫn được sử dụng đến ngày nay.
- Văn học:
- Hai bộ sử thi I-li-át và Ô-đi-xê của Hô-me.
- Các vở kịch tiêu biểu: Ô-rét-tê, Prô-mê-tê bị xiềng (A-chi-lút), Ơ-đíp làm vua (Xô-phô-clơ), Những phụ nữ thành Tơ-roa (Ơ-ri-pít).
- Các tập thơ Nữ anh hùng, Tình yêu của Ô-vi-đi-ớt (La Mã).
- Kiến trúc, điêu khắc, hội hoạ:
- Kiến trúc: đền Pác-tê-nông, đền thờ thần Dớt, lăng mộ vua Mô-sô-lớt (Hy Lạp); đấu trường Cô-li-dê, khải hoàn môn Công-xtăng-ti-nút (La Mã).
- Điêu khắc: tượng Lực sĩ ném đĩa, tượng A-tê-na, tượng thần Vệ nữ thành Mi-lô.
- Hội hoạ: Chiến dịch Ma-ra-tông, Bắt cóc nàng Péc-xê-phôn, các bức hoạ trên lăng mộ, đền thờ và đồ gốm.
- Khoa học, kĩ thuật:
- Thiên văn: nhận ra Trái Đất hình cầu; tính được 1 năm có 365 ngày và 1/4 ngày.
- Toán học, Vật lí học: Ta-lét, Pi-ta-go, Ơ-cơ-lít, Ác-si-mét.
- Y học: Hi-pô-crát – cha đẻ của nền Y học phương Tây.
- Sử học: Hê-rô-đốt với tác phẩm Lịch sử cuộc chiến tranh Hy Lạp – Ba Tư.
- Ứng dụng: chế tạo bê tông, sử dụng hệ thống đòn bẩy, máy bắn đá, máy bắn tên, máy bơm nước,…
- Tư tưởng, tôn giáo:
- Là quê hương của triết học phương Tây, với các nhà triết học tiêu biểu: Ta-lét, Hê-ra-clít, Đê-mô-crít (duy vật); Xô-crát, Pla-tôn, Pi-ta-go (duy tâm).
- Cơ Đốc giáo (Ki-tô giáo) ra đời vào thế kỉ I.
- Thể thao: Đại hội Ô-lim-píc (từ năm 776 TCN), Đại hội Pa-na-thê-nai-a (từ năm 566 TCN).
b) Ý nghĩa:
- Đặt nền tảng cho sự hình thành và phát triển rực rỡ của văn minh phương Tây.
- Ảnh hưởng sâu sắc đến văn minh nhân loại trong các thời kì tiếp theo.
2. Những thành tựu tiêu biểu của văn minh thời Phục hưng
Câu hỏi trang 37
Đề bài: Hãy nêu một số thành tựu tiêu biểu của văn minh thời Phục hưng và ý nghĩa của những thành tựu đó.
Lời giải:
a) Một số thành tựu tiêu biểu:
- Văn học:
- Thơ: Đan-tê A-li-ghê-ri với Thần khúc, Cuộc đời mới; Phran-xi-cô Pê-trác-ca với các tập thơ trữ tình.
- Tiểu thuyết: Bô-ca-xi-ô (I-ta-li-a) với Mười ngày; Phơ-răng-xoa Ra-bơ-le (Pháp) với Gác-găng-chuy-a và Păng-ta-gruy-en; Mi-quen đơ Xéc-van-tét (Tây Ban Nha) với Đôn Ki-hô-tê.
- Kịch: Uy-li-am Sếch-xpia (Anh) với Hăm-lét, Ô-ten-lô, Rô-mê-ô và Giu-li-ét,…
- Hội hoạ, điêu khắc, kiến trúc:
- Lê-ô-na đờ Vanh-xi: Bữa tiệc cuối cùng, Nàng Mô-na Li-sa.
- Mi-ken-lăng-giơ: Tượng Đa-vít, Tượng Đức Mẹ sầu bi.
- Ra-pha-en: Đức Mẹ Sít-tin, Trường học A-ten.
- Kiến trúc: Vương cung Thánh đường Thánh Phê-rô, Nhà thờ Thánh Pi-tơ (ở Va-ti-căng).
- Khoa học, kĩ thuật:
- Thiên văn học: Ni-cô-lai Cô-péc-ních (Ba Lan) với thuyết Nhật tâm; Giooóc-đa-nô Bru-nô (I-ta-li-a) khẳng định Mặt Trời chỉ là trung tâm của Thái dương hệ; Ga-li-lê-ô Ga-li-lê chế tạo kính thiên văn.
- Kĩ thuật: tiến bộ trong các ngành dệt, khai mỏ, luyện kim, đóng tàu, chế tạo vũ khí; biết sử dụng sức nước trong nhiều ngành sản xuất.
- Tư tưởng:
- Phát triển triết học duy vật với các học giả tiêu biểu: Phran-xít Bê-cơn (Anh), Đề-các-tơ (Pháp).
- Lên án Giáo hội Cơ Đốc lũng đoạn; chống lại chế độ phong kiến thối nát; đề cao giá trị con người và quyền tự do cá nhân; đề cao tinh thần dân tộc.
b) Ý nghĩa:
- Có ý nghĩa vô cùng to lớn đối với văn minh Tây Âu và nhân loại.
- Là cuộc đấu tranh công khai đầu tiên trên lĩnh vực văn hoá, tư tưởng của giai cấp tư sản chống lại chế độ phong kiến lỗi thời.
- Mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển trong các thế kỉ tiếp theo.
- Tạo tiền đề cho các cuộc cách mạng xã hội ở châu Âu và đặt nền tảng cho những bước tiến lớn về tư tưởng, triết học trong các thời đại tiếp theo.
Luyện tập – Vận dụng
Luyện tập 1 trang 37
Đề bài: Lập bảng thống kê các thành tựu tiêu biểu của văn minh Hy Lạp – La Mã thời cổ đại và văn minh thời Phục hưng (theo gợi ý sau vào vở).
Lời giải:
| Lĩnh vực | Tác giả, tác phẩm / thành tựu tiêu biểu | Thuộc nền văn minh | Ý nghĩa |
|---|---|---|---|
| Chữ viết | Bảng chữ cái Hy Lạp (24 chữ cái); chữ La-tinh; chữ số La Mã | Hy Lạp – La Mã cổ đại | Là cơ sở của nhiều ngôn ngữ và chữ số được sử dụng phổ biến ngày nay. |
| Văn học | Sử thi I-li-át, Ô-đi-xê (Hô-me); các vở kịch của A-chi-lút, Xô-phô-clơ | Hy Lạp – La Mã cổ đại | Đặt nền móng cho văn học phương Tây. |
| Văn học | Thần khúc (Đan-tê), Đôn Ki-hô-tê (Xéc-van-tét), Hăm-lét, Rô-mê-ô và Giu-li-ét (Sếch-xpia) | Phục hưng | Là di sản văn học có giá trị lâu dài, đề cao giá trị con người. |
| Kiến trúc, điêu khắc | Đền Pác-tê-nông, đấu trường Cô-li-dê, tượng thần Vệ nữ Mi-lô | Hy Lạp – La Mã cổ đại | Ảnh hưởng sâu sắc đến nghệ thuật phương Tây sau này. |
| Hội hoạ, điêu khắc, kiến trúc | Nàng Mô-na Li-sa (Lê-ô-na đờ Vanh-xi), Tượng Đa-vít (Mi-ken-lăng-giơ), Vương cung Thánh đường Thánh Phê-rô | Phục hưng | Là kiệt tác nghệ thuật của nhân loại. |
| Khoa học, kĩ thuật | Định lí Pi-ta-go, Ơ-cơ-lít, Ác-si-mét; thuyết Địa tâm (Ptô-lê-mê); bê tông, máy bắn đá | Hy Lạp – La Mã cổ đại | Đặt nền tảng cho khoa học, kĩ thuật của nhân loại. |
| Khoa học, kĩ thuật | Thuyết Nhật tâm (Cô-péc-ních), kính thiên văn (Ga-li-lê) | Phục hưng | Đẩy lùi ảnh hưởng của Thần học, mở đường cho khoa học hiện đại. |
| Tư tưởng, tôn giáo | Triết học duy vật (Ta-lét, Đê-mô-crít) và duy tâm (Pla-tôn); Cơ Đốc giáo | Hy Lạp – La Mã cổ đại | Là cơ sở của triết học và tôn giáo phương Tây. |
| Tư tưởng | Triết học duy vật (Bê-cơn, Đề-các-tơ); đề cao con người, chống phong kiến | Phục hưng | Tạo tiền đề cho các cuộc cách mạng xã hội ở châu Âu. |
| Thể thao | Đại hội Ô-lim-píc, Pa-na-thê-nai-a | Hy Lạp – La Mã cổ đại | Là nền tảng của thể thao nhân loại ngày nay. |
Luyện tập 2 trang 37
Đề bài: Ph. Ăng-ghen đã viết: “… Không có cơ sở của nền văn minh Hy Lạp và đế chế La Mã thì không có châu Âu hiện đại”. Em có đồng ý với nhận định này không? Vì sao?
Lời giải:
- Em đồng ý với nhận định của Ph. Ăng-ghen.
- Vì:
- Văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại đã đặt nền tảng cho sự hình thành và phát triển của văn minh phương Tây nói chung và châu Âu hiện đại nói riêng.
- Nhiều thành tựu của văn minh Hy Lạp – La Mã vẫn được kế thừa và phát triển đến ngày nay: chữ La-tinh, chữ số La Mã, các định lí toán học, nghệ thuật kiến trúc – điêu khắc, triết học,…
- Văn minh thời Phục hưng – cơ sở trực tiếp của châu Âu hiện đại – chính là sự phục hưng và phát triển những thành tựu, giá trị của văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại.
- Nhiều tư tưởng về con người, quyền tự do, dân chủ, pháp luật của Hy Lạp – La Mã đã trở thành nền tảng cho sự phát triển hiện đại của châu Âu.
Vận dụng trang 37
Đề bài: Hãy sưu tầm tư liệu (qua sách, báo, internet,…) và giới thiệu về một thành tựu tiêu biểu của nền văn minh Hy Lạp – La Mã thời cổ đại hoặc văn minh thời Phục hưng.
Lời giải:
Đây là câu hỏi vận dụng thực tế, em có thể tự chọn thành tựu mình yêu thích. Dưới đây là một gợi ý mẫu giới thiệu về bức tranh Nàng Mô-na Li-sa:
- Tên thành tựu: Bức tranh Nàng Mô-na Li-sa (còn gọi là La Joconde).
- Tác giả: Lê-ô-na đờ Vanh-xi (1452 – 1519), một thiên tài đa tài người I-ta-li-a thời Phục hưng.
- Thời gian sáng tác: khoảng năm 1503 – 1506.
- Nơi trưng bày hiện nay: Bảo tàng Lu-vơ-rơ (Pa-ri, Pháp).
- Nội dung: Bức tranh là chân dung một người phụ nữ với nụ cười bí ẩn đã trở thành biểu tượng nổi tiếng. Người được vẽ được cho là Li-sa Ghê-rác-đi-ni, vợ của một thương gia giàu có ở Phlo-ren-xơ.
- Giá trị nghệ thuật:
- Thể hiện tài năng đỉnh cao của Lê-ô-na đờ Vanh-xi về kĩ thuật vẽ, tỉ lệ, ánh sáng và phối cảnh.
- Là kiệt tác hội hoạ thời Phục hưng, được coi là một trong những bức tranh nổi tiếng nhất thế giới.
- Đề cao vẻ đẹp con người – đặc trưng tiêu biểu của tư tưởng Phục hưng.
Em có thể trình bày phần giới thiệu của mình dưới dạng bài viết, bài thuyết trình hoặc poster để chia sẻ với các bạn trong lớp.

Cô Ngô Thị Ánh Ngọc
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Lịch sử, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 7+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Kim Liên
