Mục lục [Ẩn]
Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- 1. Điều kiện tự nhiên của Trung Quốc thời cổ đại
- a) Hai con sông lớn – cái nôi của nền văn minh
- b) Khó khăn và thuận lợi
- 2. Tiến trình lịch sử của Trung Quốc thời cổ đại
- a) Nhà Hạ (khoảng thế kỉ XXI – XVI TCN)
- b) Nhà Thương (thế kỉ XVI – XI TCN)
- c) Nhà Chu (thế kỉ XI – III TCN)
- 3. Một số thành tựu nổi bật của văn minh Trung Quốc thời cổ đại
- a) Chữ viết
- b) Văn học
- c) Tư tưởng
- d) Sử học
- e) Thiên văn – Lịch pháp
- g) Y học
- h) Kĩ thuật đúc đồng
- i) Kiến trúc
- Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
- Sơ đồ tư duy
1. Điều kiện tự nhiên của Trung Quốc thời cổ đại
a) Hai con sông lớn – cái nôi của nền văn minh
- Người Trung Quốc đã xây dựng nền văn minh đầu tiên ở lưu vực Hoàng Hà, sau đó mở rộng đến lưu vực Trường Giang (Dương Tử).
- Phù sa của hai dòng sông này đã tạo nên các đồng bằng Hoa Bắc, Hoa Trung và Hoa Nam rộng lớn, phì nhiêu → thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.
b) Khó khăn và thuận lợi
- Khó khăn: lũ lụt do hai con sông cũng đã gây ra nhiều khó khăn cho đời sống của người dân.
- Thuận lợi: thượng nguồn các dòng sông là vùng đất cao, có nhiều đồng cỏ → chăn nuôi phát triển từ sớm.

2. Tiến trình lịch sử của Trung Quốc thời cổ đại
a) Nhà Hạ (khoảng thế kỉ XXI – XVI TCN)
- Khoảng thế kỉ XXI TCN: xã hội nguyên thuỷ ở Trung Quốc dần tan rã, dẫn đến sự hình thành nhà nước sơ khai đầu tiên là nhà Hạ.
- Tồn tại từ khoảng thế kỉ XXI đến thế kỉ XVI TCN.
b) Nhà Thương (thế kỉ XVI – XI TCN)
- Tồn tại từ thế kỉ XVI đến thế kỉ XI TCN.
- Đánh dấu bước phát triển quan trọng của Trung Quốc cổ đại.
- Trong thời kì này, người Trung Quốc đã biết:
- Luyện kim, làm đồ đồng.
- Có chữ viết.
c) Nhà Chu (thế kỉ XI – III TCN)
- Là triều đại tồn tại lâu dài nhất trong lịch sử Trung Quốc thời cổ đại, từ thế kỉ XI đến thế kỉ III TCN.
- Trong thời kì này:
- Kinh tế phát triển.
- Xã hội ngày càng phân hoá rõ rệt.
- Từ khoảng cuối thế kỉ VIII TCN, nhà Chu bước vào giai đoạn Xuân Thu – Chiến Quốc:
- Quyền lực chính quyền trung ương suy yếu.
- Các nước chư hầu tranh chấp lẫn nhau.
- Trong đó, nước Tần có tiềm lực kinh tế, quân sự mạnh nhất, lần lượt tiêu diệt các đối thủ.
- Năm 221 TCN: nhà Tần thống nhất Trung Quốc.

3. Một số thành tựu nổi bật của văn minh Trung Quốc thời cổ đại
Thời cổ đại, cư dân Trung Quốc đã sáng tạo ra nhiều thành tựu văn minh quan trọng trên các lĩnh vực khác nhau.
a) Chữ viết
- Chữ viết ra đời khá sớm.
- Từ thời nhà Thương, người Trung Quốc đã khắc chữ trên mai rùa, xương thú, gọi là giáp cốt văn (chữ giáp cốt).

b) Văn học
Văn học Trung Quốc thời cổ đại hình thành từ sớm, tiêu biểu là Kinh Thi và Sở Từ.
- Kinh Thi:
- Là tập thơ cổ nhất.
- Gồm nhiều sáng tác dân gian, sau này được Khổng Tử sưu tập và chỉnh lí.
- Phản ánh đời sống lao động, tình cảm và tư tưởng của con người đương thời.
- Là nguồn cảm hứng sáng tác thơ ca Trung Quốc giai đoạn sau, đồng thời ảnh hưởng lớn đến văn học của các nước khác, trong đó có Việt Nam.
- Sở Từ:
- Xuất hiện từ thời Chiến Quốc.
- Gắn liền với tên tuổi của nhà thơ yêu nước Khuất Nguyên.
- Tác phẩm thể hiện tình yêu quê hương, nỗi niềm trước thời cuộc và khát vọng về lẽ phải của con người.
c) Tư tưởng
- Thời cổ đại, ở Trung Quốc xuất hiện nhiều tư tưởng và học thuyết quan trọng, tiêu biểu là Nho gia và Đạo gia.
- Các tư tưởng này:
- Đề cao đạo đức, trật tự xã hội.
- Đề cao sự hài hoà giữa con người và tự nhiên.
- → Có ảnh hưởng lâu dài đến đời sống tinh thần xã hội Trung Quốc về sau.

d) Sử học
- Người Trung Quốc xưa rất có ý thức về việc chép sử.
- Những ghi chép về vua chúa, lễ nghi, chiến tranh và đời sống xã hội được khắc trên xương thú, mai rùa, thẻ tre, thẻ gỗ,…
- Nhiều bộ sử có giá trị cao xuất hiện thời cổ đại:
- Xuân Thu (Khổng Tử).
- Chiến Quốc sách.
- Tả truyện.
- → Là cơ sở cho sự hình thành và phát triển của sử học Trung Quốc trong các thời kì sau.
e) Thiên văn – Lịch pháp
- Người Trung Quốc đã sớm biết quan sát thiên văn, đặt ra lịch âm – dương (kết hợp chu kì Mặt Trăng và Mặt Trời).
- Cam thạch tinh kinh: được biết đến là bảng ghi chép các hành tinh xưa nhất thế giới.
g) Y học
Các nhà y học Trung Quốc thời cổ đại đã biết:
- Giải phẫu cơ thể con người.
- Chẩn đoán bệnh bằng cách nhìn, nghe, bắt mạch.
- Châm cứu và sắc thuốc để trị bệnh.
Hai bộ sách y học có giá trị lớn:
- Hoàng Đế nội kinh.
- Thần Nông bản thảo kinh.
h) Kĩ thuật đúc đồng
- Kĩ thuật đúc đồng của người Trung Quốc sớm đạt đến đỉnh cao.
- Thời nhà Thương: cư dân đã biết đúc đồng làm công cụ, vũ khí và đồ tế lễ.
- Thời nhà Chu: đồ đồng ngày càng đa dạng và tinh xảo, phản ánh trình độ kĩ thuật cao.

i) Kiến trúc
- Dưới thời nhà Thương và nhà Chu đã xuất hiện cung điện, thành quách và khu mộ táng của tầng lớp thống trị.
- Các di tích khảo cổ cho thấy người xưa đã có:
- Kĩ thuật xây tường đất nện.
- Bố cục không gian khá quy củ.
- → Đặt nền móng cho sự phát triển của kiến trúc Trung Quốc ở thời kì sau.

Bảng ôn tập các cột mốc sự kiện quan trọng
| Thời gian | Sự kiện | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Khoảng 2000 TCN | Hình thành nền văn minh Hoàng Hà | Khởi đầu văn minh Trung Quốc |
| Thế kỉ XXI – XVI TCN | Nhà Hạ – nhà nước sơ khai đầu tiên | Đánh dấu sự tan rã của xã hội nguyên thuỷ |
| Thế kỉ XVI – XI TCN | Nhà Thương | Bước phát triển quan trọng: luyện kim, làm đồ đồng, có chữ viết (giáp cốt văn) |
| Khoảng 1500 TCN | Văn minh đồ đồng | Trình độ luyện kim, đúc đồng phát triển |
| Thế kỉ XI – III TCN | Nhà Chu – triều đại tồn tại lâu dài nhất | Kinh tế phát triển, xã hội phân hoá rõ rệt |
| Khoảng 1000 TCN | Xã hội biến đổi mạnh | Bước chuyển lớn trong xã hội Trung Quốc cổ đại |
| Cuối thế kỉ VIII TCN (771 TCN) | Nhà Chu bước vào giai đoạn Xuân Thu – Chiến Quốc | Quyền lực trung ương suy yếu, các nước chư hầu tranh chấp |
| Năm 221 TCN | Nhà Tần thống nhất Trung Quốc | Kết thúc thời kì Trung Quốc cổ đại |
Sơ đồ tư duy
TRUNG QUỐC CỔ ĐẠI
Điều kiện tự nhiên
- Hai dòng sông lớn: Hoàng Hà → Trường Giang (Dương Tử)
- Đồng bằng Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam → phát triển nông nghiệp
- Lũ lụt → gây khó khăn
- Thượng nguồn: đồng cỏ → chăn nuôi phát triển sớm
Tiến trình lịch sử
- Thế kỉ XXI – XVI TCN: Nhà Hạ (nhà nước sơ khai đầu tiên)
- Thế kỉ XVI – XI TCN: Nhà Thương (luyện kim, đồ đồng, chữ viết)
- Thế kỉ XI – III TCN: Nhà Chu (lâu dài nhất, kinh tế phát triển, xã hội phân hoá)
- Cuối thế kỉ VIII TCN: Xuân Thu – Chiến Quốc (chư hầu tranh chấp)
- Năm 221 TCN: Nhà Tần thống nhất Trung Quốc
Thành tựu văn minh
- Chữ viết: giáp cốt văn (thời nhà Thương, khắc trên mai rùa, xương thú)
- Văn học: Kinh Thi (Khổng Tử sưu tập), Sở Từ (Khuất Nguyên)
- Tư tưởng: Nho gia, Đạo gia → đề cao đạo đức, trật tự xã hội, hài hoà tự nhiên
- Sử học: Xuân Thu, Chiến Quốc sách, Tả truyện
- Thiên văn – lịch pháp: lịch âm – dương, Cam thạch tinh kinh
- Y học: giải phẫu, bắt mạch, châm cứu, sắc thuốc; Hoàng Đế nội kinh, Thần Nông bản thảo kinh
- Kĩ thuật đúc đồng: công cụ, vũ khí, đồ tế lễ (nhà Thương → nhà Chu)
- Kiến trúc: cung điện, thành quách, khu mộ táng; kĩ thuật xây tường đất nện

Thầy Võ Thành Luận
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Lịch Sử & Địa Lí THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sử-Địa, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ A2
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại THCS Lê Thánh Tôn
