Bài 5: Ôn tập phép cộng, phép trừ (không nhớ) trong phạm vi 100

Lớp 2 · Toán Bài 5

Ôn Tập Phép Cộng, Phép Trừ (Không Nhớ) Trong Phạm Vi 100

Tính nhẩm, đặt tính, chuỗi tính và giải toán

1
Tính nhẩm cộng trừ số tròn chục

Khi cộng (trừ) hai số tròn chục, ta nhẩm theo chục: cộng (trừ) phần chục rồi thêm số 0.

Cộng số tròn chục
60 + 40 = ?
Nhẩm: 6 chục + 4 chục = 10 chục = 100

50 + 50 = 100  ·  70 + 30 = 100  ·  20 + 80 = 100
Trừ từ 100
100 − 20 = ?
Nhẩm: 10 chục − 2 chục = 8 chục = 80

100 − 30 = 70  ·  100 − 50 = 50  ·  100 − 90 = 10
💡Mẹo: Bỏ các số 0 → cộng/trừ phần chục → thêm lại số 0.
Ví dụ: 60 + 40 → 6 + 4 = 10 → thêm 0 → 100.
2
Đặt tính cộng (không nhớ)

Viết các chữ số thẳng cột, cộng từ phải sang trái (đơn vị trước, chục sau). "Không nhớ" nghĩa là tổng từng hàng đều nhỏ hơn 10.

Ví dụ: 52 + 37
52
+37
89
Đơn vị: 2 + 7 = 9
Chục: 5 + 3 = 8
52 + 37 = 89
📌Nhớ: "Không nhớ" = mỗi hàng cộng lại ≤ 9. Nếu ≥ 10 thì sang bài "có nhớ" (sẽ học sau).
3
Đặt tính trừ (không nhớ)

Tương tự phép cộng, viết thẳng cột, trừ từ phải sang trái. "Không nhớ" nghĩa là chữ số trên luôn lớn hơn hoặc bằng chữ số dưới ở mỗi hàng.

Ví dụ: 79 − 55
79
55
24
Đơn vị: 9 − 5 = 4
Chục: 7 − 5 = 2
79 − 55 = 24
🎯Kiểm tra: Lấy hiệu + số trừ xem có bằng số bị trừ không.
24 + 55 = 79 ✓
4
Tính liên tiếp (chuỗi phép tính)

Khi gặp chuỗi phép tính, ta tính lần lượt từ trái sang phải.

Ví dụ: 50 + 18 − 45 = ?
Bước 1: 50 + 18 = 68
Bước 2: 68 − 45 = 23

Vậy 50 + 18 − 45 = 23
Ví dụ: Chuỗi mũi tên
50
+ 30
80
− 40
40
+ 15
55
50 → 80 → 40 → 55
💡Ghi nhớ: Luôn tính từ trái sang phải, lấy kết quả bước trước làm đầu vào bước sau.
5
Tìm chữ số thích hợp & kiểm tra

Khi đặt tính mà có chữ số bị giấu, ta dựa vào quan hệ giữa phép cộng và phép trừ để tìm ra chữ số đó.

Ví dụ với phép cộng
36
+?2
7?
Đơn vị: $6 + 2 = 8$ → ghi $8$
Chục: $3 + ? = 7$ → $? = 7 - 3 = $ $4$
$36 + $$4$$2 = 7$$8$
Ví dụ với phép trừ
89
4?
?6
Đơn vị: $9 - ? = 6$ → $? = 9 - 6 = $ $3$
Chục: $8 - 4 = $ $4$ → ghi $4$
$89 - 4$$3$$ = $$4$$6$
⚠️Mẹo tìm chữ số bị giấu:
• Biết tổng và một số hạng → lấy tổng trừ số hạng đã biết để tìm số hạng kia.
• Biết số bị trừhiệu → lấy số bị trừ trừ hiệu để tìm số trừ.
• Biết số trừhiệu → lấy hiệu cộng số trừ để tìm số bị trừ.
🎯Luôn thử lại! Sau khi điền chữ số, hãy tính lại cả phép tính xem có đúng không.
Ví dụ: $36 + 42 = 78$ ✓  ·  $89 - 43 = 46$ ✓
1
Điểm: 0/20
🔢

Ôn tập Cộng − Trừ nào!

20 câu: 13 trắc nghiệm · 4 tư duy · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên