Lớp 2 · Toán
Bài 9
Bài Toán Về Thêm, Bớt Một Số Đơn Vị
Nhận biết bài toán thêm – bớt, tóm tắt và trình bày bài giải
1
Bài toán về thêm một số đơn vị
▼
Khi bài toán nói thêm, cắm thêm, chạy đến, cho thêm… và hỏi có tất cả bao nhiêu → ta dùng phép cộng.
Ví dụ
Trên khay có 8 quả trứng, Mai cho thêm 2 quả trứng. Hỏi có tất cả bao nhiêu quả trứng?
📝 Tóm tắt
Có:8 quả trứng
Thêm:2 quả trứng
Có tất cả:… quả trứng?
✅ Bài giải
Số quả trứng có tất cả là:
8 + 2 = 10 (quả)
Đáp số: 10 quả trứng.
💡Nhận biết: Từ khoá thêm + hỏi tất cả → Phép cộng (+)
2
Cách trình bày bài giải (thêm)
▼
Bài giải gồm 3 phần: câu lời giải, phép tính, đáp số.
1
Câu lời giải: Viết câu trả lời cho câu hỏi của đề bài.
Ví dụ: "Số quả trứng có tất cả là:"
Ví dụ: "Số quả trứng có tất cả là:"
2
Phép tính: Viết phép cộng kèm đơn vị trong ngoặc.
Ví dụ: 8 + 2 = 10 (quả)
Ví dụ: 8 + 2 = 10 (quả)
3
Đáp số: Ghi lại kết quả kèm đơn vị.
Ví dụ: Đáp số: 10 quả trứng.
Ví dụ: Đáp số: 10 quả trứng.
📌Chú ý: Đơn vị phải ghi trong ngoặc đơn sau phép tính: 8 + 2 = 10 (quả).
Đáp số phải ghi đầy đủ tên đơn vị: 10 quả trứng.
Đáp số phải ghi đầy đủ tên đơn vị: 10 quả trứng.
3
Bài toán về bớt một số đơn vị
▼
Khi bài toán nói bay đi, bán, ăn, xuống xe, cho đi… và hỏi còn lại bao nhiêu → ta dùng phép trừ.
Ví dụ
Có 10 con chim đậu trên cành, sau đó 3 con bay đi. Hỏi trên cành còn lại bao nhiêu con chim?
📝 Tóm tắt
Có:10 con chim
Bay đi:3 con chim
Còn lại:… con chim?
✅ Bài giải
Số con chim còn lại là:
10 − 3 = 7 (con)
Đáp số: 7 con chim.
💡Nhận biết: Từ khoá bớt / bay đi / bán + hỏi còn lại → Phép trừ (−)
4
Cách trình bày bài giải (bớt)
▼
Cấu trúc bài giải giống bài toán thêm, chỉ khác phép tính.
Ví dụ: Đàn lợn có 15 con, bán 5 con
✅ Bài giải
Số con lợn còn lại là:
15 − 5 = 10 (con)
Đáp số: 10 con lợn.
🎯Cấu trúc bài giải:
1️⃣ Câu lời giải (trả lời câu hỏi)
2️⃣ Phép tính + đơn vị trong ngoặc
3️⃣ Đáp số + đơn vị đầy đủ
1️⃣ Câu lời giải (trả lời câu hỏi)
2️⃣ Phép tính + đơn vị trong ngoặc
3️⃣ Đáp số + đơn vị đầy đủ
5
Phân biệt "thêm" và "bớt"
▼
➕
BÀI TOÁN THÊM
thêmcho thêmcắm thêmđến thêm
Hỏi: có tất cả?
→ PHÉP CỘNG
➖
BÀI TOÁN BỚT
bay đibáncho đixuống xe
Hỏi: còn lại?
→ PHÉP TRỪ
⚠️Cách nhanh:
• Thấy "tất cả" → nghĩ đến cộng (+)
• Thấy "còn lại" → nghĩ đến trừ (−)
• Thấy "tất cả" → nghĩ đến cộng (+)
• Thấy "còn lại" → nghĩ đến trừ (−)
1
—
Điểm: 0/15
📝
Luyện giải bài toán thêm, bớt!
15 câu: 10 trắc nghiệm · 3 tư duy · 2 tự luận
🏆
Tuyệt vời!
0/15
💡 Gợi ý

Thầy Phan Văn Công
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên
