Bài 37: Phép nhân – Toán 2 | Lý thuyết & 18 bài tập

Lớp 2 · Toán Bài 37

Phép Nhân

Chuyển phép cộng các số hạng bằng nhau thành phép nhân và ngược lại

1
Phép nhân là gì?

Khi cộng nhiều số hạng bằng nhau, ta có thể viết gọn bằng phép nhân. Dấu × gọi là dấu nhân.

Ví dụ a: Mỗi đĩa có 2 quả cam, có 3 đĩa
🍊🍊
2 quả
🍊🍊
2 quả
🍊🍊
2 quả
2+ 2+ 2= 6
2 × 3 = 6
3 nhóm, mỗi nhóm 2 quả → 2 × 3 = 6
Ví dụ b: Mỗi đĩa có 3 quả cam, có 2 đĩa
🍊🍊🍊
3 quả
🍊🍊🍊
3 quả
3+ 3= 6
3 × 2 = 6
💡Ghi nhớ: Phép nhân là cách viết gọn của phép cộng nhiều số hạng bằng nhau.
Dấu × là dấu nhân. Đọc "nhân".
2
Cách đọc phép nhân

Ta đọc phép nhân theo thứ tự: số thứ nhất — "nhân" — số thứ hai — "bằng" — kết quả.

Cách đọc
2 × 3 = 6Hai nhân ba bằng sáu
3 × 2 = 6Ba nhân hai bằng sáu
5 × 4 = 20Năm nhân bốn bằng hai mươi
4 × 3 = 12Bốn nhân ba bằng mười hai
📌Lưu ý: Dấu × đọc là "nhân". Dấu = đọc là "bằng".
3
Chuyển phép cộng thành phép nhân

Khi phép cộng có các số hạng bằng nhau, ta chuyển thành phép nhân:
Số hạng × Số lần lặp = Tổng

Ví dụ 1
4+ 4+ 4+ 4+ 4= 20
Số 4 được cộng 5 lần
4 × 5 = 20
Ví dụ 2
5+ 5+ 5= 15
Số 5 được cộng 3 lần
5 × 3 = 15
🎯Cách làm:
① Xem số hạng bằng nhau là bao nhiêu → viết trước dấu ×
② Đếm có bao nhiêu số hạng → viết sau dấu ×
③ Giữ nguyên kết quả.
4
Chuyển phép nhân thành phép cộng

Ngược lại, ta có thể viết phép nhân thành phép cộng các số hạng bằng nhau để tính kết quả.

Ví dụ: 3 × 4 = ?
3 × 4 = ?
Viết số 3 cộng 4 lần
3+ 3+ 3+ 3= 12
Vậy 3 × 4 = 12
Thêm ví dụ: 5 × 7 = ?
5+ 5+ 5+ 5+ 5+ 5+ 5= 35
Vậy 5 × 7 = 35
💡Cách tính phép nhân: Viết thành phép cộng các số bằng nhau, rồi cộng dần từ trái sang phải.
Ví dụ: 3 × 4 = 3 + 3 + 3 + 3 = 6 + 3 + 3 = 9 + 3 = 12.
5
Nhận xét quan trọng

Khi đổi chỗ hai số trong phép nhân, kết quả không thay đổi.

Ví dụ
2 × 3 = 2 + 2 + 2 = 6
3 × 2 = 3 + 3 = 6

→ 2 × 3 = 3 × 2 = 6

4 × 5 = 4 + 4 + 4 + 4 + 4 = 20
5 × 4 = 5 + 5 + 5 + 5 = 20

→ 4 × 5 = 5 × 4 = 20
⚠️Chú ý: Dù kết quả bằng nhau nhưng phép cộng tương ứng khác nhau:
• 2 × 3 = 2 + 2 + 2 (số 2 cộng 3 lần)
• 3 × 2 = 3 + 3 (số 3 cộng 2 lần)
1
Điểm: 0/18
✖️

Luyện tập Phép nhân nào!

18 câu: 13 trắc nghiệm · 3 tư duy · 2 tự luận

💡 Gợi ý
Thầy Phan Văn Công

Thầy Phan Văn Công

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên