Lớp 2 · Toán
Bài 51
Số Có Ba Chữ Số
Đọc, viết, phân tích số có ba chữ số và tìm số liền trước, liền sau
1
Viết và đọc số có ba chữ số
▼
Số có ba chữ số gồm ba hàng: hàng trăm, hàng chục và hàng đơn vị.
| Trăm | Chục | Đơn vị | Viết số | Đọc số |
|---|---|---|---|---|
| 4 | 6 | 5 | 465 | bốn trăm sáu mươi lăm |
| 3 | 0 | 4 | 304 | ba trăm linh tư |
| 2 | 3 | 1 | 231 | hai trăm ba mươi mốt |
| 8 | 1 | 0 | 810 | tám trăm mười |
💡Cách viết: Ghép lần lượt chữ số hàng trăm → chục → đơn vị.
Ví dụ: 4 trăm, 6 chục, 5 đơn vị → viết 465.
Ví dụ: 4 trăm, 6 chục, 5 đơn vị → viết 465.
2
Cách đọc đặc biệt
▼
Khi đọc số có ba chữ số, em cần chú ý một số cách đọc đặc biệt:
304
Hàng chục = 0 → đọc "linh"
ba trăm linh tư
ba trăm linh tư
231
Hàng đơn vị = 1 (sau "mươi") → đọc "mốt"
hai trăm ba mươi mốt
hai trăm ba mươi mốt
465
Hàng đơn vị = 5 (sau "mươi") → đọc "lăm"
bốn trăm sáu mươi lăm
bốn trăm sáu mươi lăm
810
Hàng chục = 1 → đọc "mười" (không đọc "một mươi")
tám trăm mười
tám trăm mười
📌Tóm tắt: Chục = 0 → "linh". ĐV = 1 (sau mươi) → "mốt". ĐV = 5 (sau mươi) → "lăm". Chục = 1 → "mười".
3
Số liền trước, số liền sau
▼
Số liền trước là số đứng ngay trước (bé hơn 1). Số liền sau là số đứng ngay sau (lớn hơn 1).
Ví dụ
Liền trước
299
←
Số
300
→
Liền sau
301
Liền trước
998
←
Số
999
→
Liền sau
1 000
🎯Quy tắc:
Số liền trước = số đó trừ 1.
Số liền sau = số đó cộng 1.
Số liền trước = số đó trừ 1.
Số liền sau = số đó cộng 1.
1
—
Điểm: 0/18
🔢
Khám phá số có ba chữ số!
18 câu: 14 trắc nghiệm · 2 tư duy · 2 tự luận
🏆
Tuyệt vời!
0/18
💡 Gợi ý

Thầy Phan Văn Công
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán Tiểu học
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Giáo dục Tiểu học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường Tiểu học Kim Liên
