Bài tập Toán 10 Bài 5: Giá trị lượng giác của một góc từ 0 đến 180 (25 bài tập)

Lớp 10 · Toán Bài 5

Giá Trị Lượng Giác Của Một Góc Từ 0° Đến 180°

Định nghĩa · Hệ thức cơ bản · Góc bù nhau · Góc phụ nhau

1
Định nghĩa giá trị lượng giác trên nửa đường tròn đơn vị

Nửa đường tròn đơn vị là nửa đường tròn tâm $O$, bán kính $R = 1$, nằm phía trên trục hoành (kể cả hai điểm $A(1; 0)$ và $B(-1; 0)$).

Cho góc $\alpha$ với $0° \leq \alpha \leq 180°$. Có duy nhất một điểm $M(x_0; y_0)$ trên nửa đường tròn đơn vị sao cho $\widehat{xOM} = \alpha$.

Nửa đường tròn đơn vị với điểm M(x0; y0) ứng với góc xOM = α
Hình 1: Nửa đường tròn đơn vị — điểm $M(x_0; y_0)$ ứng với góc $\widehat{xOM} = \alpha$
Định nghĩa
Với mỗi góc $\alpha$ ($0° \leq \alpha \leq 180°$), gọi $M(x_0; y_0)$ là điểm trên nửa đường tròn đơn vị sao cho $\widehat{xOM} = \alpha$. Khi đó:
$\sin\alpha = y_0$  (tung độ)
$\cos\alpha = x_0$  (hoành độ)
$\tan\alpha = \dfrac{y_0}{x_0} = \dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha}$  ($\alpha \neq 90°$)
$\cot\alpha = \dfrac{x_0}{y_0} = \dfrac{\cos\alpha}{\sin\alpha}$  ($\alpha \neq 0°, 180°$)
Điều kiện xác định
• $\sin\alpha$, $\cos\alpha$: luôn xác định với mọi $\alpha \in [0°; 180°]$.
• $\tan\alpha$ không xác định khi $\alpha = 90°$ (vì $\cos 90° = 0$).
• $\cot\alpha$ không xác định khi $\alpha = 0°$ hoặc $\alpha = 180°$ (vì $\sin 0° = \sin 180° = 0$).

Hệ thức cơ bản:

$\tan\alpha = \dfrac{\sin\alpha}{\cos\alpha}$   ;   $\cot\alpha = \dfrac{\cos\alpha}{\sin\alpha}$
$\tan\alpha \cdot \cot\alpha = 1$  ($\alpha \notin \{0°; 90°; 180°\}$)
Ví dụ 1 — Tính giá trị lượng giác của góc $135°$
Điểm M trên nửa đường tròn đơn vị ứng với góc 135°, hình chiếu N trên Ox và P trên Oy
Hình 2: Điểm $M$ ứng với góc $135°$ — tam giác $OMN$ vuông cân tại $N$
Vì $\widehat{xOM} = 135°$ nên $\widehat{MON} = 180° - 135° = 45°$.
Tam giác $OMN$ vuông cân tại $N$, cạnh huyền $OM = 1$:
$ON = OP = \dfrac{\sqrt{2}}{2}$.
$M$ nằm bên trái trục $Oy$ (vì góc $> 90°$) → $x_0 < 0$:
$M\left(-\dfrac{\sqrt{2}}{2};\ \dfrac{\sqrt{2}}{2}\right)$.
Theo định nghĩa:
$\sin 135° = \dfrac{\sqrt{2}}{2}$, $\cos 135° = -\dfrac{\sqrt{2}}{2}$, $\tan 135° = \cot 135° = -1$.
2
Bảng giá trị lượng giác các góc đặc biệt

Cần học thuộc bảng giá trị lượng giác của các góc: $0°$, $30°$, $45°$, $60°$, $90°$, $180°$.

$\alpha$ $0°$ $30°$ $45°$ $60°$ $90°$ $180°$
$\sin\alpha$ $0$ $\dfrac{1}{2}$ $\dfrac{\sqrt{2}}{2}$ $\dfrac{\sqrt{3}}{2}$ $1$ $0$
$\cos\alpha$ $1$ $\dfrac{\sqrt{3}}{2}$ $\dfrac{\sqrt{2}}{2}$ $\dfrac{1}{2}$ $0$ $-1$
$\tan\alpha$ $0$ $\dfrac{\sqrt{3}}{3}$ $1$ $\sqrt{3}$ $||$ $0$
$\cot\alpha$ $||$ $\sqrt{3}$ $1$ $\dfrac{\sqrt{3}}{3}$ $0$ $||$

$||$ : giá trị không xác định.

Dấu của các giá trị lượng giác (góc $\alpha$ từ $0°$ đến $180°$)

$0° < \alpha < 90°$
(góc nhọn)
$\alpha = 90°$ $90° < \alpha < 180°$
(góc tù)
$\sin\alpha$ $> 0$ $= 1$ $> 0$
$\cos\alpha$ $> 0$ $= 0$ $< 0$
$\tan\alpha$ $> 0$ KXĐ $< 0$
$\cot\alpha$ $> 0$ $= 0$ $< 0$
Mẹo nhớ về dấu
• $\sin\alpha$ luôn ≥ 0 trên $[0°; 180°]$ (vì tung độ $y_0 \geq 0$ trên nửa đường tròn đơn vị).
• $\cos\alpha$ đổi dấu tại $\alpha = 90°$: dương khi nhọn, âm khi tù.
• $\tan\alpha$, $\cot\alpha$ cùng dấu với $\cos\alpha$ (vì $\sin > 0$): dương khi nhọn, âm khi tù.

Kí hiệu cần phân biệt

$\sin^2\alpha$ KHÁC $\sin 2\alpha$
• $\sin^2\alpha = (\sin\alpha)^2$ — bình phương của $\sin\alpha$.
• $\sin 2\alpha$ — sin của góc $2\alpha$ (gấp đôi $\alpha$).
Tương tự với $\cos^2\alpha$, $\tan^2\alpha$, $\cot^2\alpha$.
3
Hai góc bù nhau & Bảng giá trị góc tù
Hai góc bù nhau
Hai góc $\alpha$ và $180° - \alpha$ được gọi là hai góc bù nhau (tổng bằng $180°$).

Trên nửa đường tròn đơn vị, hai điểm $M(x_0; y_0)$ ứng với $\alpha$ và $M'(-x_0; y_0)$ ứng với $180° - \alpha$ đối xứng nhau qua trục $Oy$.

Hai điểm M và M' đối xứng nhau qua trục Oy, ứng với góc α và 180° - α
Hình 3: $M$ và $M'$ đối xứng qua $Oy$ — cùng tung độ, hoành độ đối nhau
Công thức góc bù nhau
$\sin(180° - \alpha) = \sin\alpha$
$\cos(180° - \alpha) = -\cos\alpha$
$\tan(180° - \alpha) = -\tan\alpha$  ($\alpha \neq 90°$)
$\cot(180° - \alpha) = -\cot\alpha$  ($0° < \alpha < 180°$)
SIN — bằng nhau
$\sin(180° - \alpha) = \sin\alpha$
COS, TAN, COT — đối nhau
$\cos(180° - \alpha) = -\cos\alpha$
(tương tự cho tan, cot)
Quy tắc nhớ
Hai góc BÙ NHAU: SIN bằng nhauCOS, TAN, COT đối nhau.

Bảng giá trị lượng giác các góc tù đặc biệt

Áp dụng công thức góc bù: $120° = 180° - 60°$, $135° = 180° - 45°$, $150° = 180° - 30°$.

$\alpha$ $120°$ $135°$ $150°$
$\sin\alpha$ $\dfrac{\sqrt{3}}{2}$ $\dfrac{\sqrt{2}}{2}$ $\dfrac{1}{2}$
$\cos\alpha$ $-\dfrac{1}{2}$ $-\dfrac{\sqrt{2}}{2}$ $-\dfrac{\sqrt{3}}{2}$
$\tan\alpha$ $-\sqrt{3}$ $-1$ $-\dfrac{\sqrt{3}}{3}$
$\cot\alpha$ $-\dfrac{\sqrt{3}}{3}$ $-1$ $-\sqrt{3}$
4
Hai góc phụ nhau (nhắc lại)
Hai góc phụ nhau
Hai góc $\alpha$ và $90° - \alpha$ được gọi là hai góc phụ nhau (tổng bằng $90°$).
$\sin(90° - \alpha) = \cos\alpha$
$\cos(90° - \alpha) = \sin\alpha$
$\tan(90° - \alpha) = \cot\alpha$
$\cot(90° - \alpha) = \tan\alpha$
Quy tắc nhớ
Hai góc PHỤ NHAU: sin góc này = cos góc kia; tan góc này = cot góc kia.
(Mẹo nhớ: "phụ" → đổi tên hàm "đối ứng" — sin ↔ cos, tan ↔ cot.)
Ví dụ 2 — Vận dụng góc phụ nhau
$\sin 70° = \cos 20°$ (vì $70° + 20° = 90°$).
$\tan 30° = \cot 60°$ (vì $30° + 60° = 90°$).
$\cos 40° = \sin 50°$.

Phân biệt: Góc bù vs Góc phụ

GÓC BÙ ($\alpha + \beta = 180°$)
$\sin\alpha = \sin\beta$
$\cos\alpha = -\cos\beta$
$\tan\alpha = -\tan\beta$
GÓC PHỤ ($\alpha + \beta = 90°$)
$\sin\alpha = \cos\beta$
$\tan\alpha = \cot\beta$
5
Phương pháp giải các dạng bài

Dạng A — Tính giá trị biểu thức lượng giác

1
Thay giá trị lượng giác của từng góc đặc biệt từ Bảng giá trị đã học.
2
Với góc tù: dùng công thức góc bù nhau để đổi về góc nhọn nếu cần.
3
Thực hiện phép tính số học → kết quả.
Ví dụ 3 — Tính $\cos 60° \cdot \sin 30° + \cos^2 30°$
Thay: $\cos 60° = \dfrac{1}{2}$, $\sin 30° = \dfrac{1}{2}$, $\cos 30° = \dfrac{\sqrt{3}}{2}$.
$= \dfrac{1}{2} \cdot \dfrac{1}{2} + \left(\dfrac{\sqrt{3}}{2}\right)^2 = \dfrac{1}{4} + \dfrac{3}{4} = \mathbf{1}$.

Dạng B — Đơn giản biểu thức lượng giác

1
Áp dụng công thức góc bù nhau để đưa các góc về cùng dạng.
2
Rút gọn các hạng tử đối nhau (triệt tiêu) hoặc bằng nhau (gộp lại).
Ví dụ 4 — Đơn giản $\sin 100° + \sin 80° + \cos 16° + \cos 164°$
$\sin 100° = \sin(180° - 80°) = \sin 80°$.
$\cos 164° = \cos(180° - 16°) = -\cos 16°$.
$= \sin 80° + \sin 80° + \cos 16° - \cos 16° = \mathbf{2\sin 80°}$.

Dạng C — Tính biểu thức khi biết $\tan\alpha$ (hoặc $\cot\alpha$)

1
Chia cả tử và mẫu của biểu thức cho $\cos\alpha$ (hoặc $\sin\alpha$) để đưa về dạng chỉ chứa $\tan\alpha$ (hoặc $\cot\alpha$).
2
Thay giá trị đã cho rồi tính.
Ví dụ 5 — Cho $\tan\alpha = 3$. Tính $P = \dfrac{2\sin\alpha - 3\cos\alpha}{3\sin\alpha + 2\cos\alpha}$
Vì $\tan\alpha = 3$ xác định nên $\cos\alpha \neq 0$. Chia cả tử và mẫu cho $\cos\alpha$:
$P = \dfrac{2\tan\alpha - 3}{3\tan\alpha + 2}$
Thay $\tan\alpha = 3$: $P = \dfrac{2 \cdot 3 - 3}{3 \cdot 3 + 2} = \dfrac{3}{11}$.

Dạng D — Chứng minh hệ thức cơ bản

Ba hệ thức quan trọng
$\sin^2\alpha + \cos^2\alpha = 1$
$1 + \tan^2\alpha = \dfrac{1}{\cos^2\alpha}$  ($\alpha \neq 90°$)
$1 + \cot^2\alpha = \dfrac{1}{\sin^2\alpha}$  ($0° < \alpha < 180°$)
Chứng minh $\sin^2\alpha + \cos^2\alpha = 1$
$M(x_0; y_0)$ nằm trên đường tròn đơn vị (bán kính 1) nên $x_0^2 + y_0^2 = 1$.
Mà $\sin\alpha = y_0$, $\cos\alpha = x_0$ (theo định nghĩa).
Suy ra $\sin^2\alpha + \cos^2\alpha = y_0^2 + x_0^2 = 1$. $\square$
Chứng minh $1 + \tan^2\alpha = \dfrac{1}{\cos^2\alpha}$ ($\alpha \neq 90°$)
Từ $\sin^2\alpha + \cos^2\alpha = 1$, chia hai vế cho $\cos^2\alpha$ ($\cos\alpha \neq 0$):
$\dfrac{\sin^2\alpha}{\cos^2\alpha} + 1 = \dfrac{1}{\cos^2\alpha}$, tức $\tan^2\alpha + 1 = \dfrac{1}{\cos^2\alpha}$. $\square$
Tương tự, chia cho $\sin^2\alpha$ → được $1 + \cot^2\alpha = \dfrac{1}{\sin^2\alpha}$.
6
Tổng kết
Tóm tắt Bài 5:
Định nghĩa: trên nửa đường tròn đơn vị với $M(x_0; y_0)$ ứng góc $\alpha$ → $\sin\alpha = y_0$, $\cos\alpha = x_0$.
Hệ thức: $\sin^2\alpha + \cos^2\alpha = 1$; $\tan\alpha = \sin\alpha/\cos\alpha$; $\cot\alpha = \cos\alpha/\sin\alpha$.
Góc bù ($\alpha + \beta = 180°$): sin bằng, cos/tan/cot đối nhau.
Góc phụ ($\alpha + \beta = 90°$): sin ↔ cos; tan ↔ cot.
Dấu: $\sin\alpha \geq 0$ luôn; $\cos\alpha, \tan\alpha, \cot\alpha < 0$ khi $\alpha$ tù.
Mẹo: Biết $\tan\alpha$, tính biểu thức kiểu $\dfrac{a\sin + b\cos}{c\sin + d\cos}$ → chia cả tử và mẫu cho $\cos\alpha$.
📚 Xem thêm bài viết chi tiết
Giá trị lượng giác của một góc từ 0° đến 180° — lý thuyết, bài tập
1
Điểm: 0/25
📐

Luyện tập Giá trị lượng giác của một góc!

25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Thuý Nga

ThS. Lê Thị Thuý Nga

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT

Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh