Tập Hợp & Các Phép Toán
Tập hợp · Tập con · Khoảng - Đoạn · Giao - Hợp - Hiệu - Phần bù
Mỗi đối tượng trong nhóm gọi là một phần tử.
Tập hợp thường kí hiệu bằng chữ in hoa: $A$, $B$, $S$, $T$,...
🔵 Hai cách mô tả tập hợp:
$a \notin S$ — phần tử $a$ không thuộc $S$
$n(S)$ — số phần tử của tập $S$
Cho $D = \{n \in \mathbb{N} \mid n$ là số nguyên tố, $5 < n < 20\}$.
Viết $D$ bằng cách liệt kê và xét: $5, 12, 17, 18$ phần tử nào thuộc $D$?
Tập nghiệm thực của phương trình $x^2 + 1 = 0$ là tập rỗng vì $x^2 + 1 \geq 1 > 0$ với mọi $x \in \mathbb{R}$ → không có nghiệm.
Kí hiệu: $T \subset S$ (đọc: "$T$ là tập con của $S$")
Phủ định: $T \not\subset S$ (đọc: "$T$ không là tập con của $S$").
🔵 Biểu đồ Ven minh hoạ $T \subset S$:
Cho $S = \{2;\ 3;\ 5\}$. Tập nào sau đây là tập con của $S$?
$S_1 = \{3\}$, $S_2 = \{0;\ 2\}$, $S_3 = \{3;\ 5\}$
Tương đương với: $S \subset T$ và $T \subset S$.
$C = \{n \in \mathbb{N} \mid n$ là bội chung của 2 và 3, $n < 30\}$
$D = \{n \in \mathbb{N} \mid n$ là bội của 6, $n < 30\}$
• SAI: $\{3\} \in \{2;\ 3;\ 5\}$
• ĐÚNG: $3 \in \{2;\ 3;\ 5\}$ (phần tử) hoặc $\{3\} \subset \{2;\ 3;\ 5\}$ (tập con).
$\{3\}$ là một tập hợp, phải dùng $\subset$, không dùng $\in$.
🔵 Bốn tập hợp số cơ bản:
| Tên | Kí hiệu | Phần tử |
|---|---|---|
| Số tự nhiên | $\mathbb{N}$ | $0;\ 1;\ 2;\ 3;\ 4;\ ...$ |
| Số nguyên | $\mathbb{Z}$ | $...;\ -2;\ -1;\ 0;\ 1;\ 2;\ ...$ |
| Số hữu tỉ | $\mathbb{Q}$ | Số viết được dạng $\dfrac{a}{b}$ ($a, b \in \mathbb{Z}, b \ne 0$) |
| Số thực | $\mathbb{R}$ | Hữu tỉ + vô tỉ ($\sqrt{2}, \pi,...$) |
▸ Khoảng, đoạn, nửa khoảng (tập con của ℝ)
| Loại | Kí hiệu | Tập hợp |
|---|---|---|
| Khoảng | $(a;\ b)$ | $a < x < b$ |
| Đoạn | $[a;\ b]$ | $a \leq x \leq b$ |
| Nửa khoảng | $[a;\ b)$ | $a \leq x < b$ |
| Nửa khoảng | $(a;\ b]$ | $a < x \leq b$ |
| Khoảng vô hạn | $(a;\ +\infty)$ | $x > a$ |
| Khoảng vô hạn | $(-\infty;\ b)$ | $x < b$ |
| Nửa đường thẳng | $[a;\ +\infty)$ | $x \geq a$ |
| Nửa đường thẳng | $(-\infty;\ b]$ | $x \leq b$ |
• Ngoặc tròn $(\ )$: đầu mút hở (không lấy giá trị đó).
• Với $+\infty$ và $-\infty$: luôn dùng ngoặc tròn (vô cực không phải số thực).
$C = \{4;\ 7;\ 27\}$, $D = \{2;\ 4;\ 9;\ 27;\ 36\}$.
$E = [1;\ +\infty)$, $F = (-\infty;\ 3]$.
$E = (-1;\ 2]$, $F = [0;\ 3]$.
Hợp $\cup$: đầu trái lấy nhỏ hơn, đầu phải lấy lớn hơn.
Đặc/hở:
• Giao: đặc chỉ khi cả hai tập đều đặc tại đầu mút đó.
• Hợp: đặc nếu ít nhất một tập đặc tại đầu mút đó.
Lớp 10A có 30 bạn thích Toán, 25 bạn thích Văn, trong đó 12 bạn thích cả hai môn. Hỏi tổng có bao nhiêu bạn thích ít nhất một trong hai môn?
Lưu ý: $C_S S = \varnothing$ (bỏ hết $S$ khỏi $S$ thì rỗng).
$D = \{-2;\ 3;\ 5;\ 6\}$, $E = \{2;\ 3;\ 5;\ 7\}$ (số nguyên tố $< 10$).
Tìm $D \setminus E$:
Tương tự $E \setminus D$: giữ $\{2;\ 7\}$ (loại $3, 5$ vì có trong $D$).
Ví dụ: $\mathbb{R} \setminus [3;\ +\infty) = (-\infty;\ 3)$ (đặc $[3$ → hở $;3)$).
• Tập hợp mô tả bằng liệt kê hoặc tính chất đặc trưng.
• $T \subset S$: mọi phần tử của $T$ đều thuộc $S$.
• $\mathbb{N} \subset \mathbb{Z} \subset \mathbb{Q} \subset \mathbb{R}$.
• Giao $\cap$: phần chung. Hợp $\cup$: gộp lại. Hiệu $\setminus$: $A$ trừ $B$.
• $n(A \cup B) = n(A) + n(B) - n(A \cap B)$.
• Khoảng/đoạn: $[\,]$ đặc, $(\,)$ hở, $\pm\infty$ luôn dùng $(\,)$.
Tập hợp và các phép toán trên tập hợp — lý thuyết và bài tập →
Luyện tập Tập hợp nào!
25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Thuý Nga
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT
Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh
