Bài tập Toán 10 Bài 18: Phương trình quy về phương trình bậc hai (25 bài tập)

Lớp 10 · Toán Bài 18

Phương Trình Quy Về Phương Trình Bậc Hai

Phương trình chứa căn thức · Bình phương hai vế · Nghiệm ngoại lai

1
Hai dạng phương trình chứa căn thức thường gặp

Trong bài này, ta học cách giải hai dạng phương trình chứa căn thức quy về phương trình bậc hai. Đây là những dạng cơ bản và thường gặp:

Dạng 1

Hai vế đều là căn thức:

$\sqrt{ax^2 + bx + c} = \sqrt{dx^2 + ex + f}$
Dạng 2

Một vế căn thức, vế kia là biểu thức bậc nhất:

$\sqrt{ax^2 + bx + c} = dx + e$

Ý tưởng chung

Bình phương hai vế để khử dấu căn, đưa về phương trình bậc hai.
Giải phương trình bậc hai nhận được.
Thử lại từng nghiệm vào phương trình ban đầu để loại nghiệm ngoại lai.
⚠️ Quan trọng — Nghiệm ngoại lai
Phép bình phương hai vế có thể sinh ra nghiệm ngoại lai — đó là nghiệm thoả mãn phương trình sau khi bình phương nhưng KHÔNG thoả phương trình ban đầu.

Ví dụ: $x = -3$ không thoả $\sqrt{x^2} = x$ (vì vế trái $= 3$, vế phải $= -3$), nhưng sau khi bình phương thì $x^2 = x^2$ luôn đúng — sinh ra nghiệm "giả".

Vì vậy, bước thử lại là BẮT BUỘC.
2
Dạng 1: $\sqrt{f(x)} = \sqrt{g(x)}$

Phương pháp giải

Bước 1 — Bình phương hai vế
$ax^2 + bx + c = dx^2 + ex + f$
Bước 2 — Thu gọn và giải phương trình
Chuyển vế, đưa về phương trình bậc hai (hoặc bậc nhất nếu hệ số $x^2$ triệt tiêu) rồi giải.
Bước 3 — Thử lại
Với mỗi nghiệm $x$ tìm được, thay vào cả hai biểu thức dưới dấu căn:
• Nếu một trong hai biểu thức $< 0$ → căn không xác định → LOẠI.
• Nếu cả hai $\geq 0$ và bằng nhau → NHẬN.
💡Mẹo: Sau khi bình phương, nếu hai vế cho ra giá trị bằng nhau (như câu (a) ở Ví dụ dưới) thì chỉ cần kiểm tra biểu thức dưới căn $\geq 0$ là đủ.
Ví dụ 1 — Có nghiệm ngoại lai

Giải phương trình $\sqrt{2x^2 - 4x - 2} = \sqrt{x^2 - x - 2}$.

Bình phương hai vế:
$2x^2 - 4x - 2 = x^2 - x - 2$
$\Leftrightarrow x^2 - 3x = 0 \Leftrightarrow x(x - 3) = 0$
$\Rightarrow x = 0$ hoặc $x = 3$.
Thử lại:
• $x = 0$: $x^2 - x - 2 = 0 - 0 - 2 = -2 < 0$ → căn KHÔNG xác định → LOẠI. ✗
• $x = 3$: vế trái $= \sqrt{18 - 12 - 2} = \sqrt{4} = 2$; vế phải $= \sqrt{9 - 3 - 2} = \sqrt{4} = 2$. → NHẬN. ✓
Nghiệm: $x = 3$.
3
Dạng 2: $\sqrt{f(x)} = dx + e$

Đây là dạng khó hơn Dạng 1 vì cần kiểm tra thêm điều kiện vế phải.

Tính chất quan trọng
Vế trái $\sqrt{ax^2 + bx + c}$ luôn $\geq 0$ (vì là một căn bậc hai).

Do đó vế phải cũng phải $\geq 0$:
$dx + e \geq 0$

Phương pháp giải

Bước 1 — Bình phương hai vế
$ax^2 + bx + c = (dx + e)^2$
Khai triển: $(dx + e)^2 = d^2 x^2 + 2de \cdot x + e^2$.
Bước 2 — Thu gọn và giải
Đưa về phương trình bậc hai và giải.
Bước 3 — Thử lại
Với mỗi nghiệm $x$ tìm được:
Kiểm tra trước: $dx + e \geq 0$ → nếu $< 0$ thì LOẠI NGAY (mẹo loại nhanh).
• Kiểm tra biểu thức dưới căn $\geq 0$.
• Thay vào và xác nhận hai vế bằng nhau → NHẬN.
⚠️Mẹo loại nhanh: Trước khi thay nghiệm vào căn để tính, hãy kiểm tra $dx + e$ tại nghiệm đó. Nếu $dx + e < 0$ thì LOẠI ngay, không cần tốn công thay vào căn.
Ví dụ 2 — Áp dụng mẹo loại nhanh

Giải phương trình $\sqrt{2x^2 - 5x - 9} = x - 1$.

Điều kiện vế phải: $x - 1 \geq 0 \Leftrightarrow x \geq 1$.
Bình phương hai vế:
$2x^2 - 5x - 9 = (x - 1)^2 = x^2 - 2x + 1$
$\Leftrightarrow x^2 - 3x - 10 = 0 \Leftrightarrow (x - 5)(x + 2) = 0$
$\Rightarrow x = 5$ hoặc $x = -2$.
Thử lại:
• $x = -2$: $x - 1 = -3 < 0$ → LOẠI ngay. ✗
• $x = 5$: vế trái $= \sqrt{50 - 25 - 9} = \sqrt{16} = 4$; vế phải $= 4$. → NHẬN. ✓
Nghiệm: $x = 5$.
⚠️ Sai lầm cần tránh
Khai triển $(dx + e)^2$ sai dấu: nhớ rằng $(dx + e)^2 = d^2 x^2 + 2de \cdot x + e^2$ — đặc biệt khi $d$ hoặc $e$ âm, phải cẩn thận với dấu của $2de$.

Ví dụ: $(2x - 4)^2 = 4x^2 - 16x + 16$ (không phải $4x^2 + 16x + 16$).
4
Bài toán thực tế

Phương trình chứa căn xuất hiện tự nhiên trong các bài toán thực tế liên quan đến khoảng cách (định lí Pythagore: $c = \sqrt{a^2 + b^2}$), chuyển động (thời gian = quãng đường / vận tốc),...

Quy trình giải bài toán thực tế

1
Đọc đề, gọi ẩn $x$, xác định điều kiện thực tế của $x$ ($x > 0$, $x < $ số nào đó,...).
2
Dựa trên dữ kiện, lập phương trình chứa căn (thường dùng định lí Pythagore: $\sqrt{a^2 + b^2}$ cho khoảng cách).
3
Giải phương trình bằng cách bình phương hai vế.
4
Thử lại nghiệm với điều kiện căn và điều kiện thực tế. Loại nghiệm không phù hợp.
Ví dụ 3 — Bài toán Pythagore

Một thanh trượt có chiều dài $13$ m. Đầu trên của thanh tựa vào tường thẳng đứng, đầu dưới đặt trên mặt đất cách chân tường $x$ m. Biết khoảng cách từ đỉnh thanh đến mặt đất nhỏ hơn $2x$ một đoạn $1$ m. Tìm $x$.

Điều kiện: $x > 0$ và đỉnh cao $> 0$ → $2x - 1 > 0 \Leftrightarrow x > 0{,}5$.
Theo Pythagore: chiều cao đỉnh $= \sqrt{13^2 - x^2} = \sqrt{169 - x^2}$.
Theo đề: $\sqrt{169 - x^2} = 2x - 1$.
Bình phương: $169 - x^2 = 4x^2 - 4x + 1 \Leftrightarrow 5x^2 - 4x - 168 = 0$.
$\Delta' = 4 + 5 \cdot 168 = 844$. $\sqrt{\Delta'} = 2\sqrt{211}$.
$x = \dfrac{2 \pm 2\sqrt{211}}{5}$ → 2 nghiệm: $x_1 \approx 6{,}2$ và $x_2 \approx -5{,}4$.
Thử lại: $x_2 < 0$ → LOẠI; $x_1 \approx 6{,}2$ thoả $x > 0{,}5$ → NHẬN.
$x \approx 6{,}2$ m.
5
Phương pháp giải các dạng toán

Dạng 1 — $\sqrt{f(x)} = \sqrt{g(x)}$

1
Bình phương hai vế: $f(x) = g(x)$.
2
Thu gọn về phương trình bậc hai (hoặc bậc nhất). Giải.
3
Thử lại từng nghiệm: cả hai $f(x)$ và $g(x)$ phải $\geq 0$.

Dạng 2 — $\sqrt{f(x)} = dx + e$

1
Ghi nhớ điều kiện $dx + e \geq 0$ (sẽ dùng ở bước thử lại).
2
Bình phương hai vế: $f(x) = (dx + e)^2$. Khai triển cẩn thận.
3
Thu gọn về phương trình bậc hai. Giải.
4
Thử lại: kiểm tra $dx + e \geq 0$ trước; nếu sai → loại ngay. Sau đó thay vào để xác nhận.

Dạng 3 — Bài toán thực tế

1
Đặt ẩn, ghi điều kiện thực tế.
2
Lập phương trình chứa căn từ định lí Pythagore / công thức khoảng cách / công thức chuyển động.
3
Giải bằng phương pháp bình phương hai vế.
4
Loại nghiệm theo điều kiện thực tế (như $x > 0$, $x$ trong khoảng nào đó).
⚠️Sai lầm thường gặp:
• Bình phương xong kết luận luôn mà không thử lại → bỏ sót nghiệm ngoại lai.
• Quên kiểm tra biểu thức dưới căn $\geq 0$.
• Quên kiểm tra $dx + e \geq 0$ ở Dạng 2.
• Khai triển $(dx + e)^2$ sai dấu — luôn nhớ $(dx + e)^2 = d^2 x^2 + 2de \cdot x + e^2$.
• Trong bài toán thực tế, quên loại nghiệm không phù hợp điều kiện đề bài.
6
Tổng kết

Bảng so sánh hai dạng phương trình

Dạng Phương trình Bước thử lại
1 $\sqrt{f(x)} = \sqrt{g(x)}$ Kiểm tra $f(x) \geq 0$ $g(x) \geq 0$ tại nghiệm
2 $\sqrt{f(x)} = dx + e$ Kiểm tra $dx + e \geq 0$ (loại nhanh), rồi $f(x) \geq 0$
Tóm tắt Bài 18:
Phương pháp chung: bình phương hai vế → giải phương trình bậc hai → THỬ LẠI.
Bước thử lại là BẮT BUỘC vì bình phương có thể sinh nghiệm ngoại lai.
Dạng 1: kiểm tra cả hai biểu thức dưới căn $\geq 0$ tại nghiệm.
Dạng 2: kiểm tra $dx + e \geq 0$ trước (mẹo loại nhanh).
Khai triển $(dx + e)^2$: $d^2 x^2 + 2de \cdot x + e^2$ — cẩn thận với dấu.
Bài toán thực tế: dùng Pythagore hoặc công thức khoảng cách; nhớ loại nghiệm theo điều kiện thực tế.
📚 Xem thêm bài viết chi tiết
Phương trình quy về phương trình bậc hai — lý thuyết, bài tập
1
Điểm: 0/25

Luyện tập về Phương trình quy về bậc hai!

25 câu · 3 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Thuý Nga

ThS. Lê Thị Thuý Nga

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT

Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh