Bài tập Toán 10 Bài 11: Tích vô hướng của hai vecto (25 bài tập)

Lớp 10 · Toán Bài 11

Tích Vô Hướng Của Hai Vectơ

Góc giữa 2 vectơ · Định nghĩa · Biểu thức toạ độ · Tính chất

1
Góc giữa hai vectơ
Định nghĩa
Cho hai vectơ $\vec{u}$, $\vec{v}$ khác $\vec{0}$. Từ điểm $A$ tuỳ ý, vẽ $\overrightarrow{AB} = \vec{u}$ và $\overrightarrow{AC} = \vec{v}$. Khi đó số đo của góc $\widehat{BAC}$ được gọi là góc giữa hai vectơ $\vec{u}$ và $\vec{v}$, kí hiệu:
$(\vec{u},\ \vec{v}) = \widehat{BAC}$
Góc giữa hai vectơ u và v được đưa về chung gốc A
Hình 1: Góc giữa hai vectơ — đưa về chung gốc $A$ rồi đo góc $\widehat{BAC}$

Phạm vi giá trị

Góc giữa hai vectơ
$0° \leq (\vec{u},\ \vec{v}) \leq 180°$

Các trường hợp đặc biệt

Quan hệ giữa $\vec{u}$ và $\vec{v}$Góc $(\vec{u}, \vec{v})$
Cùng hướng$0°$
Vuông góc ($\vec{u} \perp \vec{v}$)$90°$
Ngược hướng$180°$
⚠️Quan trọng — góc giữa $\overrightarrow{AB}$ và $\overrightarrow{BC}$: KHÔNG phải góc $\widehat{ABC}$ của tam giác. Vì $\overrightarrow{AB}$ ngược hướng với $\overrightarrow{BA}$, nên: $(\overrightarrow{AB},\ \overrightarrow{BC}) = 180° - \widehat{ABC}$. Phải đưa hai vectơ về chung gốc trước khi đo góc!

Quy ước với vectơ-không

Góc giữa $\vec{u}$ và $\vec{0}$ có thể nhận một giá trị tuỳ ý từ $0°$ đến $180°$ (vì $\vec{0}$ không có hướng xác định).

Ví dụ 1 — Góc giữa các vectơ trong tam giác vuông

Cho tam giác $ABC$ vuông tại $A$ với $\widehat{B} = 30°$. Tính các góc:

Tam giác ABC vuông tại A, góc B = 30°
Hình 2: Tam giác $ABC$ vuông tại $A$, $\widehat{B} = 30°$
$(\overrightarrow{AB},\ \overrightarrow{AC}) = \widehat{BAC} = 90°$ (cùng gốc $A$).
$(\overrightarrow{CA},\ \overrightarrow{CB}) = \widehat{ACB} = 60°$ (cùng gốc $C$, $\widehat{C} = 90° - 30° = 60°$).
$(\overrightarrow{AB},\ \overrightarrow{BC})$: hai vectơ không cùng gốc. Vẽ tia $BD$ là tia đối của $BA$ → $\overrightarrow{AB}$ cùng hướng $\overrightarrow{BD}$.
$(\overrightarrow{AB},\ \overrightarrow{BC}) = (\overrightarrow{BD},\ \overrightarrow{BC}) = \widehat{DBC} = 180° - \widehat{B} = 180° - 30° = 150°$.
2
Định nghĩa tích vô hướng

Xuất phát từ Vật lí — công của một lực

Trong Vật lí, nếu lực $\vec{F}$ tác động vào vật chuyển động thẳng từ $M$ tới $N$, thì công của lực được tính:

$A = |\vec{F}| \cdot |\overrightarrow{MN}| \cdot \cos(\vec{F},\ \overrightarrow{MN})$
Lực F tác dụng lên vật di chuyển từ M đến N
Hình 3: Lực $\vec{F}$ tác dụng lên vật di chuyển từ $M$ đến $N$

Toán học gọi giá trị $A$ (không kể đơn vị) là tích vô hướng của hai vectơ $\vec{F}$ và $\overrightarrow{MN}$.

Định nghĩa tích vô hướng
Tích vô hướng của hai vectơ $\vec{u}$ và $\vec{v}$ là một số, kí hiệu $\vec{u} \cdot \vec{v}$, được xác định bởi:
$\vec{u} \cdot \vec{v} = |\vec{u}| \cdot |\vec{v}| \cdot \cos(\vec{u},\ \vec{v})$
⚠️Lưu ý quan trọng: Tích vô hướng cho ra MỘT SỐ (không phải vectơ). Đừng nhầm với phép cộng/trừ vectơ (cho ra vectơ).

Dấu của tích vô hướng theo góc

$0° \leq (\vec{u},\vec{v}) < 90°$
Góc nhọn
$\vec{u} \cdot \vec{v} > 0$
$(\vec{u},\vec{v}) = 90°$
Vuông góc
$\vec{u} \cdot \vec{v} = 0$
$90° < (\vec{u},\vec{v}) \leq 180°$
Góc tù
$\vec{u} \cdot \vec{v} < 0$
Hệ quả vuông góc
$\vec{u} \perp \vec{v} \;\Leftrightarrow\; \vec{u} \cdot \vec{v} = 0$

Bình phương vô hướng

$\vec{u} \cdot \vec{u}$ được viết tắt là $\vec{u}^2$ và gọi là bình phương vô hướng của vectơ $\vec{u}$.

Bình phương vô hướng
$\vec{u}^2 = \vec{u} \cdot \vec{u} = |\vec{u}| \cdot |\vec{u}| \cdot \cos 0° = |\vec{u}|^2$
💡Lưu ý: $\vec{u}^2$ là một số thực không âm (vì là bình phương độ dài). Nó không phải $|\vec{u}|$ — mà là $|\vec{u}|^2$.

Bảng giá trị cosin đặc biệt

Góc$0°$$30°$$45°$$60°$$90°$$120°$$135°$$150°$$180°$
$\cos$$1$$\dfrac{\sqrt{3}}{2}$$\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$\dfrac{1}{2}$$0$$-\dfrac{1}{2}$$-\dfrac{\sqrt{2}}{2}$$-\dfrac{\sqrt{3}}{2}$$-1$
Ví dụ 2 — Tích vô hướng trong hình vuông

Cho hình vuông $ABCD$ cạnh $a$. Tính $\overrightarrow{AB} \cdot \overrightarrow{AD}$, $\overrightarrow{AB} \cdot \overrightarrow{AC}$, $\overrightarrow{AB} \cdot \overrightarrow{BD}$.

Đường chéo hình vuông: $AC = BD = a\sqrt{2}$.

$(\overrightarrow{AB}, \overrightarrow{AD}) = 90°$ → $\overrightarrow{AB} \cdot \overrightarrow{AD} = a \cdot a \cdot \cos 90° = 0$.
$(\overrightarrow{AB}, \overrightarrow{AC}) = 45°$ → $\overrightarrow{AB} \cdot \overrightarrow{AC} = a \cdot a\sqrt{2} \cdot \dfrac{\sqrt{2}}{2} = a^2$.
$(\overrightarrow{AB}, \overrightarrow{BD}) = 135°$ (vì 2 vectơ không cùng gốc, đưa về cùng gốc tạo góc tù).
$\overrightarrow{AB} \cdot \overrightarrow{BD} = a \cdot a\sqrt{2} \cdot \left(-\dfrac{\sqrt{2}}{2}\right) = -a^2$.
3
Biểu thức toạ độ và hệ quả
Tích vô hướng theo toạ độ
Cho $\vec{u} = (x_1;\ y_1)$ và $\vec{v} = (x_2;\ y_2)$. Khi đó:
$\vec{u} \cdot \vec{v} = x_1 x_2 + y_1 y_2$
Quy tắc nhớ — Tích chéo cộng dọc
Tích vô hướng = tích hoành độ + tích tung độ:
$x_1 x_2 + y_1 y_2$ Lưu ý: nhân tương ứng theo từng thành phần rồi cộng lại (KHÔNG tạo cặp $(x_1 x_2;\ y_1 y_2)$ thành vectơ).

Hệ quả từ biểu thức toạ độ

Hệ quảCông thức
Vuông góc$\vec{u} \perp \vec{v} \Leftrightarrow x_1 x_2 + y_1 y_2 = 0$
Bình phương vô hướng$\vec{u}^2 = x_1^2 + y_1^2$
Cosin góc$\cos(\vec{u}, \vec{v}) = \dfrac{x_1 x_2 + y_1 y_2}{\sqrt{x_1^2 + y_1^2} \cdot \sqrt{x_2^2 + y_2^2}}$
Ví dụ 3 — Tích vô hướng theo toạ độ

a) Cho $\vec{u} = (2;\ -3)$ và $\vec{v} = (5;\ 3)$. Tính $\vec{u} \cdot \vec{v}$.

$\vec{u} \cdot \vec{v} = 2 \cdot 5 + (-3) \cdot 3 = 10 - 9 = 1$.

b) Tính $\vec{i} \cdot \vec{j}$.

$\vec{i} = (1;\ 0)$, $\vec{j} = (0;\ 1)$.
$\vec{i} \cdot \vec{j} = 1 \cdot 0 + 0 \cdot 1 = 0$ → $\vec{i} \perp \vec{j}$ ✓
4
Tính chất của tích vô hướng

Với ba vectơ $\vec{u}$, $\vec{v}$, $\vec{w}$ và mọi số thực $k$, tích vô hướng có các tính chất:

Tính chấtCông thức
Giao hoán$\vec{u} \cdot \vec{v} = \vec{v} \cdot \vec{u}$
Phân phối với
tổng vectơ
$\vec{u} \cdot (\vec{v} + \vec{w}) = \vec{u} \cdot \vec{v} + \vec{u} \cdot \vec{w}$
Phân phối với
hiệu vectơ
$\vec{u} \cdot (\vec{v} - \vec{w}) = \vec{u} \cdot \vec{v} - \vec{u} \cdot \vec{w}$
Nhân với số$(k\vec{u}) \cdot \vec{v} = k(\vec{u} \cdot \vec{v}) = \vec{u} \cdot (k\vec{v})$

Hằng đẳng thức tích vô hướng

Áp dụng các tính chất trên, ta chứng minh được các hằng đẳng thức tương tự bình phương số:

Bình phương tổng / hiệu
$(\vec{u} + \vec{v})^2 = \vec{u}^2 + 2\vec{u} \cdot \vec{v} + \vec{v}^2$
$(\vec{u} - \vec{v})^2 = \vec{u}^2 - 2\vec{u} \cdot \vec{v} + \vec{v}^2$
Hiệu hai bình phương
$(\vec{u} + \vec{v}) \cdot (\vec{u} - \vec{v}) = \vec{u}^2 - \vec{v}^2$
⚠️Sai lầm thường gặp: Khai triển $(\vec{u} + \vec{v})^2$ thiếu số hạng giữa, viết thành $\vec{u}^2 + \vec{v}^2$. Phải có số hạng $2\vec{u} \cdot \vec{v}$ ở giữa, giống bình phương tổng số thực.
Ví dụ 4 — Vận dụng hằng đẳng thức

Cho $|\vec{u}| = 3$, $|\vec{v}| = 4$, $(\vec{u}, \vec{v}) = 60°$. Tính $|\vec{u} + \vec{v}|$.

$\vec{u} \cdot \vec{v} = |\vec{u}||\vec{v}|\cos 60° = 3 \cdot 4 \cdot \dfrac{1}{2} = 6$.
$(\vec{u} + \vec{v})^2 = \vec{u}^2 + 2\vec{u}\cdot\vec{v} + \vec{v}^2 = 9 + 12 + 16 = 37$.
$|\vec{u} + \vec{v}| = \sqrt{37}$.
5
Phương pháp giải các dạng toán

Dạng 1 — Tính góc giữa hai vectơ qua toạ độ

Tính
$\vec{u} \cdot \vec{v}$
Tính
$|\vec{u}|, |\vec{v}|$
$\cos = \dfrac{\vec{u}\cdot\vec{v}}{|\vec{u}||\vec{v}|}$
$\vec{u} \cdot \vec{v} = 0$ → góc bằng $90°$.
$\vec{u} \cdot \vec{v} > 0$ → góc nhọn.
$\vec{u} \cdot \vec{v} < 0$ → góc tù.

Dạng 2 — Tìm tham số để hai vectơ vuông góc

Áp dụng điều kiện $\vec{u} \cdot \vec{v} = 0$ → giải phương trình tìm tham số.
Cho điểm $M(t; 0)$ trên trục hoành: tính $\overrightarrow{AM} \cdot \overrightarrow{BM}$ theo $t$ rồi giải.

Dạng 3 — Giải tam giác và tìm trực tâm

1
Tính các vectơ cạnh và độ dài cạnh.
2
Tính các góc bằng công thức cosin tích vô hướng.
3
Tìm trực tâm $H(x; y)$: lập hệ 2 phương trình $\overrightarrow{AH} \cdot \overrightarrow{BC} = 0$ và $\overrightarrow{BH} \cdot \overrightarrow{AC} = 0$.
💡Lưu ý về góc trong tam giác: Góc $\widehat{BAC}$ tại đỉnh $A$ được tính bằng cosin của hai vectơ cùng gốc $A$: $\overrightarrow{AB}$ và $\overrightarrow{AC}$. Tương tự cho các đỉnh $B, C$.

Dạng 4 — Điều kiện $\vec{u} \cdot \vec{v} = \pm |\vec{u}||\vec{v}|$

$\vec{u} \cdot \vec{v} = +|\vec{u}||\vec{v}|$ ⟺ $\cos(\vec{u},\vec{v}) = 1$ ⟺ cùng hướng ($0°$).
$\vec{u} \cdot \vec{v} = -|\vec{u}||\vec{v}|$ ⟺ $\cos(\vec{u},\vec{v}) = -1$ ⟺ ngược hướng ($180°$).
6
Tổng kết
Tóm tắt Bài 11:
Góc giữa 2 vectơ: đưa về chung gốc, $0° \leq (\vec{u},\vec{v}) \leq 180°$. Cùng hướng → $0°$, ngược hướng → $180°$, vuông góc → $90°$.
Tích vô hướng (định nghĩa): $\vec{u} \cdot \vec{v} = |\vec{u}||\vec{v}|\cos(\vec{u},\vec{v})$ — kết quả là SỐ.
Theo toạ độ: $\vec{u} \cdot \vec{v} = x_1 x_2 + y_1 y_2$ với $\vec{u}=(x_1;y_1)$, $\vec{v}=(x_2;y_2)$.
Vuông góc: $\vec{u} \perp \vec{v} \Leftrightarrow \vec{u} \cdot \vec{v} = 0 \Leftrightarrow x_1 x_2 + y_1 y_2 = 0$.
Bình phương vô hướng: $\vec{u}^2 = |\vec{u}|^2 = x_1^2 + y_1^2$.
Cosin góc: $\cos(\vec{u},\vec{v}) = \dfrac{x_1 x_2 + y_1 y_2}{\sqrt{x_1^2 + y_1^2} \cdot \sqrt{x_2^2 + y_2^2}}$.
Tính chất: giao hoán, phân phối, $(k\vec{u})\cdot\vec{v} = k(\vec{u}\cdot\vec{v})$.
Hằng đẳng thức: $(\vec{u}\pm\vec{v})^2 = \vec{u}^2 \pm 2\vec{u}\cdot\vec{v} + \vec{v}^2$.
📚 Xem thêm: Lý thuyết đầy đủ + Mẹo giải nhanh + Sai lầm thường gặp tại Edus.vn
1
Điểm: 0/25

Luyện tập Tích vô hướng của hai vectơ!

25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Thuý Nga

ThS. Lê Thị Thuý Nga

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT

Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh