Quy Tắc Đếm
Quy tắc cộng · Sơ đồ hình cây · Quy tắc nhân
Đếm là một bài toán cổ xưa nhất của nhân loại. Trong khoa học và cuộc sống, ta cần đếm các đối tượng để giải quyết nhiều vấn đề khác nhau.
• Phương án một có $n_1$ cách thực hiện,
• Phương án hai có $n_2$ cách thực hiện (không trùng với bất kì cách thực hiện nào của phương án một).
Khi đó, số cách thực hiện công việc là:
Sơ đồ hình cây là sơ đồ minh hoạ cách phân chia trường hợp, giúp việc đếm thuận tiện và không bỏ sót.
Một quán phục vụ ăn sáng có bán phở và bún. Phở có $2$ loại: phở bò, phở gà. Bún có $3$ loại: bún bò, bún cua, bún cá. Một khách hàng muốn chọn $1$ món để ăn sáng. Hỏi có bao nhiêu cách chọn?
Bộ cờ vua có $32$ quân: $16$ trắng, $16$ đen; $8$ tốt trắng và $8$ tốt đen ($16$ tốt). Bạn Nam lấy ra tất cả các quân trắng và tất cả các quân tốt. Hỏi Nam lấy bao nhiêu quân?
• Công đoạn một có $m_1$ cách thực hiện,
• Với mỗi cách thực hiện công đoạn một, có $m_2$ cách thực hiện công đoạn hai.
Khi đó, số cách thực hiện công việc là:
Người đi từ Hà Nội vào Vinh có thể chọn $1$ trong $3$ chuyến tàu (SE5, SE7, SE35). Trên mỗi tàu có $2$ loại vé ngồi (cứng, mềm). Hỏi có bao nhiêu loại vé để chọn?
$3$ cách
$2$ cách
Cách hai (dùng quy tắc cộng): Người đó có thể chọn SE5 ($2$ vé), SE7 ($2$ vé) hoặc SE35 ($2$ vé). Tổng: $2 + 2 + 2 = 6$ cách. ⟶ Cùng kết quả!
Gieo $1$ đồng xu $3$ lần liên tiếp, mỗi lần ghi sấp (S) hoặc ngửa (N). Hỏi có bao nhiêu khả năng?
Hầu hết các bài toán đếm thực tế phải áp dụng cả hai quy tắc. Cần phân biệt rõ:
| Tình huống | Cộng (HOẶC) | Nhân (VÀ) |
|---|---|---|
| Khi nào dùng? | Công việc chia thành các phương án rời nhau — chỉ cần thực hiện MỘT phương án để xong việc. | Công việc gồm các công đoạn nối tiếp — phải thực hiện TẤT CẢ các công đoạn để xong việc. |
| Cách tính | $n_1 + n_2 + \ldots$ | $m_1 \cdot m_2 \cdot \ldots$ |
| Từ khoá nhận biết | HOẶC, "chọn $1$ trong các loại" | VÀ, "qua các bước", "nhiều giai đoạn" |
Để tổ chức bữa tiệc, người ta chọn thực đơn gồm $1$ món khai vị, $1$ món chính và $1$ món tráng miệng. Nhà hàng có:
• Khai vị: $2$ loại súp + $3$ loại sa lát.
• Món chính: $4$ loại thịt + $3$ loại cá + $3$ loại tôm.
• Tráng miệng: $5$ loại kem + $3$ loại bánh.
Hỏi có bao nhiêu thực đơn khác nhau?
$2 + 3$
$4 + 3 + 3$
$5 + 3$
Mỗi mật khẩu là một dãy có từ $2$ tới $3$ kí tự, kí tự đầu là chữ cái thường tiếng Anh ($26$ chữ), các kí tự còn lại là chữ số ($0$–$9$). Có bao nhiêu mật khẩu có thể tạo?
Đây là dạng bài phổ biến nhất dùng quy tắc nhân (và cộng nếu cần). Một số lưu ý quan trọng khi lập số:
• Chữ số hàng đầu (hàng nghìn, trăm,...) luôn $\neq 0$.
• Chọn chữ số bị ràng buộc trước: nếu yêu cầu chia hết cho $2$ ⟶ chọn hàng đơn vị trước; nếu yêu cầu chia hết cho $5$ ⟶ chọn hàng đơn vị trước (là $0$ hoặc $5$).
• Nếu các điều kiện phụ thuộc nhau (vừa khác nhau, vừa chia hết cho $5$,...) ⟶ phải chia trường hợp rồi cộng.
Có bao nhiêu số tự nhiên có $3$ chữ số?
Số có dạng $\overline{abc}$ với $a \neq 0$. Chọn lần lượt:
Có bao nhiêu số tự nhiên có $3$ chữ số đôi một khác nhau?
Tìm số các số tự nhiên lẻ có $3$ chữ số đôi một khác nhau.
Số lẻ ⟶ hàng đơn vị $c$ phải lẻ ($1, 3, 5, 7, 9$). Đây là chữ số bị ràng buộc, ta chọn $c$ trước!
Yêu cầu vừa khác nhau, vừa chia hết cho $5$ ⟶ phải chia trường hợp theo $c$.
| STT | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Nhầm lẫn giữa quy tắc cộng và quy tắc nhân. | Cộng: HOẶC (chọn $1$ phương án). Nhân: VÀ (thực hiện hết các công đoạn). |
| 2 | Áp dụng quy tắc cộng khi các phương án không rời nhau. | Phải kiểm tra phương án không trùng. Nếu có giao, phải trừ phần đếm trùng: $n(A \cup B) = n(A) + n(B) - n(A \cap B)$. |
| 3 | Quên điều kiện $a \neq 0$ khi lập số có nhiều chữ số. | Chữ số hàng đầu (hàng trăm, hàng nghìn,…) luôn phải khác $0$. |
| 4 | Không chọn chữ số bị ràng buộc trước, dẫn đến đếm sai. | Nên chọn vị trí có ràng buộc trước (hàng đơn vị nếu chia hết cho $2, 5$; hàng đầu nếu $\neq 0$,…) rồi mới chọn các vị trí khác. |
| 5 | Không chia trường hợp khi cần thiết. | Khi các ràng buộc phụ thuộc nhau (ví dụ: khác nhau + chia hết cho $5$), phải chia trường hợp rồi cộng kết quả. |
| Quy tắc | Khi nào áp dụng | Cách tính |
|---|---|---|
| Quy tắc cộng | Công việc chia thành các phương án rời nhau; thực hiện $1$ trong các phương án. | $n_1 + n_2 + \ldots$ |
| Quy tắc nhân | Công việc gồm nhiều công đoạn nối tiếp; phải thực hiện tất cả các công đoạn. | $m_1 \cdot m_2 \cdot \ldots$ |
| Kết hợp | Công việc phức tạp, vừa có phương án vừa có công đoạn. | Dùng nhân trong mỗi phương án, cộng các phương án. |
• Quy tắc cộng: $n_1 + n_2$ (các phương án rời nhau, dùng "HOẶC").
• Quy tắc nhân: $m_1 \cdot m_2$ (các công đoạn nối tiếp, dùng "VÀ").
• Sơ đồ hình cây: minh hoạ trực quan các trường hợp.
• Lập số: chọn chữ số bị ràng buộc trước, lưu ý $a \neq 0$, chia trường hợp khi cần.
• Bài toán thực tế thường kết hợp cả hai quy tắc.
Quy tắc đếm — lý thuyết & các dạng bài tập Toán 10 →
Luyện tập Quy tắc đếm!
25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Thuý Nga
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT
Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh
