Bài tập Toán 10 Bài 25: Nhị thức Newton (25 bài tập)

Lớp 10 · Toán Bài 25

Nhị Thức Newton

Khai triển $(a+b)^4$ · Khai triển $(a+b)^5$

1
Khai triển $(a+b)^4$

Ở lớp 8, ta đã biết các hằng đẳng thức:

$(a+b)^2 = a^2 + 2ab + b^2$
$(a+b)^3 = a^3 + 3a^2b + 3ab^2 + b^3$

Khi $n = 4$ hoặc $n = 5$, ta dùng tổ hợp $C_n^k$ để tính các hệ số trong khai triển.

Công thức khai triển $(a+b)^4$
$(a+b)^4 = C_4^0 a^4 + C_4^1 a^3 b + C_4^2 a^2 b^2 + C_4^3 a b^3 + C_4^4 b^4$
$\boxed{(a+b)^4 = a^4 + 4a^3b + 6a^2b^2 + 4ab^3 + b^4}$

Bảng hệ số tổ hợp:

Đơn thức$a^4$$a^3 b$$a^2 b^2$$a b^3$$b^4$
Tổ hợp $C_4^0$$C_4^1$$C_4^2$$C_4^3$$C_4^4$
Hệ số $1$$4$$6$$4$$1$
💡Quan sát quan trọng:
• Khai triển $(a+b)^4$ có $5$ số hạng (từ $a^4$ đến $b^4$).
• Tổng số mũ của $a$ và $b$ trong mỗi số hạng luôn bằng $4$ (gọi là bậc của khai triển).
• Hệ số đối xứng: $1, 4, 6, 4, 1$.
Ví dụ 1 — Khai triển $(2x+1)^4$
Đặt $a = 2x$, $b = 1$ trong công thức $(a+b)^4$.
$(2x+1)^4 = (2x)^4 + 4 \cdot (2x)^3 \cdot 1 + 6 \cdot (2x)^2 \cdot 1^2 + 4 \cdot (2x) \cdot 1^3 + 1^4$
$= 16x^4 + 4 \cdot 8x^3 + 6 \cdot 4x^2 + 8x + 1$
$\mathbf{(2x+1)^4 = 16x^4 + 32x^3 + 24x^2 + 8x + 1}$.
⚠️Chú ý khi $a$ là đơn thức: phải nâng cả hệ số lẫn biến lên luỹ thừa. Ví dụ: $(2x)^3 = 8x^3$, không phải $2x^3$; $(3x)^4 = 81x^4$, không phải $3x^4$.
2
Khai triển $(a+b)^5$
Công thức khai triển $(a+b)^5$
$(a+b)^5 = C_5^0 a^5 + C_5^1 a^4 b + C_5^2 a^3 b^2 + C_5^3 a^2 b^3 + C_5^4 a b^4 + C_5^5 b^5$
$\boxed{(a+b)^5 = a^5 + 5a^4 b + 10a^3 b^2 + 10a^2 b^3 + 5a b^4 + b^5}$

Bảng hệ số tổ hợp:

Đơn thức$a^5$$a^4 b$$a^3 b^2$$a^2 b^3$$a b^4$$b^5$
Tổ hợp $C_5^0$$C_5^1$$C_5^2$$C_5^3$$C_5^4$$C_5^5$
Hệ số $1$$5$$10$$10$$5$$1$
💡Quan sát quan trọng:
• Khai triển $(a+b)^5$ có $6$ số hạng.
• Tổng số mũ của $a$ và $b$ trong mỗi số hạng luôn bằng $5$.
• Hệ số đối xứng: $1, 5, 10, 10, 5, 1$.

Bảng tổng hợp hệ số $(a+b)^n$ với $n = 1$ đến $n = 5$ — Tam giác Pascal:

$n = 1$: $1$$1$
$n = 2$: $1$$2$$1$
$n = 3$: $1$$3$$3$$1$
$n = 4$: $1$$4$$6$$4$$1$
$n = 5$: $1$$5$$10$$10$$5$$1$
Ví dụ 2 — Khai triển $(x+3)^5$
Đặt $a = x$, $b = 3$ trong công thức $(a+b)^5$.
$(x+3)^5 = x^5 + 5 \cdot x^4 \cdot 3 + 10 \cdot x^3 \cdot 3^2 + 10 \cdot x^2 \cdot 3^3 + 5 \cdot x \cdot 3^4 + 3^5$
$= x^5 + 15x^4 + 10 \cdot 9 x^3 + 10 \cdot 27 x^2 + 5 \cdot 81 x + 243$
$\mathbf{(x+3)^5 = x^5 + 15x^4 + 90x^3 + 270x^2 + 405x + 243}$.
3
Khai triển $(a-b)^n$ và biểu thức phức tạp

Khi nhị thức có dạng $(a - b)^n$, ta viết lại $(a - b)^n = \big(a + (-b)\big)^n$ rồi áp dụng công thức.

💡Quy luật dấu trong $(a-b)^n$:
• Số hạng có $b$ với số mũ chẵn ($b^0, b^2, b^4, \ldots$): mang dấu $+$.
• Số hạng có $b$ với số mũ lẻ ($b^1, b^3, b^5, \ldots$): mang dấu $-$.
Hệ thức $(a-b)^4$ và $(a-b)^5$
$(a-b)^4 = a^4 - 4a^3 b + 6a^2 b^2 - 4a b^3 + b^4$
$(a-b)^5 = a^5 - 5a^4 b + 10a^3 b^2 - 10a^2 b^3 + 5a b^4 - b^5$
Ví dụ 3 — Khai triển $(x-3)^4$
Đặt $a = x$, $b = -3$ trong $(a+b)^4$:
$(x-3)^4 = x^4 + 4 \cdot x^3 \cdot (-3) + 6 \cdot x^2 \cdot (-3)^2 + 4 \cdot x \cdot (-3)^3 + (-3)^4$
$= x^4 - 12x^3 + 6 \cdot 9 x^2 - 4 \cdot 27 x + 81$
$\mathbf{(x-3)^4 = x^4 - 12x^3 + 54x^2 - 108x + 81}$.
Ví dụ 4 — Khai triển $(3x-2y)^4$
Đặt $a = 3x$, $b = -2y$:
$(3x-2y)^4 = (3x)^4 + 4(3x)^3(-2y) + 6(3x)^2(-2y)^2 + 4(3x)(-2y)^3 + (-2y)^4$
$= 81x^4 + 4 \cdot 27 x^3 \cdot (-2y) + 6 \cdot 9 x^2 \cdot 4y^2 + 4 \cdot 3x \cdot (-8y^3) + 16 y^4$
$\mathbf{(3x-2y)^4 = 81x^4 - 216x^3 y + 216x^2 y^2 - 96xy^3 + 16y^4}$.
Ví dụ 5 — Khai triển $(x-2y)^5$
Đặt $a = x$, $b = -2y$:
$(x-2y)^5 = x^5 + 5 x^4(-2y) + 10 x^3(-2y)^2 + 10 x^2(-2y)^3 + 5 x(-2y)^4 + (-2y)^5$
$= x^5 - 10 x^4 y + 10 \cdot 4 x^3 y^2 + 10 \cdot (-8) x^2 y^3 + 5 \cdot 16 x y^4 - 32 y^5$
$\mathbf{(x-2y)^5 = x^5 - 10x^4 y + 40x^3 y^2 - 80x^2 y^3 + 80xy^4 - 32y^5}$.
4
Tìm hệ số của một số hạng cụ thể

Trong nhiều bài toán, ta chỉ cần tìm hệ số của một số hạng mà không cần khai triển toàn bộ.

Số hạng tổng quát của $(a+b)^n$
Số hạng thứ $(k+1)$ trong khai triển có dạng:
$T_{k+1} = C_n^k \cdot a^{n-k} \cdot b^k \quad (k = 0, 1, 2, \ldots, n)$
1
Xác định $a$, $b$ và $n$ trong $(a+b)^n$.
2
Viết số hạng tổng quát: $C_n^k \cdot a^{n-k} \cdot b^k$.
3
Tìm $k$ sao cho luỹ thừa của $x$ (hoặc biến cần tìm) đạt giá trị mong muốn.
4
Tính hệ số tương ứng (lưu ý dấu nếu có).
Ví dụ 6 — Tìm hệ số của $x^4$ trong $(3x-1)^5$
Đặt $a = 3x$, $b = -1$, $n = 5$.
Số hạng tổng quát: $T_{k+1} = C_5^k \cdot (3x)^{5-k} \cdot (-1)^k$.
Cần luỹ thừa của $x$ là $4$ ⟶ $5 - k = 4 \Rightarrow k = 1$.
Số hạng chứa $x^4$:
$T_2 = C_5^1 \cdot (3x)^4 \cdot (-1)^1 = 5 \cdot 81 x^4 \cdot (-1) = -405 x^4$.
Hệ số của $x^4$ là $\mathbf{-405}$.
Ví dụ 7 — Tìm hệ số của $x^3$ trong $(2x+1)^4$
Đặt $a = 2x$, $b = 1$, $n = 4$.
$T_{k+1} = C_4^k \cdot (2x)^{4-k} \cdot 1^k$.
Cần $x^3$ ⟶ $4 - k = 3 \Rightarrow k = 1$.
$T_2 = C_4^1 \cdot (2x)^3 \cdot 1 = 4 \cdot 8 x^3 = 32 x^3$.
Hệ số của $x^3$ là $\mathbf{32}$.
5
Biến đổi biểu thức · Tính gần đúng · Ứng dụng thực tế

① Biến đổi $(a+b)^n \pm (a-b)^n$:

💡Quy luật quan trọng:
Tổng $(a+b)^n + (a-b)^n$: chỉ còn các số hạng có $b$ với số mũ chẵn (lũy thừa lẻ triệt tiêu).
Hiệu $(a+b)^n - (a-b)^n$: chỉ còn các số hạng có $b$ với số mũ lẻ (lũy thừa chẵn triệt tiêu).
Ví dụ 8 — Tính $(x+5)^4 + (x-5)^4$
$(x+5)^4 = x^4 + 20x^3 + 150x^2 + 500x + 625$.
$(x-5)^4 = x^4 - 20x^3 + 150x^2 - 500x + 625$.
Cộng: $\mathbf{(x+5)^4 + (x-5)^4 = 2x^4 + 300x^2 + 1\,250}$.
Các số hạng $\pm 20x^3$ và $\pm 500x$ (số mũ lẻ của $5$) triệt tiêu.

② Tính gần đúng $(1+\varepsilon)^n$ khi $\varepsilon$ nhỏ:

Công thức gần đúng
Khi $\varepsilon$ rất nhỏ (gần $0$), ta lấy hai số hạng đầu của khai triển:
$(1 + \varepsilon)^n \approx 1 + n\varepsilon$
Ví dụ 9 — Tính gần đúng $1{,}02^5$
$1{,}02^5 = (1 + 0{,}02)^5$.
Lấy hai số hạng đầu: $(1 + 0{,}02)^5 \approx 1 + 5 \cdot 0{,}02 = 1{,}1$.
Giá trị chính xác (máy tính): $1{,}02^5 \approx 1{,}10408$.
Sai số tuyệt đối: $|1{,}10408 - 1{,}1| \approx 0{,}00408$ (rất nhỏ).

③ Bài toán dân số (lãi kép):

💡Số dân hiện tại $P_0$, tỉ lệ tăng hằng năm $r\%$, sau $n$ năm:
$P = P_0 \cdot \left(1 + \dfrac{r}{100}\right)^n$ (cùng đơn vị với $P_0$).
Ví dụ 10 — Số dân của tỉnh sau $5$ năm

Số dân của một tỉnh hiện tại là $800$ nghìn người. Tỉ lệ tăng dân số hằng năm là $r = 1{,}5\%$. Ước tính số dân sau $5$ năm (lấy hai số hạng đầu).

$\dfrac{r}{100} = 0{,}015$.
$P = 800 \cdot (1 + 0{,}015)^5 \approx 800 \cdot (1 + 5 \cdot 0{,}015)$
$\approx 800 \cdot 1{,}075 = 860$.
Sau $5$ năm, số dân tỉnh khoảng $\mathbf{860}$ nghìn người.
6
Sai lầm thường gặp & Tổng kết
STTSai lầmĐính chính
1 Quên đổi dấu khi khai triển $(a-b)^n$. Viết $(a-b)^n = \big(a + (-b)\big)^n$. Số hạng có $b$ với luỹ thừa lẻ mang dấu $-$; luỹ thừa chẵn mang dấu $+$.
2 Tính sai luỹ thừa khi $a$, $b$ là đơn thức. $(2x)^3 = 8x^3$ (không phải $2x^3$); $(3x)^4 = 81x^4$. Phải nâng cả hệ số lẫn biến lên cùng luỹ thừa.
3 Nhầm hệ số tổ hợp. $n = 4$: $1, 4, 6, 4, 1$. $n = 5$: $1, 5, 10, 10, 5, 1$. Hệ số luôn đối xứng.
4 Khi tính gần đúng, lấy quá nhiều số hạng. Đề yêu cầu lấy hai số hạng đầu: $(1 + \varepsilon)^n \approx 1 + n\varepsilon$. Không cần các số hạng còn lại nếu $\varepsilon$ đủ nhỏ.
5 Quên rằng tổng số mũ luôn bằng $n$. Trong $(a+b)^n$, mỗi số hạng $C_n^k a^{n-k} b^k$ có tổng số mũ $= n$. Dùng để kiểm tra: nếu một số hạng có tổng số mũ $\neq n$ thì SAI.

Tóm tắt công thức:

$(a+b)^4 = a^4 + 4a^3 b + 6a^2 b^2 + 4ab^3 + b^4$
$(a+b)^5 = a^5 + 5a^4 b + 10a^3 b^2 + 10a^2 b^3 + 5ab^4 + b^5$
$(1+\varepsilon)^n \approx 1 + n\varepsilon$ (khi $\varepsilon$ nhỏ)
Tóm tắt Bài 25:
• Khai triển $(a+b)^4$: $5$ số hạng, hệ số $1, 4, 6, 4, 1$.
• Khai triển $(a+b)^5$: $6$ số hạng, hệ số $1, 5, 10, 10, 5, 1$.
• $(a-b)^n$: số mũ lẻ của $b$ mang dấu $-$.
• Số hạng tổng quát $T_{k+1} = C_n^k \cdot a^{n-k} \cdot b^k$ — dùng để tìm hệ số cụ thể.
• Cộng/trừ $(a+b)^n \pm (a-b)^n$ ⟶ chỉ còn số hạng số mũ chẵn/lẻ.
• Tính gần đúng $(1+\varepsilon)^n \approx 1 + n\varepsilon$ — ứng dụng tính lãi kép, dân số.
📚 Xem thêm bài viết chi tiết
Nhị thức Newton — lý thuyết & các dạng bài tập Toán 10
1
Điểm: 0/25
📐

Luyện tập Nhị thức Newton!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Thuý Nga

ThS. Lê Thị Thuý Nga

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT

Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh