Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
Dưới đây là mẫu báo cáo thu hoạch của Bài 23 – được xây dựng dựa trên kết quả thực hành tham khảo của một nhóm học sinh. Các em có thể tham khảo cấu trúc và nội dung để hoàn thành báo cáo của nhóm mình.
1. Mục đích
- Thực hiện được một số phương pháp nghiên cứu vi sinh vật thông dụng (làm tiêu bản, quan sát vi khuẩn dưới kính hiển vi).
- Tìm hiểu một số sản phẩm của công nghệ vi sinh vật phổ biến trong đời sống.
- Làm được sữa chua và dưa chua bằng phương pháp lên men, đảm bảo chất lượng.
- Rèn luyện kĩ năng thực hành, hợp tác nhóm, viết báo cáo và thuyết trình.
2. Cách tiến hành
a) Tìm hiểu về các sản phẩm của công nghệ vi sinh vật: thu thập hình ảnh, thông tin về các sản phẩm phổ biến (rượu, bia, sữa chua, kháng sinh, vaccine,…) từ thực tế, sách báo, internet → ghi chép và làm tập san.
b) Quan sát tế bào vi khuẩn trong sữa chua:
- Bước 1: lấy một thìa sữa chua không đường ủ ở 40–45 °C trong 8–12 giờ, pha loãng với 10 mL nước cất, nhỏ một giọt lên lam kính, đậy lamen.
- Bước 2: đặt lam kính lên kính hiển vi, điều chỉnh để nhìn rõ.
- Bước 3: quan sát ở vật kính 40×, sau đó chỉnh sang vật kính lớn hơn.
c) Thực hành làm sữa chua: pha sữa đặc với nước ấm 50–55 °C → thêm sữa chua cái → đổ vào lọ → ủ ở 40 °C trong 8–10 giờ → bảo quản trong ngăn mát.
d) Thực hành làm dưa chua: phơi héo rau cải → pha nước muối dưa (1 lít nước + 3 thìa muối + 1 thìa đường) → xếp rau vào lọ → đổ nước ngập mặt rau → dùng vật nặng nén → để nơi thoáng mát 2 ngày.
3. Kết quả
a) Kết quả tìm hiểu về công nghệ vi sinh vật
Nhóm em đã thu thập thông tin về một số sản phẩm tiêu biểu của công nghệ vi sinh vật:
| Sản phẩm | Nguồn nguyên liệu | Vi sinh vật sử dụng | Sản phẩm chính |
|---|---|---|---|
| Sữa chua | Sữa | Vi khuẩn lactic (Lactobacillus) | Sữa chua (lactic acid) |
| Bia, rượu | Tinh bột (gạo, lúa mạch) | Nấm men Saccharomyces cerevisiae | Ethanol + $\text{CO}_2$ |
| Nước mắm, nước tương | Cá, đậu tương | Nấm mốc Aspergillus oryzae và vi khuẩn | Amino acid |
| Thuốc kháng sinh | Môi trường nuôi cấy | Nấm Penicillium, xạ khuẩn | Penicillin, streptomycin,… |
| Vaccine | Vi sinh vật gây bệnh | Vi khuẩn, virus | Vaccine phòng bệnh |
| Phân bón vi sinh | Đất, môi trường nuôi | Vi khuẩn cố định $\text{N}_2$ | Phân vi sinh cố định đạm |
b) Kết quả thực hành
Quan sát vi khuẩn trong sữa chua:
Dưới kính hiển vi (vật kính 40× và 100×), nhóm em quan sát được các tế bào vi khuẩn lactic có dạng hình que ngắn, đứng riêng lẻ hoặc xếp thành chuỗi ngắn, từng đám. Tế bào bắt màu khi nhuộm đơn, mật độ vi khuẩn trong tiêu bản khá dày.

Kết quả làm sữa chua:
| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| Trạng thái | Đặc, sánh mịn, đông tụ đều, không tách nước |
| Màu sắc | Trắng ngà |
| Mùi | Thơm dịu đặc trưng của sữa chua |
| Vị | Chua dịu, ngọt nhẹ |

Kết quả làm dưa chua:
| Chỉ tiêu | Kết quả |
|---|---|
| Trạng thái | Rau giòn, không bị nhũn |
| Màu sắc | Vàng đẹp đều |
| Mùi | Thơm đặc trưng của dưa muối |
| Vị | Chua vừa, mặn nhẹ |

4. Giải thích và kết luận
Giải thích:
- Làm sữa chua: vi khuẩn lactic trong sữa chua cái lên men đường lactose trong sữa thành lactic acid. Lactic acid làm giảm pH → protein casein trong sữa đông tụ → sữa từ trạng thái lỏng chuyển sang đặc sánh, có vị chua dịu đặc trưng.
- Làm dưa chua: vi khuẩn lactic có sẵn trên rau lên men đường (có trong rau và đường thêm vào) tạo lactic acid → làm giảm pH môi trường → ức chế các vi sinh vật gây hỏng, tạo vị chua và bảo quản được rau lâu hơn.
Kết luận:
- Đã thực hiện thành công các phương pháp nghiên cứu vi sinh vật cơ bản: quan sát vi khuẩn dưới kính hiển vi, làm sản phẩm lên men.
- Sản phẩm sữa chua và dưa chua đạt yêu cầu về trạng thái, màu sắc, mùi vị.
- Hiểu được cơ sở khoa học của quá trình lên men: dựa trên hoạt động phân giải các chất của vi sinh vật, đặc biệt là vi khuẩn lactic.
5. Trả lời câu hỏi
Câu a trang 139
Đề bài: Nhận xét về trạng thái, mùi vị của sữa chua sau khi lên men, giải thích sự biến đổi của sữa sau khi lên men.
Lời giải:
Nhận xét: Sau khi lên men, sữa chua có:
- Trạng thái: từ dạng lỏng chuyển sang đặc, sánh mịn, đông tụ.
- Mùi: thơm dịu đặc trưng.
- Vị: chua nhẹ, không còn vị ngọt nguyên bản của sữa.
Giải thích sự biến đổi:
- Trong sữa chua cái có vi khuẩn lactic. Khi được ủ ở nhiệt độ ấm (40 °C), vi khuẩn lactic sinh trưởng mạnh và lên men đường lactose trong sữa thành lactic acid.
- Lactic acid tích luỹ làm pH giảm → protein casein trong sữa bị đông tụ → sữa chuyển từ lỏng sang đặc.
- Lactic acid và các sản phẩm phụ của quá trình lên men tạo nên vị chua dịu và mùi thơm đặc trưng của sữa chua.
Câu b trang 139
Đề bài: Vì sao khi làm dưa chua nên phơi héo rau, cần cho thêm đường, đổ nước ngập mặt rau và phải dùng vật nặng nén chặt?
Lời giải:
Phơi héo rau:
- Làm giảm bớt lượng nước trong rau → rau giòn, không bị nhũn khi muối.
- Khi rau héo, đường và các chất dinh dưỡng trong rau cô đặc lại → tạo nguồn dinh dưỡng tốt cho vi khuẩn lactic phát triển.
Cho thêm đường:
- Đường là nguồn nguyên liệu để vi khuẩn lactic lên men tạo lactic acid.
- Đặc biệt khi rau ít đường, việc thêm đường giúp quá trình lên men diễn ra nhanh hơn, hiệu quả hơn.
Đổ nước ngập mặt rau:
- Tạo môi trường kị khí (yếm khí) → vi khuẩn lactic phát triển mạnh (vi khuẩn lactic là vi khuẩn lên men kị khí).
- Đồng thời ngăn vi khuẩn hiếu khí và nấm mốc (gây hỏng rau) phát triển trên bề mặt.
Dùng vật nặng nén chặt:
- Giữ cho rau luôn ngập trong nước muối → duy trì môi trường kị khí ổn định.
- Ngăn rau nổi lên trên mặt nước, tránh tiếp xúc với không khí gây mốc, hỏng.
→ Bốn yếu tố này phối hợp tạo điều kiện tối ưu cho vi khuẩn lactic phát triển và ức chế các vi sinh vật gây hỏng, giúp dưa chua thành phẩm có chất lượng tốt và bảo quản được lâu.

Cô Nguyễn Ngọc Châu
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú
