Bài 13: Vật liệu Polime: Lý thuyết, công thức và phương pháp giải

Lý thuyết trọng tâm

I. Chất dẻo

1. Khái niệm

Chất dẻo là các vật liệu polymer có tính dẻo.

Tính dẻo là tính bị biến dạng khi chịu tác dụng của nhiệt, áp lực bên ngoài và vẫn giữ được sự biến dạng đó khi thôi tác dụng.

Phân biệt với tính đàn hồi: Tính đàn hồi là tính bị biến dạng nhưng trở lại dạng ban đầu khi thôi tác dụng.

Thành phần của chất dẻo:

  • Thành phần chính: polymer
  • Thành phần phụ: chất độn, chất hóa dẻo, chất tạo màu,…

2. Tổng hợp một số polymer dùng làm chất dẻo

a) Các polymer điều chế bằng phản ứng trùng hợp
Chất dẻo Monomer Công thức monomer Công thức polymer
PE (Polyethylene) Ethylene $CH_2=CH_2$ $(-CH_2-CH_2-)_n$
PP (Polypropylene) Propylene $CH_2=CH-CH_3$ $(-CH_2-CH(CH_3)-)_n$
PVC (Poly(vinyl chloride)) Vinyl chloride $CH_2=CHCl$ $(-CH_2-CHCl-)_n$
PS (Polystyrene) Styrene $CH_2=CH-C_6H_5$ $(-CH_2-CH(C_6H_5)-)_n$
PMMA (Poly(methyl methacrylate)) Methyl methacrylate $CH_2=C(CH_3)COOCH_3$ $(-CH_2-C(CH_3)(COOCH_3)-)_n$

Phương trình tổng quát:

$$nCH_2=CH-R \xrightarrow{t^o, xt, p} (-CH_2-CHR-)_n$$

Trong đó:

  • $R = H$ → PE
  • $R = CH_3$ → PP
  • $R = Cl$ → PVC
  • $R = C_6H_5$ → PS

Điều chế PMMA:

$$nCH_2=C(CH_3)-COOCH_3 \xrightarrow{t^o, xt, p} (-CH_2-C(CH_3)(COOCH_3)-)_n$$

b) Polymer điều chế bằng phản ứng trùng ngưng

Poly(phenol formaldehyde) – PPF:

$$nC_6H_5OH + nHCHO \xrightarrow{H^+, t^o} (-C_6H_3(OH)-CH_2-)_n + nH_2O$$

3. Ứng dụng của chất dẻo

Chất dẻo Ứng dụng chính
PE Túi nylon, bao gói, màng bọc thực phẩm, chai lọ, đồ chơi trẻ em
PP Bao gói, hộp đựng, ống nước, chi tiết nhựa trong công nghiệp ô tô
PVC Giày ủng, rèm nhựa, khung cửa, sàn nhựa, ống nước, vỏ cáp điện, vải giả da
PS Bao gói thực phẩm, hộp xốp, vật liệu cách nhiệt
PMMA Thủy tinh hữu cơ (kính máy bay, kính xây dựng, kính bảo hiểm, bể cá)
PPF Vỏ máy điện thoại, ổ cắm điện, vật liệu cách điện

4. Ô nhiễm môi trường do chất dẻo và rác thải nhựa

Tác hại:

  • Thời gian phân hủy rất lâu (hàng trăm năm)
  • Đốt nhựa tạo khí độc, gây hiệu ứng nhà kính
  • Chôn lấp làm đất không giữ được nước, dinh dưỡng
  • Nhựa thải ra sông, hồ, đại dương gây ô nhiễm nguồn nước

Biện pháp:

  • Hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần
  • Tăng cường tái chế, tái sử dụng
  • Sử dụng vật liệu thân thiện môi trường thay thế

Ô nhiễm môi trường do chất dẻo và rác thải nhựa

II. Vật liệu composite

1. Khái niệm

Vật liệu composite là loại vật liệu được tổ hợp từ hai hay nhiều vật liệu khác nhau, tạo nên vật liệu mới có các tính chất vượt trội so với các vật liệu ban đầu.

2. Thành phần

Thành phần Vai trò Ví dụ
Vật liệu cốt Đảm bảo các đặc tính cơ học cần thiết Cốt sợi (sợi thủy tinh, sợi carbon, vải), cốt hạt
Vật liệu nền Liên kết các thành phần cốt, tạo tính thống nhất Nền hữu cơ (nhựa polymer), nền kim loại, nền gốm

3. Ứng dụng

  • Composite cốt sợi: thân vỏ máy bay, tàu thuyền, thân xe đua, khung xe đạp, bồn chứa, ống dẫn
  • Composite cốt hạt: gỗ nhựa, bê tông nhựa, gốm chất lượng cao

III. Tơ

1. Khái niệm

là những vật liệu polymer có dạng sợi mảnh và có độ bền nhất định.

Đặc điểm cấu tạo của polymer dùng làm tơ:

  • Mạch không phân nhánh
  • Sắp xếp song song với nhau
  • Tương đối bền với các dung môi thông thường
  • Mềm, dai, không độc
  • Có khả năng nhuộm màu

2. Phân loại tơ

                        TƠ
                         │
        ┌────────────────┼────────────────┐
        ▼                ▼                ▼
   TƠ TỰ NHIÊN      TƠ TỔNG HỢP     TƠ BÁN TỔNG HỢP
   (có sẵn trong    (từ polymer     (chế biến polymer
    tự nhiên)       tổng hợp)       tự nhiên bằng PP
                                    hóa học)
        │                │                │
        ▼                ▼                ▼
   Bông, len,       Nylon-6,6,      Visco, cellulose
   tơ tằm           capron, nitron   acetate

3. Một số loại tơ thường gặp

a) Tơ tự nhiên
Loại tơ Thành phần chính Tính chất Ứng dụng
Sợi bông Cellulose Mềm mịn, thấm hút mồ hôi tốt, thông thoáng Vải cotton, may mặc
Len Protein (keratin) Giữ nhiệt tốt Áo len, áo choàng, khăn len
Tơ tằm Protein (fibroin) Độ bóng cao, mềm mại, thoáng khí, hút ẩm tốt Vải may trang phục mùa hè
b) Tơ tổng hợp

Tơ nylon-6,6:

Đặc điểm Nội dung
Monomer Hexamethylenediamine $H_2N-(CH_2)_6-NH_2$ và Adipic acid $HOOC-(CH_2)_4-COOH$
Phương pháp Trùng ngưng
Polymer $(-NH-(CH_2)_6-NH-CO-(CH_2)_4-CO-)_n$
Tính chất Dai, mềm, ít thấm nước
Ứng dụng Dệt vải may mặc, vải lót lốp xe, bện dây cáp, dây dù, đan lưới

Phương trình điều chế nylon-6,6:

$$nH_2N-(CH_2)_6-NH_2 + nHOOC-(CH_2)_4-COOH \xrightarrow{t^o, p} (-NH-(CH_2)_6-NH-CO-(CH_2)_4-CO-)_n + 2nH_2O$$

Ghi nhớ: Tên “nylon-6,6” do cả hai monomer đều chứa 6 nguyên tử carbon.

Tơ capron (nylon-6):

Đặc điểm Nội dung
Monomer Caprolactam (vòng 7 cạnh chứa nhóm -CO-NH-)
Phương pháp Trùng hợp mở vòng
Polymer $(-NH-(CH_2)_5-CO-)_n$
Tính chất Dai, bền, độ đàn hồi và độ bóng cao, ít bị nhăn, chống mài mòn
Ứng dụng Dệt vải may mặc, làm võng, chỉ khâu, lưới bắt cá

Phương trình điều chế capron:

$$n \begin{bmatrix} CH_2-CH_2-CH_2 \\ | \quad \quad \quad \quad | \\ CO-NH-CH_2 \end{bmatrix} \xrightarrow{t^o} (-NH-(CH_2)_5-CO-)_n$$

Tơ nitron (olon):

Đặc điểm Nội dung
Monomer Acrylonitrile $CH_2=CH-CN$
Phương pháp Trùng hợp
Polymer $(-CH_2-CH(CN)-)_n$ (polyacrylonitrile)
Tính chất Dai, bền với nhiệt, giữ nhiệt tốt
Ứng dụng Dệt vải may quần áo ấm, vải bạt, mái hiên ngoài trời, vải làm cánh buồm

Phương trình điều chế nitron:

$$nCH_2=CH-CN \xrightarrow{t^o, xt, p} (-CH_2-CH(CN)-)_n$$

c) Tơ bán tổng hợp (tơ nhân tạo)
Loại tơ Thành phần Tính chất Ứng dụng
Tơ visco Cellulose đã qua xử lý hóa học Dai, bền, thấm mồ hôi, thoáng khí Dệt vải may quần áo mùa hè
Tơ cellulose acetate Cellulose diacetate $[C_6H_7O_2(OH)(OOCCH_3)_2]_n$ hoặc triacetate $[C_6H_7O_2(OOCCH_3)_3]_n$ Dai, bền, thấm nước, thoáng khí, nhanh khô Vải sa tanh, dệt kim

IV. Cao su

1. Khái niệm

Cao su là loại vật liệu polymer có tính đàn hồi.

Tính đàn hồi là tính bị biến dạng khi chịu lực tác dụng bên ngoài và trở lại dạng ban đầu khi lực đó thôi tác dụng.

Phân loại:

  • Cao su tự nhiên
  • Cao su tổng hợp

2. Cao su tự nhiên

a) Nguồn gốc và cấu tạo
  • Nguồn gốc: Lấy từ mủ cây cao su (Hevea brasiliensis)
  • Cấu tạo: Polymer của isoprene, các liên kết đôi đều ở dạng cis

Công thức cấu tạo:

$$(-CH_2-C(CH_3)=CH-CH_2-)_n$$

với $n = 1500 – 15000$

b) Tính chất

Tính chất vật lý:

  • Có tính đàn hồi
  • Không dẫn nhiệt và điện
  • Không thấm khí và nước
  • Không tan trong nước, ethanol, acetone
  • Tan trong xăng, benzene

Tính chất hóa học:

  • Do có liên kết đôi C=C nên tham gia phản ứng cộng: $H_2$, $HCl$, $Cl_2$, $Br_2$,…
  • Phản ứng với lưu huỳnh → cao su lưu hóa
c) Lưu hóa cao su

Bản chất: Khi đun nóng cao su với lưu huỳnh (S), các nguyên tử S tạo cầu nối disulfide (-S-S-) giữa các mạch polymer, tạo thành cấu trúc mạng lưới không gian.

Ý nghĩa: Cao su lưu hóa có tính chất vượt trội hơn cao su thường:

  • Đàn hồi tốt hơn
  • Chịu nhiệt tốt hơn
  • Lâu mòn hơn
  • Khó tan trong dung môi hơn
d) Ứng dụng

Sản xuất lốp xe, băng tải, ống dẫn, gioăng, đệm, gối,…

3. Cao su tổng hợp

Cao su tổng hợp là loại vật liệu polymer có tính đàn hồi tương tự cao su tự nhiên, được điều chế bằng phản ứng trùng hợp các alkadiene.

Mủ cây cao su

a) Cao su buna

Monomer: Buta-1,3-diene

Phương trình điều chế:

$$nCH_2=CH-CH=CH_2 \xrightarrow{Na, t^o, p} (-CH_2-CH=CH-CH_2-)_n$$

Tính chất: Có tính đàn hồi và độ bền kém cao su tự nhiên.

Ghi nhớ: Tên “buna” = bu (butadiene) + Na (sodium – xúc tác)

b) Cao su buna-S

Monomer: Buta-1,3-diene và Styrene

Phương trình điều chế:

$$nCH_2=CH-CH=CH_2 + nCH_2=CH-C_6H_5 \xrightarrow{t^o, xt, p} (-CH_2-CH=CH-CH_2-CH_2-CH(C_6H_5)-)_n$$

Tính chất: Có tính đàn hồi cao.

Ứng dụng: Sản xuất lốp xe, đệm chống va đập,…

c) Cao su buna-N

Monomer: Buta-1,3-diene và Acrylonitrile

Phương trình điều chế:

$$nCH_2=CH-CH=CH_2 + nCH_2=CH-CN \xrightarrow{t^o, xt, p} (-CH_2-CH=CH-CH_2-CH_2-CH(CN)-)_n$$

Tính chất: Có tính chống dầu cao.

Ứng dụng: Sản xuất các chi tiết chịu dầu trong máy móc công nghiệp.

d) Cao su isoprene

Monomer: Isoprene (2-methylbuta-1,3-diene)

Phương trình điều chế:

$$nCH_2=C(CH_3)-CH=CH_2 \xrightarrow{t^o, xt, p} (-CH_2-C(CH_3)=CH-CH_2-)_n$$

Tính chất: Tương tự cao su tự nhiên.

e) Cao su chloroprene

Monomer: Chloroprene (2-chlorobuta-1,3-diene)

Phương trình điều chế:

$$nCH_2=C(Cl)-CH=CH_2 \xrightarrow{t^o, xt, p} (-CH_2-C(Cl)=CH-CH_2-)_n$$

Tính chất: Độ đàn hồi tốt, độ bền cao, khả năng chống lão hóa tốt, giá thành thấp.

Ứng dụng: Xây dựng, giao thông (lốp xe, đệm chống va đập, gối cầu, khe co giãn), máy móc công nghiệp (băng tải, dây truyền động), y tế (găng tay nitrile),…

4. Bảng so sánh các loại cao su

Loại cao su Monomer Đặc điểm nổi bật
Cao su tự nhiên Isoprene (từ mủ cây) Đàn hồi tốt, không thấm nước
Cao su buna Buta-1,3-diene Đàn hồi và độ bền kém CS tự nhiên
Cao su buna-S Buta-1,3-diene + Styrene Đàn hồi cao
Cao su buna-N Buta-1,3-diene + Acrylonitrile Chống dầu cao
Cao su isoprene Isoprene (tổng hợp) Tương tự CS tự nhiên
Cao su chloroprene Chloroprene Bền, chống lão hóa, giá rẻ

V. Keo dán

1. Khái niệm

Keo dán là loại vật liệu có khả năng kết dính bề mặt của hai vật liệu rắn với nhau mà không làm thay đổi bản chất các vật liệu được kết dính.

2. Một số loại keo dán thông dụng

Loại keo Thành phần Ứng dụng
Nhựa vá săm Dung dịch dạng keo của cao su hòa tan trong xăng, toluene hoặc xylene Vá chỗ thủng của săm xe
Keo epoxy Hợp chất hữu cơ chứa hai nhóm epoxy ở hai đầu + chất đóng rắn (thường là amine) Dán kim loại, gỗ, thủy tinh, chất dẻo, bê tông
Keo poly(urea-formaldehyde) Polymer từ urea và formaldehyde Chất kết dính trong gỗ ván ép, chất dẻo

Cấu trúc nhóm epoxy:

$$\begin{matrix} O \\ / \backslash \\ -CH-CH_2 \end{matrix}$$

Phương pháp giải bài tập

Dạng 1: Nhận biết và phân loại polymer

Phương pháp:

Bước 1: Xác định polymer thuộc loại vật liệu nào dựa vào đặc điểm cấu tạo và tính chất:

Vật liệu Đặc điểm nhận biết
Chất dẻo Polymer có tính dẻo, thường không có liên kết đôi trong mạch chính
Polymer mạch thẳng, không phân nhánh, dạng sợi
Cao su Polymer có tính đàn hồi, có liên kết đôi C=C trong mạch chính

Bước 2: Phân loại chi tiết:

Với tơ:

Loại Dấu hiệu nhận biết
Tơ tự nhiên Bông (cellulose), len (protein), tơ tằm (protein)
Tơ tổng hợp Điều chế từ monomer bằng trùng hợp/trùng ngưng
Tơ bán tổng hợp Chế biến từ cellulose tự nhiên

Với cao su:

Loại Dấu hiệu nhận biết
Cao su tự nhiên Polyisoprene dạng cis, từ mủ cây
Cao su tổng hợp Điều chế từ alkadiene bằng trùng hợp

Ví dụ minh họa:

Câu hỏi: Polymer nào sau đây được dùng để chế tạo cao su?

A. $(-CH_2-CH_2-)_n$

B. $(-CH_2-CH=CH-CH_2-)_n$

C. $(-CH_2-CHCl-)_n$

D. $(-CH_2-CH(CN)-)_n$

Giải:

  • Cao su phải có liên kết đôi C=C trong mạch chính (để có tính đàn hồi)
  • Chỉ có đáp án B có liên kết đôi C=C trong mạch

→ Đáp án: B

Dạng 2: Viết phương trình điều chế polymer

Phương pháp:

Bước 1: Xác định loại phản ứng:

Phản ứng Điều kiện của monomer Sản phẩm phụ
Trùng hợp Có liên kết bội (C=C, C≡C) hoặc vòng không bền Không có
Trùng ngưng Có ít nhất 2 nhóm chức có khả năng phản ứng (-OH, -COOH, -NH₂) Có (H₂O, HCl,…)
Đồng trùng hợp 2 monomer khác nhau cùng tham gia trùng hợp Không có

Bước 2: Viết phương trình:

Công thức trùng hợp: $$nA \xrightarrow{t^o, xt, p} (A)_n$$

Công thức trùng ngưng: $$nA + nB \xrightarrow{t^o, p} (AB)_n + 2nH_2O$$

Bảng tổng hợp phản ứng điều chế:

Polymer Phản ứng Monomer
PE, PP, PVC, PS, PMMA Trùng hợp Tương ứng
Capron, Nitron Trùng hợp Caprolactam, Acrylonitrile
PPF, Nylon-6,6 Trùng ngưng Phenol + HCHO; Hexamethylenediamine + Adipic acid
Buna-S, Buna-N Đồng trùng hợp Buta-1,3-diene + Styrene/Acrylonitrile

Dạng 3: Xác định monomer từ polymer và ngược lại

Phương pháp:

Từ polymer → monomer:

Bước 1: Viết công thức 1 mắt xích

Bước 2: Xác định loại phản ứng tổng hợp:

  • Nếu mắt xích có dạng $(-CH_2-CHR-)$ → monomer là $CH_2=CHR$ (trùng hợp)
  • Nếu mắt xích có liên kết amide $(-CO-NH-)$ → có thể là trùng ngưng

Từ monomer → polymer:

Bước 1: Xác định loại phản ứng dựa vào cấu tạo monomer

Bước 2: Áp dụng quy tắc:

  • Trùng hợp: Liên kết $\pi$ bị phá vỡ, tạo liên kết $\sigma$ giữa các mắt xích
  • Trùng ngưng: Các nhóm chức phản ứng với nhau, tách ra phân tử nhỏ

Ví dụ minh họa:

Câu hỏi: Cho polymer có công thức $(-CH_2-C(CH_3)(COOCH_3)-)_n$. Xác định monomer.

Giải:

  • Mắt xích có dạng $(-CH_2-CR_1R_2-)$
  • Đây là sản phẩm trùng hợp
  • Monomer: $CH_2=C(CH_3)-COOCH_3$ (methyl methacrylate)

Dạng 4: Bài tập về tính chất và ứng dụng

Phương pháp:

Ghi nhớ các tính chất đặc trưng:

Vật liệu Tính chất đặc trưng Ứng dụng tương ứng
PVC Cách điện Vỏ bọc dây cáp điện
PMMA Trong suốt Thủy tinh hữu cơ
Cao su buna-N Chống dầu Chi tiết máy tiếp xúc dầu
Tơ nitron Giữ nhiệt Quần áo ấm
Tơ nylon-6,6 Dai, bền Dây dù, dây cáp

Dạng 5: Phân biệt trùng hợp và trùng ngưng

Bảng so sánh:

Tiêu chí Trùng hợp Trùng ngưng
Monomer Có liên kết bội hoặc vòng không bền Có ≥ 2 nhóm chức phản ứng
Sản phẩm phụ Không có Có (H₂O, HCl,…)
Khối lượng $M_{polymer} = n \times M_{monomer}$ $M_{polymer} < n \times M_{monomer}$
Ví dụ PE, PVC, PS, capron, nitron Nylon-6,6, PPF
ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ