Bài 20: Kim loại trong tự nhiên và phương pháp tách kim loại | Lý thuyết

Lý thuyết trọng tâm

I. Kim loại trong tự nhiên

1. Trạng thái tự nhiên của kim loại

Trong tự nhiên, kim loại tồn tại ở hai dạng chính:

Dạng tồn tại Đặc điểm Ví dụ
Dạng hợp chất Chiếm đa số, tồn tại trong quặng dưới dạng oxide, muối sulfide, muối chloride, muối carbonate,… Fe, Al, Cu, Zn, Na, Ca, Mg,…
Dạng đơn chất Chỉ một số ít kim loại có tính khử yếu Au, Ag, Pt,…

Nhận xét: Những kim loại tồn tại ở dạng đơn chất trong tự nhiên đều có đặc điểm chung là mức độ hoạt động hóa học yếu (thế điện cực chuẩn có giá trị dương lớn).

7 kim loại phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất (theo thứ tự giảm dần):

$$Al > Fe > Ca > Na > Mg > K > Ti$$

2. Khái niệm quặng

Quặng là những loại đất, đá trong tự nhiên có chứa khoáng vật của kim loại hoặc hợp chất kim loại với trữ lượng đủ lớn để có thể khai thác.

Đặc điểm của quặng:

  • Thường chứa tạp chất (đất, đá, cát,…)
  • Phương pháp tách kim loại phụ thuộc vào tính chất của kim loại và thành phần quặng

3. Một số quặng kim loại thông dụng

Kim loại Tên quặng Thành phần chính
Al Bauxite $Al_2O_3 \cdot 2H_2O$
Zn Zinc blende $ZnS$
Fe Hematite $Fe_2O_3$
Fe Magnetite $Fe_3O_4$
Fe Pyrite $FeS_2$
Cu Chalcopyrite $CuFeS_2$
Na Halite (muối mỏ) $NaCl$
Ca Calcite (đá vôi) $CaCO_3$

4. Phân loại quặng theo thành phần hóa học

Loại quặng Thành phần chính Ví dụ
Quặng oxide Oxide kim loại Bauxite ($Al_2O_3 \cdot 2H_2O$), Hematite ($Fe_2O_3$)
Quặng sulfide Muối sulfide Zinc blende ($ZnS$), Pyrite ($FeS_2$), Chalcopyrite ($CuFeS_2$)
Quặng chloride Muối chloride Halite ($NaCl$), Sylvite ($KCl$)
Quặng carbonate Muối carbonate Calcite ($CaCO_3$), Dolomite ($CaCO_3 \cdot MgCO_3$)

II. Các phương pháp tách kim loại

1. Nguyên tắc chung

Nguyên tắc: Khử ion kim loại thành nguyên tử kim loại.

$$\boxed{M^{n+} + ne \rightarrow M}$$

Nguồn cung cấp electron:

  • Chất khử: Kim loại mạnh hơn (Al, Zn, Fe,…), carbon (C), hydrogen ($H_2$), carbon monoxide (CO)
  • Dòng điện một chiều: Sử dụng trong phương pháp điện phân

2. Sơ đồ lựa chọn phương pháp điều chế

3. Phương pháp điện phân nóng chảy

a) Đối tượng áp dụng

Dùng để điều chế các kim loại hoạt động mạnh như K, Na, Ca, Mg, Al.

Lý do: Các kim loại này có tính khử rất mạnh nên không thể dùng chất khử thông thường để khử ion của chúng. Phải dùng dòng điện để cung cấp electron.

b) Điện phân oxide nóng chảy (Điều chế Al)

Trong công nghiệp, nhôm được sản xuất bằng cách điện phân $Al_2O_3$ nóng chảy với sự có mặt của cryolite ($Na_3AlF_6$).

Sơ đồ điện phân:

Quá trình tại các điện cực:

Điện cực Quá trình Sản phẩm
Cathode (-) $Al^{3+} + 3e \rightarrow Al$ Nhôm lỏng
Anode (+) $2O^{2-} \rightarrow O_2 + 4e$ Khí oxygen

Phương trình điện phân:

$$2Al_2O_3 \xrightarrow{đpnc} 4Al + 3O_2 \uparrow$$

Vai trò của cryolite ($Na_3AlF_6$):

STT Vai trò
1 Giảm nhiệt độ nóng chảy của hỗn hợp (từ ~2050°C xuống ~900°C)
2 Tăng độ dẫn điện của hỗn hợp
3 Tạo lớp bảo vệ nhôm lỏng, ngăn nhôm bị oxi hóa bởi không khí

Lưu ý: Sau một thời gian, cần thay cực dương (anode) vì khí $O_2$ sinh ra ở nhiệt độ cao sẽ đốt cháy điện cực than chì:

$$C + O_2 \xrightarrow{t^o} CO_2$$

$$2C + O_2 \xrightarrow{t^o} 2CO$$

c) Điện phân muối chloride nóng chảy (Điều chế Na, K, Ca, Mg)

Ví dụ: Điện phân $NaCl$ nóng chảy

Sơ đồ điện phân:

Quá trình tại các điện cực:

Điện cực Quá trình
Cathode (-) $Na^+ + e \rightarrow Na$
Anode (+) $2Cl^- \rightarrow Cl_2 + 2e$

Phương trình điện phân:

$$2NaCl \xrightarrow{đpnc} 2Na + Cl_2 \uparrow$$

Các phương trình điện phân muối chloride nóng chảy khác:

$$MgCl_2 \xrightarrow{đpnc} Mg + Cl_2 \uparrow$$

$$CaCl_2 \xrightarrow{đpnc} Ca + Cl_2 \uparrow$$

$$2KCl \xrightarrow{đpnc} 2K + Cl_2 \uparrow$$

4. Phương pháp nhiệt luyện

a) Đối tượng áp dụng

Dùng để điều chế các kim loại hoạt động trung bình và yếu như Zn, Fe, Sn, Pb, Cu,…

b) Nguyên tắc

Khử oxide kim loại ở nhiệt độ cao bằng các chất khử như C, CO, $H_2$, hoặc kim loại mạnh hơn (Al).

c) Chất khử thông dụng
Chất khử Ưu điểm Ví dụ ứng dụng
Carbon (C) Rẻ, dễ kiếm Luyện Zn, Fe
CO Khử được nhiều oxide Luyện gang trong lò cao
$H_2$ Kim loại thu được tinh khiết Điều chế Cu, W
Al Khử được oxide khó khử Điều chế Cr, Mn (phản ứng nhiệt nhôm)
d) Ví dụ 1: Tách kẽm từ quặng zinc blende

Bước 1: Đốt quặng zinc blende trong không khí

$$2ZnS + 3O_2 \xrightarrow{t^o} 2ZnO + 2SO_2$$

Bước 2: Khử zinc oxide bằng than cốc ở nhiệt độ cao

$$ZnO + C \xrightarrow{t^o} Zn + CO$$

e) Ví dụ 2: Luyện gang từ quặng hematite (Lò cao)

Bước 1: Tạo chất khử CO từ than cốc

$$C + O_2 \xrightarrow{t^o} CO_2$$

$$CO_2 + C \xrightarrow{t^o} 2CO$$

Bước 2: Khử iron(III) oxide thành sắt

$$Fe_2O_3 + 3CO \xrightarrow{t^o} 2Fe + 3CO_2$$

Sơ đồ tóm tắt lò cao:

5. Phương pháp điện phân dung dịch

a) Đối tượng áp dụng

Dùng để điều chế các kim loại hoạt động trung bình và yếu như Zn, Cu, Ag,…

b) Nguyên tắc

Điện phân dung dịch muối của kim loại cần điều chế.

c) Ví dụ: Điện phân dung dịch $CuSO_4$ với điện cực trơ (than chì)

Sơ đồ điện phân:

Quá trình tại các điện cực:

Điện cực Ion/Phân tử Quá trình Sản phẩm Hiện tượng
Cathode (-) $Cu^{2+}$ $Cu^{2+} + 2e \rightarrow Cu$ Cu Kim loại màu đỏ bám vào cực
Anode (+) $H_2O$ $2H_2O \rightarrow O_2 + 4H^+ + 4e$ $O_2$, $H^+$ Bọt khí thoát ra

Phương trình điện phân:

$$2CuSO_4 + 2H_2O \xrightarrow{đpdd} 2Cu + O_2 \uparrow + 2H_2SO_4$$

d) Ví dụ: Điện phân dung dịch $AgNO_3$ với điện cực trơ

Quá trình tại các điện cực:

Điện cực Quá trình
Cathode (-) $Ag^+ + e \rightarrow Ag$
Anode (+) $2H_2O \rightarrow O_2 + 4H^+ + 4e$

Phương trình điện phân:

$$4AgNO_3 + 2H_2O \xrightarrow{đpdd} 4Ag + O_2 \uparrow + 4HNO_3$$

6. Phương pháp thủy luyện

a) Đối tượng áp dụng

Dùng để điều chế các kim loại yếu như Cu, Ag, Au,…

b) Nguyên tắc
  • Bước 1: Hòa tan kim loại hoặc hợp chất kim loại vào dung dịch thích hợp ($H_2SO_4$, NaOH, NaCN,…) để tách phần không tan ra khỏi dung dịch
  • Bước 2: Khử ion kim loại trong dung dịch bằng kim loại có tính khử mạnh hơn (Fe, Zn,…)
c) Ví dụ 1: Dùng Fe để tách Cu từ dung dịch $CuSO_4$

$$Fe + CuSO_4 \rightarrow FeSO_4 + Cu$$

Phương trình ion rút gọn:

$$Fe + Cu^{2+} \rightarrow Fe^{2+} + Cu$$

d) Ví dụ 2: Tách vàng từ quặng nghèo

Bước 1: Hòa tan quặng vào dung dịch NaCN

$$4Au + 8NaCN + O_2 + 2H_2O \rightarrow 4Na[Au(CN)_2] + 4NaOH$$

Bước 2: Dùng Zn để khử ion vàng từ phức chất

$$2Na[Au(CN)_2] + Zn \rightarrow Na_2[Zn(CN)_4] + 2Au$$

7. Bảng tổng hợp các phương pháp điều chế kim loại

Phương pháp Đối tượng Nguyên tắc Ví dụ
Điện phân nóng chảy Kim loại mạnh (K, Na, Ca, Mg, Al) Điện phân oxide hoặc muối chloride nóng chảy $2Al_2O_3 \xrightarrow{đpnc} 4Al + 3O_2$
Nhiệt luyện Kim loại trung bình (Zn, Fe, Sn, Pb,…) Khử oxide bằng C, CO, $H_2$, Al $Fe_2O_3 + 3CO \xrightarrow{t^o} 2Fe + 3CO_2$
Điện phân dung dịch Kim loại trung bình, yếu (Zn, Cu, Ag,…) Điện phân dung dịch muối $2CuSO_4 + 2H_2O \xrightarrow{đpdd} 2Cu + O_2 + 2H_2SO_4$
Thủy luyện Kim loại yếu (Cu, Ag, Au,…) Dùng kim loại mạnh hơn khử ion kim loại yếu $Fe + Cu^{2+} \rightarrow Fe^{2+} + Cu$

III. Tái chế kim loại

1. Nhu cầu tái chế kim loại

Thực trạng:

  • Trữ lượng quặng kim loại ngày càng cạn kiệt
  • Nhu cầu sử dụng kim loại ngày càng tăng
  • Lượng phế thải kim loại ngày càng nhiều

Giải pháp: Tái chế kim loại là công việc cần thiết để:

  • Đảm bảo nguồn cung nguyên liệu
  • Gia tăng giá trị kinh tế
  • Bảo vệ môi trường
  • Phát triển bền vững

2. Quy trình chung tái chế kim loại

6 giai đoạn chính:

Giai đoạn Nội dung
1. Thu gom, phân loại Tập hợp và phân loại phế liệu kim loại theo chủng loại
2. Xử lý sơ bộ Làm sạch, cắt nhỏ, loại bỏ tạp chất
3. Phối trộn phế liệu Trộn các loại phế liệu theo tỷ lệ phù hợp
4. Nấu chảy Nung chảy phế liệu ở nhiệt độ cao
5. Tinh chế Loại bỏ tạp chất, tinh luyện kim loại
6. Đúc, chế tạo, gia công Tạo thành sản phẩm mới

3. Ưu điểm của tái chế kim loại

Tiêu chí Ưu điểm
Bảo tồn tài nguyên Cung cấp nguyên liệu thô dồi dào thay thế cho quặng tự nhiên
Giá trị kinh tế Giảm công đoạn và năng lượng so với sản xuất từ quặng
Bảo vệ môi trường Ít phát thải chất ô nhiễm hơn so với khai thác và chế biến quặng

4. Tái chế một số kim loại phổ biến

a) Tái chế nhôm
  • Nhôm là kim loại có thể tái chế hiệu quả nhất, tiết kiệm năng lượng đáng kể so với sản xuất từ quặng
  • Nhôm có thể tái chế nhiều lần mà không mất đi các tính chất vốn có
  • Ứng dụng: Xây dựng, sản xuất ô tô, xe máy, xe đạp, thiết bị điện tử,…
  • Hiện nay, khoảng 75% tổng lượng nhôm từng được sản xuất vẫn đang được sử dụng
b) Tái chế đồng
  • Đồng có thể tái chế nhiều lần mà ít bị tiêu hao
  • Ứng dụng: Vật liệu xây dựng, phương tiện giao thông, dụng cụ nấu ăn, nhạc cụ, dây dẫn điện,…
  • Tái chế đồng giúp tiết kiệm lượng lớn năng lượng so với sản xuất từ quặng
  • Ước tính khoảng 80% lượng đồng từng được khai thác vẫn đang được sử dụng
c) Tái chế sắt
  • Sắt là kim loại được tái chế nhiều nhất trên thế giới
  • Có thể tái chế nhiều lần
  • Tái chế sắt giúp tiết kiệm năng lượnggiảm thiểu tác động tiêu cực tới môi trường từ quá trình khai thác quặng
  • Phần lớn sắt tái chế được sử dụng để sản xuất thép
  • Ứng dụng: Xây dựng, sản xuất ô tô,…

Phương pháp giải bài tập

Dạng 1: Xác định phương pháp điều chế kim loại

Phương pháp:

Bước 1: Xác định mức độ hoạt động hóa học của kim loại

Bước 2: Chọn phương pháp phù hợp theo bảng sau:

Mức độ hoạt động Kim loại Phương pháp
Mạnh K, Na, Ca, Ba, Mg, Al Điện phân nóng chảy
Trung bình Zn, Fe, Ni, Sn, Pb,… Nhiệt luyện hoặc Điện phân dung dịch
Yếu Cu, Hg, Ag, Pt, Au Nhiệt luyện, Điện phân dung dịch hoặc Thủy luyện

Ví dụ minh họa:

Câu hỏi: Xác định phương pháp điều chế các kim loại sau: Na, Fe, Cu, Al, Ag.

Giải:

Kim loại Mức độ hoạt động Phương pháp điều chế
Na Mạnh Điện phân nóng chảy NaCl
Al Mạnh Điện phân nóng chảy $Al_2O_3$
Fe Trung bình Nhiệt luyện (khử $Fe_2O_3$ bằng CO)
Cu Yếu Nhiệt luyện, điện phân dung dịch hoặc thủy luyện
Ag Yếu Điện phân dung dịch hoặc thủy luyện

Dạng 2: Viết phương trình điện phân

Phương pháp:

Bước 1: Xác định loại điện phân (nóng chảy hay dung dịch)

Bước 2: Xác định các ion có mặt

Bước 3: Viết quá trình tại mỗi điện cực:

  • Cathode (-): Cation nhận electron (quá trình khử)
  • Anode (+): Anion nhường electron (quá trình oxi hóa)

Bước 4: Cân bằng electron và viết phương trình tổng

Quy tắc xác định sản phẩm điện phân dung dịch:

Tại Cathode (-):

Thứ tự ưu tiên Ion/Phân tử Điều kiện
1 $Ag^+$, $Cu^{2+}$, $Fe^{3+}$, $Fe^{2+}$,… Kim loại sau Al trong dãy điện hóa
2 $H_2O$ Nếu cation là kim loại mạnh (K⁺, Na⁺, Ca²⁺, Mg²⁺, Al³⁺)

Tại Anode (+):

Thứ tự ưu tiên Ion/Phân tử Điều kiện
1 $Cl^-$, $Br^-$, $I^-$ Halogenua (trừ $F^-$)
2 $H_2O$ Nếu anion là $SO_4^{2-}$, $NO_3^-$, $F^-$,…

Ví dụ minh họa:

Câu hỏi: Viết phương trình điện phân dung dịch $CuCl_2$ với điện cực trơ.

Giải:

Các ion trong dung dịch: $Cu^{2+}$, $Cl^-$, $H_2O$

Tại Cathode (-): $Cu^{2+} + 2e \rightarrow Cu$

Tại Anode (+): $2Cl^- \rightarrow Cl_2 + 2e$

Phương trình điện phân:

$$CuCl_2 \xrightarrow{đpdd} Cu + Cl_2 \uparrow$$

Dạng 3: Viết phương trình nhiệt luyện

Phương pháp:

Trường hợp 1: Quặng oxide → Khử trực tiếp bằng C, CO, $H_2$

Trường hợp 2: Quặng sulfide → Đốt thành oxide → Khử bằng C, CO, $H_2$

Các phương trình cần nhớ:

Khử oxide bằng CO:

$$Fe_2O_3 + 3CO \xrightarrow{t^o} 2Fe + 3CO_2$$

$$CuO + CO \xrightarrow{t^o} Cu + CO_2$$

$$PbO + CO \xrightarrow{t^o} Pb + CO_2$$

Khử oxide bằng C:

$$ZnO + C \xrightarrow{t^o} Zn + CO$$

$$Fe_2O_3 + 3C \xrightarrow{t^o} 2Fe + 3CO$$

Khử oxide bằng $H_2$:

$$CuO + H_2 \xrightarrow{t^o} Cu + H_2O$$

$$Fe_2O_3 + 3H_2 \xrightarrow{t^o} 2Fe + 3H_2O$$

Đốt quặng sulfide:

$$2ZnS + 3O_2 \xrightarrow{t^o} 2ZnO + 2SO_2$$

$$4FeS_2 + 11O_2 \xrightarrow{t^o} 2Fe_2O_3 + 8SO_2$$

Ví dụ minh họa:

Câu hỏi: Viết các phương trình hóa học trong quá trình điều chế Fe từ quặng pyrite ($FeS_2$).

Giải:

Bước 1: Đốt quặng pyrite

$$4FeS_2 + 11O_2 \xrightarrow{t^o} 2Fe_2O_3 + 8SO_2$$

Bước 2: Khử $Fe_2O_3$ bằng CO

$$Fe_2O_3 + 3CO \xrightarrow{t^o} 2Fe + 3CO_2$$

Dạng 4: Bài tập tính toán điều chế kim loại

Phương pháp:

Bước 1: Viết phương trình hóa học

Bước 2: Tính số mol các chất theo dữ kiện đề bài

Bước 3: Dựa vào tỉ lệ mol trong phương trình để tính toán

Bước 4: Nếu có hiệu suất: $m_{thực tế} = m_{lý thuyết} \times H\%$

Ví dụ minh họa:

Câu hỏi: Khử hoàn toàn một oxide của kim loại M (hóa trị II) ở nhiệt độ cao bằng khí $H_2$, thu được 1,96 g M và 0,63 g $H_2O$. Xác định kim loại M.

Giải:

Phương trình hóa học:

$$MO + H_2 \xrightarrow{t^o} M + H_2O$$

Số mol $H_2O$ = $\frac{0,63}{18}$ = 0,035 mol

Theo phương trình: $n_M = n_{H_2O}$ = 0,035 mol

Khối lượng mol của M: $M = \frac{1,96}{0,035} = 56$ g/mol

→ Kim loại M là Fe (sắt)

Dạng 5: Bài tập thủy luyện (Bài toán tăng giảm khối lượng)

Phương pháp:

Bước 1: Viết phương trình hóa học

Bước 2: Gọi số mol kim loại ban đầu phản ứng là x

Bước 3: Lập phương trình khối lượng tăng/giảm:

$$\Delta m = m_{kim loại bám vào} – m_{kim loại tan ra}$$

Bước 4: Giải phương trình tìm x

Ví dụ minh họa:

Câu hỏi: Ngâm một lá kẽm trong 200 mL dung dịch $AgNO_3$ nồng độ a mol/L cho đến khi kẽm không tan thêm nữa. Lấy lá kẽm ra, rửa nhẹ, làm khô rồi đem cân thì thấy khối lượng lá kẽm tăng thêm 0,604 g. Giá trị của a là bao nhiêu?

Giải:

Phương trình hóa học:

$$Zn + 2AgNO_3 \rightarrow Zn(NO_3)_2 + 2Ag$$

Gọi số mol $AgNO_3$ phản ứng là x mol

Theo phương trình:

  • Số mol Zn tan ra = 0,5x mol
  • Số mol Ag bám vào = x mol

Khối lượng tăng:

$$\Delta m = m_{Ag} – m_{Zn} = 108x – 65 \times 0,5x = 0,604$$

$$75,5x = 0,604$$

$$x = 0,008 \text{ mol}$$

Nồng độ $AgNO_3$:

$$a = \frac{0,008}{0,2} = 0,04 \text{ M}$$

ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ