Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- Lý thuyết trọng tâm
- I. Đơn chất nhóm iia (kim loại kiềm thổ)
- II. Hợp chất của kim loại nhóm iia
- III. Nước cứng
- Phương pháp giải bài tập
- Dạng 1: Xu hướng biến đổi tính chất trong nhóm IIA
- Dạng 2: Viết phương trình phản ứng của kim loại nhóm IIA
- Dạng 3: Xác định tính tan của các hợp chất
- Dạng 4: Nhiệt phân muối carbonate và nitrate
- Dạng 5: Nhận biết các ion trong dung dịch
- Dạng 6: Nước cứng và làm mềm nước cứng
Lý thuyết trọng tâm
I. Đơn chất nhóm iia (kim loại kiềm thổ)
1. Đặc điểm chung
a) Vị trí trong bảng tuần hoàn
Nhóm IIA gồm các nguyên tố: Beryllium (Be), Magnesium (Mg), Calcium (Ca), Strontium (Sr), Barium (Ba) và Radium (Ra – nguyên tố phóng xạ).
Các nguyên tố nhóm IIA còn được gọi là kim loại kiềm thổ vì oxide của chúng có tính chất trung gian giữa oxide kim loại kiềm và oxide của đất (ite).
b) Cấu hình electron
Nguyên tử kim loại nhóm IIA có 2 electron hóa trị ở phân lớp s ngoài cùng.
Cấu hình electron chung: $ns^2$ (n là số thứ tự chu kỳ)
c) Các đại lượng đặc trưng
| Nguyên tử | Số hiệu nguyên tử | Cấu hình electron | Bán kính nguyên tử (pm) | Thế điện cực chuẩn E° (V) |
|---|---|---|---|---|
| Be | 4 | $[He]2s^2$ | 112 | −1,99 |
| Mg | 12 | $[Ne]3s^2$ | 160 | −2,356 |
| Ca | 20 | $[Ar]4s^2$ | 197 | −2,84 |
| Sr | 38 | $[Kr]5s^2$ | 215 | −2,89 |
| Ba | 56 | $[Xe]6s^2$ | 222 | −2,92 |
d) Xu hướng biến đổi tính chất trong nhóm
Từ Be đến Ba:
- Bán kính nguyên tử tăng (do số lớp electron tăng)
- Tính kim loại tăng (do bán kính tăng, electron hóa trị càng xa hạt nhân)
- Tính khử tăng (do khả năng nhường electron tăng)

Giải thích: Từ Be đến Ba, bán kính nguyên tử tăng mạnh hơn so với sự tăng của điện tích hạt nhân, nên lực hút giữa hạt nhân với electron hóa trị giảm → khả năng nhường electron tăng → tính khử tăng.
e) Số oxi hóa trong hợp chất
Trong các hợp chất, kim loại nhóm IIA chỉ thể hiện số oxi hóa +2.
$$M \rightarrow M^{2+} + 2e$$
Giải thích: Kim loại nhóm IIA có 2 electron lớp ngoài cùng, dễ dàng nhường 2 electron để đạt cấu hình bền vững của khí hiếm.
2. Trạng thái tự nhiên
a) Dạng tồn tại
Trong tự nhiên, các nguyên tố nhóm IIA chỉ tồn tại ở dạng hợp chất.
Lý do: Kim loại nhóm IIA có thế điện cực chuẩn nhỏ, tính khử mạnh nên dễ dàng phản ứng với các chất trong môi trường.
b) Các khoáng vật phổ biến
Magnesium và calcium là hai nguyên tố phổ biến trên vỏ Trái Đất.
| Khoáng vật | Công thức | Nguyên tố chính |
|---|---|---|
| Dolomite | $MgCO_3 \cdot CaCO_3$ | Mg, Ca |
| Calcite (đá vôi) | $CaCO_3$ | Ca |
| Phosphorite | $Ca_3(PO_4)_2$ | Ca |
| Thạch cao | $CaSO_4 \cdot 2H_2O$ | Ca |
| Magnesite | $MgCO_3$ | Mg |
| Fluorite | $CaF_2$ | Ca |
3. Tính chất vật lý
a) Bảng số liệu tính chất vật lý
| Kim loại | Nhiệt độ nóng chảy (°C) | Nhiệt độ sôi (°C) | Khối lượng riêng (g/cm³) |
|---|---|---|---|
| Be | 1287 | 2467 | 1,85 |
| Mg | 651 | 1100 | 1,74 |
| Ca | 842 | 1484 | 1,55 |
| Sr | 757 | 1366 | 2,64 |
| Ba | 727 | 1845 | 3,51 |
b) Nhận xét về tính chất vật lý
Nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi:
- Không biến đổi đều đặn trong nhóm (do cấu trúc tinh thể khác nhau)
- Kim loại dễ nóng chảy nhất: Mg (651°C)
- Kim loại khó nóng chảy nhất: Be (1287°C)
- Cao hơn nhiệt độ nóng chảy của kim loại nhóm IA trong cùng chu kỳ
- Tương đối thấp so với các kim loại khác
Khối lượng riêng:
- Kim loại nhóm IIA đều là kim loại nhẹ
- Kim loại nhẹ nhất: Ca (1,55 g/cm³)
- Kim loại nặng nhất: Ba (3,51 g/cm³)
c) Cấu trúc tinh thể
| Kim loại | Cấu trúc tinh thể |
|---|---|
| Be, Mg | Lục phương chặt khít |
| Ca, Sr | Lập phương tâm mặt |
| Ba | Lập phương tâm khối |
Giải thích sự khác biệt: Do cấu trúc tinh thể khác nhau nên nhiệt độ nóng chảy, nhiệt độ sôi của các kim loại nhóm IIA không biến đổi đều đặn như nhóm IA.
4. Tính chất hóa học
a) Đặc điểm chung
Kim loại nhóm IIA là các kim loại có tính khử mạnh, chỉ kém kim loại nhóm IA.
| Đặc điểm | Nhận xét | Kết luận |
|---|---|---|
| Cấu hình electron ngoài cùng | 2 electron | Dễ nhường 2 electron |
| Bán kính nguyên tử | Lớn (nhỏ hơn nhóm IA) | Dễ nhường electron |
| Thế điện cực chuẩn | Nhỏ (âm) | Tính khử mạnh |
b) Tác dụng với oxygen
Ở điều kiện thường:
- Beryllium: Bền trong không khí do có lớp màng oxide bảo vệ
- Magnesium: Bị oxi hóa chậm
- Ca, Sr, Ba: Bị oxi hóa nhanh, bề mặt chuyển dần sang màu xám
Khi đốt nóng trong không khí:
- Beryllium phản ứng chậm với oxygen
- Các kim loại khác phản ứng mạnh, cho màu ngọn lửa đặc trưng
| Kim loại | Màu ngọn lửa |
|---|---|
| Ca | Đỏ cam |
| Sr | Đỏ son |
| Ba | Lục (xanh lá) |
Phương trình tổng quát:
$$2M + O_2 \xrightarrow{t^o} 2MO$$
Các phương trình cụ thể:
$$2Mg + O_2 \xrightarrow{t^o} 2MgO$$
$$2Ca + O_2 \xrightarrow{t^o} 2CaO$$
$$2Ba + O_2 \xrightarrow{t^o} 2BaO$$
c) Tác dụng với nước
Khả năng phản ứng với nước của kim loại nhóm IIA tăng dần từ Be đến Ba.
| Kim loại | Khả năng phản ứng với nước |
|---|---|
| Be | Không tác dụng với nước |
| Mg | Phản ứng chậm ở nhiệt độ thường, nhanh hơn khi đun nóng |
| Ca, Sr, Ba | Tác dụng mạnh với nước ngay ở nhiệt độ thường |
Phương trình tổng quát:
$$M + 2H_2O \rightarrow M(OH)_2 + H_2 \uparrow$$
Các phương trình cụ thể:
$$Mg + 2H_2O \xrightarrow{t^o} Mg(OH)_2 + H_2 \uparrow$$
$$Ca + 2H_2O \rightarrow Ca(OH)_2 + H_2 \uparrow$$
$$Ba + 2H_2O \rightarrow Ba(OH)_2 + H_2 \uparrow$$
Giải thích dựa vào độ tan của hydroxide:
| Hydroxide | $Mg(OH)_2$ | $Ca(OH)_2$ | $Sr(OH)_2$ | $Ba(OH)_2$ |
|---|---|---|---|---|
| Độ tan (g/100g nước) | $1,25 \times 10^{-3}$ | 0,173 | 1,77 | 3,89 |
Nhận xét: Độ tan của hydroxide tăng dần từ $Mg(OH)_2$ đến $Ba(OH)_2$.
Giải thích: Trong phản ứng với nước, sản phẩm hydroxide càng dễ tan thì càng dễ giải phóng khỏi bề mặt kim loại, tạo điều kiện cho kim loại tiếp tục phản ứng. Do đó, khả năng phản ứng với nước tăng dần từ Mg đến Ba.
d) Tác dụng với các chất khác
Tác dụng với acid:
$$M + 2HCl \rightarrow MCl_2 + H_2 \uparrow$$
$$M + H_2SO_4 (loãng) \rightarrow MSO_4 + H_2 \uparrow$$
Tác dụng với phi kim khác (halogen, lưu huỳnh,…):
$$M + Cl_2 \rightarrow MCl_2$$
$$M + S \xrightarrow{t^o} MS$$
5. Ứng dụng
| Kim loại | Ứng dụng |
|---|---|
| Be | Chế tạo hợp kim có độ bền cơ học cao, không bị ăn mòn, khó nóng chảy (dùng trong công nghệ hàng không, vũ trụ) |
| Mg | Chế tạo hợp kim nhẹ làm vật liệu sản xuất ô tô, máy bay, chi tiết máy; pháo sáng, pháo hoa |
| Ca | Sản xuất xi măng, vật liệu xây dựng |
| Ba | Chất cản quang trong y học (BaSO₄) |
II. Hợp chất của kim loại nhóm iia
1. Đặc điểm chung – Độ tan của các hợp chất
a) Bảng độ tan của các muối và hydroxide
Độ tan (g/100g nước) ở 20°C:
| Anion | $Mg^{2+}$ | $Ca^{2+}$ | $Sr^{2+}$ | $Ba^{2+}$ |
|---|---|---|---|---|
| $CO_3^{2-}$ | 0,01 | 0,0013 | 0,0011 | 0,0024 |
| $SO_4^{2-}$ | 33,7 | 0,20 | 0,0132 | 0,0028 |
| $NO_3^-$ | 69,5 | 152 | 69,5 | 9,02 |
| $OH^-$ | $1,25 \times 10^{-3}$ | 0,173 | 1,77 | 3,89 |
b) Quy ước phân loại tính tan
| Độ tan (g/100g nước) | Phân loại |
|---|---|
| > 1 | Dễ tan (T) |
| 0,01 – 1 | Ít tan (I) |
| < 0,01 | Không tan (K) |
c) Bảng tính tan tổng hợp
| Anion | $Mg^{2+}$ | $Ca^{2+}$ | $Sr^{2+}$ | $Ba^{2+}$ |
|---|---|---|---|---|
| $CO_3^{2-}$ | K | K | K | K |
| $SO_4^{2-}$ | T | I | K | K |
| $NO_3^-$ | T | T | T | T |
| $OH^-$ | K | I | T | T |
Quy luật:
- Muối carbonate: Đều không tan
- Muối sulfate: Độ tan giảm dần từ Mg đến Ba
- Muối nitrate: Đều dễ tan
- Hydroxide: Độ tan tăng dần từ Mg đến Ba
d) Nhận biết ion kim loại nhóm IIA bằng màu ngọn lửa
Khi đốt nóng các hợp chất của kim loại nhóm IIA trong ngọn lửa không màu, ngọn lửa có màu đặc trưng:
| Ion | Màu ngọn lửa |
|---|---|
| $Ca^{2+}$ | Đỏ cam |
| $Sr^{2+}$ | Đỏ son |
| $Ba^{2+}$ | Lục (xanh lá) |
Ứng dụng: Phương pháp thử màu ngọn lửa dùng để nhận biết ion kim loại nhóm IIA, sản xuất pháo hoa với các màu sắc khác nhau.
2. Muối carbonate và nitrate
a) Tác dụng với acid
Muối carbonate của kim loại nhóm IIA là muối của acid yếu, tác dụng được với nhiều acid vô cơ và hữu cơ, giải phóng khí $CO_2$.
Phương trình tổng quát:
$$MCO_3 + 2HCl \rightarrow MCl_2 + H_2O + CO_2 \uparrow$$
$$MCO_3 + 2CH_3COOH \rightarrow M(CH_3COO)_2 + H_2O + CO_2 \uparrow$$
Ví dụ:
$$CaCO_3 + 2HCl \rightarrow CaCl_2 + H_2O + CO_2 \uparrow$$
$$MgCO_3 + 2CH_3COOH \rightarrow Mg(CH_3COO)_2 + H_2O + CO_2 \uparrow$$
Ứng dụng: Dùng giấm ăn (chứa acid acetic) để làm sạch cặn đá vôi trong phích nước, ấm đun nước.
b) Muối carbonate tan trong nước có hòa tan CO₂
Muối carbonate của kim loại nhóm IIA tan dần trong nước có hòa tan khí carbon dioxide:
$$CaCO_3 + CO_2 + H_2O \rightleftharpoons Ca(HCO_3)_2$$
Giải thích câu ca dao “Nước chảy đá mòn”: Nước tự nhiên có hòa tan $CO_2$, khi chảy qua đá vôi ($CaCite$), phản ứng trên xảy ra làm đá vôi tan dần theo thời gian.
c) Phản ứng nhiệt phân muối carbonate
Các muối carbonate của kim loại nhóm IIA đều bị phân hủy bởi nhiệt.
Phương trình tổng quát:
$$MCO_3 \xrightarrow{t^o} MO + CO_2 \uparrow$$
Ví dụ:
$$CaCO_3 \xrightarrow{t^o} CaO + CO_2 \uparrow$$
$$MgCO_3 \xrightarrow{t^o} MgO + CO_2 \uparrow$$
$$BaCO_3 \xrightarrow{t^o} BaO + CO_2 \uparrow$$
Biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng nhiệt phân:
| Muối | $MgCO_3$ | $CaCO_3$ | $SrCO_3$ | $BaCO_3$ |
|---|---|---|---|---|
| $\Delta_rH^o_{298}$ (kJ) | 100,7 | 179,2 | 234,6 | 271,5 |
Nhận xét:
- Các phản ứng nhiệt phân đều thu nhiệt ($\Delta_rH^o > 0$)
- $\Delta_rH^o$ tăng dần từ $MgCO_3$ đến $BaCO_3$
- → Độ bền nhiệt tăng dần từ $MgCO_3$ đến $BaCO_3$
- → Nhiệt độ cần để phân hủy tăng dần từ $MgCO_3$ đến $BaCO_3$
d) Phản ứng nhiệt phân muối nitrate
Các muối nitrate của kim loại nhóm IIA đều bị phân hủy bởi nhiệt, tạo thành oxide kim loại, khí $NO_2$ và $O_2$.
Phương trình tổng quát:
$$M(NO_3)_2 \xrightarrow{t^o} MO + 2NO_2 \uparrow + \frac{1}{2}O_2 \uparrow$$
Ví dụ:
$$Ca(NO_3)_2 \xrightarrow{t^o} CaO + 2NO_2 \uparrow + \frac{1}{2}O_2 \uparrow$$
$$Mg(NO_3)_2 \xrightarrow{t^o} MgO + 2NO_2 \uparrow + \frac{1}{2}O_2 \uparrow$$
Biến thiên enthalpy chuẩn của phản ứng nhiệt phân:
| Muối | $Mg(NO_3)_2$ | $Ca(NO_3)_2$ | $Sr(NO_3)_2$ | $Ba(NO_3)_2$ |
|---|---|---|---|---|
| $\Delta_rH^o_{298}$ (kJ) | 255,2 | 369,5 | 452,4 | 506,2 |
Nhận xét:
- Các phản ứng nhiệt phân đều thu nhiệt
- $\Delta_rH^o$ tăng dần từ $Mg(NO_3)_2$ đến $Ba(NO_3)_2$
- → Độ bền nhiệt tăng dần từ $Mg(NO_3)_2$ đến $Ba(NO_3)_2$
3. Nhận biết các ion trong dung dịch
a) Nhận biết ion $Ca^{2+}$, $Ba^{2+}$
Thuốc thử: Dung dịch $Na_2SO_4$ hoặc $H_2SO_4$ loãng
| Ion | Hiện tượng | Phương trình |
|---|---|---|
| $Ca^{2+}$ | Kết tủa trắng (xuất hiện chậm, ít) | $CaCl_2 + Na_2SO_4 \rightarrow CaSO_4 \downarrow + 2NaCl$ |
| $Ba^{2+}$ | Kết tủa trắng (xuất hiện nhanh, nhiều) | $BaCl_2 + Na_2SO_4 \rightarrow BaSO_4 \downarrow + 2NaCl$ |
Giải thích: $BaSO_4$ không tan nên kết tủa nhanh và nhiều, còn $CaSO_4$ ít tan nên kết tủa chậm hơn.
b) Nhận biết ion $SO_4^{2-}$
Thuốc thử: Dung dịch $BaCl_2$ hoặc $Ba(NO_3)_2$
Hiện tượng: Kết tủa trắng không tan trong acid
$$Na_2SO_4 + BaCl_2 \rightarrow BaSO_4 \downarrow + 2NaCl$$
c) Nhận biết ion $CO_3^{2-}$
Thuốc thử: Dung dịch $CaCl_2$ (hoặc $BaCl_2$), sau đó thêm HCl
Hiện tượng:
- Lúc đầu: Xuất hiện kết tủa trắng
- Sau khi thêm HCl: Kết tủa tan, sủi bọt khí
$$Na_2CO_3 + CaCl_2 \rightarrow CaCO_3 \downarrow + 2NaCl$$
$$CaCO_3 + 2HCl \rightarrow CaCl_2 + H_2O + CO_2 \uparrow$$
4. Ứng dụng của các hợp chất calcium
| Nguyên liệu/Vật liệu | Công thức | Ứng dụng |
|---|---|---|
| Đá vôi | $CaCO_3$ | Sản xuất vôi sống, xi măng, vật liệu xây dựng |
| Vôi sống | $CaO$ | Khử chua đất, sát trùng, tẩy uế, hút ẩm trong công nghiệp |
| Vôi, nước vôi | $Ca(OH)_2$ | Khử chua đất, làm mềm nước cứng |
| Thạch cao | $CaSO_4 \cdot 2H_2O$ | Vật liệu xây dựng, bó bột, phấn viết bảng |
| Apatite | $Ca_3(PO_4)_2$ | Sản xuất phân lân (superphosphate, nung chảy) |
Vai trò của calcium trong cơ thể con người
Một số hợp chất của calcium có vai trò quan trọng đối với cơ thể:
- Calcium phosphate và hydroxylapatite tham gia cấu tạo xương và răng
- Calcium cần thiết cho hoạt động của hệ thần kinh và cơ bắp
- Calcium tham gia vào quá trình đông máu
- Thiếu calcium gây loãng xương, còi xương ở trẻ em
III. Nước cứng
1. Khái niệm và phân loại
a) Khái niệm
Nước cứng là nước chứa nhiều ion $Ca^{2+}$ và $Mg^{2+}$.
Nước mềm là nước chứa ít hoặc không chứa các ion $Ca^{2+}$ và $Mg^{2+}$.
b) Nguồn gốc nước cứng
Nước trong tự nhiên như nước mặt (nước sông, suối, ao, hồ,…) và nước ngầm thường hòa tan muối của nhiều ion kim loại, trong đó có $Ca^{2+}$ và $Mg^{2+}$.
c) Phân loại nước cứng
Căn cứ vào thành phần anion gốc acid tạo muối với ion $Ca^{2+}$ và $Mg^{2+}$, nước cứng được phân làm ba loại:

| Loại nước cứng | Thành phần | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Tính cứng tạm thời | Chứa $Ca(HCO_3)_2$, $Mg(HCO_3)_2$ | Mất tính cứng khi đun nóng |
| Tính cứng vĩnh cửu | Chứa $CaSO_4$, $MgSO_4$, $CaCl_2$, $MgCl_2$ | Không mất tính cứng khi đun nóng |
| Tính cứng toàn phần | Có cả tính cứng tạm thời và vĩnh cửu | Nước tự nhiên thường có loại này |
Lưu ý: Nước tự nhiên thường có tính cứng toàn phần, tức là có cả tính cứng tạm thời và tính cứng vĩnh cửu.
2. Tác hại của nước cứng
Nước cứng gây nhiều ảnh hưởng xấu đến hoạt động sản xuất và đời sống.
| Lĩnh vực | Tác hại |
|---|---|
| Trong công nghiệp | Nồi hơi dễ bị đóng cặn, gây tốn nhiên liệu và không an toàn (có thể gây nổ) |
| Đường ống | Đường ống dẫn nước dễ bị đóng cặn, làm giảm lưu lượng nước hoặc tắc đường ống |
| Giặt giũ | Giặt bằng xà phòng tạo ra muối ít tan bám vào quần áo; xà phòng tạo ít bọt, tốn xà phòng; quần áo mau hỏng |
| Nấu ăn | Nấu ăn bằng nước cứng làm thực phẩm lâu chín, giảm mùi vị |
Giải thích tác hại khi giặt:
Trong xà phòng có chứa muối sodium của acid béo mạch dài như sodium stearate ($C_{17}H_{35}COONa$). Khi gặp nước cứng, ion stearate phản ứng với $Ca^{2+}$, $Mg^{2+}$ tạo kết tủa:
$$2C_{17}H_{35}COONa + Ca^{2+} \rightarrow (C_{17}H_{35}COO)_2Ca \downarrow + 2Na^+$$
Kết tủa này (váng xà phòng) bám vào quần áo, khó tẩy sạch và làm giảm độ bền vải sợi.
3. Phương pháp làm mềm nước cứng
a) Nguyên tắc
Làm giảm nồng độ các cation $Ca^{2+}$ và $Mg^{2+}$ trong nước cứng xuống dưới ngưỡng nước cứng hoặc loại bỏ hoàn toàn các ion này.
b) Phương pháp kết tủa
Nguyên tắc: Chuyển các ion $Ca^{2+}$, $Mg^{2+}$ thành hợp chất không tan, sau đó loại bỏ kết tủa.
Cách 1: Đun nóng (chỉ áp dụng cho nước có tính cứng tạm thời)
$$Ca(HCO_3)_2 \xrightarrow{t^o} CaCO_3 \downarrow + H_2O + CO_2 \uparrow$$
$$Mg(HCO_3)_2 \xrightarrow{t^o} MgCO_3 \downarrow + H_2O + CO_2 \uparrow$$
Giải thích cặn đá vôi trong phích nước, ấm đun nước: Khi đun nóng nước có tính cứng tạm thời, muối hydrogencarbonate bị phân hủy tạo kết tủa $CaCO_3$, $MgCO_3$ đóng thành cặn.
Cách 2: Dùng $Ca(OH)_2$ vừa đủ (cho nước có tính cứng tạm thời)
$$Ca(HCO_3)_2 + Ca(OH)_2 \rightarrow 2CaCO_3 \downarrow + 2H_2O$$
$$Mg(HCO_3)_2 + 2Ca(OH)_2 \rightarrow Mg(OH)_2 \downarrow + 2CaCO_3 \downarrow + 2H_2O$$
Cách 3: Dùng $Na_2CO_3$ hoặc $Na_3PO_4$ (cho cả nước có tính cứng tạm thời và vĩnh cửu)
$$Ca^{2+} + CO_3^{2-} \rightarrow CaCO_3 \downarrow$$
$$Mg^{2+} + CO_3^{2-} \rightarrow MgCO_3 \downarrow$$
$$3Ca^{2+} + 2PO_4^{3-} \rightarrow Ca_3(PO_4)_2 \downarrow$$
$$3Mg^{2+} + 2PO_4^{3-} \rightarrow Mg_3(PO_4)_2 \downarrow$$
Ví dụ cụ thể:
$$CaCl_2 + Na_2CO_3 \rightarrow CaCO_3 \downarrow + 2NaCl$$
$$MgSO_4 + Na_2CO_3 \rightarrow MgCO_3 \downarrow + Na_2SO_4$$
$$3MgCl_2 + 2Na_3PO_4 \rightarrow Mg_3(PO_4)_2 \downarrow + 6NaCl$$
c) Phương pháp trao đổi ion
Nguyên tắc: Sử dụng vật liệu trao đổi ion (nhựa cationite) để thay thế các ion $Ca^{2+}$, $Mg^{2+}$ bằng các ion khác như $Na^+$, $H^+$.
Cách thực hiện:
- Cho nước cứng chảy qua cột chứa nhựa trao đổi ion (cationite)
- Các ion $Ca^{2+}$, $Mg^{2+}$ bị hấp thụ và giữ lại trên cột
- Các ion $Na^+$, $H^+$ được giải phóng từ cột vào nước
- Nước thu được là nước mềm
Ưu điểm: Phương pháp trao đổi ion có thể làm mềm cả nước có tính cứng tạm thời và vĩnh cửu, hiệu quả cao, được sử dụng phổ biến trong công nghiệp và đời sống.
d) Bảng tổng hợp phương pháp làm mềm nước
| Loại nước cứng | Phương pháp | Hóa chất/Cách thực hiện |
|---|---|---|
| Tạm thời | Đun nóng | Nhiệt |
| Tạm thời | Kết tủa | $Ca(OH)_2$ vừa đủ |
| Tạm thời + Vĩnh cửu | Kết tủa | $Na_2CO_3$, $Na_3PO_4$ |
| Tạm thời + Vĩnh cửu | Trao đổi ion | Nhựa cationite |
Phương pháp giải bài tập
Dạng 1: Xu hướng biến đổi tính chất trong nhóm IIA
Phương pháp:
Ghi nhớ các xu hướng biến đổi từ Be đến Ba:
| Tính chất | Xu hướng | Giải thích |
|---|---|---|
| Bán kính nguyên tử | Tăng | Số lớp electron tăng |
| Tính kim loại | Tăng | Bán kính tăng, dễ nhường electron |
| Tính khử | Tăng | Khả năng nhường electron tăng |
| Khả năng phản ứng với nước | Tăng | Tính khử tăng, độ tan hydroxide tăng |
| Độ tan hydroxide | Tăng | $Mg(OH)_2$ < $Ca(OH)_2$ < $Sr(OH)_2$ < $Ba(OH)_2$ |
| Độ tan muối sulfate | Giảm | $MgSO_4$ > $CaSO_4$ > $SrSO_4$ > $BaSO_4$ |
| Độ bền nhiệt muối carbonate | Tăng | $\Delta H$ tăng dần |
Ví dụ minh họa:
Câu hỏi: So sánh khả năng phản ứng với nước của Ca và Mg. Giải thích.
Giải:
Ca phản ứng với nước mạnh hơn Mg vì:
- Ca có bán kính nguyên tử lớn hơn Mg → tính khử mạnh hơn
- $Ca(OH)_2$ tan tốt hơn $Mg(OH)_2$ → sản phẩm dễ tách khỏi bề mặt kim loại, tạo điều kiện cho phản ứng tiếp tục
Dạng 2: Viết phương trình phản ứng của kim loại nhóm IIA
Phương pháp:
Với oxygen:
$$2M + O_2 \xrightarrow{t^o} 2MO$$
Với nước:
$$M + 2H_2O \rightarrow M(OH)_2 + H_2 \uparrow$$ (Ca, Sr, Ba)
$$Mg + 2H_2O \xrightarrow{t^o} Mg(OH)_2 + H_2 \uparrow$$ (Mg cần đun nóng)
Với acid:
$$M + 2HCl \rightarrow MCl_2 + H_2 \uparrow$$
Ví dụ minh họa:
Câu hỏi: Viết phương trình khi cho Ba tác dụng với: (a) nước, (b) oxygen, (c) dung dịch HCl.
Giải:
a) $Ba + 2H_2O \rightarrow Ba(OH)_2 + H_2 \uparrow$
b) $2Ba + O_2 \xrightarrow{t^o} 2BaO$
c) $Ba + 2HCl \rightarrow BaCl_2 + H_2 \uparrow$
Dạng 3: Xác định tính tan của các hợp chất
Phương pháp:
Ghi nhớ quy luật:
| Hợp chất | Quy luật độ tan |
|---|---|
| Carbonate | Đều không tan |
| Sulfate | Độ tan giảm dần từ Mg đến Ba |
| Nitrate | Đều dễ tan |
| Hydroxide | Độ tan tăng dần từ Mg đến Ba |
Ví dụ minh họa:
Câu hỏi: Trong các chất sau, chất nào tan được trong nước: $CaCO_3$, $BaSO_4$, $Mg(NO_3)_2$, $Ba(OH)_2$?
Giải:
- $CaCO_3$: Không tan (carbonate của kim loại nhóm IIA)
- $BaSO_4$: Không tan (sulfate của Ba)
- $Mg(NO_3)_2$: Tan (nitrate đều tan)
- $Ba(OH)_2$: Tan (hydroxide của Ba tan tốt)
→ Đáp án: $Mg(NO_3)_2$ và $Ba(OH)_2$
Dạng 4: Nhiệt phân muối carbonate và nitrate
Phương pháp:
Nhiệt phân carbonate:
$$MCO_3 \xrightarrow{t^o} MO + CO_2 \uparrow$$
Nhiệt phân nitrate:
$$M(NO_3)_2 \xrightarrow{t^o} MO + 2NO_2 \uparrow + \frac{1}{2}O_2 \uparrow$$
Quy luật độ bền nhiệt: Tăng dần từ Mg đến Ba (do $\Delta H$ tăng)
Ví dụ minh họa:
Câu hỏi: Sắp xếp các muối sau theo thứ tự tăng dần độ bền nhiệt: $CaCO_3$, $MgCO_3$, $BaCO_3$.
Giải:
Độ bền nhiệt của muối carbonate tăng dần từ Mg đến Ba.
→ Thứ tự: $MgCO_3$ < $CaCO_3$ < $BaCO_3$
Dạng 5: Nhận biết các ion trong dung dịch
Phương pháp:
| Ion cần nhận biết | Thuốc thử | Hiện tượng |
|---|---|---|
| $Ca^{2+}$ | $Na_2SO_4$ hoặc $H_2SO_4$ | Kết tủa trắng (chậm, ít) |
| $Ba^{2+}$ | $Na_2SO_4$ hoặc $H_2SO_4$ | Kết tủa trắng (nhanh, nhiều) |
| $SO_4^{2-}$ | $BaCl_2$ hoặc $Ba(NO_3)_2$ | Kết tủa trắng không tan trong acid |
| $CO_3^{2-}$ | $CaCl_2$ + HCl | Kết tủa trắng, tan trong HCl có sủi bọt |
Ví dụ minh họa:
Câu hỏi: Đề xuất cách phân biệt ba dung dịch: $CaCl_2$, $SrCl_2$, $BaCl_2$.
Giải:
Cách 1: Dùng dung dịch $Na_2SO_4$
| Dung dịch | $CaCl_2$ | $SrCl_2$ | $BaCl_2$ |
|---|---|---|---|
| Hiện tượng | Kết tủa trắng (chậm, ít) | Kết tủa trắng (nhanh hơn $CaCl_2$) | Kết tủa trắng (nhanh nhất, nhiều nhất) |
Cách 2: Dùng thử màu ngọn lửa
| Dung dịch | $CaCl_2$ | $SrCl_2$ | $BaCl_2$ |
|---|---|---|---|
| Màu ngọn lửa | Đỏ cam | Đỏ son | Lục |
Dạng 6: Nước cứng và làm mềm nước cứng
Phương pháp:
Bước 1: Xác định loại nước cứng dựa vào thành phần ion
| Loại | Thành phần |
|---|---|
| Tạm thời | $Ca(HCO_3)_2$, $Mg(HCO_3)_2$ |
| Vĩnh cửu | $CaSO_4$, $MgSO_4$, $CaCl_2$, $MgCl_2$ |
| Toàn phần | Có cả hai loại trên |
Bước 2: Chọn phương pháp làm mềm phù hợp
| Loại nước cứng | Phương pháp |
|---|---|
| Tạm thời | Đun nóng hoặc dùng $Ca(OH)_2$ vừa đủ |
| Vĩnh cửu | Dùng $Na_2CO_3$, $Na_3PO_4$ hoặc trao đổi ion |
| Toàn phần | Dùng $Na_2CO_3$, $Na_3PO_4$ hoặc trao đổi ion |
Ví dụ minh họa:
Câu hỏi: Nước chứa $CaCl_2$ và $MgSO_4$ thuộc loại nước cứng nào? Đề xuất cách làm mềm.
Giải:
- $CaCl_2$ và $MgSO_4$ đều là muối của gốc $Cl^-$ và $SO_4^{2-}$
- → Đây là nước có tính cứng vĩnh cửu
Cách làm mềm: Dùng $Na_2CO_3$
$$CaCl_2 + Na_2CO_3 \rightarrow CaCO_3 \downarrow + 2NaCl$$
$$MgSO_4 + Na_2CO_3 \rightarrow MgCO_3 \downarrow + Na_2SO_4$$

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
