Bài 8: Amine: Khái niệm, phân loại, tính chất hóa học

Lý thuyết trọng tâm

I. Khái niệm amine

Amine là dẫn xuất của ammonia (NH₃) khi thay thế một hoặc nhiều nguyên tử hydrogen bằng gốc hydrocacbon.

Ví dụ:

Ammonia Thay 1H Thay 2H Thay 3H
NH₃ CH₃–NH₂ CH₃–NH–CH₃ (CH₃)₃N
Methylamine Dimethylamine Trimethylamine

Công thức tổng quát:

  • Amine đơn chức no, mạch hở: CₙH₂ₙ₊₃N (n ≥ 1)
  • Amine thơm đơn chức: CₙH₂ₙ₋₅N (n ≥ 6)

Cách nhận dạng amine:

  • Hợp chất hữu cơ chứa nguyên tử N
  • Nguyên tử N liên kết trực tiếp với gốc hydrocarbon (không phải với C=O như amide)

Ví dụ nhận dạng:

Là amine Không phải amine
C₂H₅NH₂ C₂H₅OH (alcohol)
(C₂H₅)₂NH CH₃COOH (acid)
C₆H₅NH₂ CH₃CONH₂ (amide)
H₂N–CH₂–CH₂–NH₂ H₂N–CH₂–COOH (amino acid)

Cách nhận dạng amine

II. Phân loại amine

Amine thường được phân loại theo bậc của aminebản chất gốc hydrocarbon.

1. Phân loại theo bậc amine

Bậc của amine được tính bằng số gốc hydrocarbon liên kết trực tiếp với nguyên tử nitrogen.

Bậc Công thức tổng quát Đặc điểm Ví dụ
Bậc 1 R–NH₂ N liên kết với 1 gốc R CH₃NH₂, C₂H₅NH₂, C₆H₅NH₂
Bậc 2 R–NH–R’ N liên kết với 2 gốc R CH₃–NH–CH₃, CH₃–NH–C₂H₅
Bậc 3 R–N(R’)–R” N liên kết với 3 gốc R (CH₃)₃N, (C₂H₅)₃N

Lưu ý: Bậc amine ≠ Bậc alcohol

  • Bậc amine: số gốc R liên kết với N
  • Bậc alcohol: bậc của nguyên tử C liên kết với –OH

2. Phân loại theo gốc hydrocarbon

Loại Đặc điểm Ví dụ
Alkylamine (amine no) Nhóm amine liên kết với gốc alkyl CH₃NH₂, C₂H₅NH₂, (CH₃)₂NH
Arylamine (amine thơm) Nhóm amine liên kết trực tiếp với nguyên tử C của vòng benzene C₆H₅NH₂ (aniline)

Phân loại amine

III. Đồng phân amine

Amine có các loại đồng phân:

  • Đồng phân mạch carbon (mạch thẳng, mạch nhánh)
  • Đồng phân vị trí nhóm chức (vị trí nhóm –NH₂)
  • Đồng phân bậc amine (bậc 1, bậc 2, bậc 3)

Số đồng phân amine

CTPT Số đồng phân Chi tiết
C₂H₇N 2 1 bậc 1, 1 bậc 2
C₃H₉N 4 2 bậc 1, 1 bậc 2, 1 bậc 3
C₄H₁₁N 8 4 bậc 1, 3 bậc 2, 1 bậc 3

Ví dụ: Đồng phân của C₃H₉N

Amine bậc 1:

  • CH₃–CH₂–CH₂–NH₂ (propylamine)
  • CH₃–CH(NH₂)–CH₃ (isopropylamine)

Amine bậc 2:

  • CH₃–NH–C₂H₅ (ethylmethylamine)

Amine bậc 3:

  • (CH₃)₃N (trimethylamine)

IV. Danh pháp amine

1. Tên gốc-chức

Cách gọi: Tên gốc hydrocarbon + amine

Công thức Tên gốc-chức
CH₃NH₂ Methylamine
C₂H₅NH₂ Ethylamine
CH₃–NH–CH₃ Dimethylamine
CH₃–NH–C₂H₅ Ethylmethylamine
(CH₃)₃N Trimethylamine
C₆H₅NH₂ Phenylamine

Quy tắc: Nếu có nhiều gốc khác nhau, gọi theo thứ tự alphabet.

2. Tên thay thế (IUPAC)

Cách gọi: Tên hydrocarbon mạch chính + vị trí + amine

Công thức Tên thay thế
CH₃NH₂ Methanamine
C₂H₅NH₂ Ethanamine
CH₃CH₂CH₂NH₂ Propan-1-amine
CH₃CH(NH₂)CH₃ Propan-2-amine
CH₃–NH–C₂H₅ N-methylethanamine
(CH₃)₃N N,N-dimethylmethanamine

Quy tắc: Dùng N làm chỉ số vị trí cho các nhóm thế liên kết với nguyên tử nitrogen ở amine bậc 2 và bậc 3.

3. Tên thông thường

Một số amine có tên thông thường riêng:

  • C₆H₅NH₂: Aniline (tên thông dụng nhất)

4. Bảng tổng hợp danh pháp

Công thức Tên gốc-chức Tên thay thế
CH₃CH₂CH₂NH₂ Propylamine Propan-1-amine
CH₃CH₂NHCH₃ Ethylmethylamine N-methylethanamine
(CH₃)₃N Trimethylamine N,N-dimethylmethanamine
C₆H₅NH₂ Phenylamine Aniline (thông thường)

V. Đặc điểm cấu tạo phân tử

1. Methylamine (CH₃NH₂)

Cấu tạo:

  • Nguyên tử N ở trạng thái lai hóa sp³
  • Hình dạng phân tử: tháp tam giác (tương tự NH₃)
  • Nguyên tử N còn một cặp electron chưa liên kết (cặp electron tự do)

Đặc điểm quan trọng:

  • Cặp electron chưa liên kết trên N → có khả năng nhận proton H⁺tính base
  • N có số oxi hóa –3 (thấp nhất) → có tính khử
  • Có khả năng tạo liên kết hydrogen với nước → tan tốt trong nước

2. Aniline (C₆H₅NH₂)

Cấu tạo:

  • Nhóm –NH₂ liên kết trực tiếp với vòng benzene
  • Cặp electron trên N liên hợp với hệ π của vòng benzene

Sự ảnh hưởng qua lại:

Ảnh hưởng Hệ quả
Vòng benzene → Nhóm –NH₂ Giảm mật độ electron trên N → Giảm tính base
Nhóm –NH₂ → Vòng benzene Tăng mật độ electron ở vị trí ortho, para → Dễ thế hơn

Kết luận: Aniline có tính base yếu hơn methylamine và NH₃, nhưng dễ thế nguyên tử H ở vòng benzene hơn.

Đặc điểm cấu tạo phân tử

VI. Tính chất vật lý

1. Bảng nhiệt độ nóng chảy và nhiệt độ sôi của một số amine

Amine Tên gọi t°nc (°C) t°s (°C) Trạng thái (25°C)
CH₃NH₂ Methylamine –93,4 –6,4 Khí
CH₃CH₂NH₂ Ethylamine –81,0 16,6 Khí
CH₃NHCH₃ Dimethylamine –93,0 7,3 Khí
CH₃CH₂CH₂NH₂ Propylamine –84,8 47,2 Lỏng
CH₃CH(NH₂)CH₃ Isopropylamine –95,1 31,8 Lỏng
(CH₃)₃N Trimethylamine –117,1 2,8 Khí
C₆H₅NH₂ Aniline –6,0 184,1 Lỏng

2. Nhận xét về tính chất vật lý

Tính chất Alkylamine Aniline
Trạng thái Khí (C₁, C₂), lỏng (C₃ trở lên) Lỏng
Mùi Mùi khai/tanh (như cá) Mùi đặc trưng
Độ tan trong nước Tan tốt (tạo liên kết H) Ít tan
Nhiệt độ sôi Cao hơn hydrocarbon cùng M Cao (do vòng thơm)

Giải thích:

  • Các alkylamine nhỏ tan tốt trong nước vì có khả năng tạo liên kết hydrogen với nước
  • Khi số C tăng → gốc hydrocarbon kỵ nước tăng → độ tan giảm
  • Aniline ít tan vì vòng benzene kỵ nước chiếm phần lớn phân tử

VII. Tính chất hóa học

Tính chất hóa học của amine được quyết định bởi:

  • Cặp electron chưa liên kết trên N → tính base, tạo phức
  • Số oxi hóa –3 của N → tính khử
  • Vòng benzene (với aniline) → phản ứng thế

1. Tính base

a) Nguyên nhân tính base

Nguyên tử N trong amine còn cặp electron chưa liên kết, có khả năng nhận proton H⁺ → thể hiện tính base theo Brønsted-Lowry.

b) So sánh tính base

$$\text{Alkylamine} > \text{NH}_3 > \text{Aniline}$$

Giải thích:

  • Alkylamine > NH₃: Gốc alkyl đẩy electron → tăng mật độ electron trên N → tăng khả năng nhận H⁺
  • NH₃ > Aniline: Vòng benzene hút electron (do liên hợp) → giảm mật độ electron trên N → giảm khả năng nhận H⁺
c) Phản ứng với chất chỉ thị
Amine Quỳ tím Phenolphthalein
Alkylamine (CH₃NH₂, C₂H₅NH₂…) Hóa xanh Hóa hồng
Aniline (C₆H₅NH₂) Không đổi màu Không đổi màu

Phương trình:

$$\text{CH}_3\text{NH}_2 + \text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{CH}_3\text{NH}_3^+ + \text{OH}^-$$

Ghi nhớ: Aniline có tính base quá yếu nên không làm đổi màu quỳ tím.

d) Phản ứng với acid (HCl)

Alkylamine:

$$\text{CH}_3\text{NH}_2 + \text{HCl} \rightarrow \text{CH}_3\text{NH}_3\text{Cl}$$

$$\text{Methylamine} + \text{HCl} \rightarrow \text{Methylammonium chloride}$$

Aniline:

$$\text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2 + \text{HCl} \rightarrow \text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_3\text{Cl}$$

$$\text{Aniline} + \text{HCl} \rightarrow \text{Phenylammonium chloride}$$

Ứng dụng: Phản ứng này giải thích tại sao giấm (chứa CH₃COOH) có thể khử mùi tanh của cá (do trimethylamine):

$$(\text{CH}_3)_3\text{N} + \text{CH}_3\text{COOH} \rightarrow [(\text{CH}_3)_3\text{NH}]^+ + \text{CH}_3\text{COO}^-$$

e) Phản ứng với dung dịch muối

Amine có tính base nên phản ứng với dung dịch muối của kim loại yếu, tạo hydroxide không tan.

Phương trình:

$$\text{FeCl}_3 + 3\text{CH}_3\text{NH}_2 + 3\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{Fe(OH)}_3 \downarrow + 3\text{CH}_3\text{NH}_3\text{Cl}$$

Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa nâu đỏ Fe(OH)₃.

2. Phản ứng tạo phức với Cu(OH)₂

Tương tự ammonia, các alkylamine có thể hòa tan Cu(OH)₂ tạo dung dịch phức màu xanh lam đậm.

Bước 1: Tạo kết tủa Cu(OH)₂

$$\text{CuSO}_4 + 2\text{CH}_3\text{NH}_2 + 2\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{Cu(OH)}_2 \downarrow + (\text{CH}_3\text{NH}_3)_2\text{SO}_4$$

Bước 2: Hòa tan Cu(OH)₂ tạo phức

$$\text{Cu(OH)}_2 + 4\text{CH}_3\text{NH}_2 \rightarrow \text{Cu(CH}_3\text{NH}_2\text{)}_4\text{(OH)}_2$$

Hiện tượng:

  • Ban đầu: xuất hiện kết tủa xanh lam Cu(OH)₂
  • Sau đó: kết tủa tan dần, tạo dung dịch xanh lam đậm

So sánh với NH₃: Phản ứng này tương tự phản ứng tạo nước Schweizer (Svayde) của ammonia.

3. Phản ứng thế ở vòng thơm (chỉ aniline)

Nhóm –NH₂ là nhóm đẩy electron vào vòng benzene, làm tăng mật độ electron ở vị trí orthopara → aniline rất dễ tham gia phản ứng thế.

Phản ứng với nước bromine:

$$\text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2 + 3\text{Br}_2 \rightarrow \text{C}_6\text{H}_2\text{Br}_3\text{NH}_2 \downarrow + 3\text{HBr}$$

$$\text{Aniline} + 3\text{Br}_2 \rightarrow \text{2,4,6-tribromoaniline} + 3\text{HBr}$$

Hiện tượng: Xuất hiện kết tủa trắng (2,4,6-tribromoaniline).

Ứng dụng: Phản ứng này dùng để nhận biết aniline.

So sánh với phenol:

Chất Phản ứng với Br₂ Sản phẩm
Aniline Dễ (không cần xúc tác) 2,4,6-tribromoaniline (kết tủa trắng)
Phenol Dễ (không cần xúc tác) 2,4,6-tribromophenol (kết tủa trắng)
Benzene Khó (cần xúc tác Fe) Bromobenzene

4. Phản ứng với nitrous acid (HNO₂)

Nitrous acid (HNO₂) không bền, được tạo ra ngay trong hỗn hợp phản ứng:

$$\text{NaNO}_2 + \text{HCl} \rightarrow \text{HNO}_2 + \text{NaCl}$$

a) Alkylamine bậc 1 + HNO₂

Phương trình:

$$\text{CH}_3\text{NH}_2 + \text{HNO}_2 \rightarrow \text{CH}_3\text{OH} + \text{N}_2 \uparrow + \text{H}_2\text{O}$$

Hiện tượng:khí không màu (N₂) thoát ra.

Xác định vai trò:

  • N trong CH₃NH₂: số oxi hóa từ –30 (trong N₂) → chất khử
  • N trong HNO₂: số oxi hóa từ +30 (trong N₂) → chất oxi hóa

Nhận xét: Alkylamine bậc 1 có tính khử.

b) Aniline + HNO₂ (nhiệt độ thấp, 0-5°C)

Phương trình:

$$\text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2 + \text{HNO}_2 + \text{HCl} \xrightarrow{0-5°C} [\text{C}_6\text{H}_5\text{N}_2]^+\text{Cl}^- + 2\text{H}_2\text{O}$$

$$\text{Aniline} \xrightarrow{0-5°C} \text{Phenyldiazonium chloride}$$

Sản phẩm: Muối diazonium (hợp chất quan trọng trong tổng hợp phẩm nhuộm azo).

5. Bảng tổng hợp tính chất hóa học

Phản ứng Alkylamine Aniline
Làm xanh quỳ tím ✅ Có ❌ Không
Phản ứng với HCl ✅ Có ✅ Có
Phản ứng với FeCl₃ ✅ Tạo Fe(OH)₃↓ ✅ Tạo Fe(OH)₃↓
Tạo phức với Cu(OH)₂ ✅ Có ❌ Không đặc trưng
Phản ứng với Br₂ ❌ Không ✅ Kết tủa trắng
Phản ứng với HNO₂ ✅ Tạo alcohol + N₂↑ ✅ Tạo muối diazonium

VIII. Ứng dụng

1. Aniline (C₆H₅NH₂)

Lĩnh vực Ứng dụng
Công nghiệp phẩm nhuộm Nguyên liệu tổng hợp phẩm nhuộm azo
Dược phẩm Tổng hợp paracetamol, sulfonamide (kháng sinh)
Công nghiệp polymer Sản xuất polyurethane

2. Hexamethylenediamine (H₂N–[CH₂]₆–NH₂)

Ứng dụng Chi tiết
Tổng hợp nylon-6,6 Phản ứng với adipic acid tạo polyamide

Phương trình tổng hợp nylon-6,6:

$$n\text{H}_2\text{N}[\text{CH}_2]_6\text{NH}_2 + n\text{HOOC}[\text{CH}_2]_4\text{COOH} \rightarrow [-\text{NH}[\text{CH}_2]_6\text{NH}-\text{CO}[\text{CH}_2]_4\text{CO}-]_n + 2n\text{H}_2\text{O}$$

IX. Điều chế

1. Alkyl hóa ammonia

Nguyên tắc: Cho ammonia phản ứng với dẫn xuất halogen (alkyl halide).

Phương trình:

$$\text{NH}_3 + \text{CH}_3\text{I} \rightarrow \text{CH}_3\text{NH}_2 + \text{HI}$$

$$\text{NH}_3 + \text{C}_2\text{H}_5\text{I} \rightarrow \text{C}_2\text{H}_5\text{NH}_2 + \text{HI}$$

Điều chế amine bậc 2:

$$\text{CH}_3\text{NH}_2 + \text{CH}_3\text{I} \rightarrow (\text{CH}_3)_2\text{NH} + \text{HI}$$

$$\text{CH}_3\text{NH}_2 + \text{C}_2\text{H}_5\text{I} \rightarrow \text{CH}_3\text{NHC}_2\text{H}_5 + \text{HI}$$

2. Khử hợp chất nitro

Nguyên tắc: Khử nhóm –NO₂ thành nhóm –NH₂.

Phương trình điều chế aniline:

$$\text{C}_6\text{H}_5\text{NO}_2 + 6[\text{H}] \xrightarrow{\text{Fe/HCl}} \text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2 + 2\text{H}_2\text{O}$$

$$\text{Nitrobenzene} \xrightarrow{\text{khử}} \text{Aniline}$$

Sơ đồ tổng hợp aniline từ benzene:

$$\text{C}_6\text{H}_6 \xrightarrow[\text{H}_2\text{SO}_4 \text{ đặc}]{\text{HNO}_3 \text{ đặc}} \text{C}_6\text{H}_5\text{NO}_2 \xrightarrow{\text{Fe/HCl}} \text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2$$

Phần B: Phương pháp giải bài tập

Dạng 1: Viết đồng phân và gọi tên amine

Phương pháp

Bước 1: Xác định số đồng phân theo công thức

  • C₂H₇N: 2 đồng phân
  • C₃H₉N: 4 đồng phân
  • C₄H₁₁N: 8 đồng phân

Bước 2: Viết đồng phân theo thứ tự bậc (bậc 1 → bậc 2 → bậc 3)

Bước 3: Gọi tên theo danh pháp gốc-chức hoặc thay thế

Ví dụ

Bài toán: Viết công thức cấu tạo và gọi tên các đồng phân amine của C₃H₉N.

Giải:

STT CTCT Bậc Tên gốc-chức Tên thay thế
1 CH₃CH₂CH₂NH₂ 1 Propylamine Propan-1-amine
2 (CH₃)₂CHNH₂ 1 Isopropylamine Propan-2-amine
3 CH₃–NH–C₂H₅ 2 Ethylmethylamine N-methylethanamine
4 (CH₃)₃N 3 Trimethylamine N,N-dimethylmethanamine

Dạng 2: Xác định bậc và phân loại amine

Phương pháp

Xác định bậc: Đếm số gốc R liên kết với N

Phân loại:

  • Alkylamine: R là gốc no (alkyl)
  • Arylamine: R là gốc thơm (aryl) liên kết trực tiếp với N

Ví dụ

Bài toán: Phân loại các amine sau theo bậc và theo gốc hydrocarbon: CH₃NH₂, (CH₃)₂NH, (C₂H₅)₃N, C₆H₅NH₂

Giải:

Amine Bậc Loại
CH₃NH₂ Bậc 1 Alkylamine
(CH₃)₂NH Bậc 2 Alkylamine
(C₂H₅)₃N Bậc 3 Alkylamine
C₆H₅NH₂ Bậc 1 Arylamine

Dạng 3: Viết phương trình phản ứng thể hiện tính base

Phương pháp

Các phản ứng thể hiện tính base:

  1. Với H₂O: tạo môi trường kiềm
  2. Với acid: tạo muối
  3. Với dung dịch muối: tạo hydroxide không tan

Ví dụ

Bài toán: Viết các phương trình hóa học minh họa tính base của ethylamine.

Giải:

a) Phản ứng với nước:

$$\text{C}_2\text{H}_5\text{NH}_2 + \text{H}_2\text{O} \rightleftharpoons \text{C}_2\text{H}_5\text{NH}_3^+ + \text{OH}^-$$

b) Phản ứng với HCl:

$$\text{C}_2\text{H}_5\text{NH}_2 + \text{HCl} \rightarrow \text{C}_2\text{H}_5\text{NH}_3\text{Cl}$$

c) Phản ứng với FeCl₃:

$$3\text{C}_2\text{H}_5\text{NH}_2 + \text{FeCl}_3 + 3\text{H}_2\text{O} \rightarrow \text{Fe(OH)}_3 \downarrow + 3\text{C}_2\text{H}_5\text{NH}_3\text{Cl}$$

Dạng 4: Nhận biết amine

Phương pháp

Thuốc thử Alkylamine Aniline
Quỳ tím Hóa xanh Không đổi màu
Nước Br₂ Không hiện tượng Kết tủa trắng

Ví dụ

Bài toán: Phân biệt các dung dịch: methylamine, aniline, ethanol bằng phương pháp hóa học.

Giải:

Thuốc thử Methylamine Aniline Ethanol
Quỳ tím Hóa xanh Không đổi Không đổi
Nước Br₂ Không hiện tượng Kết tủa trắng Không hiện tượng

Kết luận:

  • Làm quỳ tím hóa xanh → Methylamine
  • Tạo kết tủa trắng với Br₂ → Aniline
  • Còn lại → Ethanol

Dạng 5: Bài toán tính theo PTHH

Phương pháp

Phản ứng với HCl:

$$\text{R-NH}_2 + \text{HCl} \rightarrow \text{R-NH}_3\text{Cl}$$

$$n_{\text{amine}} = n_{\text{HCl}}$$

Phản ứng với Br₂ (aniline):

$$\text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2 + 3\text{Br}_2 \rightarrow \text{C}_6\text{H}_2\text{Br}_3\text{NH}_2 + 3\text{HBr}$$

$$n_{\text{aniline}} : n_{\text{Br}_2} = 1 : 3$$

Ví dụ

Bài toán: Cho 9,3 gam aniline tác dụng với nước bromine dư. Tính khối lượng kết tủa thu được.

Giải:

$$n_{\text{aniline}} = \frac{9,3}{93} = 0,1 \text{ mol}$$

$$\text{C}_6\text{H}_5\text{NH}_2 + 3\text{Br}_2 \rightarrow \text{C}_6\text{H}_2\text{Br}_3\text{NH}_2 \downarrow + 3\text{HBr}$$

$$n_{\text{kết tủa}} = n_{\text{aniline}} = 0,1 \text{ mol}$$

$$m_{\text{kết tủa}} = 0,1 \times 330 = 33 \text{ g}$$

Đáp án: 33 g 2,4,6-tribromoaniline

ThS. Lê Thị Mai Nhi

ThS. Lê Thị Mai Nhi

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT

Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ