Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- Lý thuyết trọng tâm
- I. Cặp oxi hóa – khử
- II. Thế điện cực chuẩn
- III. Pin điện hoá
- IV. Một số loại pin khác
- Phương pháp giải bài tập
- Dạng 1: Viết và xác định cặp oxi hóa – khử
- Dạng 2: So sánh tính khử, tính oxi hóa
- Dạng 3: Dự đoán chiều phản ứng giữa hai cặp oxi hóa – khử
- Dạng 4: Tính sức điện động của pin điện hóa
- Dạng 5: Xác định cực và viết phản ứng xảy ra trong pin
Lý thuyết trọng tâm
I. Cặp oxi hóa – khử
1. Khái niệm dạng oxi hóa và dạng khử
Nguyên tử kim loại có thể nhường electron để trở thành cation kim loại. Ngược lại, cation kim loại có thể nhận electron để trở thành nguyên tử kim loại.
Ví dụ:
$$Al^{3+} + 3e \rightleftharpoons Al$$
$$Zn^{2+} + 2e \rightleftharpoons Zn$$
$$Cu^{2+} + 2e \rightleftharpoons Cu$$
Trong các quá trình trên:
- Dạng oxi hóa: $Al^{3+}$, $Zn^{2+}$, $Cu^{2+}$ (chất có khả năng nhận electron)
- Dạng khử: $Al$, $Zn$, $Cu$ (chất có khả năng nhường electron)
2. Cặp oxi hóa – khử của kim loại
Định nghĩa: Dạng oxi hóa và dạng khử tương ứng của cùng một nguyên tố kim loại tạo nên cặp oxi hóa – khử của kim loại đó.
Cách biểu diễn tổng quát:
$$\boxed{M^{n+}/M}$$
Trong đó:
- $M^{n+}$: dạng oxi hóa
- $M$: dạng khử
Mối quan hệ giữa dạng oxi hóa và dạng khử:
$$M^{n+} + ne \rightleftharpoons M$$
Ví dụ các cặp oxi hóa – khử:
| Cặp oxi hóa – khử | Dạng oxi hóa | Dạng khử | Quá trình |
|---|---|---|---|
| $Na^+/Na$ | $Na^+$ | $Na$ | $Na^+ + e \rightleftharpoons Na$ |
| $Mg^{2+}/Mg$ | $Mg^{2+}$ | $Mg$ | $Mg^{2+} + 2e \rightleftharpoons Mg$ |
| $Al^{3+}/Al$ | $Al^{3+}$ | $Al$ | $Al^{3+} + 3e \rightleftharpoons Al$ |
| $Zn^{2+}/Zn$ | $Zn^{2+}$ | $Zn$ | $Zn^{2+} + 2e \rightleftharpoons Zn$ |
| $Fe^{2+}/Fe$ | $Fe^{2+}$ | $Fe$ | $Fe^{2+} + 2e \rightleftharpoons Fe$ |
| $Cu^{2+}/Cu$ | $Cu^{2+}$ | $Cu$ | $Cu^{2+} + 2e \rightleftharpoons Cu$ |
| $Ag^+/Ag$ | $Ag^+$ | $Ag$ | $Ag^+ + e \rightleftharpoons Ag$ |
3. Một số cặp oxi hóa – khử đặc biệt
Ngoài các cặp oxi hóa – khử của kim loại, còn có một số cặp đặc biệt cần lưu ý:
| Cặp oxi hóa – khử | Đặc điểm |
|---|---|
| $Fe^{3+}/Fe^{2+}$ | Cả hai dạng đều là ion |
| $2H^+/H_2$ | Cặp oxi hóa – khử của hydrogen |
| $Cl_2/2Cl^-$ | Cặp oxi hóa – khử của phi kim |
| $[Ag(NH_3)_2]^+/Ag$ | Dạng oxi hóa là ion phức |
Lưu ý: Dạng oxi hóa và dạng khử có thể tồn tại ở dạng ion đơn nguyên tử, ion đa nguyên tử hoặc phân tử.
II. Thế điện cực chuẩn
1. Điện cực
a) Khái niệm điện cực
Ứng với mỗi cặp oxi hóa – khử, có thể thiết lập một điện cực, tại đó tồn tại cân bằng giữa dạng oxi hóa và dạng khử.

b) Cách thiết lập điện cực
Đối với cặp $M^{n+}/M$: Nhúng thanh kim loại $M$ vào dung dịch muối chứa ion $M^{n+}$.
Ví dụ:
- Điện cực kẽm ($Zn^{2+}/Zn$): Thanh Zn nhúng vào dung dịch $ZnSO_4$
- Điện cực đồng ($Cu^{2+}/Cu$): Thanh Cu nhúng vào dung dịch $CuSO_4$
Tại ranh giới giữa kim loại và dung dịch chất điện li, tồn tại cân bằng:
$$M^{n+} + ne \rightleftharpoons M$$
c) Điều kiện chuẩn
Điện cực ở điều kiện chuẩn khi:
- Nồng độ ion kim loại: 1 M
- Nhiệt độ: 25°C (298 K)
d) Lớp điện kép và sự xuất hiện thế điện cực
Khi cân bằng $M^{n+} + ne \rightleftharpoons M$ được thiết lập, tại ranh giới giữa kim loại và dung dịch điện li xuất hiện hai lớp điện tích trái dấu rất gần nhau, gọi là lớp điện kép.
Sự xuất hiện lớp điện kép tạo ra sự chênh lệch điện thế → thế điện cực của điện cực tương ứng.
2. Thế điện cực chuẩn
a) Khái niệm
Thế điện cực chuẩn là đại lượng đặc trưng về điện thế của mỗi điện cực ở điều kiện chuẩn.
- Kí hiệu: $E^o_{M^{n+}/M}$ hoặc $E^o$
- Đơn vị: volt (V)
b) Cách xác định thế điện cực chuẩn
Thực nghiệm không đo được giá trị tuyệt đối của thế điện cực chuẩn, nhưng đo được sự chênh lệch điện thế giữa hai điện cực ở điều kiện chuẩn.
Quy ước: Thế điện cực chuẩn của hydrogen bằng 0:
$$2H^+ + 2e \rightleftharpoons H_2 \quad \quad E^o_{2H^+/H_2} = 0 \text{ V}$$
Cách xác định: Đo sự chênh lệch điện thế giữa điện cực cần xác định với điện cực hydrogen chuẩn.
Ví dụ:
$$Zn^{2+} + 2e \rightleftharpoons Zn \quad \quad E^o_{Zn^{2+}/Zn} = -0,762 \text{ V}$$
$$Cu^{2+} + 2e \rightleftharpoons Cu \quad \quad E^o_{Cu^{2+}/Cu} = +0,340 \text{ V}$$
c) Bảng thế điện cực chuẩn

3. Ý nghĩa của thế điện cực chuẩn
a) So sánh tính khử, tính oxi hóa giữa các cặp oxi hóa – khử
Quy tắc:
| Giá trị $E^o$ | Tính khử của dạng khử | Tính oxi hóa của dạng oxi hóa |
|---|---|---|
| Càng nhỏ (càng âm) | Càng mạnh | Càng yếu |
| Càng lớn (càng dương) | Càng yếu | Càng mạnh |
Ví dụ: So sánh tính khử của Cu và Ag, tính oxi hóa của $Cu^{2+}$ và $Ag^+$.
Ta có: $E^o_{Cu^{2+}/Cu} = +0,340$ V $<$ $E^o_{Ag^+/Ag} = +0,799$ V
→ Tính khử: Cu > Ag
→ Tính oxi hóa: $Cu^{2+}$ < $Ag^+$
b) Dãy điện hóa của kim loại
Dựa trên thế điện cực chuẩn, các cặp oxi hóa – khử được sắp xếp theo chiều tăng dần thế điện cực chuẩn:
Tính oxi hóa của ion kim loại tăng dần
─────────────────────────────────────────────────────────────────→
K⁺ Ca²⁺ Na⁺ Mg²⁺ Al³⁺ Zn²⁺ Fe²⁺ Ni²⁺ Sn²⁺ Pb²⁺ 2H⁺ Cu²⁺ Ag⁺ Au³⁺
│ │ │ │ │ │ │ │ │ │ │ │ │ │
K Ca Na Mg Al Zn Fe Ni Sn Pb H₂ Cu Ag Au
←─────────────────────────────────────────────────────────────────
Tính khử của kim loại tăng dần
c) Dự đoán chiều phản ứng giữa hai cặp oxi hóa – khử
Nguyên tắc: Chất khử của cặp có $E^o$ nhỏ hơn sẽ tác dụng với chất oxi hóa của cặp có $E^o$ lớn hơn, tạo ra dạng oxi hóa và dạng khử tương ứng.
Quy tắc α (alpha):
Chất oxi hóa mạnh Chất oxi hóa yếu
↘ ↗
→ Phản ứng →
↗ ↘
Chất khử mạnh Chất khử yếu
Công thức nhớ:
$$\boxed{\text{Chất OXH mạnh} + \text{Chất khử mạnh} \rightarrow \text{Chất OXH yếu} + \text{Chất khử yếu}}$$
Ví dụ: Xét hai cặp $Cu^{2+}/Cu$ ($E^o = +0,340$ V) và $Ag^+/Ag$ ($E^o = +0,799$ V)
Vì $E^o_{Cu^{2+}/Cu} < E^o_{Ag^+/Ag}$ nên:
- Chất khử mạnh hơn: Cu
- Chất oxi hóa mạnh hơn: $Ag^+$
Phản ứng xảy ra:
$$Cu + 2Ag^+ \rightarrow Cu^{2+} + 2Ag$$
III. Pin điện hoá
1. Phản ứng oxi hóa – khử và dòng điện
Phản ứng oxi hóa – khử luôn kèm theo sự chuyển electron từ chất khử sang chất oxi hóa.
Nguyên tắc tạo dòng điện:
- Nếu quá trình oxi hóa và quá trình khử xảy ra trên hai điện cực riêng biệt
- Electron được truyền từ chất khử sang chất oxi hóa qua dây dẫn
- → Năng lượng hóa học chuyển thành năng lượng điện (dòng điện)
Ví dụ: Xét phản ứng $Zn + Cu^{2+} \rightarrow Zn^{2+} + Cu$
| Thí nghiệm | Cách tiến hành | Kết quả |
|---|---|---|
| TN1 | Nhúng trực tiếp thanh Zn vào dd $CuSO_4$ | Cu bám vào thanh Zn, không có dòng điện |
| TN2 | Tách riêng 2 điện cực, nối bằng dây dẫn và cầu muối | Bóng đèn sáng → có dòng điện |
2. Pin Galvani
a) Cấu tạo pin Galvani Zn – Cu
Pin Galvani được đặt theo tên nhà bác học người Italia L. Galvani (1737 – 1798).

Các thành phần:
| Thành phần | Mô tả |
|---|---|
| Điện cực kẽm (cực âm) | Thanh Zn nhúng vào dung dịch $ZnSO_4$ 1M |
| Điện cực đồng (cực dương) | Thanh Cu nhúng vào dung dịch $CuSO_4$ 1M |
| Dây dẫn | Nối hai thanh kim loại với nhau |
| Cầu muối | Ống thủy tinh chữ U chứa dung dịch muối (KCl, KNO₃,…) |
b) Nguyên tắc hoạt động
Tại điện cực kẽm (Anode – Cực âm):
$$Zn \rightarrow Zn^{2+} + 2e \quad \text{(Quá trình oxi hóa)}$$
- Zn nhường electron → trở thành nguồn cung cấp electron
- Electron di chuyển qua dây dẫn sang điện cực đồng
Tại điện cực đồng (Cathode – Cực dương):
$$Cu^{2+} + 2e \rightarrow Cu \quad \text{(Quá trình khử)}$$
- $Cu^{2+}$ nhận electron từ dây dẫn
- Cu bám vào thanh đồng
Phản ứng tổng trong pin:
$$Zn + Cu^{2+} \rightarrow Zn^{2+} + Cu$$
c) Vai trò của cầu muối
Cầu muối có hai vai trò quan trọng:
- Đóng kín mạch điện: Cho phép các ion di chuyển qua, hoàn thành mạch điện
- Duy trì tính trung hòa điện: Cân bằng điện tích trong các dung dịch điện li
Lưu ý: Không có cầu muối → pin không hoạt động được!
d) Phân biệt Anode/Cathode và Cực âm/Cực dương
| Thuật ngữ | Điện cực | Quá trình | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Anode (Cực âm) | Điện cực có $E^o$ nhỏ hơn | Oxi hóa | Nguồn cung cấp electron |
| Cathode (Cực dương) | Điện cực có $E^o$ lớn hơn | Khử | Nơi tiếp nhận electron |
Mẹo nhớ: Anode – Away (electron đi ra) – Cực âm
3. Sức điện động của pin
a) Khái niệm
Sức điện động chuẩn ($E^o_{pin}$) là hiệu điện thế giữa hai điện cực của pin ở điều kiện chuẩn.
b) Công thức tính
$$\boxed{E^o_{pin} = E^o_{cathode} – E^o_{anode}}$$
Hoặc:
$$E^o_{pin} = E^o_{(+)} – E^o_{(-)}$$
Trong đó:
- $E^o_{cathode}$ ($E^o_{(+)}$): Thế điện cực chuẩn của cực dương (giá trị lớn hơn)
- $E^o_{anode}$ ($E^o_{(-)}$): Thế điện cực chuẩn của cực âm (giá trị nhỏ hơn)
c) Ví dụ tính toán
Ví dụ: Tính sức điện động chuẩn của pin Galvani Zn – Cu.
Giải:
Cho: $E^o_{Zn^{2+}/Zn} = -0,762$ V; $E^o_{Cu^{2+}/Cu} = +0,340$ V
Vì $E^o_{Zn^{2+}/Zn} < E^o_{Cu^{2+}/Cu}$ nên:
- Anode (cực âm): điện cực Zn
- Cathode (cực dương): điện cực Cu
Sức điện động chuẩn:
$$E^o_{pin} = E^o_{Cu^{2+}/Cu} – E^o_{Zn^{2+}/Zn}$$
$$E^o_{pin} = (+0,340) – (-0,762) = 1,102 \text{ V}$$
IV. Một số loại pin khác
1. Acquy (Pin thứ cấp)
Đặc điểm:
- Là nguồn điện được sử dụng phổ biến trong phương tiện giao thông, thiết bị lưu điện, phát điện
- Thuộc loại pin thứ cấp (pin sạc): các chất phản ứng được tái tạo trong quá trình sạc bằng dòng điện một chiều
2. Pin nhiên liệu
Đặc điểm:
- Là pin điện hóa chuyển đổi hóa năng thành điện năng qua phản ứng oxi hóa – khử giữa nhiên liệu và chất oxi hóa
- Nhiên liệu: methane, methanol, ethanol, hydrogen,…
- Chất oxi hóa: thường là oxygen
Pin nhiên liệu hydrogen – oxygen có nhiều ứng dụng và triển vọng trong tương lai.
3. Pin Mặt Trời (Solar cell)
Đặc điểm:
- Gồm nhiều tấm vật liệu bán dẫn ghép nối với nhau
- Có khả năng chuyển đổi quang năng thành điện năng
4. Bảng so sánh ưu – nhược điểm
| Loại pin | Ưu điểm | Nhược điểm |
|---|---|---|
| Acquy chì | Dễ sản xuất, giá thành thấp; Hoạt động ổn định; Dễ thu hồi và tái chế | Nặng, tuổi thọ thấp (~1 năm); Gây ô nhiễm môi trường (chì) |
| Pin nhiên liệu | Điều chỉnh được cường độ dòng điện; Hiệu suất chuyển đổi năng lượng cao; Lượng chất phát thải ít và dễ kiểm soát | Giá thành cao |
| Pin Mặt Trời | Nguồn năng lượng sạch, không phát thải khí gây ô nhiễm; Tận dụng năng lượng vô tận của Mặt Trời | Sản xuất khá phức tạp, giá thành cao; Phụ thuộc vào khí hậu, thời tiết; Các tấm pin hết hạn có nguy cơ gây ô nhiễm |
Phương pháp giải bài tập
Dạng 1: Viết và xác định cặp oxi hóa – khử
Phương pháp:
Bước 1: Xác định nguyên tố thay đổi số oxi hóa
Bước 2: Viết quá trình oxi hóa và quá trình khử
Bước 3: Xác định dạng oxi hóa (chất nhận e) và dạng khử (chất nhường e)
Bước 4: Viết cặp oxi hóa – khử theo mẫu: Dạng oxi hóa/Dạng khử
Ví dụ minh họa:
Câu hỏi: Cho phản ứng: $Fe + 2HCl \rightarrow FeCl_2 + H_2$. Xác định các cặp oxi hóa – khử trong phản ứng.
Giải:
Quá trình oxi hóa: $Fe \rightarrow Fe^{2+} + 2e$ → Cặp oxi hóa – khử: $Fe^{2+}/Fe$
Quá trình khử: $2H^+ + 2e \rightarrow H_2$ → Cặp oxi hóa – khử: $2H^+/H_2$
Lưu ý quan trọng:
| Cách viết | Đúng/Sai |
|---|---|
| $Cu^{2+}/Cu$ | ✓ Đúng |
| $Fe^{2+}/Fe$ | ✓ Đúng |
| $Fe^{3+}/Fe^{2+}$ | ✓ Đúng |
| $Fe^{2+}/Fe^{3+}$ | ✗ Sai (dạng oxi hóa phải đứng trước) |
| $Cu/Cu^{2+}$ | ✗ Sai |
Dạng 2: So sánh tính khử, tính oxi hóa
Phương pháp:
Cách 1: Dựa vào thế điện cực chuẩn
| So sánh $E^o$ | Kết luận |
|---|---|
| $E^o_1 < E^o_2$ | Tính khử: Dạng khử 1 > Dạng khử 2 |
| $E^o_1 < E^o_2$ | Tính oxi hóa: Dạng oxi hóa 1 < Dạng oxi hóa 2 |
Cách 2: Dựa vào dãy điện hóa
- Kim loại đứng trước có tính khử mạnh hơn
- Ion kim loại đứng sau có tính oxi hóa mạnh hơn
Ví dụ minh họa:
Câu hỏi: So sánh tính khử của Fe và Cu, tính oxi hóa của $Fe^{2+}$ và $Cu^{2+}$.
Giải:
Cho: $E^o_{Fe^{2+}/Fe} = -0,440$ V; $E^o_{Cu^{2+}/Cu} = +0,340$ V
Vì $E^o_{Fe^{2+}/Fe} < E^o_{Cu^{2+}/Cu}$ nên:
- Tính khử: Fe > Cu
- Tính oxi hóa: $Fe^{2+}$ < $Cu^{2+}$
Dạng 3: Dự đoán chiều phản ứng giữa hai cặp oxi hóa – khử
Phương pháp:
Bước 1: So sánh thế điện cực chuẩn của hai cặp
Bước 2: Áp dụng quy tắc α:
- Chất khử của cặp có $E^o$ nhỏ hơn + Chất oxi hóa của cặp có $E^o$ lớn hơn → Phản ứng xảy ra
Bước 3: Viết phương trình phản ứng
Sơ đồ quy tắc α:
E° nhỏ E° lớn
┌───────┐ ┌───────┐
│ Ox₁ │ │ Ox₂ │
│ ↑ │ │ ↑ │
│ │ │ │ │ │
│ Kh₁ │ ──────────────→│ Kh₂ │
└───────┘ └───────┘
Kh₁ + Ox₂ → Ox₁ + Kh₂
Ví dụ minh họa:
Câu hỏi: Dự đoán phản ứng xảy ra khi cho Fe vào dung dịch $CuSO_4$.
Giải:
Cho: $E^o_{Fe^{2+}/Fe} = -0,440$ V; $E^o_{Cu^{2+}/Cu} = +0,340$ V
Vì $E^o_{Fe^{2+}/Fe} < E^o_{Cu^{2+}/Cu}$:
- Chất khử mạnh: Fe (của cặp có $E^o$ nhỏ)
- Chất oxi hóa mạnh: $Cu^{2+}$ (của cặp có $E^o$ lớn)
Áp dụng quy tắc α:
$$Fe + Cu^{2+} \rightarrow Fe^{2+} + Cu$$
Bài tập vận dụng:
Câu hỏi: Dự đoán phản ứng xảy ra (nếu có) trong các trường hợp sau:
a) Cho Cu vào dung dịch $FeCl_3$
b) Cho Fe vào dung dịch $MgCl_2$
Giải:
a) Có: $E^o_{Cu^{2+}/Cu} = +0,340$ V; $E^o_{Fe^{3+}/Fe^{2+}} = +0,771$ V
Vì $E^o_{Cu^{2+}/Cu} < E^o_{Fe^{3+}/Fe^{2+}}$ → Phản ứng xảy ra:
$$Cu + 2Fe^{3+} \rightarrow Cu^{2+} + 2Fe^{2+}$$
b) Có: $E^o_{Fe^{2+}/Fe} = -0,440$ V; $E^o_{Mg^{2+}/Mg} = -2,356$ V
Vì $E^o_{Fe^{2+}/Fe} > E^o_{Mg^{2+}/Mg}$:
- Fe là chất khử yếu hơn Mg
- $Mg^{2+}$ là chất oxi hóa yếu hơn $Fe^{2+}$
→ Không xảy ra phản ứng (chất khử yếu không tác dụng với chất oxi hóa yếu)
Dạng 4: Tính sức điện động của pin điện hóa
Phương pháp:
Bước 1: Xác định điện cực nào là Anode (cực âm), điện cực nào là Cathode (cực dương)
- Anode: điện cực có $E^o$ nhỏ hơn
- Cathode: điện cực có $E^o$ lớn hơn
Bước 2: Áp dụng công thức:
$$E^o_{pin} = E^o_{cathode} – E^o_{anode}$$
Ví dụ minh họa:
Câu hỏi: Tính sức điện động chuẩn của pin Galvani tạo bởi hai cặp $Al^{3+}/Al$ và $Cu^{2+}/Cu$.
Cho: $E^o_{Al^{3+}/Al} = -1,676$ V; $E^o_{Cu^{2+}/Cu} = +0,340$ V
Giải:
Vì $E^o_{Al^{3+}/Al} < E^o_{Cu^{2+}/Cu}$ nên:
- Anode (cực âm): điện cực Al
- Cathode (cực dương): điện cực Cu
Sức điện động chuẩn:
$$E^o_{pin} = E^o_{Cu^{2+}/Cu} – E^o_{Al^{3+}/Al}$$
$$E^o_{pin} = (+0,340) – (-1,676) = 2,016 \text{ V}$$
Dạng 5: Xác định cực và viết phản ứng xảy ra trong pin
Phương pháp:
Bước 1: So sánh $E^o$ để xác định Anode và Cathode
Bước 2: Viết quá trình tại mỗi điện cực:
- Tại Anode: Quá trình oxi hóa (nhường e)
- Tại Cathode: Quá trình khử (nhận e)
Bước 3: Cân bằng electron và viết phản ứng tổng
Ví dụ minh họa:
Câu hỏi: Cho pin Galvani tạo bởi hai cặp $Mg^{2+}/Mg$ và $Ag^+/Ag$. Viết các quá trình xảy ra tại mỗi điện cực và phản ứng tổng.
Cho: $E^o_{Mg^{2+}/Mg} = -2,356$ V; $E^o_{Ag^+/Ag} = +0,799$ V
Giải:
Xác định cực:
- Anode (cực âm): Mg (vì $E^o_{Mg^{2+}/Mg} < E^o_{Ag^+/Ag}$)
- Cathode (cực dương): Ag
Quá trình tại các điện cực:
Tại Anode: $Mg \rightarrow Mg^{2+} + 2e$
Tại Cathode: $Ag^+ + e \rightarrow Ag$ (×2)
Phản ứng tổng:
$$Mg + 2Ag^+ \rightarrow Mg^{2+} + 2Ag$$
Sức điện động:
$$E^o_{pin} = (+0,799) – (-2,356) = 3,155 \text{ V}$$

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ

