Mệnh Đề
Mệnh đề · Phủ định · Kéo theo · Tương đương · Lượng từ ∀, ∃
Mỗi mệnh đề chỉ mang đúng một trong hai giá trị: đúng hoặc sai (không thể đồng thời cả hai).
Thường kí hiệu mệnh đề bằng các chữ cái in hoa: $P$, $Q$, $R$,...
🔵 Những câu KHÔNG phải mệnh đề:
🔵 Những câu LÀ mệnh đề:
Trong các câu sau, câu nào là mệnh đề?
Xét câu: "$n$ chia hết cho $2$" với $n \in \mathbb{N}$.
Cách lập: Thêm (hoặc bớt) từ "không" hoặc "không phải" trước vị ngữ của $P$.
$P$ sai ⟶ $\overline{P}$ đúng
$P$: "$15$ là số chính phương."
$Q$: "$\sqrt{2}$ là số hữu tỉ."
• Phủ định của "$=$" là "$\neq$" (KHÔNG phải dấu khác)
• Phủ định của "$>$" là "$\leq$" (KHÔNG phải "$<$")
• Phủ định của "$\geq$" là "$<$" (KHÔNG phải "$\leq$")
• Phủ định của "chia hết" là "không chia hết"
🔵 Tính đúng/sai của $P \Rightarrow Q$:
$P \Rightarrow Q$ chỉ SAI khi $P$ đúng nhưng $Q$ sai. Còn lại đều đúng.
| $P$ | $Q$ | $P \Rightarrow Q$ |
|---|---|---|
| Đ | Đ | Đ |
| Đ | S | S |
| S | Đ | Đ |
| S | S | Đ |
• Nếu $Q$ cũng đúng → $P \Rightarrow Q$ đúng.
• Nếu $Q$ sai → $P \Rightarrow Q$ sai.
Xét: "Nếu tam giác ABC đều thì tam giác ABC cân."
⚠️ Quan trọng: Mệnh đề đảo của mệnh đề đúng KHÔNG nhất thiết đúng!
Tiếp ví dụ 4: $P \Rightarrow Q$ là "Tam giác đều ⟹ tam giác cân" (ĐÚNG).
• $P$ là điều kiện ĐỦ để có $Q$ (đủ đứng trước mũi tên).
• $Q$ là điều kiện CẦN để có $P$ (cần đứng sau mũi tên).
Đọc là: "$P$ khi và chỉ khi $Q$" hoặc "$P$ nếu và chỉ nếu $Q$".
🔵 Các bước kiểm tra $P \Leftrightarrow Q$:
$P \Rightarrow Q$
$Q \Rightarrow P$
⟹ $P \Leftrightarrow Q$
Cho hai mệnh đề:
$P$: "Tam giác ABC vuông tại $A$"
$Q$: "$BC^2 = AB^2 + AC^2$"
• $\exists$ đọc là "tồn tại" (có ít nhất một phần tử thoả mãn).
🔵 Mệnh đề chứa $\forall$:
🔵 Mệnh đề chứa $\exists$:
• Mệnh đề $\forall$ đúng: phải đúng với mọi $x$. Muốn chứng minh sai, chỉ cần tìm một phản ví dụ.
• Mệnh đề $\exists$ đúng: chỉ cần tìm một $x$ thoả mãn. Muốn chứng minh sai, phải chỉ ra không có $x$ nào thoả mãn.
▸ Phủ định mệnh đề chứa ∀, ∃
| Mệnh đề gốc | Mệnh đề phủ định |
|---|---|
| $\forall x \in X,\ P(x)$ | $\exists x \in X,\ \overline{P(x)}$ |
| $\exists x \in X,\ P(x)$ | $\forall x \in X,\ \overline{P(x)}$ |
Quy tắc 2 bước: đổi $\forall \leftrightarrow \exists$ và phủ định tính chất bên trong.
Cho $P:\ "\exists x \in \mathbb{R},\ x^2 + 1 = 0"$. Phủ định và xét đúng/sai.
Cho $Q:\ "\forall n \in \mathbb{N},\ n + 1 > n"$. Phủ định.
• Mệnh đề = câu khẳng định có giá trị Đ hoặc S.
• $\overline{P}$ trái ngược $P$.
• $P \Rightarrow Q$ chỉ sai khi $P$ Đ, $Q$ S.
• $P \Leftrightarrow Q$ đúng khi cả hai chiều đúng.
• Phủ định $\forall \leftrightarrow \exists$ kèm phủ định tính chất.
Mệnh đề — lý thuyết, phương pháp giải các dạng bài tập →
Luyện tập Mệnh đề nào!
25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Thuý Nga
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT
Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh
