Vectơ Trong Mặt Phẳng Toạ Độ
Toạ độ vectơ · Phép toán · Khoảng cách · Trung điểm · Trọng tâm
Hệ trục toạ độ và vectơ đơn vị
Trên mặt phẳng, ta chọn hệ trục toạ độ $Oxy$ gồm hai trục $Ox$, $Oy$ vuông góc với nhau tại gốc $O$. Mỗi trục có một vectơ đơn vị (độ dài bằng $1$, hướng theo chiều dương trục):
Toạ độ: $(1;\ 0)$
Toạ độ: $(0;\ 1)$
Toạ độ các vectơ đặc biệt
| Vectơ | Biểu diễn theo $\vec{i}, \vec{j}$ | Toạ độ |
|---|---|---|
| $\vec{i}$ | $1\cdot\vec{i} + 0\cdot\vec{j}$ | $(1;\ 0)$ |
| $\vec{j}$ | $0\cdot\vec{i} + 1\cdot\vec{j}$ | $(0;\ 1)$ |
| $\vec{0}$ | $0\cdot\vec{i} + 0\cdot\vec{j}$ | $(0;\ 0)$ |
Cho hai vectơ $\vec{u} = (x;\ y)$ và $\vec{v} = (x';\ y')$ và số thực $k$. Khi đó các phép toán vectơ thực hiện theo từng thành phần:
| Phép toán | Công thức theo toạ độ |
|---|---|
| Tổng | $\vec{u} + \vec{v} = (x + x';\ y + y')$ |
| Hiệu | $\vec{u} - \vec{v} = (x - x';\ y - y')$ |
| Nhân với số | $k\vec{u} = (kx;\ ky)$ |
Cho $\vec{a} = (1;\ 2)$, $\vec{b} = \left(\dfrac{3}{2};\ 3\right)$. Tìm toạ độ $\vec{a} + \vec{b}$ và $\vec{a} - 2\vec{b}$.
Điều kiện cùng phương theo toạ độ
Toạ độ điểm và vectơ vị trí
Nếu điểm $M$ có toạ độ $(x;\ y)$ thì vectơ vị trí $\overrightarrow{OM}$ cũng có toạ độ $(x;\ y)$.
Vì sao có công thức này? Lấy $M(x;\ y)$ thì $\vec{u} = \overrightarrow{OM}$. Áp dụng định lí Pythagore trong tam giác vuông $OPM$ (vuông tại $P$):
$OM^2 = OP^2 + PM^2 = x^2 + y^2 \Rightarrow OM = \sqrt{x^2 + y^2}$.
Vectơ giữa hai điểm và khoảng cách
Cho $A(1;\ -2)$, $B(3;\ 2)$. Tìm $\overrightarrow{AB}$ và độ dài $AB$.
• Trọng tâm (3 đỉnh): cộng toạ độ 3 đỉnh, chia 3.
Sai lầm thường gặp: chia cho $3$ khi tìm trung điểm — sai! Trung điểm chỉ chia $2$.
Cho $A(1;\ 3)$, $B(-2;\ 6)$, $C(5;\ 1)$. Tìm trung điểm $I$ của $AB$ và trọng tâm $G$ của $\triangle ABC$.
Dạng 1 — Tính độ dài, khoảng cách, chứng minh tam giác đặc biệt
cạnh
(cân, đều)
ngược (vuông)
Dạng 2 — Ba điểm thẳng hàng / Hình bình hành
Dạng 3 — Tìm điểm thoả mãn điều kiện
Dạng 4 — Bài toán thực tế (chuyển động đều)
$\overrightarrow{AB} = t \cdot \vec{v}$
$B(x_A + t \cdot v_x;\ y_A + t \cdot v_y)$
Tàu khởi hành từ $A(1;\ 2)$ với vận tốc $\vec{v} = (3;\ 4)$ (km/giờ). Tìm vị trí tàu sau $1{,}5$ giờ.
Bài toán cực tiểu hoá tổng khoảng cách
Đây là dạng toán thực tế quen thuộc (đặt trạm bơm, trạm cấp nước bên bờ sông, điểm trung chuyển…): cho hai điểm và một đường thẳng, tìm một điểm trên đường thẳng để tổng khoảng cách tới hai điểm là nhỏ nhất.
Ý tưởng then chốt: "duỗi thẳng" đường gấp khúc
• $A$, $B$ cùng phía $d$: phải đối xứng một điểm qua $d$ rồi mới nối.
• $A$, $B$ khác phía $d$: không cần đối xứng — $M$ chính là giao điểm của $AB$ với $d$ (vì khi đó $MA + MB \geq AB$).
Trên hệ trục toạ độ
| Cách tìm $M$ trên $Ox$ | Nội dung |
|---|---|
| Tỉ số đồng dạng | $M$ chia $OP$ theo tỉ số $\dfrac{OM}{MP} = \dfrac{OA}{BP}$ ($O, P$ là chân vuông góc của $A, B$). Suy ra $OM$. |
| Phương trình đường thẳng | Viết phương trình đường thẳng $A'B$, cho $y = 0$ để tìm hoành độ giao điểm $M$. |
Cho $A(0;\ 3)$, $B(8;\ 5)$ cùng nằm phía trên $Ox$. Tìm $M(x;\ 0)$ trên $Ox$ để $MA + MB$ nhỏ nhất.
• Toạ độ vectơ: $\vec{u} = x\vec{i} + y\vec{j}$ thì $\vec{u} = (x;\ y)$. Vectơ đơn vị: $\vec{i}=(1;0)$, $\vec{j}=(0;1)$, $\vec{0}=(0;0)$.
• Phép toán: $\vec{u}\pm\vec{v} = (x\pm x';\ y\pm y')$; $k\vec{u} = (kx;\ ky)$.
• Cùng phương: $xy' - x'y = 0$ (tích chéo).
• Vectơ qua 2 điểm: $\overrightarrow{MN} = (x_N - x_M;\ y_N - y_M)$.
• Độ dài: $|\vec{u}| = \sqrt{x^2 + y^2}$, $MN = \sqrt{(x_N-x_M)^2 + (y_N-y_M)^2}$.
• Trung điểm: $M\!\left(\dfrac{x_A+x_B}{2};\ \dfrac{y_A+y_B}{2}\right)$ (chia $2$).
• Trọng tâm: $G\!\left(\dfrac{x_A+x_B+x_C}{3};\ \dfrac{y_A+y_B+y_C}{3}\right)$ (chia $3$).
Luyện tập Vectơ trong mặt phẳng toạ độ!
25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Thuý Nga
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT
Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh
