Bài tập Toán 10 Bài 14: Các số đặc trưng đo độ phân tán (25 bài tập)

Lớp 10 · Toán Bài 14

Các Số Đặc Trưng Đo Độ Phân Tán

Khoảng biến thiên · Khoảng tứ phân vị · Phương sai · Độ lệch chuẩn

1
Khoảng biến thiên $R$
Định nghĩa
Khoảng biến thiên, kí hiệu $R$, là hiệu giữa giá trị lớn nhất và giá trị nhỏ nhất trong mẫu số liệu:
$R = x_{\max} - x_{\min}$
Ví dụ 1 — So sánh độ phân tán

Điểm kiểm tra môn Toán của hai tổ:

Tổ 1: $7;\ 8;\ 8;\ 8;\ 9;\ 8;\ 8;\ 8$ → $R_1 = 9 - 7 = \mathbf{2}$.
Tổ 2: $10;\ 6;\ 8;\ 8;\ 9;\ 7;\ 8;\ 8$ → $R_2 = 10 - 6 = \mathbf{4}$.
Hai tổ có cùng điểm trung bình ($\bar{x} = 8$), nhưng $R_2 > R_1$ → điểm Tổ 2 phân tán hơn.
Tổ 1 học đều hơn Tổ 2.
⚠️Hạn chế của $R$: Chỉ dùng 2 giá trị ($x_{\max}$ và $x_{\min}$), bỏ qua tất cả giá trị còn lại. Vì vậy $R$ rất dễ bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường.
2
Khoảng tứ phân vị $\Delta_Q$

Để khắc phục hạn chế của khoảng biến thiên, ta dùng khoảng tứ phân vị — tập trung vào $50\%$ số liệu chính giữa.

Định nghĩa
Khoảng tứ phân vị, kí hiệu $\Delta_Q$, là hiệu giữa tứ phân vị thứ ba và tứ phân vị thứ nhất:
$\Delta_Q = Q_3 - Q_1$
Về bản chất, $\Delta_Q$ là khoảng biến thiên của $50\%$ số liệu chính giữa đã sắp xếp.
Ví dụ 2 — Tính $\Delta_Q$

Số ghế trống tại một rạp chiếu phim trong $9$ ngày:
$22;\ 20;\ 15;\ 18;\ 19;\ 13;\ 7;\ 8;\ 11$.

Sắp xếp không giảm: $7;\ 8;\ 11;\ 13;\ 15;\ 18;\ 19;\ 20;\ 22$ ($n = 9$ lẻ).
$Q_2 = 15$ (vị trí $5$, chính giữa).
Nửa trái (KHÔNG bao gồm $Q_2$): $7;\ 8;\ 11;\ 13$ → $Q_1 = \dfrac{8 + 11}{2} = 9{,}5$.
Nửa phải (KHÔNG bao gồm $Q_2$): $18;\ 19;\ 20;\ 22$ → $Q_3 = \dfrac{19 + 20}{2} = 19{,}5$.
$\Delta_Q = 19{,}5 - 9{,}5 = \mathbf{10}$.
💡Ưu điểm của $\Delta_Q$: KHÔNG dùng $x_{\max}$ và $x_{\min}$ — chỉ dùng $Q_1$, $Q_3$ → ít bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường.
3
Phương sai $s^2$ và Độ lệch chuẩn $s$

Để dùng thông tin của TẤT CẢ các giá trị, ta dùng phương sai và độ lệch chuẩn.

Định nghĩa
Cho mẫu $x_1, x_2, \ldots, x_n$ có số trung bình $\bar{x}$. Mỗi $x_i$ có độ lệch so với trung bình là $x_i - \bar{x}$.
Phương sai:
$s^2 = \dfrac{(x_1 - \bar{x})^2 + (x_2 - \bar{x})^2 + \ldots + (x_n - \bar{x})^2}{n}$
Độ lệch chuẩn: $s = \sqrt{s^2}$

Quy trình tính phương sai — 4 bước

Bước 1
Tính $\bar{x}$
Bước 2
Tính độ lệch
$x_i - \bar{x}$
Bước 3
Bình phương
độ lệch
Bước 4
$s^2 = \dfrac{\text{tổng}}{n}$
Ví dụ 3 — Tính $s^2$ và $s$

Sĩ số $5$ lớp khối $10$: $43;\ 45;\ 46;\ 41;\ 40$. Tính phương sai và độ lệch chuẩn.

$\bar{x} = \dfrac{43 + 45 + 46 + 41 + 40}{5} = \dfrac{215}{5} = 43$.
Lập bảng độ lệch và bình phương:
$x_i$$x_i - \bar{x}$$(x_i - \bar{x})^2$
$43$$0$$0$
$45$$2$$4$
$46$$3$$9$
$41$$-2$$4$
$40$$-3$$9$
Tổng$26$
Phương sai: $s^2 = \dfrac{26}{5} = \mathbf{5{,}2}$.
Độ lệch chuẩn: $s = \sqrt{5{,}2} \approx \mathbf{2{,}28}$.
💡Ý nghĩa: Phương sai (hoặc độ lệch chuẩn) càng lớn thì số liệu càng phân tán. Ngược lại, càng nhỏ thì các giá trị càng tập trung quanh trung bình.
4
Tính chất khi biến đổi dữ liệu

Khi biến đổi mẫu số liệu $x_1, x_2, \ldots, x_n$, các số đo độ phân tán $R, \Delta_Q, s$ có tính chất:

× Nhân với $k > 0$
$R' = \mathbf{kR}$
$\Delta_Q' = \mathbf{k\Delta_Q}$
$s' = \mathbf{ks}$
→ Tất cả nhân $k$
+ Cộng với $c$
$R' = R$
$\Delta_Q' = \Delta_Q$
$s' = s$
→ Không đổi

Giải thích vì sao

Nhân với $k$: Mọi giá trị $kx_i$ — khoảng cách giữa các giá trị tăng gấp $k$ → mức độ phân tán tăng gấp $k$.
Trung bình mới: $\bar{x}' = k\bar{x}$. Độ lệch mới: $kx_i - k\bar{x} = k(x_i - \bar{x})$.
Phương sai mới: $s'^2 = \dfrac{\sum [k(x_i - \bar{x})]^2}{n} = k^2 s^2$ → $s' = ks$.
Cộng với $c$: Mọi giá trị "dịch" cùng một lượng $c$ — khoảng cách giữa các giá trị KHÔNG đổi.
Trung bình mới: $\bar{x}' = \bar{x} + c$. Độ lệch mới: $(x_i + c) - (\bar{x} + c) = x_i - \bar{x}$.
Vì độ lệch không đổi → phương sai và độ lệch chuẩn KHÔNG đổi.
Ví dụ 4 — Áp dụng tính chất

Mẫu ban đầu có $R = 6$, $\Delta_Q = 3$, $s = 2$. Mẫu mới được tạo bằng cách:

a)Nhân mỗi giá trị với $5$ → $R' = 5 \cdot 6 = 30$; $\Delta_Q' = 5 \cdot 3 = 15$; $s' = 5 \cdot 2 = 10$.
b)Cộng mỗi giá trị với $7$ → $R' = 6$; $\Delta_Q' = 3$; $s' = 2$ (đều giữ nguyên).
5
Phát hiện giá trị bất thường (biểu đồ hộp)

Trong mẫu số liệu, đôi khi có những giá trị quá lớn hoặc quá nhỏ so với đa số (có thể do nhầm lẫn hoặc sai sót). Đây là giá trị bất thường.

Quy tắc phát hiện
Giá trị $x$ trong mẫu được xem là giá trị bất thường nếu:
$x > Q_3 + 1{,}5 \cdot \Delta_Q$  hoặc  $x < Q_1 - 1{,}5 \cdot \Delta_Q$

Biểu đồ hộp & Ngưỡng giá trị bất thường

$Q_1 - 1{,}5\Delta_Q$ $Q_1$ $Q_2$ $Q_3$ $Q_3 + 1{,}5\Delta_Q$ bất thường $50\%$ số liệu chính giữa nằm trong hộp

Quy trình phát hiện — 4 bước

Bước 1
Tìm $Q_1, Q_3$
Bước 2
$\Delta_Q = Q_3 - Q_1$
Bước 3
Tính 2 ngưỡng
Bước 4
So sánh từng
giá trị
Ví dụ 5 — Phát hiện giá trị bất thường

Hàm lượng Natri (mg) trong $20$ loại ngũ cốc, sau khi sắp xếp đã có $Q_1 = 135$ và $Q_3 = 205$.

$\Delta_Q = 205 - 135 = 70$.
Cận dưới: $Q_1 - 1{,}5 \cdot \Delta_Q = 135 - 1{,}5 \cdot 70 = 135 - 105 = \mathbf{30}$.
Cận trên: $Q_3 + 1{,}5 \cdot \Delta_Q = 205 + 1{,}5 \cdot 70 = 205 + 105 = \mathbf{310}$.
Trong mẫu có giá trị $0 < 30$ và $340 > 310$.
Có $\mathbf{2}$ giá trị bất thường: $\mathbf{0}$ mg và $\mathbf{340}$ mg.
6
Mở rộng — Trung bình & phương sai từ bảng tần số

Khi một giá trị lặp lại nhiều lần, số liệu thường được cho dưới dạng bảng tần số: các giá trị $x_1, x_2, \ldots, x_k$ với tần số tương ứng $m_1, m_2, \ldots, m_k$. Khi đó các công thức được viết lại theo dạng có trọng số (nhân với tần số).

Số trung bình (có trọng số)
Gọi $n = m_1 + m_2 + \ldots + m_k$ là tổng tần số (cỡ mẫu). Khi đó:
$\bar{x} = \dfrac{m_1 x_1 + m_2 x_2 + \ldots + m_k x_k}{n} = \dfrac{\sum m_i x_i}{n}$
Phương sai & độ lệch chuẩn (có trọng số)
Mỗi giá trị $x_i$ góp vào tổng đúng $m_i$ lần, nên bình phương độ lệch được nhân với tần số:
$s^2 = \dfrac{m_1(x_1 - \bar{x})^2 + \ldots + m_k(x_k - \bar{x})^2}{n} = \dfrac{\sum m_i (x_i - \bar{x})^2}{n}$
Độ lệch chuẩn: $s = \sqrt{s^2}$
💡Công thức tính nhanh: có thể tính phương sai không cần lập bảng độ lệch:
$s^2 = \dfrac{\sum m_i x_i^2}{n} - \bar{x}^2$

Quy trình tính — 4 bước

Bước 1
$n = \sum m_i$
và $\bar{x}$
Bước 2
Độ lệch
$x_i - \bar{x}$
Bước 3
$m_i(x_i - \bar{x})^2$
Bước 4
$s^2 = \dfrac{\text{tổng}}{n}$, $s = \sqrt{s^2}$
Ví dụ — Phương sai từ bảng tần số

Cho bảng tần số với các giá trị $10;\ 20;\ 30$ và tần số $2;\ 1;\ 2$. Tính $\bar{x}$, $s^2$, $s$.

$n = 2 + 1 + 2 = 5$.
$\bar{x} = \dfrac{2 \cdot 10 + 1 \cdot 20 + 2 \cdot 30}{5} = \dfrac{100}{5} = 20$.
Lập bảng (nhớ nhân cột cuối với tần số $m_i$):
$x_i$$m_i$$x_i - \bar{x}$$(x_i - \bar{x})^2$$m_i(x_i - \bar{x})^2$
$10$$2$$-10$$100$$200$
$20$$1$$0$$0$$0$
$30$$2$$10$$100$$200$
Tổng$5$$400$
$s^2 = \dfrac{400}{5} = \mathbf{80}$;  $s = \sqrt{80} = 4\sqrt{5} \approx \mathbf{8{,}94}$.
⚠️Sai lầm thường gặp: chia cho số giá trị khác nhau (số dòng bảng) thay vì chia cho tổng tần số $n = \sum m_i$. Luôn nhớ $n$ là tổng tần số, và cột cuối phải nhân với $m_i$.
Ghi nhớ: Bảng tần số chỉ là cách viết gọn của số liệu lặp lại — mọi công thức $R, \Delta_Q, s^2, s$ vẫn giữ nguyên ý nghĩa, chỉ cần thay "cộng từng giá trị" bằng "nhân giá trị với tần số rồi cộng".
7
Tổng kết

Bảng so sánh các số đặc trưng đo độ phân tán

Số đặc trưngCông thứcĐặc điểm
Khoảng biến thiên $R$ $x_{\max} - x_{\min}$ Đơn giản; chỉ dùng $2$ giá trị cực trị; dễ bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường
Khoảng tứ phân vị $\Delta_Q$ $Q_3 - Q_1$ Dùng $50\%$ số liệu chính giữa; ít bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường
Phương sai $s^2$ $\dfrac{\sum (x_i - \bar{x})^2}{n}$ Dùng tất cả giá trị; đo TB bình phương các độ lệch
Độ lệch chuẩn $s$ $\sqrt{s^2}$ Cùng đơn vị với dữ liệu; thường dùng nhất
Tóm tắt Bài 14:
Khoảng biến thiên: $R = x_{\max} - x_{\min}$.
Khoảng tứ phân vị: $\Delta_Q = Q_3 - Q_1$.
Phương sai: $s^2 = \dfrac{\sum (x_i - \bar{x})^2}{n}$. Độ lệch chuẩn: $s = \sqrt{s^2}$.
Tính chất biến đổi: nhân $k > 0$ → tất cả nhân $k$; cộng $c$ → không đổi.
Phát hiện bất thường: $x > Q_3 + 1{,}5\Delta_Q$ hoặc $x < Q_1 - 1{,}5\Delta_Q$.
Tất cả số đo độ phân tán đều $\geq 0$.
📚 Xem thêm bài viết chi tiết
Các số đặc trưng đo độ phân tán — lý thuyết & các dạng bài tập
1
Điểm: 0/25
📈

Luyện tập Số đặc trưng đo độ phân tán!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Thuý Nga

ThS. Lê Thị Thuý Nga

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT

Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh