Dấu Của Tam Thức Bậc Hai
Định lí về dấu · Bảng xét dấu · Bất phương trình bậc hai · Tham số $m$
• Tam thức bậc hai là một biểu thức $f(x) = ax^2 + bx + c$.
• Phương trình bậc hai là $ax^2 + bx + c = 0$.
Nghiệm của phương trình bậc hai cũng được gọi là nghiệm của tam thức.
Biệt thức
(Khi $b = 2b'$ chẵn, có thể dùng biệt thức thu gọn $\Delta' = b'^2 - ac$)
Là tam thức bậc hai:
KHÔNG phải tam thức bậc hai:
Dấu của tam thức $f(x) = ax^2 + bx + c$ phụ thuộc dấu của hệ số $a$ và dấu của biệt thức $\Delta$. Cụ thể có 3 trường hợp:
• $a < 0$ → $f(x) < 0$ với mọi $x$.
• $a < 0$ → $f(x) < 0$ với mọi $x \ne x_0$.
• Khi $a < 0$: $x_1 = \dfrac{-b + \sqrt{\Delta}}{2a}$, $x_2 = \dfrac{-b - \sqrt{\Delta}}{2a}$
(Vì khi $a < 0$, mẫu âm làm đảo thứ tự — luôn so sánh hai nghiệm để xác định nghiệm nào nhỏ hơn.)
(NGOÀI khoảng hai nghiệm).
• $f(x)$ trái dấu $a$ khi $x \in (x_1;\ x_2)$
(TRONG khoảng hai nghiệm).
① Tính cả hai nghiệm bằng công thức $x = \dfrac{-b \pm \sqrt{\Delta}}{2a}$.
② So sánh giá trị hai nghiệm vừa tính → nghiệm nhỏ hơn ghi là $x_1$, nghiệm lớn hơn ghi là $x_2$.
③ Đừng máy móc gán $x_1$ cho dấu $-$ và $x_2$ cho dấu $+$ — điều này chỉ đúng khi $a > 0$. Cách an toàn: luôn so sánh hai số rồi mới đặt tên.
Quy trình xét dấu tam thức bậc hai
• $\Delta = 0$: nghiệm kép $x_0 = -\dfrac{b}{2a}$.
• $\Delta > 0$: hai nghiệm phân biệt $x_1 < x_2$.
Xét dấu tam thức $f(x) = x^2 + x + 1$.
Xét dấu tam thức $f(x) = -\dfrac{3}{2}x^2 + 9x - \dfrac{27}{2}$.
Xét dấu tam thức $f(x) = 2x^2 + 6x - 8$.
Bảng xét dấu:
| $x$ | $-\infty$ | $-4$ | $1$ | $+\infty$ | |
| $f(x)$ | $+$ | $0$ | $-$ | $0$ | $+$ |
Cách giải bất phương trình bậc hai
Để giải bất phương trình bậc hai, ta xét dấu tam thức $ax^2 + bx + c$, từ bảng xét dấu suy ra tập nghiệm.
• $f(x) \geq 0$ → chọn các khoảng có dấu $+$, KỂ CẢ các điểm $f = 0$ (dùng ngoặc vuông).
• $f(x) < 0$ → chọn các khoảng có dấu $-$.
• $f(x) \leq 0$ → chọn các khoảng có dấu $-$, KỂ CẢ các điểm $f = 0$.
• Dấu $\leq$ hoặc $\geq$: dùng ngoặc vuông $[$ hoặc $]$ tại nghiệm (nghiệm thuộc tập nghiệm).
• Dấu $<$ hoặc $>$: dùng ngoặc tròn $($ hoặc $)$ tại nghiệm (nghiệm KHÔNG thuộc tập nghiệm).
Giải $3x^2 + x + 5 \leq 0$.
Giải bất phương trình $-x^2 + 2x + 1 > 0$.
Bước 1 — Xác định hệ số và tính biệt thức:
Bước 2 — Tính hai nghiệm bằng công thức nghiệm thu gọn:
Bước 3 — Lập bảng xét dấu:
| $x$ | $-\infty$ | $1 - \sqrt{2}$ | $1 + \sqrt{2}$ | $+\infty$ | |
| $f(x)$ | $-$ | $0$ | $+$ | $0$ | $-$ |
Bước 4 — Đọc tập nghiệm:
Dạng 1 — Xét dấu tam thức bậc hai
Dạng 2 — Giải bất phương trình bậc hai
Dạng 3 — Tham số $m$ để tam thức luôn dương/âm
• $f(x) < 0$ với mọi $x \in \mathbb{R}$ ⟺ $\begin{cases} a < 0 \\ \Delta < 0 \end{cases}$
Dạng 4 — Bài toán thực tế
• Khi $\Delta > 0$, nhầm dấu trong/ngoài khoảng 2 nghiệm.
• Khi $\Delta < 0$, kết luận luôn $f(x) > 0$ mà quên xét dấu $a$.
• Quên phân biệt dấu ngoặc tròn $($ và vuông $[$.
• Khi tìm $m$, chỉ xét $\Delta < 0$ mà quên kiểm tra dấu $a$.
• Quên kết hợp điều kiện thực tế trong bài toán ứng dụng.
Bảng tóm tắt định lí về dấu tam thức bậc hai
| Dấu $\Delta$ | Dấu của $f(x)$ |
|---|---|
| $\Delta < 0$ | $f(x)$ cùng dấu với $a$ với mọi $x \in \mathbb{R}$. |
| $\Delta = 0$ | $f(x)$ cùng dấu với $a$ với mọi $x \ne -\dfrac{b}{2a}$; $f\left(-\dfrac{b}{2a}\right) = 0$. |
| $\Delta > 0$ (2 nghiệm $x_1 < x_2$) |
"Trong trái, ngoài cùng": • Cùng dấu $a$ khi $x < x_1$ hoặc $x > x_2$. • Trái dấu $a$ khi $x_1 < x < x_2$. |
• Tam thức bậc hai: $f(x) = ax^2 + bx + c$ ($a \ne 0$), $\Delta = b^2 - 4ac$.
• Định lí dấu: phụ thuộc dấu $a$ và $\Delta$ — nhớ "Trong trái, ngoài cùng" khi $\Delta > 0$.
• Giải BPT bậc hai: xét dấu tam thức → đọc tập nghiệm.
• Tham số $m$ để $f(x) > 0$ mọi $x$: $a > 0$ VÀ $\Delta < 0$ (cả hai điều kiện).
• Tham số $m$ để $f(x) < 0$ mọi $x$: $a < 0$ VÀ $\Delta < 0$.
• Bài toán thực tế: luôn nhớ kết hợp điều kiện thực tế khi kết luận.
Dấu của tam thức bậc hai — lý thuyết, các dạng bài tập →
Luyện tập về Dấu của tam thức bậc hai!
25 câu · 4 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Thuý Nga
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT
Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh
