Biến Cố Và Định Nghĩa Cổ Điển Của Xác Suất
Phép thử · Không gian mẫu · Biến cố · Xác suất $P(E)$
Tung một đồng xu cân đối $1$ lần và quan sát mặt xuất hiện.
Gieo một con xúc xắc $6$ mặt cân đối $1$ lần và quan sát số chấm xuất hiện.
Một tổ lớp 10A có $7$ học sinh: Hương, Hồng, Dung, Sơn, Tùng, Hoàng, Tiến. Giáo viên chọn ngẫu nhiên $1$ học sinh để kiểm tra vở bài tập.
Hai biến cố đặc biệt:
| Loại biến cố | Mô tả |
|---|---|
| Biến cố chắc chắn | Là tập $\Omega$ — luôn xảy ra trong mọi phép thử. |
| Biến cố không thể | Là tập rỗng $\varnothing$ — không bao giờ xảy ra. |
Gieo $1$ con xúc xắc cân đối. $\Omega = \{1; 2; 3; 4; 5; 6\}$.
① Đọc kĩ lời mô tả biến cố.
② Liệt kê tất cả các kết quả trong $\Omega$ thoả mãn mô tả đó.
③ Tập hợp các kết quả thoả mãn chính là tập $E$.
Gieo $1$ con xúc xắc cân đối. $\Omega = \{1; 2; 3; 4; 5; 6\}$.
Túi có bi xanh, đỏ, đen, trắng. Lấy ngẫu nhiên $1$ viên bi. Gọi $K$: "Bi lấy ra có màu xanh hoặc trắng".
• Phát biểu: thêm chữ "không" trước phát biểu của $E$.
• Quy tắc đổi liên kết:
$\quad$ "$A$ và $B$" → "không $A$ hoặc không $B$".
$\quad$ "$A$ hoặc $B$" → "không $A$ và không $B$".
trong đó:
• Với mọi biến cố $E$: $\mathbf{0 \leq P(E) \leq 1}$.
• Biến cố chắc chắn: $\mathbf{P(\Omega) = 1}$.
• Biến cố không thể: $\mathbf{P(\varnothing) = 0}$.
• Biến cố đối: $\mathbf{P(\overline{E}) = 1 - P(E)}$ — dùng để tính xác suất gián tiếp.
Gieo $1$ con xúc xắc cân đối. Tính xác suất của biến cố $E$: "Số chấm xuất hiện là số chẵn".
① Tung đồng xu cân đối $n$ lần:
Tung $1$ đồng xu cân đối liên tiếp $3$ lần. Tính xác suất có đúng $2$ lần xuất hiện mặt sấp.
② Gieo $2$ con xúc xắc cân đối — lập bảng:
Mỗi kết quả viết dưới dạng $(a; b)$ với $a, b \in \{1; 2; 3; 4; 5; 6\}$. Tổng cộng $n(\Omega) = 6 \cdot 6 = 36$ kết quả.
| Xx 2 \ Xx 1 | $1$ | $2$ | $3$ | $4$ | $5$ | $6$ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| $1$ | $(1,1)$ | $(1,2)$ | $(1,3)$ | $(1,4)$ | $(1,5)$ | $(1,6)$ |
| $2$ | $(2,1)$ | $(2,2)$ | $(2,3)$ | $(2,4)$ | $(2,5)$ | $(2,6)$ |
| $3$ | $(3,1)$ | $(3,2)$ | $(3,3)$ | $(3,4)$ | $(3,5)$ | $(3,6)$ |
| $4$ | $(4,1)$ | $(4,2)$ | $(4,3)$ | $(4,4)$ | $(4,5)$ | $(4,6)$ |
| $5$ | $(5,1)$ | $(5,2)$ | $(5,3)$ | $(5,4)$ | $(5,5)$ | $(5,6)$ |
| $6$ | $(6,1)$ | $(6,2)$ | $(6,3)$ | $(6,4)$ | $(6,5)$ | $(6,6)$ |
Các ô vàng minh hoạ biến cố "tổng = $7$" gồm $6$ kết quả.
Hai bạn cùng gieo $1$ con xúc xắc cân đối. Tính xác suất tổng số chấm bằng $7$.
③ Lấy bi / Rút thẻ:
Một túi có $5$ bi xanh và $4$ bi đỏ. Lấy ngẫu nhiên $1$ viên bi. Tính xác suất lấy được bi đỏ.
Ví dụ: Xác suất một chiếc máy bay rơi rất bé (khoảng $0{,}00000027$). Mỗi hành khách đều tin rằng biến cố "Máy bay rơi" sẽ không xảy ra trong chuyến bay của mình ⟶ vẫn không ngần ngại đi máy bay.
Sai lầm thường gặp:
| STT | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Nhầm biến cố đối: chỉ đổi một phần nội dung. | $\overline{E}$ là phủ định hoàn toàn của $E$. Phải lấy phần bù trong $\Omega$. |
| 2 | Áp dụng công thức khi các kết quả không đồng khả năng. | Phải kiểm tra trước. Xúc xắc/đồng xu/thẻ nếu cân đối, ngẫu nhiên thì các kết quả mới đồng khả năng. |
| 3 | Liệt kê thiếu hoặc thừa kết quả. | Dùng bảng (gieo $2$ xúc xắc), sơ đồ hình cây, hoặc quy tắc đếm để đảm bảo không bỏ sót. |
| 4 | Nhầm "hoặc" và "và". | "$A$ hoặc $B$" = ít nhất $1$ trong $2$. "$A$ và $B$" = cả $2$. Đối của "$A$ hoặc $B$" là "không $A$ và không $B$". |
| 5 | Quên công thức $P(\overline{E}) = 1 - P(E)$. | Khi tính $P(E)$ phức tạp, có thể tính $P(\overline{E})$ trước rồi lấy $1$ trừ đi. |
Bảng tổng kết các khái niệm:
| Khái niệm | Nội dung |
|---|---|
| Phép thử | Hành động/thí nghiệm có kết quả không biết trước. |
| Không gian mẫu $\Omega$ | Tập hợp tất cả các kết quả có thể. |
| Biến cố $E$ | Tập con của $\Omega$. |
| Biến cố đối $\overline{E}$ | "$E$ không xảy ra"; $\overline{E} = \Omega \setminus E$. |
| Biến cố chắc chắn / không thể | $\Omega$ / $\varnothing$. $P(\Omega) = 1$, $P(\varnothing) = 0$. |
| Xác suất $P(E)$ | $P(E) = \dfrac{n(E)}{n(\Omega)}$ (đồng khả năng). |
• Phép thử ngẫu nhiên: kết quả không biết trước.
• Không gian mẫu $\Omega$: tất cả các kết quả có thể.
• Biến cố $E$: tập con của $\Omega$ gồm các kết quả thuận lợi.
• Biến cố đối $\overline{E}$: phần bù của $E$ trong $\Omega$.
• Xác suất: $P(E) = \dfrac{n(E)}{n(\Omega)}$, với $0 \leq P(E) \leq 1$.
• Quan hệ với biến cố đối: $P(\overline{E}) = 1 - P(E)$.
• Nguyên lí xác suất bé: biến cố có xác suất rất bé sẽ không xảy ra trong một phép thử.
Biến cố và định nghĩa cổ điển của xác suất — lý thuyết & bài tập Toán 10 →
Luyện tập Biến cố & Xác suất!
25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Thuý Nga
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT
Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh
