Hệ Thức Lượng Trong Tam Giác
Định lí côsin · Định lí sin · Diện tích · Giải tam giác
Quy ước kí hiệu trong tam giác $ABC$
$b^2 = c^2 + a^2 - 2ca\cos B$
$c^2 = a^2 + b^2 - 2ab\cos C$
Hệ quả — tính cosin góc theo ba cạnh
$\cos B = \dfrac{c^2 + a^2 - b^2}{2ca}$
$\cos C = \dfrac{a^2 + b^2 - c^2}{2ab}$
• Nếu $\cos A > 0$ thì $A$ là góc nhọn ($A < 90°$).
• Nếu $\cos A = 0$ thì $A = 90°$ (góc vuông).
• Nếu $\cos A < 0$ thì $A$ là góc tù ($90° < A < 180°$).
Cho tam giác $ABC$ có $\widehat{A} = 120°$, $AB = 5$, $AC = 8$. Tính độ dài cạnh $BC$.
Các dạng biến đổi thường dùng
$\sin(180° - \alpha) = \sin\alpha$(hai góc bù nhau có sin bằng nhau). Ví dụ: $\sin 130° = \sin 50°$, $\sin 150° = \sin 30° = \dfrac{1}{2}$.
Cho tam giác $ABC$ có $\widehat{A} = 135°$, $\widehat{C} = 15°$, $b = 12$. Tính số đo góc $B$, các cạnh $a$, $c$ và bán kính $R$.
Bốn công thức diện tích quan trọng
Công thức 1 — Hai cạnh và sin góc xen giữa
Công thức 2 — Hệ thức với $R$ và $r$
Công thức 3 — Heron (chỉ cần ba cạnh)
với $p = \dfrac{a+b+c}{2}$
Cho tam giác $ABC$ có $a = 13$, $b = 14$, $c = 15$.
a) Tính $\sin A$. b) Tính diện tích $S$.
a) Tính $\sin A$:
b) Tính diện tích — hai cách:
Ba trường hợp cơ bản và cách chọn định lí
| Dữ kiện đã biết | Định lí sử dụng |
|---|---|
| 2 cạnh + góc xen giữa | Định lí côsin để tính cạnh đối |
| Ba cạnh | Hệ quả định lí côsin để tính các góc |
| 1 cạnh + 2 góc kề | Định lí sin để tính các cạnh còn lại |
| 2 cạnh + góc đối diện | Định lí sin để tính góc đối cạnh kia |
Giải tam giác $ABC$, biết $c = 14$, $\widehat{A} = 60°$, $\widehat{B} = 40°$.
Cho tam giác $ABC$ có $a = 6$, $b = 5$, $c = 8$. Tính $\cos A$, diện tích $S$ và bán kính nội tiếp $r$.
Quy trình giải bài toán thực tế
theo dữ kiện
cạnh & góc
(sin / côsin)
kết luận
Quy ước hướng địa lí
Trên nóc một toà nhà có cột ăng-ten cao $5$ m. Từ vị trí quan sát $A$ cao $7$ m so với mặt đất, có thể nhìn thấy đỉnh $B$ và chân $C$ của cột ăng-ten với các góc tương ứng là $50°$ và $40°$ so với phương ngang. Tính chiều cao toà nhà.
Bảng các sai lầm thường gặp
| Sai lầm | Đính chính |
|---|---|
| Viết $a^2 = b^2 + c^2 + 2bc\cos A$ | Đúng: $a^2 = b^2 + c^2 \mathbf{-}\, 2bc\cos A$ (dấu trừ). |
| Cho rằng $\sin(180° - \alpha) = -\sin\alpha$ | Đúng: $\sin(180° - \alpha) = \sin\alpha$. Ví dụ $\sin 130° = \sin 50°$. |
| Dùng định lí sin khi biết 2 cạnh + góc xen giữa | Trường hợp này phải dùng định lí côsin. |
| Trong $S = \dfrac{1}{2}bc\sin A$ chọn nhầm góc không xen giữa | $A$ phải là góc xen giữa hai cạnh $b$ và $c$. |
| Dùng Heron với $p = a+b+c$ | $p$ là nửa chu vi: $p = \dfrac{a+b+c}{2}$. |
• Định lí côsin: $a^2 = b^2 + c^2 - 2bc\cos A$ (dùng khi biết 2 cạnh + góc xen giữa, hoặc 3 cạnh).
• Định lí sin: $\dfrac{a}{\sin A} = 2R$ (dùng khi biết 1 cạnh + 2 góc, hoặc liên quan $R$).
• Hai góc bù nhau có sin bằng nhau: $\sin(180° - \alpha) = \sin\alpha$.
• Bốn công thức diện tích: $\dfrac{1}{2}bc\sin A$, $\dfrac{abc}{4R}$, $pr$, Heron.
• Pythagore là trường hợp đặc biệt của định lí côsin khi $A = 90°$.
Công thức hệ thức lượng trong tam giác — đầy đủ các dạng và mẹo →
Luyện tập Hệ thức lượng trong tam giác!
25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Thuý Nga
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT
Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh
