Các Khái Niệm Mở Đầu Về Vectơ
Vectơ · Cùng phương · Cùng hướng · Vectơ bằng nhau · Vectơ-không
Trong cuộc sống, có những đại lượng chỉ có độ lớn như nhiệt độ, khối lượng (dùng một số để biểu diễn). Nhưng cũng có những đại lượng vừa có độ lớn vừa có hướng như lực, vận tốc, gia tốc — để biểu diễn ta cần dùng vectơ.
Kí hiệu vectơ
Độ dài của vectơ
Cho hình vuông $ABCD$ có cạnh bằng $1$. Tính các độ dài $|\overrightarrow{AC}|$, $|\overrightarrow{CA}|$, $|\overrightarrow{BD}|$.
Hai vectơ cùng hướng / ngược hướng
| Quan hệ | Điều kiện |
|---|---|
| Cùng phương | Hai giá song song hoặc trùng nhau. |
| Cùng hướng | Cùng phương VÀ mũi tên cùng chiều. |
| Ngược hướng | Cùng phương VÀ mũi tên ngược chiều. |
• Nếu $\vec{a}$ và $\vec{b}$ cùng cùng phương với $\vec{c}$ thì $\vec{a}$ và $\vec{b}$ cùng phương.
• Nếu $\vec{a}$ và $\vec{b}$ cùng cùng hướng với $\vec{c}$ thì $\vec{a}$ và $\vec{b}$ cùng hướng.
So sánh: bằng nhau và chỉ cùng độ dài
Quy ước về vectơ-không
Ứng dụng 1 — Ba điểm thẳng hàng
Ứng dụng 2 — Hình bình hành
Cho hình chữ nhật $ABCD$. Hãy chỉ ra mối quan hệ về độ dài, phương, hướng giữa các cặp vectơ: $\overrightarrow{AD}$ và $\overrightarrow{BC}$; $\overrightarrow{AB}$ và $\overrightarrow{CD}$; $\overrightarrow{AC}$ và $\overrightarrow{BD}$.
Ứng dụng 3 — Biểu diễn đại lượng vật lí
Vectơ được dùng để biểu diễn các đại lượng có hướng như: lực, vận tốc, gia tốc.
Dạng 1 — Xét tính đúng/sai về vectơ
Dạng 2 — Xác định các vectơ trên hình vẽ
Dạng 3 — Chứng minh hình bình hành bằng vectơ
Dạng 4 — Liệt kê và phân nhóm vectơ bằng nhau
Khi xét quan hệ cùng phương / cùng hướng / bằng nhau giữa các vectơ tạo bởi những điểm trong một hình, ngoài định nghĩa vectơ ta thường phải dựa vào một tính chất song song quen thuộc. Phổ biến nhất trong tam giác là đường trung bình.
Suy ra quan hệ giữa các vectơ
Quy tắc nền: điểm nằm trên một đường thẳng
Cho tam giác $ABC$ có $M$, $N$, $P$ lần lượt là trung điểm $AB$, $AC$, $BC$. Xét quan hệ giữa mỗi đường trung bình và cạnh tương ứng.
Bảng tổng hợp các quan hệ giữa hai vectơ
| Khái niệm | Điều kiện |
|---|---|
| Vectơ | Đoạn thẳng có hướng (chỉ rõ điểm đầu, điểm cuối) |
| Độ dài $|\overrightarrow{AB}|$ | Bằng khoảng cách $AB$ giữa hai đầu mút |
| Vectơ-không $\vec{0}$ | Điểm đầu = điểm cuối; $|\vec{0}| = 0$; cùng hướng mọi vectơ |
| Cùng phương | Giá song song hoặc trùng nhau |
| Cùng hướng | Cùng phương + mũi tên cùng chiều |
| Vectơ bằng nhau | Cùng hướng + cùng độ dài |
| $A$, $B$, $C$ thẳng hàng | $\overrightarrow{AB}$, $\overrightarrow{AC}$ cùng phương |
| $ABCD$ hình bình hành | $\overrightarrow{BC} = \overrightarrow{AD}$ |
Bảng các sai lầm thường gặp
| Sai lầm | Đính chính |
|---|---|
| $\overrightarrow{AB} = \overrightarrow{BA}$ | Hai vectơ này ngược hướng, không bằng nhau (trừ khi $A \equiv B$). |
| Cùng độ dài là bằng nhau | Cần đủ 3 điều kiện: cùng phương + cùng hướng + cùng độ dài. |
| Không cùng hướng tức là ngược hướng | Chỉ đúng khi 2 vectơ đã cùng phương. Nếu không cùng phương — không thể nói ngược hướng. |
| Hình bình hành $ABCD$: $\overrightarrow{AB} = \overrightarrow{CD}$ | SAI! Đúng là $\overrightarrow{AB} = \overrightarrow{DC}$ (chú ý thứ tự đỉnh). |
| $\vec{0}$ không cùng phương với vectơ nào | Theo quy ước, $\vec{0}$ cùng hướng (do đó cùng phương) với mọi vectơ. |
• Vectơ: đoạn thẳng có hướng. Kí hiệu $\overrightarrow{AB}$ hoặc $\vec{a}$.
• Cùng phương = giá song song/trùng. Cùng hướng = cùng phương + cùng chiều.
• Bằng nhau = cùng hướng + cùng độ dài.
• $\vec{0}$: độ dài $0$, cùng hướng mọi vectơ.
• $A, B, C$ thẳng hàng ⟺ $\overrightarrow{AB}$, $\overrightarrow{AC}$ cùng phương.
• $ABCD$ hình bình hành ⟺ $\overrightarrow{BC} = \overrightarrow{AD}$.
Các khái niệm mở đầu về vectơ — lý thuyết, ví dụ, mẹo nhớ →
Luyện tập về Vectơ!
25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Thuý Nga
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT
Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh
