Tổng Và Hiệu Của Hai Vectơ
Phép cộng · Phép trừ · Vectơ đối · Quy tắc hình bình hành · Ứng dụng vật lí
Quy tắc ba điểm
$\overrightarrow{AB} + \overrightarrow{BC} = \overrightarrow{AC}$
Quy tắc hình bình hành
$\overrightarrow{AB} + \overrightarrow{AD} = \overrightarrow{AC}$
• Quy tắc 3 điểm: hai vectơ "nối tiếp" ($\overrightarrow{AB} + \overrightarrow{BC}$) — chung điểm $B$.
• Quy tắc hình bình hành: hai vectơ cùng gốc ($\overrightarrow{AB} + \overrightarrow{AD}$) — chung điểm $A$, cần dựng hình bình hành.
Tính chất của phép cộng vectơ
| Tính chất | Công thức |
|---|---|
| Giao hoán | $\vec{a} + \vec{b} = \vec{b} + \vec{a}$ |
| Kết hợp | $(\vec{a} + \vec{b}) + \vec{c} = \vec{a} + (\vec{b} + \vec{c})$ |
| Cộng với $\vec{0}$ | $\vec{a} + \vec{0} = \vec{0} + \vec{a} = \vec{a}$ |
Tính chất quan trọng của vectơ đối
Định nghĩa hiệu hai vectơ
Quy tắc hiệu (Quy tắc 3 điểm cho phép trừ)
$\overrightarrow{MN} = \overrightarrow{ON} - \overrightarrow{OM}$
Áp dụng quan trọng (rất hay dùng):
$\overrightarrow{AB} - \overrightarrow{AC} = \overrightarrow{CB}$ (đi từ điểm cuối của $\overrightarrow{AC}$ là $C$ đến điểm cuối của $\overrightarrow{AB}$ là $B$).
Cho hình vuông $ABCD$ cạnh bằng $1$. Tính độ dài các vectơ $\overrightarrow{AB} + \overrightarrow{CB}$ và $\overrightarrow{AB} + \overrightarrow{DC} + \overrightarrow{BD}$.
Chứng minh đặc trưng trọng tâm
• $\overrightarrow{GA} + \overrightarrow{GB} = -\overrightarrow{GC} = \overrightarrow{CG}$
• $\overrightarrow{GB} + \overrightarrow{GC} = \overrightarrow{AG}$
• $\overrightarrow{GA} + \overrightarrow{GC} = \overrightarrow{BG}$
Cách tính độ lớn hợp lực
Khi biết độ lớn hai lực $|\vec{F_1}|, |\vec{F_2}|$ và góc giữa hai lực ($\theta$), ta dựng hình bình hành rồi áp dụng định lí côsin trong tam giác để tìm độ dài đường chéo.
Cho hai lực $\vec{F_1}, \vec{F_2}$ vuông góc nhau, $|\vec{F_1}| = 6$ N, $|\vec{F_2}| = 8$ N. Tính độ lớn hợp lực.
Dạng 1 — Chứng minh đẳng thức vectơ
Chứng minh với 4 điểm $A, B, C, D$ bất kì: $\overrightarrow{AB} + \overrightarrow{BC} + \overrightarrow{CD} + \overrightarrow{DA} = \vec{0}$.
Dạng 2 — Tính độ dài tổng/hiệu vectơ
1 vectơ duy nhất
vectơ đó
Dạng 3 — Bài toán hợp lực
$|\vec{F_1} + \vec{F_2}|^2 = |\vec{F_1}|^2 + |\vec{F_2}|^2 + 2|\vec{F_1}||\vec{F_2}|\cos\theta$ Lưu ý: Ở đây $\theta$ là góc giữa hai vectơ, không phải góc kề bù trong hình bình hành.
• Quy tắc 3 điểm: $\overrightarrow{AB} + \overrightarrow{BC} = \overrightarrow{AC}$ (hai vectơ nối tiếp).
• Quy tắc hbh: $ABCD$ hbh thì $\overrightarrow{AB} + \overrightarrow{AD} = \overrightarrow{AC}$.
• Vectơ đối: $-\vec{a}$ cùng độ dài, ngược hướng với $\vec{a}$. $\overrightarrow{BA} = -\overrightarrow{AB}$.
• Quy tắc hiệu: $\overrightarrow{MN} = \overrightarrow{ON} - \overrightarrow{OM}$ (đặc biệt: $\overrightarrow{AB} - \overrightarrow{AC} = \overrightarrow{CB}$).
• Trung điểm: $I$ là trung điểm $AB$ $\Leftrightarrow$ $\overrightarrow{IA} + \overrightarrow{IB} = \vec{0}$.
• Trọng tâm: $G$ là trọng tâm $\triangle ABC$ $\Leftrightarrow$ $\overrightarrow{GA} + \overrightarrow{GB} + \overrightarrow{GC} = \vec{0}$.
• Hợp lực: $\vec{F} = \vec{F_1} + \vec{F_2}$, dùng định lí côsin để tính độ lớn.
Luyện tập Tổng và hiệu hai vectơ!
25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Thuý Nga
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT
Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh
