Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Lý thuyết trọng tâm
- 1. Hydrogen halide (HX)
- 2. Hydrohalic acid (dung dịch HX trong nước)
- 3. Ứng dụng
- 4. Điều chế hydrogen halide
- 5. Muối halide
- 6. Muối ăn (NaCl)
- II. Phương pháp giải các dạng bài tập
- Dạng 1: Phản ứng acid HCl với kim loại, oxide, muối – Tính toán
- Dạng 2: Nhận biết ion halide – Phản ứng với $\text{AgNO}_3$
- Dạng 3: Tính khử của HCl đặc / Ion halide – Phản ứng oxi hóa khử
- Dạng 4: Bài toán hỗn hợp muối halide
- III. Bảng sai lầm thường gặp
- IV. Sơ đồ tư duy
I. Lý thuyết trọng tâm
1. Hydrogen halide (HX)
a) Cấu tạo phân tử
Phân tử hydrogen halide gồm một liên kết cộng hóa trị giữa nguyên tử H và nguyên tử X (halogen). Do chênh lệch độ âm điện, các phân tử HX đều là phân tử phân cực.
| Công thức | Tên gọi | Độ dài liên kết (pm) | Năng lượng liên kết (kJ/mol) |
|---|---|---|---|
| $\text{HF}$ | Hydrogen fluoride | 92 | 569 |
| $\text{HCl}$ | Hydrogen chloride | 127 | 432 |
| $\text{HBr}$ | Hydrogen bromide | 141 | 366 |
| $\text{HI}$ | Hydrogen iodide | 160 | 299 |
Xu hướng từ HF đến HI:
- Độ dài liên kết tăng dần (bán kính nguyên tử halogen tăng).
- Năng lượng liên kết giảm dần (không phải tăng dần) → liên kết H–X ngày càng yếu → dễ phân li trong nước → tính acid tăng.
b) Tính chất vật lí
Ở điều kiện thường, tất cả hydrogen halide đều tồn tại ở thể khí và tan tốt trong nước, tạo dung dịch hydrohalic acid tương ứng.
| Hydrogen halide | HF | HCl | HBr | HI |
|---|---|---|---|---|
| $t_s$ (°C) | $+19{,}5$ | $-84{,}9$ | $-66{,}7$ | $-35{,}8$ |
Giải thích xu hướng nhiệt độ sôi:
- HF có nhiệt độ sôi cao bất thường ($+19{,}5°\text{C}$, cao nhất dãy) do phân tử HF phân cực rất mạnh, có khả năng tạo liên kết hydrogen giữa các phân tử: $\text{H–F} \cdots \text{H–F} \cdots \text{H–F}$
- Từ HCl đến HI: nhiệt độ sôi tăng dần ($-84{,}9 → -66{,}7 → -35{,}8$) chủ yếu do tương tác van der Waals tăng (khối lượng phân tử tăng).
Lưu ý: Không phải tất cả phân tử HX đều tạo được liên kết hydrogen với nhau. Chỉ có HF mới tạo được liên kết hydrogen (do F có độ âm điện rất lớn và bán kính nhỏ). HCl, HBr, HI không tạo liên kết hydrogen giữa các phân tử cùng loại.
Thí nghiệm nước phun: Khi mở khóa bình chứa khí HCl úp ngược trên chậu nước có quỳ tím, nước phun mạnh vào bình và chuyển sang màu đỏ (không phải xanh). Hiện tượng xảy ra vì HCl tan rất nhanh trong nước → áp suất khí trong bình giảm đột ngột → nước bị đẩy lên. Thí nghiệm minh họa tính tan tốt của HCl và tính acid của dung dịch HCl.
2. Hydrohalic acid (dung dịch HX trong nước)
a) Tính acid
Trong dãy hydrohalic acid, tính acid tăng dần:
$$\text{HF (yếu)} < \text{HCl (mạnh)} < \text{HBr (rất mạnh)} < \text{HI (rất mạnh)}$$
Lưu ý: HF là acid yếu (không phải mạnh nhất dù F có độ âm điện lớn nhất). Nguyên nhân là do liên kết H–F rất bền (năng lượng 569 kJ/mol), khó phân li trong nước.
Hydrochloric acid ($\text{HCl}$) là acid mạnh, có đầy đủ tính chất của một acid:
- Tác dụng với kim loại (đứng trước H trong dãy hoạt động): $\text{Fe} + 2\text{HCl} \rightarrow \text{FeCl}_2 + \text{H}_2\uparrow$
Lưu ý: HCl loãng không phản ứng với Cu (Cu đứng sau H trong dãy hoạt động).
- Tác dụng với oxide base: $\text{MgO} + 2\text{HCl} \rightarrow \text{MgCl}_2 + \text{H}_2\text{O}$
- Tác dụng với base: $\text{Cu(OH)}_2 + 2\text{HCl} \rightarrow \text{CuCl}_2 + 2\text{H}_2\text{O}$
- Tác dụng với muối (tạo kết tủa hoặc khí): $\text{AgNO}_3 + \text{HCl} \rightarrow \text{AgCl}\downarrow + \text{HNO}_3$
Ứng dụng: Tính acid của HCl được ứng dụng trong công nghiệp để đánh sạch lớp oxide, hydroxide, muối carbonate bám trên bề mặt kim loại trước khi sơn, hàn, mạ điện (bể Pickling).
HCl phản ứng với $\text{CaCO}_3$ là phản ứng trao đổi (HCl thể hiện tính acid), không phải tính oxi hóa.
b) Tính khử
Ngoài tính acid, hydrohalic acid còn thể hiện tính khử khi tác dụng với chất oxi hóa mạnh. Ví dụ, HCl đặc khử $\text{KMnO}_4$:
$$2\text{KMnO}_4 + 16\text{HCl}_{\text{(đặc)}} \rightarrow 2\text{KCl} + 2\text{MnCl}_2 + 5\text{Cl}_2\uparrow + 8\text{H}_2\text{O}$$
Trong phản ứng này, HCl thể hiện tính khử ($\text{Cl}^{-1} \rightarrow \text{Cl}_2^{\ 0}$), đồng thời một phần HCl đóng vai trò môi trường (cung cấp $\text{H}^+$).
Lưu ý: Khi tác dụng với $\text{KMnO}_4$, HCl thể hiện tính khử (không phải tính oxi hóa). Tổng 16 mol HCl tham gia, trong đó chỉ 10 mol bị oxi hóa (tạo 5 mol $\text{Cl}_2$), còn 6 mol đóng vai trò môi trường.
c) Tính chất đặc biệt của HF
- HF ăn mòn thủy tinh (thành phần gần đúng $\text{Na}_2\text{O} \cdot \text{CaO} \cdot 6\text{SiO}_2$):
$$\text{SiO}_2 + 4\text{HF} \rightarrow \text{SiF}_4 + 2\text{H}_2\text{O}$$
→ Không dùng lọ thủy tinh để đựng dung dịch HF. Ngược lại, dung dịch HCl không ăn mòn thủy tinh.
3. Ứng dụng
a) Hydrogen fluoride (HF)
- Sản xuất teflon (chất chống dính nồi, chảo): $\text{CH}_4 \xrightarrow{+\text{Cl}_2} \text{CHCl}_3 \xrightarrow{+\text{HF}} \text{CHClF}_2 \rightarrow \text{CF}_2\text{=CF}_2 \xrightarrow{\text{xt}} (\text{CF}_2\text{–CF}_2)_n$
- Ăn mòn thủy tinh (khắc chữ trên thủy tinh).
- Hỗn hợp $\text{KF} \cdot 3\text{HF}$ dùng điện phân nóng chảy sản xuất fluorine.
Lưu ý: HF (hoặc hydrogen fluoride) dùng để sản xuất teflon, không phải HCl. HCl dùng để tẩy gỉ sét kim loại, không phải HF. Fluorine không được sản xuất bằng phản ứng HF + Cl₂, mà bằng điện phân nóng chảy hỗn hợp KF·3HF.
b) Hydrogen chloride (HCl)
- Loại bỏ gỉ sét trên sắt thép (bể Pickling).
- Sản xuất hợp chất vô cơ – hữu cơ: $\text{AlCl}_3$ (chống nhòe giấy), PAC (xử lí nước), $\text{NiCl}_2$ (mạ điện), $\text{ZnCl}_2$ (sản xuất pin), vinyl chloride (sản xuất PVC).
- Sản xuất nước uống đóng chai (tái sinh nhựa trao đổi ion).
4. Điều chế hydrogen halide
| Phương pháp | Phản ứng | Ghi chú |
|---|---|---|
| CN – HF | $\text{CaF}_2 + \text{H}_2\text{SO}_{4(\text{đặc})} \rightarrow \text{CaSO}_4 + 2\text{HF}$ | Từ quặng fluorite |
| CN – HCl | $\text{H}_2 + \text{Cl}_2 \xrightarrow{t^\circ} 2\text{HCl}$ | Từ đơn chất |
| PTN – HCl | $\text{NaCl}_{\text{(rắn)}} + \text{H}_2\text{SO}_{4(\text{đặc})} \rightarrow \text{NaHSO}_4 + \text{HCl}\uparrow$ | Phản ứng trao đổi |
Lưu ý quan trọng: Phương pháp cho $\text{NaX}_{\text{(rắn)}} + \text{H}_2\text{SO}_{4(\text{đặc})}$ chỉ áp dụng được để điều chế HF và HCl. Không dùng được cho HBr và HI, vì $\text{Br}^-$ và $\text{I}^-$ có tính khử mạnh, bị $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc oxi hóa (xem phần tính khử ion halide).
5. Muối halide
a) Tính tan
Hầu hết muối halide dễ tan trong nước, ngoại trừ:
| Muối không tan | $\text{AgCl}$ (trắng) | $\text{AgBr}$ (vàng nhạt) | $\text{AgI}$ (vàng đậm) |
|---|
Một số muối ít tan: $\text{PbCl}_2$, $\text{PbBr}_2$.
Lưu ý: $\text{AgF}$ tan trong nước → không thể nhận biết $\text{F}^-$ bằng dung dịch $\text{AgNO}_3$ (không tạo kết tủa). Chỉ nhận biết được $\text{Cl}^-$, $\text{Br}^-$, $\text{I}^-$ bằng thuốc thử này.
b) Nhận biết ion halide bằng $\text{AgNO}_3$
$$\text{Ag}^+ + \text{Cl}^- \rightarrow \text{AgCl}\downarrow \text{ (kết tủa trắng)}$$
$$\text{Ag}^+ + \text{Br}^- \rightarrow \text{AgBr}\downarrow \text{ (kết tủa vàng nhạt)}$$
$$\text{Ag}^+ + \text{I}^- \rightarrow \text{AgI}\downarrow \text{ (kết tủa vàng đậm)}$$
$$\text{Ag}^+ + \text{F}^- \rightarrow \text{không kết tủa (AgF tan)}$$
c) Tính khử của ion halide
Tính khử tăng dần: $\text{Cl}^- < \text{Br}^- < \text{I}^-$ (không phải giảm dần).
| Ion | Phản ứng với $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc | Sản phẩm khử |
|---|---|---|
| $\text{Cl}^-$ | Chỉ phản ứng trao đổi | $\text{HCl}$ (không có sản phẩm khử) |
| $\text{Br}^-$ | Khử $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc | $\text{SO}_2$ ($\text{S}^{+6} \rightarrow \text{S}^{+4}$) |
| $\text{I}^-$ | Khử mạnh $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc | $\text{H}_2\text{S}$ ($\text{S}^{+6} \rightarrow \text{S}^{-2}$) |
Phương trình minh họa:
$$\text{NaCl}_{\text{(rắn)}} + \text{H}_2\text{SO}_{4(\text{đặc})} \rightarrow \text{NaHSO}_4 + \text{HCl}\uparrow \quad (\text{chỉ trao đổi})$$
$$2\text{NaBr} + 3\text{H}_2\text{SO}_{4(\text{đặc})} \rightarrow 2\text{NaHSO}_4 + \text{Br}_2 + \text{SO}_2 + 2\text{H}_2\text{O}$$
$$8\text{NaI} + 9\text{H}_2\text{SO}_{4(\text{đặc})} \rightarrow 8\text{NaHSO}_4 + 4\text{I}_2 + \text{H}_2\text{S} + 4\text{H}_2\text{O}$$
Trong phản ứng với $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc: NaBr đóng vai trò chất khử ($\text{Br}^- \rightarrow \text{Br}_2^{\ 0}$); NaI cũng là chất khử ($\text{I}^- \rightarrow \text{I}_2^{\ 0}$).
6. Muối ăn (NaCl)
Vai trò:
- Cơ thể sống: cân bằng điện giải, truyền dẫn xung thần kinh, trao đổi chất.
- Đời sống: bảo quản và chế biến thực phẩm.
- Y học: sản xuất nước muối sinh lí, nước nhỏ mắt, dịch tiêm truyền tĩnh mạch.
- Công nghiệp: nguyên liệu sản xuất xút ($\text{NaOH}$), chlorine ($\text{Cl}_2$), nước Javel.
Tinh chế: Muối thô từ ruộng muối chứa tạp chất (muối Mg, Ca) → kết tinh lại để đạt độ tinh khiết. Trong y học cần kết tinh lại nhiều lần.
II. Phương pháp giải các dạng bài tập
Dạng 1: Phản ứng acid HCl với kim loại, oxide, muối – Tính toán
Phương pháp:
Bước 1: Viết PTHH (HCl tác dụng với kim loại/oxide/base/muối).
Bước 2: Tính số mol chất đã biết.
Bước 3: Dùng tỉ lệ mol → tính đại lượng yêu cầu.
Lưu ý đặc biệt: HCl loãng chỉ phản ứng với kim loại đứng trước H trong dãy hoạt động.
Bài mẫu 1\: Hòa tan 2,479 L khí HCl (đkc) vào 46,35 g nước. Tính nồng độ phần trăm của dung dịch HCl thu được.
Giải:
$$n_{\text{HCl}} = \dfrac{2{,}479}{24{,}79} = 0{,}1 \text{ mol}$$
$$m_{\text{HCl}} = 0{,}1 \times 36{,}5 = 3{,}65 \text{ g}$$
$$m_{\text{dd}} = 3{,}65 + 46{,}35 = 50 \text{ g}$$
$$C\% = \dfrac{3{,}65}{50} \times 100\% = \boxed{7{,}300\%}$$
Bài mẫu 2: Hòa tan hoàn toàn 10,05 g hỗn hợp 2 muối carbonate kim loại hóa trị II và III vào dung dịch HCl, thu được dung dịch A và 0,7437 L khí (đkc). Tính khối lượng muối trong A.
Giải:
$$n_{\text{CO}_2} = \dfrac{0{,}7437}{24{,}79} = 0{,}03 \text{ mol}$$
Phương trình tổng quát:
$$\text{MCO}_3 + 2\text{HCl} \rightarrow \text{MCl}_2 + \text{CO}_2 + \text{H}_2\text{O}$$
$$\text{M}_2(\text{CO}_3)_3 + 6\text{HCl} \rightarrow 2\text{MCl}_3 + 3\text{CO}_2 + 3\text{H}_2\text{O}$$
Áp dụng bảo toàn khối lượng: $m_{\text{muối carbonate}} + m_{\text{HCl}} = m_{\text{muối chloride}} + m_{\text{CO}_2} + m_{\text{H}_2\text{O}}$
Nhận xét: Trong phản ứng, gốc $\text{CO}_3^{2-}$ được thay bằng $\text{Cl}^-$. Mỗi mol $\text{CO}_2$ sinh ra ứng với 1 mol $\text{CO}_3^{2-}$ bị thay bởi 2 mol $\text{Cl}^-$.
$$n_{\text{HCl}} = 2 \times n_{\text{CO}_2} = 0{,}06 \text{ mol}$$
$$m_{\text{muối trong A}} = m_{\text{hỗn hợp}} + m_{\text{HCl}} – m_{\text{CO}_2} – m_{\text{H}_2\text{O}}$$
$$= 10{,}05 + 0{,}06 \times 36{,}5 – 0{,}03 \times 44 – 0{,}03 \times 18$$
$$= 10{,}05 + 2{,}19 – 1{,}32 – 0{,}54 = \boxed{10{,}38 \text{ g}}$$
Dạng 2: Nhận biết ion halide – Phản ứng với $\text{AgNO}_3$
Phương pháp:
Bước 1: Xác định ion halide có mặt.
Bước 2: Viết PTHH với $\text{AgNO}_3$. Lưu ý: $\text{AgF}$ tan (không kết tủa), $\text{AgCl}$ trắng, $\text{AgBr}$ vàng nhạt, $\text{AgI}$ vàng đậm.
Bước 3: Tính theo tỉ lệ mol.
Bài mẫu: Cho $\text{AgNO}_3$ dư tác dụng với 100 mL dung dịch chứa $\text{NaF}$ 0,05 M và $\text{NaCl}$ 0,1 M. Tính khối lượng kết tủa.
Giải:
$$n_{\text{NaF}} = 0{,}1 \times 0{,}05 = 0{,}005 \text{ mol}; \quad n_{\text{NaCl}} = 0{,}1 \times 0{,}1 = 0{,}01 \text{ mol}$$
- $\text{NaF} + \text{AgNO}_3$: $\text{AgF}$ tan → không tạo kết tủa.
- $\text{NaCl} + \text{AgNO}_3 \rightarrow \text{AgCl}\downarrow + \text{NaNO}_3$
$$n_{\text{AgCl}} = n_{\text{NaCl}} = 0{,}01 \text{ mol}$$
$$m_{\text{kết tủa}} = 0{,}01 \times 143{,}5 = \boxed{1{,}435 \text{ g}}$$
Nhận xét: Chỉ có $\text{NaCl}$ tạo kết tủa với $\text{AgNO}_3$; $\text{NaF}$ không tạo kết tủa vì $\text{AgF}$ tan.
Dạng 3: Tính khử của HCl đặc / Ion halide – Phản ứng oxi hóa khử
Phương pháp:
Bước 1: Viết PTHH đã cân bằng.
Bước 2: Xác định chất khử, chất oxi hóa; phân biệt HCl bị oxi hóa và HCl làm môi trường (nếu có).
Bước 3: Tính toán dựa trên tỉ lệ mol hoặc bảo toàn electron.
Bài mẫu: Cho 3,16 g $\text{KMnO}_4$ tác dụng với HCl đặc dư. Tính số mol HCl bị oxi hóa.
Giải:
$$2\text{KMnO}_4 + 16\text{HCl}_{\text{(đặc)}} \rightarrow 2\text{KCl} + 2\text{MnCl}_2 + 5\text{Cl}_2 + 8\text{H}_2\text{O}$$
$$n_{\text{KMnO}_4} = \dfrac{3{,}16}{158} = 0{,}02 \text{ mol}$$
Tổng HCl phản ứng: $n_{\text{HCl tổng}} = \dfrac{16}{2} \times 0{,}02 = 0{,}16$ mol
Trong đó, HCl bị oxi hóa (tạo $\text{Cl}_2$): $n_{\text{Cl}_2} = \dfrac{5}{2} \times 0{,}02 = 0{,}05$ mol
$$n_{\text{HCl bị oxi hóa}} = 2 \times n_{\text{Cl}_2} = 2 \times 0{,}05 = \boxed{0{,}10 \text{ mol}}$$
Cách nhớ: Trong 16 mol HCl, có 10 mol bị oxi hóa (tạo 5 mol $\text{Cl}_2$) và 6 mol làm môi trường (tạo muối $\text{KCl}$, $\text{MnCl}_2$ và nước).
Dạng 4: Bài toán hỗn hợp muối halide
Phương pháp:
Bước 1: Viết PTHH (phản ứng trao đổi hoặc phản ứng thế halogen).
Bước 2: Lập hệ phương trình dựa trên dữ kiện khối lượng, số mol.
Bước 3: Giải hệ → tính đại lượng yêu cầu.
Mẹo hay: Khi $\text{Cl}_2$ phản ứng với muối bromide, mỗi mol $\text{Br}^-$ bị thay bởi $\text{Cl}^-$ → khối lượng muối giảm $(80 – 35{,}5) = 44{,}5$ g/mol. Tương tự với $\text{I}^-$: giảm $(127 – 35{,}5) = 91{,}5$ g/mol.
Bài mẫu 1: Cho dung dịch chứa 0,24 g $\text{Br}_2$ vào dung dịch chứa $m$ gam $\text{NaI}$. Phản ứng hoàn toàn. Tính $m$.
Giải:
$$\text{Br}_2 + 2\text{NaI} \rightarrow 2\text{NaBr} + \text{I}_2$$
$$n_{\text{NaI}} = 2 \cdot n_{\text{Br}_2} = \dfrac{0{,}24}{160} = 0{,}0015 \text{ mol}$$
$$m_{\text{NaI}} = 0{,}0015 \times 150 = \boxed{0{,}225 \text{ gam}}$$
Bài mẫu 1: Thổi $\text{Cl}_2$ vào dung dịch chứa muối bromide của Na và K. Sau phản ứng hoàn toàn, cô cạn, khối lượng chất rắn giảm 4,45 g. Tính số mol $\text{Cl}_2$ đã phản ứng.
Giải:
$$\text{Cl}_2 + 2\text{MBr} \rightarrow 2\text{MCl} + \text{Br}_2$$
Khi thay $\text{Br}^-$ bằng $\text{Cl}^-$: mỗi mol $\text{Br}^-$ → khối lượng giảm $80 – 35{,}5 = 44{,}5$ g.
Gọi tổng $n_{\text{Br}^-} = a$ mol:
$$44{,}5a = 4{,}45 \implies a = 0{,}1 \text{ mol}$$
$$n_{\text{Cl}_2} = \dfrac{a}{2} = \dfrac{0{,}1}{2} = \boxed{0{,}05 \text{ mol}}$$
Bài mẫu 2: Cho X, Y là hai nguyên tố halogen có trong tự nhiên, ở hai chu kì liên tiếp, $Z_X < Z_Y$. Hòa tan hoàn toàn 0,402 g hỗn hợp NaX và NaY vào nước, thu được dung dịch E. Cho từ từ E vào cốc đựng dung dịch $\text{AgNO}_3$ dư, thu được 0,574 g kết tủa. Tính phần trăm khối lượng NaX trong hỗn hợp.
Giải:
TH1: Không có muối NaF (cả X, Y đều tạo kết tủa với $\text{AgNO}_3$).
Khi chuyển từ muối NaX → AgX, khối lượng tăng do thay Na (23) bằng Ag (108):
$$n_{\text{NaX}} = \dfrac{m_{\text{kết tủa}} – m_{\text{hỗn hợp}}}{M_{\text{Ag}} – M_{\text{Na}}} = \dfrac{0{,}574 – 0{,}402}{108 – 23} \approx 0{,}002 \text{ mol}$$
$$M_{\text{NaX}} = \dfrac{0{,}402}{0{,}002} = 201 \quad \Rightarrow \text{Loại (không có muối nào phù hợp)}$$
TH2: Có muối NaF → X = F, Y = Cl (hai chu kì liên tiếp, $Z_F < Z_{Cl}$).
Do $\text{AgF}$ tan trong nước nên kết tủa chỉ có $\text{AgCl}$:
$$n_{\text{AgCl}} = n_{\text{NaCl}} = \dfrac{0{,}574}{143{,}5} = 0{,}004 \text{ mol}$$
$$%m_{\text{NaF}} = \dfrac{0{,}004 \times 42}{0{,}574} \times 100% \approx \boxed{29{,}268%}$$
Bài mẫu 3: Đốt cháy 11,9 g hỗn hợp Zn và Al trong $\text{Cl}_2$ dư, thu được 40,3 g hỗn hợp muối. Tính thể tích $\text{Cl}_2$ (đkc) đã phản ứng.
Giải:
$$\text{Zn} + \text{Cl}_2 \rightarrow \text{ZnCl}_2; \quad 2\text{Al} + 3\text{Cl}_2 \rightarrow 2\text{AlCl}_3$$
Bảo toàn khối lượng: $m_{\text{Cl}_2} = m_{\text{muối}} – m_{\text{hỗn hợp}} = 40{,}3 – 11{,}9 = 28{,}4$ g
$$n_{\text{Cl}_2} = \dfrac{28{,}4}{71} = 0{,}4 \text{ mol}$$
$$V = 0{,}4 \times 24{,}79 = \boxed{9{,}916 \text{ L}}$$
III. Bảng sai lầm thường gặp
| # | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Năng lượng liên kết HX tăng dần từ HF đến HI | Giảm dần: HF (569) > HCl (432) > HBr (366) > HI (299) kJ/mol |
| 2 | Tất cả phân tử HX đều tạo liên kết hydrogen | Chỉ HF tạo được liên kết hydrogen (do F có $\chi$ rất lớn, bán kính nhỏ). HCl, HBr, HI không tạo liên kết hydrogen giữa các phân tử cùng loại |
| 3 | HF là acid mạnh nhất (vì F có độ âm điện lớn nhất) | HF là acid yếu (liên kết H–F quá bền, khó phân li). Tính acid mạnh nhất là HI |
| 4 | Dùng $\text{NaX}_{\text{(rắn)}} + \text{H}_2\text{SO}_{4(\text{đặc})}$ để điều chế HBr và HI | Không được, vì $\text{Br}^-$ và $\text{I}^-$ có tính khử mạnh, bị $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc oxi hóa thành $\text{Br}_2$, $\text{I}_2$ |
| 5 | HCl thể hiện tính oxi hóa khi tác dụng $\text{KMnO}_4$ | HCl thể hiện tính khử ($\text{Cl}^{-1} \rightarrow \text{Cl}_2^{\ 0}$). Đồng thời HCl đóng vai trò môi trường |
| 6 | HCl thể hiện tính oxi hóa khi tác dụng $\text{CaCO}_3$ | HCl tác dụng $\text{CaCO}_3$ là phản ứng trao đổi (thể hiện tính acid), không phải tính oxi hóa |
| 7 | HCl ăn mòn thủy tinh | HF ăn mòn thủy tinh ($\text{SiO}_2 + 4\text{HF}$), HCl không ăn mòn thủy tinh |
| 8 | Dùng $\text{AgNO}_3$ nhận biết được cả 4 ion halide (F⁻, Cl⁻, Br⁻, I⁻) | $\text{AgF}$ tan trong nước → không nhận biết được $\text{F}^-$ bằng $\text{AgNO}_3$. Chỉ nhận biết Cl⁻, Br⁻, I⁻ |
| 9 | Tính khử ion halide: $\text{I}^- < \text{Br}^- < \text{Cl}^-$ | Ngược lại: $\text{Cl}^- < \text{Br}^- < \text{I}^-$ (I⁻ khử mạnh nhất, khử $\text{H}_2\text{SO}_4$ đặc đến $\text{H}_2\text{S}$) |
| 10 | Thí nghiệm nước phun vào bình HCl: dung dịch chuyển sang màu xanh | Dung dịch chuyển sang màu đỏ (HCl tan tạo acid, quỳ tím hóa đỏ) |
IV. Sơ đồ tư duy
HYDROGEN HALIDE – MUỐI HALIDE
1. Hydrogen halide (HX)
- Cấu tạo: 1 liên kết CHT phân cực; từ HF → HI: độ dài liên kết tăng, năng lượng liên kết giảm
- Tính chất vật lí: thể khí, tan tốt trong nước; HF có t°s cao bất thường (liên kết hydrogen); HCl → HI t°s tăng (van der Waals)
2. Hydrohalic acid (dung dịch HX)
- Tính acid tăng: HF (yếu) < HCl < HBr < HI (rất mạnh)
- HCl: acid mạnh, phản ứng kim loại/oxide/base/muối
- Tính khử: HCl đặc + KMnO₄ → Cl₂
- HF ăn mòn thủy tinh: SiO₂ + 4HF → SiF₄ + 2H₂O
3. Ứng dụng
- HF: sản xuất teflon, khắc thủy tinh
- HCl: tẩy gỉ sắt thép, sản xuất hóa chất (AlCl₃, PVC, ZnCl₂…)
4. Điều chế
- CN: CaF₂ + H₂SO₄(đặc) → HF; H₂ + Cl₂ → HCl
- PTN: NaCl(rắn) + H₂SO₄(đặc) → HCl (không áp dụng cho HBr, HI)
5. Muối halide
- Tính tan: hầu hết tan trừ AgCl (trắng), AgBr (vàng nhạt), AgI (vàng đậm); AgF tan
- Nhận biết: dùng AgNO₃ (không nhận biết được F⁻)
- Tính khử ion halide tăng: Cl⁻ < Br⁻ < I⁻
6. Muối ăn (NaCl)
- Vai trò: đời sống, y học, công nghiệp
- Tinh chế: kết tinh lại từ nước biển

ThS. Lê Thị Mai Nhi
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Hoá Học THPT
Trình độ: Thạc sĩ Hóa học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ STEM, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 10+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Chuyên Nguyễn Huệ
