Trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự – hướng dẫn

Trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự là nội dung phần Nói và nghe. Bài viết dưới đây giúp các em nắm vững lý thuyết kĩ năng nói, quy trình chuẩn bị, cách trình bày bài nói và bài nói mẫu về chủ đề con người trong mối quan hệ với tự nhiên — bám sát SGK Ngữ văn 9.

I. Phân biệt sự việc với vấn đề và hiện tượng

Trước khi bắt tay vào chuẩn bị bài nói, các em cần phân biệt rõ khái niệm sự việc với vấn đềhiện tượng:

Khác với vấn đề hoặc hiện tượng (mang tính khái quát, trừu tượng), sự việc là những gì đã diễn ra trong thực tế, gắn với thời gian, địa điểm, con người xác thực. Ví dụ, “ô nhiễm môi trường” là một vấn đề; nhưng “vụ xả nước thải chưa qua xử lí xuống sông Thị Vải năm 2008 của công ty Vedan” là một sự việc — có thời gian, địa điểm, chủ thể cụ thể.

Khi chọn đề tài cho bài nói, các em cần chọn một sự việc có tính thời sự — tức là sự việc đang được dư luận quan tâm hoặc có ý nghĩa thời sự — chứ không phải bàn luận chung chung về một vấn đề.

II. Mục đích nói và người nghe

Mục đích nói: Giúp người nghe hiểu đúng về một sự việc có tính thời sự liên quan đến mối quan hệ giữa con người với tự nhiên, từ đó có thái độ và hành động phù hợp.

Người nghe: Những người quan tâm đến mối quan hệ giữa con người với tự nhiên và vấn đề bảo vệ môi trường.

III. Trước khi nói – Chuẩn bị nội dung

1. Chọn đề tài trình bày

Các em nhớ lại những gì đã biết qua các phương tiện truyền thông, hoặc được chứng kiến, nghe kể lại để chọn một sự việc có tính thời sự làm đề tài. Một số gợi ý trong SGK:

  • Một vụ xả nước thải chưa qua xử lí.
  • Một vụ phá rừng phòng hộ.
  • Việc triển khai một dự án trồng cây, phủ xanh đất trống đồi trọc.
  • Người dân ở một địa phương ứng phó thành công một trận bão (lũ) lớn.
  • Việc khởi động một dự án bảo tồn các loài động vật hoang dã quý hiếm.

2. Lập dàn ý cho bài nói

Sau khi chọn được đề tài phù hợp, các em lập dàn ý với đầy đủ ba phần: Mở đầu – Triển khai – Kết thúc. Cần ghi chú một số bằng chứng (sự việc thực tế, số liệu…) và từ ngữ then chốt để chủ động khi trình bày.

Dàn ý chung:

Mở đầu: Giới thiệu sự việc cần trình bày. Có thể kể một câu chuyện nhỏ, dẫn một tài liệu, dùng một bức ảnh hay đoạn phim để giới thiệu sự việc — tạo sự thu hút ngay từ đầu.

Triển khai: Bám sát dàn ý, trình bày nội dung theo trật tự hợp lí. Có thể đặt câu hỏi về từng khía cạnh của sự việc để thu hút sự chú ý của người nghe:

  • Bản chất của sự việc là gì?
  • Sự việc có ảnh hưởng như thế nào đến cuộc sống của con người và sự phát triển của xã hội?
  • Có ý kiến trái chiều nào về sự việc cần tranh luận, bác bỏ?
  • Cần những giải pháp nào cho sự việc?
  • Cần có hành động gì trước thực trạng đang diễn ra?

Kết thúc: Nêu ý nghĩa của sự việc đã trình bày, liên hệ trách nhiệm của mỗi người.

3. Luyện tập trước khi nói

  • Tập luyện một mình trước gương hoặc quay video.
  • Trình bày trước bạn bè, người thân để nhận góp ý.
  • Chọn cách nói tự nhiên, gần gũi; rút kinh nghiệm sau mỗi lần tập.
  • Quản lí thời gian nói để đảm bảo phù hợp (thường không quá 5 phút).
  • Nắm rõ các tiêu chí đánh giá bài nói.

IV. Trình bày bài nói – Các kĩ năng cần thiết

1. Cấu trúc bài nói

Mở đầu: Giới thiệu sự việc cần trình bày. Có thể mở đầu bằng câu chuyện nhỏ, dẫn một tài liệu, dùng bức ảnh hay đoạn phim để tạo ấn tượng.

Triển khai: Bám sát dàn ý, trình bày nội dung theo trật tự hợp lí, giúp người nghe dễ theo dõi, nắm bắt ý kiến. Diễn giải rõ ràng, thể hiện chủ kiến của người nói trước từng khía cạnh.

Kết thúc: Nêu ý nghĩa của sự việc đã trình bày, liên hệ trách nhiệm của mỗi người. Có thể kêu gọi hành động hoặc đặt câu hỏi mở cho người nghe suy ngẫm.

2. Lưu ý khi trình bày

  • Nói to, rõ ràng, truyền cảm, giữ giọng nói tự nhiên, không đọc nguyên văn bài viết sẵn.
  • Nói theo dàn ý, đảm bảo thời gian quy định.
  • Sử dụng các yếu tố phi ngôn ngữ phù hợp: cử chỉ, ánh mắt, nét mặt, tư thế đứng…
  • Phối hợp ngôn ngữ nói với phương tiện hỗ trợ (hình ảnh, video, số liệu trình chiếu…) nếu có điều kiện.
  • Luôn chú ý thái độ của người nghe để điều chỉnh khi cần thiết: nếu người nghe tỏ vẻ mất tập trung, có thể đặt câu hỏi tương tác hoặc đưa ra ví dụ cụ thể hơn.
  • Mở đầu và kết thúc bài nói hợp lí, tạo ấn tượng đầu và cuối.

V. Sau khi nói – Trao đổi và rút kinh nghiệm

Sau khi trình bày, cần trao đổi để rút kinh nghiệm. Cần đánh giá hoạt động của cả người nóingười nghe.

Vai trò người nghe

  • Đánh giá về sự việc được người nói đề cập (chú ý mức độ phù hợp của đề tài so với yêu cầu).
  • Thể hiện sự tán thành hoặc không tán thành với những ý kiến của người nói về các khía cạnh cụ thể.
  • Nhận xét về nội dung trình bày và cách trình bày.
  • Đặt câu hỏi để thu thập thêm thông tin.
  • Đưa ra lí do thể hiện sự đồng tình hay không đồng tình.
  • Nhận xét về lí lẽ và bằng chứng mà người nói sử dụng.

Vai trò người nói

  • Giải thích lí do lựa chọn sự việc, phân tích thêm tính hợp lí của sự lựa chọn đó.
  • Lắng nghe để nắm bắt ý kiến trao đổi của người nghe.
  • Trả lời câu hỏi, bổ sung thông tin cho những nội dung người nghe chưa rõ.
  • Bổ sung lí lẽ, bằng chứng để bảo vệ ý kiến nếu nhận thấy ý kiến đó đúng.
  • Tiếp thu những ý kiến góp ý xác đáng.

VI. Dàn ý chi tiết bài nói mẫu

Đề tài: Vụ phá rừng phòng hộ tại huyện An Lão, tỉnh Bình Định (sự việc có tính thời sự).

Mở đầu:

  • Chào hỏi, tự giới thiệu.
  • Dẫn dắt bằng hình ảnh/thông tin: những cánh rừng phòng hộ bị tàn phá → giới thiệu sự việc cụ thể.

Triển khai:

  • Bản chất sự việc: Ai phá rừng? Ở đâu? Khi nào? Diện tích bao nhiêu? Mục đích gì?
  • Ảnh hưởng: Mất rừng → mất khả năng giữ nước, chống xói mòn → lũ quét, sạt lở → ảnh hưởng trực tiếp đến đời sống người dân.
  • Ý kiến trái chiều: Có người cho rằng phá rừng để phát triển kinh tế (trồng cây công nghiệp, khai thác gỗ…) → phản bác: lợi ích kinh tế ngắn hạn không bù được thiệt hại lâu dài.
  • Giải pháp: Tăng cường giám sát, xử phạt nghiêm; trồng rừng thay thế; nâng cao nhận thức cộng đồng; phát triển sinh kế bền vững cho người dân vùng rừng.

Kết thúc:

  • Khẳng định ý nghĩa: bảo vệ rừng là bảo vệ cuộc sống của chính chúng ta.
  • Liên hệ trách nhiệm mỗi người: không chỉ cơ quan chức năng mà mỗi công dân đều có trách nhiệm giữ rừng.
  • Kêu gọi hành động.

VII. Bài nói mẫu: Thiên nhiên là bạn tốt của con người — con người cần phải yêu quý và bảo vệ thiên nhiên

Xin chào thầy cô và các bạn! Tôi là Nga, học sinh lớp 9. Hôm nay, tôi xin chia sẻ với thầy cô và các bạn suy nghĩ của mình về một vấn đề mà tôi rất quan tâm. Mong các bạn cùng lắng nghe nhé!

Con người chỉ có thể sinh tồn và phát triển khi có môi trường tự nhiên để tồn tại. Từ xưa đến nay, chúng ta luôn sống và được che chở bởi “mái nhà” thiên nhiên. Thiên nhiên và con người có mối quan hệ mật thiết, không thể tách rời. Chính vì vậy mà có ý kiến cho rằng: “Thiên nhiên là bạn tốt của con người — con người cần phải yêu quý và bảo vệ thiên nhiên.” Vậy ý kiến này đúng hay sai? Chúng ta hãy cùng tìm hiểu.

Trước hết, thiên nhiên là gì? Thiên nhiên là tất cả những sự vật, hiện tượng tồn tại xung quanh con người mà không do con người tạo ra — bao gồm bầu trời, nguồn nước, thời tiết, cây cối, động vật, khoáng sản… Đó là những thứ giúp con người có thể tồn tại và phát triển từ thuở sơ khai cho đến ngày nay.

Vậy tại sao nói thiên nhiên là “bạn tốt” của con người? Bởi vì thiên nhiên đóng vai trò vô cùng quan trọng trên nhiều phương diện.

Thứ nhất, thiên nhiên là nguồn sống vật chất bất tận của con người. Thiên nhiên cung cấp thức ăn, nước uống, không khí để thở, nguyên vật liệu để xây dựng nhà cửa và phát triển sản xuất. Rừng cung cấp ô-xi và điều hòa khí hậu — nếu không có rừng, Trái Đất sẽ trở nên nóng bức không thể chịu nổi. Đồng thời, rừng còn có tác dụng phòng chống thiên tai: giữ nước, chống xói mòn, ngăn lũ quét trong mùa mưa bão. Những dòng sông, bãi biển không chỉ tạo nên cảnh quan tươi đẹp mà còn cung cấp nguồn thực phẩm thủy sản phong phú, giúp con người phát triển kinh tế.

Thứ hai, thiên nhiên còn là nguồn sống tinh thần quý giá. Sau những ngày học tập và làm việc mệt mỏi, chúng ta thường tìm đến thiên nhiên để thư giãn — ngắm nhìn những hàng cây xanh, lắng nghe tiếng chim hót, cảm nhận làn gió mát… tất cả giúp tâm hồn ta nhẹ nhàng và tràn đầy năng lượng hơn. Hơn thế nữa, thiên nhiên chính là nguồn cảm hứng bất tận cho sáng tạo nghệ thuật. Bao nhiêu bức tranh tuyệt đẹp về làng quê, biển cả, núi rừng; bao nhiêu bài hát, bài thơ lay động lòng người đều được khơi nguồn từ thiên nhiên. Nhà văn Nga Prishvin từng nói rằng ông “tìm kiếm và khám phá trong tự nhiên những nét đẹp của tâm hồn con người.” Nếu không có thiên nhiên, kho tàng nghệ thuật của nhân loại sẽ mất đi một phần vô cùng lớn.

Tuy nhiên, thực tế đáng buồn là con người đang đối xử rất tệ với thiên nhiên. Sông suối ô nhiễm vì chất thải công nghiệp, biển ngập rác nhựa, rừng bị chặt phá bừa bãi, không khí đầy khói bụi… Hậu quả là thiên tai ngày càng dữ dội, biến đổi khí hậu diễn biến phức tạp, nhiều loài động thực vật đứng trước nguy cơ tuyệt chủng. Chính chúng ta đang tự hủy hoại “người bạn tốt” của mình.

Có thể có bạn nghĩ rằng bảo vệ thiên nhiên là việc của nhà nước, của các tổ chức lớn, không phải việc của mình. Nhưng thực tế không phải vậy. Mỗi hành động nhỏ của chúng ta đều có ý nghĩa: trồng thêm một cây xanh, hạn chế sử dụng đồ nhựa dùng một lần, tiết kiệm nước và điện, phân loại rác tại nguồn, tuyên truyền cho bạn bè và người thân về tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường… Những việc tưởng nhỏ nhặt nhưng khi cả cộng đồng cùng thực hiện, sức mạnh của nó là rất lớn.

Như vậy, “Thiên nhiên là bạn tốt của con người — con người cần phải yêu quý và bảo vệ thiên nhiên” là một nhận định hoàn toàn đúng đắn. Thiên nhiên cho chúng ta mọi thứ để sống, để vui, để sáng tạo. Đổi lại, bảo vệ thiên nhiên chính là bảo vệ cuộc sống của chúng ta và các thế hệ mai sau. Đó không chỉ là trách nhiệm của riêng ai mà là nghĩa vụ chung của tất cả mọi người.

Cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe! Tôi rất mong được nghe ý kiến chia sẻ của thầy cô và các bạn về vấn đề này.

VIII. Một số đề tài gợi ý kèm hướng triển khai bài nói

Đề tài 1: Một vụ xả nước thải chưa qua xử lí

  • Mở đầu: Nêu sự việc cụ thể (nhà máy nào? ở đâu? khi nào?). Có thể chiếu hình ảnh dòng sông bị ô nhiễm.
  • Triển khai: Mô tả sự việc → tác hại đối với nguồn nước, sức khỏe người dân, hệ sinh thái → ý kiến trái chiều (doanh nghiệp cần sản xuất để phát triển kinh tế) → phản bác (phát triển kinh tế không thể đánh đổi bằng sức khỏe con người) → giải pháp (xử phạt nghiêm, bắt buộc xử lý nước thải, giám sát cộng đồng).
  • Kết thúc: Ý nghĩa — bảo vệ nguồn nước là bảo vệ sự sống. Liên hệ trách nhiệm: mỗi người có quyền giám sát, tố giác hành vi gây ô nhiễm.

Đề tài 2: Việc triển khai dự án trồng cây phủ xanh đất trống đồi trọc

  • Mở đầu: Giới thiệu dự án cụ thể (dự án nào? ở địa phương nào? quy mô bao nhiêu?).
  • Triển khai: Mô tả sự việc → ý nghĩa tích cực (phục hồi rừng, chống xói mòn, tạo sinh kế cho người dân, giảm phát thải CO₂) → khó khăn, thách thức (thiếu kinh phí, ý thức người dân chưa cao) → giải pháp (huy động cộng đồng tham gia, kết hợp trồng rừng với phát triển kinh tế rừng).
  • Kết thúc: Khẳng định ý nghĩa — trồng rừng là đầu tư cho tương lai. Kêu gọi mỗi người trồng ít nhất một cây xanh.

Đề tài 3: Việc khởi động dự án bảo tồn động vật hoang dã quý hiếm

  • Mở đầu: Nêu sự việc cụ thể (dự án bảo tồn voọc Chà vá chân xám ở Quảng Nam, bảo tồn sao la ở Thừa Thiên Huế…).
  • Triển khai: Mô tả sự việc → nguyên nhân các loài bị đe dọa (săn bắn, mất môi trường sống) → ý nghĩa của dự án bảo tồn → thách thức → giải pháp (bảo vệ sinh cảnh, nâng cao nhận thức, phát triển du lịch sinh thái).
  • Kết thúc: Mỗi loài biến mất là một mất mát không thể khắc phục. Trách nhiệm bảo tồn thuộc về tất cả mọi người.

IX. Bảng kiểm đánh giá bài nói

Tiêu chí Đạt Chưa đạt
Chọn được sự việc có tính thời sự, phù hợp đề tài
Giới thiệu sự việc rõ ràng, hấp dẫn
Trình bày đúng bản chất sự việc
Phân tích ảnh hưởng của sự việc đến cuộc sống con người
Nêu được ý kiến trái chiều và phản bác
Đề xuất giải pháp khả thi
Nêu ý nghĩa và liên hệ trách nhiệm
Nói to, rõ ràng, truyền cảm
Sử dụng yếu tố phi ngôn ngữ phù hợp (cử chỉ, ánh mắt, nét mặt)
Đảm bảo thời gian quy định
Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng