Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Câu chuyện tưởng tượng là gì?
- II. Một số đề tài gợi ý
- III. Hướng dẫn chuẩn bị trước khi nói
- 1. Lựa chọn câu chuyện
- 2. Ghi chú các ý quan trọng
- 3. Lưu ý về nội dung bài nói
- 4. Lưu ý về hình thức trình bày
- 5. Tập luyện
- IV. Cách trình bày bài nói trước lớp
- V. Hướng dẫn người nghe đánh giá và phản hồi
- VI. Bảng kiểm đánh giá bài nói
- Phần nội dung
- Phần cách trình bày
- VII. Bài nói mẫu: Cuộc trò chuyện với chiếc bàn học cũ
- Phân tích bài nói mẫu
- VIII. Một số lưu ý quan trọng
I. Câu chuyện tưởng tượng là gì?
Câu chuyện tưởng tượng là câu chuyện do người kể hư cấu — có thể dựa vào những điều có thật rồi tưởng tượng thêm cho thú vị, hoặc hoàn toàn do trí tưởng tượng tạo nên. Câu chuyện tưởng tượng không có sẵn trong sách vở hay trong thực tế mà do chính các em nghĩ ra.
Mục đích nói: Kể một câu chuyện tưởng tượng để giải trí và mang đến cho người nghe một thông điệp nào đó.
Người nghe: Những người thích các câu chuyện tưởng tượng — thầy cô, bạn bè trong lớp.
II. Một số đề tài gợi ý
Các em có thể lựa chọn một trong những đề tài sau:
Việc em sống ở thế giới tương lai trong thế kỷ tiếp theo.
Em gặp gỡ một nhân vật văn học (ví dụ: gặp Sơ-lốc Hôm, gặp nàng Mị Nương, gặp Cô-nan,…).
Cuộc trò chuyện của em với một sự vật (bàn ghế ở lớp học, chiếc máy tính, chiếc đồng hồ, cái cây trong sân trường,…).
Sáng tạo một kết thúc khác cho truyện ngắn đã đọc.
Ngoài ra, các em hoàn toàn có thể tự chọn đề tài khác phù hợp với sở thích và trí tưởng tượng của mình.
III. Hướng dẫn chuẩn bị trước khi nói
1. Lựa chọn câu chuyện
Chọn một câu chuyện tưởng tượng mà em muốn kể. Câu chuyện cần có yếu tố hư cấu rõ ràng — không phải kể lại một sự việc có thật đã xảy ra, mà là câu chuyện do em tưởng tượng ra.
2. Ghi chú các ý quan trọng
Các em nên ghi chú ngắn gọn những nội dung không thể bỏ qua:
Nhan đề của câu chuyện tưởng tượng.
Bối cảnh: câu chuyện diễn ra ở đâu (không gian) và khi nào (thời gian). Hãy tưởng tượng không gian, thời gian thật cụ thể, sinh động.
Nhân vật: ghi lại trang phục, ngoại hình, lời nói, hành động, tính cách của nhân vật. Nhân vật trong truyện tưởng tượng có thể là con người, con vật, sự vật hoặc nhân vật hư cấu.
Hệ thống sự kiện: các sự kiện chính diễn ra theo trình tự nào — mở đầu, diễn biến, kết thúc.
3. Lưu ý về nội dung bài nói
Sử dụng ngôi kể phù hợp: ngôi thứ nhất (em đóng vai nhân vật trong truyện) hoặc ngôi thứ ba.
Trình tự các sự kiện hợp lý, mạch lạc.
Nhân vật được khắc họa rõ nét — có chi tiết về ngoại hình, hành động, cảm xúc, suy nghĩ, lời thoại.
Thể hiện rõ tính chất tưởng tượng, hư cấu — đây là điểm khác biệt quan trọng nhất so với kể chuyện thông thường.
Có yếu tố miêu tả (miêu tả không gian, ngoại hình, hành động) và biểu cảm (cảm xúc, suy nghĩ nội tâm).
Nội dung câu chuyện có ý nghĩa, gửi gắm thông điệp.
4. Lưu ý về hình thức trình bày
Nói to, rõ ràng, truyền cảm.
Sử dụng các yếu tố phi ngôn ngữ (điệu bộ, cử chỉ, nét mặt, ánh mắt) phù hợp với nội dung.
Phân biệt rõ ngữ điệu của lời người kể chuyện và lời nhân vật — khi nhân vật nói, giọng kể cần thay đổi cho sinh động.
5. Tập luyện
Trước khi trình bày trước lớp, các em nên tập luyện ở nhà: tập nói trước gương, nhờ người thân nghe và góp ý, hoặc ghi hình lại để tự đánh giá.
IV. Cách trình bày bài nói trước lớp
1. Mở đầu
Chào hỏi người nghe (thầy cô, các bạn).
Nêu nhan đề câu chuyện tưởng tượng em muốn kể.
Giới thiệu ngắn gọn bối cảnh (thời gian, không gian) và nhân vật.
2. Diễn biến
Kể lại câu chuyện tưởng tượng một cách diễn cảm.
Nhấn mạnh những chi tiết tưởng tượng về thời gian, không gian, nhân vật và sự kiện — đây là phần hấp dẫn nhất của bài nói.
Điều chỉnh giọng nói phù hợp: khi miêu tả không gian thì giọng chậm rãi, khi kể sự kiện căng thẳng thì giọng nhanh và dồn dập, khi nhân vật nói thì đổi giọng cho sinh động.
Sử dụng cử chỉ, điệu bộ tự nhiên: ánh mắt nhìn người nghe, tay có thể ra hiệu phù hợp, nét mặt thể hiện cảm xúc theo nội dung.
Có thể sử dụng phương tiện hỗ trợ (hình ảnh, tranh vẽ minh họa) nếu cần.
3. Kết thúc
Kết thúc câu chuyện phù hợp — có thể là bài học, cảm xúc, hoặc kết thúc mở để người nghe suy ngẫm.
Nêu ý nghĩa hoặc thông điệp của câu chuyện (nếu muốn).
Cảm ơn người nghe.
V. Hướng dẫn người nghe đánh giá và phản hồi
Người nghe cần chú ý
Trao đổi về bài kể chuyện với tinh thần xây dựng và thái độ tôn trọng. Có thể tập trung vào các nội dung:
Diễn biến của câu chuyện có mạch lạc, hấp dẫn không?
Những chi tiết tưởng tượng có thú vị, sáng tạo không?
Ý nghĩa của câu chuyện là gì?
Cách trình bày (giọng nói, điệu bộ, cử chỉ, nét mặt) có phù hợp không?
Người nói cần lắng nghe
Tiếp thu những ý kiến góp ý xác đáng.
Trả lời các câu hỏi, giải thích thêm về sự kiện, chi tiết mà người nghe chưa rõ.
Tự rút kinh nghiệm để hoàn thiện nội dung câu chuyện và nâng cao kỹ năng kể chuyện.
VI. Bảng kiểm đánh giá bài nói
Các em có thể sử dụng bảng kiểm sau để tự đánh giá hoặc đánh giá bài nói của bạn:
Phần nội dung
Mở đầu:
| Tiêu chí | Đạt | Chưa đạt |
|---|---|---|
| Chào hỏi người nghe | ||
| Nêu nhan đề câu chuyện | ||
| Nêu bối cảnh câu chuyện |
Diễn biến:
| Tiêu chí | Đạt | Chưa đạt |
|---|---|---|
| Sử dụng ngôi kể phù hợp | ||
| Có cốt truyện | ||
| Trình tự các sự kiện hợp lý | ||
| Nhân vật được khắc họa rõ nét (ngoại hình, hành động, cảm xúc, suy nghĩ, lời thoại) | ||
| Thể hiện rõ tính chất tưởng tượng, hư cấu | ||
| Có yếu tố miêu tả | ||
| Có yếu tố biểu cảm | ||
| Nội dung câu chuyện có ý nghĩa |
Kết thúc:
| Tiêu chí | Đạt | Chưa đạt |
|---|---|---|
| Có kết thúc phù hợp | ||
| Cảm ơn người nghe |
Phần cách trình bày
| Tiêu chí | Đạt | Chưa đạt |
|---|---|---|
| Nói to, rõ ràng, truyền cảm | ||
| Sử dụng yếu tố phi ngôn ngữ (điệu bộ, cử chỉ, nét mặt, ánh mắt) phù hợp |
VII. Bài nói mẫu: Cuộc trò chuyện với chiếc bàn học cũ
(Đề tài: Cuộc trò chuyện của em với một sự vật — chiếc bàn học ở lớp)
Xin chào thầy cô và các bạn! Hôm nay, em xin kể một câu chuyện tưởng tượng có tên: “Cuộc trò chuyện với chiếc bàn học cũ”.
Câu chuyện xảy ra vào buổi chiều cuối cùng của năm học lớp 9, ngay trong lớp học của chúng ta.
Chiều hôm ấy, sau khi nhận giấy báo kết quả học kỳ, cả lớp ùa ra sân trường reo hò. Tôi ở lại một mình trong lớp. Tôi muốn ngồi thêm chút nữa — vì sang năm, tôi sẽ lên cấp ba, sẽ không còn ngồi ở chiếc bàn này nữa.
Tôi vuốt nhẹ mặt bàn. Gỗ đã sờn, mặt bàn đầy những vết xước nhỏ — có vết do tôi vô ý, có vết từ bao nhiêu thế hệ học sinh trước.
Bỗng, tôi nghe một giọng nói trầm ấm, hơi khàn, cất lên ngay bên cạnh:
— Cậu định đi thật rồi à?
Tôi giật mình nhìn quanh. Lớp học vắng tanh. Không có ai. Nhưng giọng nói ấy lại vang lên:
— Là tôi đây. Chiếc bàn của cậu. Đừng ngạc nhiên quá thế.
Tôi trố mắt. Tim đập thình thịch. Nhưng rồi, có lẽ vì ánh nắng chiều quá dịu dàng, có lẽ vì không khí lớp học quá yên tĩnh, tôi bỗng thấy bình thản lạ kỳ. Tôi hỏi lại, giọng thì thào:
— Bàn… bàn biết nói á?
— Tôi luôn biết nói. Chỉ là chưa bao giờ có ai chịu lắng nghe thôi. Hôm nay cậu ở lại một mình, tôi nghĩ… đây là lúc thích hợp.
Tôi nuốt nước bọt, rồi từ từ ngồi xuống ghế — chiếc ghế quen thuộc suốt ba năm cấp hai.
— Cậu biết không — chiếc bàn tiếp tục — tôi đã ở lớp học này hai mươi năm rồi. Tôi chứng kiến bao nhiêu thế hệ học sinh đến rồi đi. Có những đứa nghịch ngợm khắc tên lên mặt tôi. Có những đứa ngồi khóc vì bị điểm kém, nước mắt rơi lên tôi ấm nóng. Có những đứa giấu thư tình trong ngăn bàn tôi, mặt đỏ bừng. Và có những đứa như cậu — lặng lẽ ngồi lại một mình vào ngày cuối cùng.
Tôi cảm thấy mũi cay cay.
— Bàn nhớ hết sao?
— Nhớ chứ. Gỗ có ký ức riêng của nó. Mỗi vết xước là một câu chuyện. Cậu nhìn kìa — vết xước dài ở góc trái — đó là lần cậu mải chép bài kiểm tra mà kéo thước quá mạnh. Còn vết mực ở giữa — đó là hôm cậu vô tình làm đổ lọ mực của bạn Hà, hai đứa cùng lau mà lau mãi không hết, rồi cùng cười.
Tôi bật cười theo. Đúng rồi, tôi nhớ hôm đó. Hà giận tôi cả tuần, nhưng rồi lại làm lành vì tôi mua tặng cô ấy một cây bút mới.
— Bàn có buồn không? — tôi hỏi. — Ý tôi là… suốt ngày ngồi một chỗ, nhìn mọi người đến rồi đi…
Chiếc bàn im lặng một lúc. Rồi giọng nó nhẹ hẳn:
— Có chứ. Nhưng tôi cũng vui. Vì tôi được chứng kiến những điều đẹp đẽ nhất của tuổi học trò. Những buổi sáng cậu chạy vào lớp hớt hải vì sắp muộn. Những giờ ra chơi cậu và các bạn cười đùa ầm ĩ. Những buổi chiều cậu ngồi cắm cúi làm bài, ánh nắng xiên qua cửa sổ rọi lên trang vở. Tôi thích nhất là những lúc như thế — yên tĩnh, bình yên, và tôi biết cậu đang cố gắng.
Tôi im lặng. Ngoài cửa sổ, nắng chiều đang dần tắt. Tiếng chim sẻ ríu rít trên mái hiên nghe xa xôi lạ.
— Cậu sắp đi rồi — chiếc bàn nói. — Tôi chỉ muốn cậu nhớ một điều: dù cậu đi đâu, dù cậu ngồi ở chiếc bàn nào, thì hãy luôn giữ lấy tinh thần của những ngày ngồi đây — chăm chỉ, chân thành, và biết trân trọng những điều giản dị quanh mình.
Tôi gật đầu, cổ họng nghẹn lại.
— Cảm ơn bàn. Cảm ơn vì đã… ở đây.
— Tôi luôn ở đây. — Giọng chiếc bàn nhẹ dần, nhẹ dần rồi tan vào không gian yên ắng.
Tôi đứng dậy. Vuốt nhẹ mặt bàn lần cuối. Gỗ vẫn ấm dưới lòng bàn tay. Tôi bước ra khỏi lớp, khẽ khép cánh cửa lại.
Ngoài sân trường, hàng phượng vĩ đỏ rực. Tiếng ve ran ran như bản nhạc tiễn biệt. Tôi mỉm cười, bước đi — mang theo ký ức của ba năm cấp hai, và lời nhắn nhủ của một chiếc bàn học cũ mà có lẽ tôi sẽ không bao giờ quên.
Đó là câu chuyện tưởng tượng của em. Qua câu chuyện, em muốn gửi gắm thông điệp: hãy trân trọng những năm tháng học trò và những điều giản dị quanh mình, vì một ngày nào đó khi rời xa, chúng ta mới nhận ra đó chính là những kỷ niệm đẹp đẽ nhất.
Cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe!
Phân tích bài nói mẫu
Bài nói trên đáp ứng đầy đủ yêu cầu của bảng kiểm:
Mở đầu: Chào hỏi người nghe, nêu nhan đề (“Cuộc trò chuyện với chiếc bàn học cũ”), giới thiệu bối cảnh (chiều cuối cùng năm học lớp 9, trong lớp học).
Diễn biến: Sử dụng ngôi thứ nhất (tôi), có cốt truyện rõ ràng, trình tự sự kiện hợp lý. Nhân vật “chiếc bàn” được nhân hóa sinh động — có giọng nói, ký ức, cảm xúc. Tính chất tưởng tượng thể hiện rõ qua chi tiết chiếc bàn biết nói và trò chuyện với học sinh. Yếu tố miêu tả phong phú (ánh nắng chiều, tiếng chim sẻ, hàng phượng đỏ rực, tiếng ve). Yếu tố biểu cảm sâu sắc (mũi cay cay, cổ họng nghẹn lại, mỉm cười bước đi).
Kết thúc: Phù hợp — nhân vật rời đi mang theo kỷ niệm và lời nhắn nhủ. Nêu rõ thông điệp. Cảm ơn người nghe.
Về hình thức: Bài nói có nhiều đoạn đối thoại giúp phân biệt giọng người kể và giọng nhân vật, tạo sự sinh động. Có thể thay đổi giọng nói khi đọc lời chiếc bàn (giọng trầm ấm, khàn) và lời nhân vật “tôi” (giọng ngạc nhiên, xúc động).
VIII. Một số lưu ý quan trọng
Tránh kể lại nguyên văn một truyện có sẵn: Câu chuyện tưởng tượng phải do em nghĩ ra. Có thể dựa vào gợi ý (đề tài, nhân vật văn học) nhưng nội dung phải là sáng tạo của em.
Yếu tố tưởng tượng phải rõ ràng: Đây là tiêu chí quan trọng nhất. Câu chuyện cần có những chi tiết mà trong thực tế không xảy ra — ví dụ: sự vật biết nói, du hành thời gian, gặp nhân vật trong sách, sống ở thế giới tương lai,…
Câu chuyện cần có ý nghĩa: Không chỉ kể cho vui mà cần gửi gắm thông điệp — về tình bạn, lòng biết ơn, sự trân trọng, bài học cuộc sống,…
Không nên đọc bài viết sẵn: Khi trình bày trước lớp, hãy nhìn vào ghi chú ngắn gọn và kể bằng giọng tự nhiên. Đọc nguyên văn bài viết sẽ khiến bài nói thiếu sinh động và mất kết nối với người nghe.
Tương tác với người nghe: Thỉnh thoảng nhìn vào mắt người nghe, quan sát phản ứng của họ. Nếu thấy người nghe hứng thú, có thể thêm chi tiết; nếu thấy họ mất tập trung, hãy đẩy nhanh nhịp kể.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
