Trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự – Lý thuyết

Trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự (trong đời sống của cộng đồng, đất nước, nhân loại) là nội dung phần Nói và nghe trong Bài 2, chương trình Ngữ văn 9. Bài viết dưới đây giúp các em nắm vững lý thuyết, kĩ năng trình bày, cách lắng nghe – phản hồi và bài nói mẫu

I. Tìm hiểu yêu cầu của bài nói

1. Thế nào là sự việc có tính thời sự?

Sự việc có tính thời sự trong đời sống của cộng đồng, đất nước, nhân loại là những sự việc đang diễn ra hoặc mới xảy ra, thu hút sự chú ý của nhiều người và dễ nảy sinh những quan điểm khác nhau. Đó có thể là vấn đề môi trường, giáo dục, công nghệ, kinh tế, xã hội,… tác động trực tiếp đến cuộc sống con người.

2. Mục đích nói

Thuyết phục người nghe đồng tình với ý kiến của mình về một sự việc có tính thời sự; từ đó giúp họ có thái độ và hành động phù hợp, góp phần giải quyết những hệ quả nảy sinh từ sự việc.

3. Người nghe

Những người quan tâm hoặc có liên quan đến sự việc, muốn tham gia giải quyết các vấn đề nảy sinh từ sự việc.

4. Một số đề tài gợi ý

SGK Ngữ văn 9 gợi ý một số đề tài để các em tham khảo: việc xả chất thải chưa qua xử lí của đơn vị sản xuất công nghiệp; sự xuất hiện các sản phẩm trí tuệ nhân tạo và tác động đối với đời sống con người; việc phát hiện hang động mới ở Quảng Bình; dự án phát triển kinh tế – xã hội ở vùng sâu vùng xa; việc thay thế dạy học trực tiếp bằng hình thức trực tuyến trong tình huống cần thiết,…

II. Trước khi nói – Chuẩn bị bài nói

1. Chọn đề tài

Chọn đề tài mà bản thân am hiểu và có hứng thú. Đề tài phải là sự việc có tính thời sự, liên quan đến đời sống cộng đồng, đất nước hoặc nhân loại.

2. Lập dàn ý

Dựa vào kết quả đã thực hiện ở phần Viết (bài văn nghị luận về vấn đề cần giải quyết trong đời sống xã hội), lập một dàn ý ngắn gọn cho bài nói gồm ba phần:

Mở đầu: Giới thiệu và nêu tóm tắt sự việc cần trình bày.

Triển khai: Trình bày ý kiến về sự việc (đồng tình hay phản đối); nêu bản chất sự việc; phân tích ảnh hưởng của sự việc đối với cuộc sống con người và sự phát triển xã hội; nêu giải pháp giải quyết.

Kết thúc: Nêu bài học rút ra từ sự việc, liên hệ trách nhiệm bản thân.

3. Chuẩn bị tư liệu

Gạch dưới những ý dự định nhấn mạnh trong bài nói. Nếu nội dung bài nói tương tự các văn bản đã học ở phần Đọc (ví dụ: “Đấu tranh cho một thế giới hòa bình”, “Biến đổi khí hậu – mối đe dọa sự tồn vong của hành tinh chúng ta”), có thể dựa vào đó để bổ sung bằng chứng. Tìm kiếm thông tin từ sách báo, tranh ảnh, phương tiện nghe nhìn để minh họa vấn đề.

III. Trình bày bài nói – Kĩ năng cho người nói

1. Cấu trúc bài nói

Mở đầu: Giới thiệu sự việc. Có thể tạo sự lôi cuốn bằng cách thuật lại một mẩu tin, kể lại một câu chuyện, sử dụng tranh ảnh hay đoạn phim ngắn liên quan đến sự việc. Cũng có thể đi thẳng vào vấn đề nếu muốn tạo ấn tượng mạnh ngay từ đầu.

Triển khai: Lần lượt trình bày từng nội dung theo dàn ý đã chuẩn bị. Diễn giải để làm rõ bản chất của sự việc, đưa ra lí lẽ kết hợp với bằng chứng từ thực tế khách quan để thuyết phục người nghe đồng tình với ý kiến của mình. Nêu ý kiến phê phán một cách đúng mực, có thể thêm chút hài hước. Chú ý phản ứng của người nghe để tìm kiếm sự đồng thuận hoặc sẵn sàng đối thoại.

Kết thúc: Khái quát ý nghĩa của sự việc được trình bày, nêu phương án giải quyết, liên hệ trách nhiệm của mỗi người.

2. Kĩ năng trình bày

Khi trình bày ý kiến về một sự việc có tính thời sự, người nói cần lưu ý:

Kết hợp ngôn ngữ và phi ngôn ngữ: Lời nói rõ ràng, mạch lạc kết hợp với cử chỉ, nét mặt, ánh mắt phù hợp. Giao tiếp bằng mắt với người nghe để tạo sự kết nối. Giọng nói có sự thay đổi về âm lượng, tốc độ tùy theo nội dung — nhấn mạnh ở những ý quan trọng, chậm lại khi muốn người nghe suy ngẫm.

Sử dụng phương tiện hỗ trợ: Tăng cường sử dụng tranh ảnh, đoạn phim ngắn, số liệu thống kê, biểu đồ,… để minh họa vấn đề, giúp bài nói sinh động và thuyết phục hơn.

Tương tác với người nghe: Chú ý phản ứng của người nghe (gật đầu, vẻ mặt ngạc nhiên, thắc mắc,…) để điều chỉnh cách trình bày. Sẵn sàng trả lời câu hỏi và ý kiến phản biện một cách bình tĩnh, có cơ sở.

IV. Kĩ năng cho người nghe

Người nghe đóng vai trò quan trọng không kém người nói. Khi nghe bài trình bày, cần lưu ý:

Lắng nghe tập trung: Theo dõi để nắm bắt nội dung và cách trình bày bài nói. Chú ý những chỗ người nói nhấn mạnh hoặc những từ khóa, thông tin được lặp lại nhiều lần.

Ghi tóm tắt nội dung: Bản tóm tắt cần thể hiện đầy đủ, chính xác những nội dung chính. Ghi ngắn gọn, rõ ràng, kết hợp các kí hiệu (gạch đầu dòng, gạch nối, mũi tên,…) tạo sơ đồ tóm tắt. Ghi chú thắc mắc hoặc suy nghĩ riêng để chuẩn bị cho phần trao đổi.

Đánh giá bài nói: Nhận biết mức độ tin cậy của thông tin khách quan, tính thuyết phục của ý kiến. Chỉ ra hạn chế nếu có (lập luận thiếu lô-gíc, bằng chứng chưa đầy đủ, không liên quan,…).

Trao đổi, phản hồi: Có thể yêu cầu người nói cung cấp thêm thông tin, giải thích điểm chưa rõ. Trao đổi lại những chỗ chưa tán thành với cách nhìn nhận của người nói.

V. Sau khi nói — Đánh giá và rút kinh nghiệm

Sau khi trình bày, người nói và người nghe cùng trao đổi, đánh giá theo các tiêu chí:

Về nội dung: Sự việc được trình bày có tính thời sự không? Có ý nghĩa gì trong đời sống cộng đồng, đất nước, nhân loại? Người nói đã trình bày rõ ràng chưa? Đã thể hiện rõ ý kiến cá nhân chưa? Lí lẽ và bằng chứng có phù hợp không?

Về hình thức: Cách sử dụng phương tiện phi ngôn ngữ (cử chỉ, nét mặt, giọng nói) và phương tiện hỗ trợ (tranh ảnh, video,…) đã đạt yêu cầu chưa? Tương tác với người nghe tốt không?

Về phía người nghe: Có thái độ tích cực khi tiếp nhận thông tin không? Có thể hiện sự chủ động khi tương tác với người nói không?

VI. Lưu ý quan trọng khi trình bày

Để bài nói đạt hiệu quả cao, các em cần ghi nhớ:

Về nội dung, bài nói cần đảm bảo đủ các ý: giới thiệu và tóm tắt sự việc; trình bày ý kiến (đồng tình hay phản đối); nêu ảnh hưởng của sự việc đối với cuộc sống và xã hội; nêu giải pháp giải quyết; nêu bài học rút ra; sẵn sàng trả lời câu hỏi và ý kiến phản biện.

Về cách trình bày, bài nói khác bài viết ở chỗ cần tự nhiên, linh hoạt hơn. Không đọc nguyên văn bài viết mà nói theo dàn ý, kết hợp giao tiếp bằng mắt với người nghe. Nêu ý kiến phê phán một cách đúng mực, tránh gây cảm giác căng thẳng — có thể thêm chút hài hước để tạo không khí thoải mái.

Về sự khác biệt giữa nói và viết: khi viết, ta trình bày ý kiến một cách thẳng thắn, phân tích vấn đề rõ ràng, có trình tự. Khi nói trực tiếp, ngoài nội dung, ta còn cần chú ý đến cách truyền đạt (giọng nói, cử chỉ, ánh mắt) và khả năng tương tác với người nghe.

VII. Bài nói mẫu: Giữ gìn nguồn nước sạch cho hôm nay và mai sau

Mở đầu

Xin chào thầy cô và các bạn. Hôm nay, em xin trình bày ý kiến về một vấn đề đang ảnh hưởng trực tiếp đến cuộc sống của tất cả chúng ta: vấn đề giữ gìn nguồn nước sạch cho hôm nay và mai sau.

Mỗi ngày, chúng ta mở vòi nước để rửa mặt, nấu ăn, tắm giặt — những việc hết sức bình thường. Nhưng các bạn có biết rằng, trên thế giới hiện nay, hơn 2 tỉ người không được tiếp cận nguồn nước sạch? Và ngay tại Việt Nam, nhiều vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa, người dân vẫn phải sử dụng nguồn nước bị ô nhiễm, ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe?

Đây không phải là câu chuyện của một quốc gia nào mà là vấn đề mang tính toàn cầu, đòi hỏi sự chung tay của tất cả mọi người.

Triển khai

Trước hết, em xin nói về tầm quan trọng của nước sạch. Nước là nguồn sống cho mọi sinh vật trên Trái Đất. Con người có thể nhịn ăn nhiều ngày nhưng không thể sống thiếu nước quá vài ngày. Nước sạch cần thiết cho sinh hoạt hằng ngày, cho sản xuất nông nghiệp, công nghiệp, cho việc duy trì hệ sinh thái tự nhiên. Có thể nói, không có nước sạch thì không có sự sống, không có sự phát triển.

Tiếp theo, em muốn nêu thực trạng nguồn nước hiện nay. Thực tế cho thấy, nguồn nước sạch đang đối mặt với nhiều thách thức nghiêm trọng. Nhiều con sông, hồ bị ô nhiễm nặng do chất thải công nghiệp, chất thải sinh hoạt và hóa chất nông nghiệp. Ngay tại Việt Nam, một số đoạn sông chảy qua khu công nghiệp đã bị ô nhiễm đến mức cá tôm không thể sống được. Nước ngầm — nguồn nước quan trọng cho sinh hoạt — cũng đang bị khai thác quá mức và nhiễm bẩn. Thêm vào đó, biến đổi khí hậu gây ra hạn hán kéo dài, xâm nhập mặn ở các vùng ven biển, khiến nguồn nước ngọt ngày càng khan hiếm. Đồng bằng sông Cửu Long — vựa lúa lớn nhất cả nước — đang phải đối mặt với tình trạng xâm nhập mặn ngày càng nghiêm trọng, ảnh hưởng đến hàng triệu người dân.

Về tác động đối với con người, thiếu nước sạch dẫn đến hàng loạt hệ lụy. Sức khỏe cộng đồng bị đe dọa khi người dân phải sử dụng nước không đảm bảo vệ sinh, gây ra các bệnh tiêu chảy, tả, thương hàn,… đặc biệt ở trẻ em. Sản xuất nông nghiệp bị ảnh hưởng khi thiếu nước tưới tiêu, dẫn đến mất mùa, đói nghèo. Thiếu nước còn có thể gây ra xung đột giữa các cộng đồng, thậm chí giữa các quốc gia vì tranh giành nguồn nước.

Có ý kiến cho rằng nguồn nước tự nhiên là vô tận, không cần lo lắng. Em không đồng tình với quan điểm này. Mặc dù 70% bề mặt Trái Đất được bao phủ bởi nước, nhưng nước ngọt chỉ chiếm khoảng 2,5%, và phần lớn nằm trong băng ở hai cực. Nước ngọt mà con người có thể sử dụng trực tiếp chỉ chiếm chưa đến 1%. Con số này cho thấy nguồn nước sạch hoàn toàn không phải là vô tận. Nếu chúng ta tiếp tục ô nhiễm và lãng phí như hiện nay, tương lai thiếu nước trầm trọng là điều không thể tránh khỏi.

Vậy chúng ta cần làm gì? Em xin đề xuất một số giải pháp. Ở cấp quốc gia, cần ban hành và thực thi nghiêm các quy định về xử lí nước thải công nghiệp, xử phạt nặng hành vi xả thải gây ô nhiễm nguồn nước. Cần đầu tư xây dựng hệ thống cấp nước sạch cho vùng nông thôn, vùng sâu vùng xa. Ở cấp cộng đồng, cần tuyên truyền nâng cao nhận thức người dân về bảo vệ nguồn nước, khuyến khích sử dụng phân bón hữu cơ thay cho hóa chất trong nông nghiệp. Còn ở cấp cá nhân, mỗi chúng ta có thể góp phần bằng những việc nhỏ hằng ngày: tiết kiệm nước khi sinh hoạt, không vứt rác xuống sông hồ, phân loại rác tại nguồn, sử dụng các sản phẩm thân thiện với môi trường.

Kết thúc

Nước sạch là tài nguyên quý giá nhưng có hạn. Bảo vệ nguồn nước không phải là trách nhiệm của riêng ai — từ các nhà lãnh đạo đến mỗi cá nhân đều phải chung tay. Là học sinh, chúng ta hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ nhất: tắt vòi nước khi không sử dụng, nhắc nhở mọi người xung quanh không xả rác xuống nguồn nước. Bởi vì, giữ gìn nguồn nước hôm nay chính là giữ gìn sự sống cho các thế hệ mai sau.

Em xin cảm ơn thầy cô và các bạn đã lắng nghe. Em sẵn sàng nhận ý kiến trao đổi.

VIII. Gợi ý bài nói mẫu: Sự xuất hiện trí tuệ nhân tạo và tác động đối với đời sống

Ngoài đề tài về nước sạch, các em có thể tham khảo hướng triển khai cho đề tài về trí tuệ nhân tạo (AI):

Mở đầu: Dẫn vào từ sự phổ biến của AI trong đời sống (trợ lí ảo, xe tự lái, chatbot,…). Nêu vấn đề: AI mang lại nhiều lợi ích nhưng cũng đặt ra không ít thách thức.

Triển khai: Giải thích AI là gì. Nêu lợi ích (tăng năng suất lao động, hỗ trợ y tế, giáo dục, giao thông,…). Nêu thách thức (nguy cơ mất việc làm, vấn đề bảo mật thông tin, phụ thuộc công nghệ, nguy cơ lạm dụng,…). Phản bác ý kiến “AI sẽ thay thế hoàn toàn con người” — AI là công cụ hỗ trợ, không thể thay thế sáng tạo và cảm xúc của con người. Giải pháp: học hỏi để thích ứng, sử dụng AI có trách nhiệm, xây dựng khung pháp lí quản lí AI.

Kết thúc: Khẳng định AI là xu hướng tất yếu, cần chủ động thích ứng thay vì lo sợ. Liên hệ trách nhiệm học sinh: tích cực học tập, nâng cao kĩ năng số.

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng