Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. Tác giả Trần Quốc Tuấn
- II. Giới thiệu tác phẩm
- 1. Thể hịch
- 2. Hoàn cảnh sáng tác
- 3. Mục đích
- III. Bố cục
- IV. Tóm tắt bài Hịch tướng sĩ
- V. Tri thức ngữ văn: Luận đề, luận điểm trong văn bản nghị luận
- VI. Phân tích chi tiết
- 1. Nêu gương trung thần nghĩa sĩ (Phần 1)
- 2. Tố cáo tội ác giặc và nỗi lòng chủ tướng (Phần 2)
- 3. Phân tích phải trái, làm rõ đúng sai (Phần 3)
- 4. Nêu nhiệm vụ cụ thể, cấp bách (Phần 4)
- VII. Đặc sắc nghệ thuật
- VIII. Tổng kết
- IX. Sơ đồ tư duy bài "Hịch tướng sĩ"
“Hịch tướng sĩ” của Trần Quốc Tuấn là áng văn chính luận bất hủ, được viết trước cuộc kháng chiến chống quân Nguyên lần thứ hai (1285). Bài hịch thể hiện lòng yêu nước nồng nàn, tinh thần quyết chiến quyết thắng của vị chủ tướng và toàn quân, đồng thời là mẫu mực về nghệ thuật lập luận. Dưới đây là bài phân tích chi tiết theo chương trình Ngữ văn 8.
I. Tác giả Trần Quốc Tuấn
Trần Quốc Tuấn (1231?–1300), tước Hưng Đạo Vương, là danh tướng kiệt xuất của dân tộc. Trong cuộc kháng chiến chống quân Nguyên xâm lược lần thứ hai (1285) và lần thứ ba (1287–1288), ông đều được vua Trần Nhân Tông cử làm Tiết chế thống lĩnh các đạo quân, cả hai lần đều chiến thắng oanh liệt.
Đời Trần Anh Tông, ông về trí sĩ ở Vạn Kiếp (nay thuộc huyện Chí Linh, tỉnh Hải Dương) rồi mất ở đấy. Nhân dân tôn ông là Đức Thánh Trần và lập đền thờ ở nhiều nơi trên cả nước. Ông không chỉ lưu danh bằng sự nghiệp võ công hiển hách mà còn để lại cho muôn đời một áng văn bất hủ – Hịch tướng sĩ.

II. Giới thiệu tác phẩm
1. Thể hịch
Hịch là thể văn nghị luận thường được vua, quan, tướng lĩnh thời xưa dùng để thuyết phục hoặc kêu gọi người dưới quyền đấu tranh chống kẻ thù. Bài hịch kêu gọi đánh giặc thường gồm ba nội dung chính: nêu cơ sở, căn cứ của quan điểm; làm rõ tính chính nghĩa của phe mình và phi nghĩa của phe địch; đưa ra lời khuyến dụ.
2. Hoàn cảnh sáng tác
Hịch tướng sĩ được Trần Quốc Tuấn viết vào khoảng trước cuộc kháng chiến chống quân Nguyên lần thứ hai (1285), khi giặc Nguyên đang lăm le xâm lược nước ta. Đối tượng trực tiếp của bài hịch là các tì tướng (viên tướng giúp việc cho chủ tướng), nhưng sức lay động của nó đã lan tỏa rộng khắp.
3. Mục đích
Khuyên nhủ các tì tướng phải chăm lo rèn tập võ nghệ, tích cực học tập cuốn Binh thư yếu lược do chính Trần Quốc Tuấn soạn, chuẩn bị cho việc đánh giặc giữ nước.
III. Bố cục
Bài hịch gồm 4 phần:
- Phần 1 (từ đầu đến “…còn lưu tiếng tốt!”): Nêu gương trung thần nghĩa sĩ trong sử sách để khích lệ ý chí lập công danh, xả thân vì nước.
- Phần 2 (từ “Huống chi…” đến “…ta cũng cam lòng”): Tố cáo tội ác của giặc và bày tỏ nỗi lòng của chủ tướng.
- Phần 3 (từ “Các ngươi ở cùng ta…” đến “…phỏng có được không?”): Phân tích phải trái, làm rõ đúng sai trong lối sống và hành động của các tướng sĩ.
- Phần 4 (còn lại): Nêu nhiệm vụ cụ thể, cấp bách; khích lệ tinh thần chiến đấu.
IV. Tóm tắt bài Hịch tướng sĩ
Mở đầu, Trần Quốc Tuấn nêu gương tám cặp trung thần nghĩa sĩ trong sử sách từ xưa đến nay – những bề tôi sẵn sàng xả thân vì vua, vì chủ – để khích lệ ý chí lập công danh, xả thân vì nước của các tì tướng.
Tiếp đó, tác giả vạch trần tội ác của giặc Nguyên: sứ giặc nghênh ngang sỉ mắng triều đình, đòi ngọc lụa bạc vàng, vơ vét không ngừng. Trước tình cảnh ấy, Trần Quốc Tuấn bộc bạch nỗi lòng mình: tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, chỉ căm tức chưa xả thịt lột da quân thù, dẫu trăm thân phơi ngoài nội cỏ cũng cam lòng.
Sau đó, tác giả nhắc lại ân tình chủ tướng dành cho tì tướng bấy lâu, rồi nghiêm khắc phê phán những biểu hiện sai trái: nhìn chủ nhục không biết lo, thấy nước nhục không biết thẹn, ham chơi bời hưởng lạc mà quên việc nước. Tác giả vẽ ra hai viễn cảnh đối lập: nếu không lo đánh giặc thì mất tất cả – thái ấp, bổng lộc, gia quyến, danh dự; nếu chăm lo rèn luyện thì được tất cả – vững bền, hưởng thụ, lưu danh.
Cuối cùng, Trần Quốc Tuấn nêu nhiệm vụ cụ thể: các tì tướng phải chuyên tâm học tập Binh thư yếu lược, rèn luyện võ nghệ. Theo lời dạy thì mới phải đạo thần chủ, trái lời dạy thì tức là kẻ nghịch thù. Bài hịch kết thúc bằng lời khẳng định: “Ta viết ra bài hịch này để các ngươi biết bụng ta.”
V. Tri thức ngữ văn: Luận đề, luận điểm trong văn bản nghị luận
Trước khi phân tích, các em cần nắm vững các khái niệm sau:
Luận đề là vấn đề bao trùm, xuyên suốt văn bản nghị luận. Mỗi văn bản thường chỉ có một luận đề.
Luận điểm là các ý triển khai những khía cạnh khác nhau của luận đề. Mỗi luận điểm cần được làm rõ bằng lí lẽ, và mỗi lí lẽ cần được chứng minh bằng bằng chứng cụ thể.
Mối liên hệ có tính tầng bậc: Luận đề → Luận điểm → Lí lẽ → Bằng chứng.
VI. Phân tích chi tiết
1. Nêu gương trung thần nghĩa sĩ (Phần 1)
Mở đầu bài hịch, Trần Quốc Tuấn nêu tám cặp nhân vật lịch sử với những mối quan hệ khác nhau: vua – tôi, chủ tướng – tì tướng. Điểm chung của họ là những bề tôi hết lòng với vua, với chủ: Kỉ Tín đem mình chết thay cứu Cao Đế, Do Vu chìa lưng chịu giáo che chở Chiêu Vương, Dự Nhượng nuốt than báo thù cho chủ, Thân Khoái chặt tay chết theo vua, Kính Đức phò Thái Tông thoát vòng vây, Cảo Khanh mắng Lộc Sơn không theo giặc…
Tiếp đó, tác giả viện dẫn thêm hai tấm gương gần hơn – thời Tống, Nguyên: Vương Công Kiên cùng tì tướng Nguyễn Văn Lập giữ thành Điếu Ngư nhỏ xíu chống hàng trăm vạn quân Mông Kha; Cốt Đãi Ngột Lang cùng tì tướng Xích Tu Tư xông vào chốn lam chướng đánh bại quân Nam Chiếu.
Tác giả rút ra bài học: những bậc trung thần nghĩa sĩ bỏ mình vì nước đời nào cũng có. Nếu họ “cứ khư khư theo thói nữ nhi thường tình” thì cũng chỉ “chết già ở xó cửa”, sao có thể “lưu danh sử sách, cùng trời đất muôn đời bất hủ”. Đây chính là cơ sở, căn cứ cho toàn bộ lập luận của bài hịch – khích lệ ý chí lập công danh, xả thân vì chủ, vì nước.
2. Tố cáo tội ác giặc và nỗi lòng chủ tướng (Phần 2)
Đây là phần giàu cảm xúc nhất của bài hịch, Trần Quốc Tuấn nhắc đến những hiện tượng thực tế nhằm khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ trong lòng các tì tướng.
a) Tội ác của giặc
Sứ giặc đi lại nghênh ngang ngoài đường, “uốn lưỡi cú diều mà sỉ mắng triều đình, đem thân dê chó mà bắt nạt tể phụ”. Chúng thác mệnh Hốt Tất Liệt đòi ngọc lụa để thỏa lòng tham không cùng, giả hiệu Vân Nam Vương thu bạc vàng để vét của kho có hạn. Tác giả dùng hình ảnh ẩn dụ “lưỡi cú diều”, “thân dê chó” để lột tả sự ngang ngược, láo xược của kẻ thù. Hình ảnh “đem thịt mà nuôi hổ đói” cảnh báo về tai vạ nếu cứ nhẫn nhục chịu đựng.
Mục đích: khơi gợi lòng căm thù giặc trong các tì tướng.
b) Nỗi lòng chủ tướng
Trần Quốc Tuấn bộc bạch tấm lòng mình: “tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối, ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa; chỉ căm tức chưa xả thịt lột da, nuốt gan uống máu quân thù. Dẫu cho trăm thân này phơi ngoài nội cỏ, nghìn xác này gói trong da ngựa, ta cũng cam lòng.”
Đoạn văn thể hiện rõ nhất lòng yêu nước và căm thù giặc sục sôi của vị chủ tướng. Giọng văn vừa bi thiết vừa hào hùng, lời lẽ chân thành, thống thiết, có sức lay động sâu sắc. Qua đó, tác giả muốn khơi gợi lòng biết ơn và muốn báo đáp chủ tướng trong lòng các tì tướng.
3. Phân tích phải trái, làm rõ đúng sai (Phần 3)
Phần này Trần Quốc Tuấn vừa nhắc nhở ân tình vừa phê phán nghiêm khắc, vừa chỉ ra hậu quả nếu không thay đổi vừa vẽ ra viễn cảnh tốt đẹp nếu biết hành động đúng.
a) Ân tình chủ tướng dành cho tì tướng
Trần Quốc Tuấn nhắc lại mối quan hệ gắn bó giữa chủ và tướng: “không có mặc thì ta cho áo, không có ăn thì ta cho cơm; quan nhỏ thì ta thăng chức, lương ít thì ta cấp bổng; đi thủy thì ta cho thuyền, đi bộ thì ta cho ngựa; lúc trận mạc xông pha thì cùng nhau sống chết, lúc ở nhà nhàn hạ thì cùng nhau vui cười.” Cách đối đãi so với Vương Công Kiên, Cốt Đãi Ngột Lang cũng chẳng kém gì.
b) Phê phán lối sống sai trái
Tác giả chỉ ra hàng loạt biểu hiện sai trái của các tì tướng: nhìn chủ nhục không biết lo, thấy nước nhục không biết thẹn, hầu giặc không biết tức, đãi yến sứ giặc không biết căm. Rồi lấy việc chọi gà, đánh bạc, vui thú vườn ruộng, quyến luyến vợ con, lo làm giàu, ham săn bắn, thích rượu ngon, mê tiếng hát làm thú tiêu khiển.
Tác giả lập luận sắc bén: nếu giặc Mông Cổ tràn sang thì “cựa gà trống không thể đâm thủng áo giáp của giặc, mẹo cờ bạc không thể dùng làm mưu lược nhà binh”, ruộng nhiều vườn rộng cũng không chuộc được thân, tiền của không mua được đầu giặc, chén rượu ngon không làm giặc say chết, tiếng hát hay không làm giặc điếc tai. Lập luận đối lập giữa thú vui tầm thường với hiểm họa thực sự, vừa hài hước châm biếm vừa đau xót cảnh tỉnh.
c) Hai viễn cảnh đối lập
Trần Quốc Tuấn vẽ ra hai viễn cảnh bằng cấu trúc lặp “chẳng những… mà…” rất ấn tượng:
Nếu không lo đánh giặc: “Chẳng những thái ấp của ta không còn, mà bổng lộc các ngươi cũng mất; chẳng những gia quyến của ta bị tan, mà vợ con các ngươi cũng khốn; chẳng những xã tắc tổ tông ta bị giày xéo, mà phần mộ cha mẹ các ngươi cũng bị quật lên…” Kết thúc bằng câu hỏi tu từ: “Lúc bấy giờ, dẫu các ngươi muốn vui chơi phỏng có được không?”
Nếu chăm lo rèn luyện, đánh giặc: “Chẳng những thái ấp của ta mãi mãi vững bền, mà bổng lộc các ngươi cũng đời đời hưởng thụ; chẳng những gia quyến của ta được êm ấm gối chăn, mà vợ con các ngươi cũng được bách niên giai lão…” Kết thúc bằng câu hỏi: “Lúc bấy giờ, dẫu các ngươi không muốn vui chơi phỏng có được không?”
Cách lập luận đặt quyền lợi của chủ tướng song song với quyền lợi của tì tướng: ta mất thì các ngươi cũng mất, ta được thì các ngươi cũng được. Đây là lí lẽ cực kỳ thuyết phục vì nó đánh thẳng vào quyền lợi thiết thân của người nghe, khiến họ không thể đứng ngoài cuộc.
4. Nêu nhiệm vụ cụ thể, cấp bách (Phần 4)
Cuối cùng, Trần Quốc Tuấn đưa ra yêu cầu rõ ràng: các tì tướng phải chuyên tâm học tập cuốn Binh thư yếu lược, theo lời dạy bảo của chủ tướng. Lí lẽ được đưa ra dứt khoát:
- Phải luôn cảnh giác, như “đặt mồi lửa vào dưới đống củi” – nguy cơ luôn rình rập.
- Phải rèn luyện để “người người giỏi như Bàng Mông, nhà nhà đều là Hậu Nghệ” – ai cũng thành người tài giỏi.
- Chỉ có hai lựa chọn: theo lời dạy thì “mới phải đạo thần chủ”, trái lời dạy thì “tức là kẻ nghịch thù”. Không có con đường thứ ba.
Kết thúc bài hịch, tác giả khẳng định: “Giặc với ta là kẻ thù không đội trời chung”, nếu điềm nhiên không lo đánh giặc thì “muôn đời để thẹn, há còn mặt mũi nào đứng trong trời đất nữa”. Câu kết “Ta viết ra bài hịch này để các ngươi biết bụng ta” vừa chân thành vừa nghiêm trang, khép lại bài hịch bằng tấm lòng thủy chung của vị chủ tướng.
VII. Đặc sắc nghệ thuật
- Lập luận chặt chẽ, lí lẽ rõ ràng: Bài hịch đi từ nêu gương sáng → tố cáo giặc, bộc bạch nỗi lòng → phân tích đúng sai → nêu nhiệm vụ, tạo thành mạch lập luận vừa logic vừa giàu cảm xúc.
- Kết hợp hài hòa giữa chính luận và văn chương: Lời văn giàu hình ảnh (“ruột đau như cắt”, “xả thịt lột da”, “lưỡi cú diều”, “thân dê chó”), giàu nhạc điệu với các cấu trúc lặp, câu văn biền ngẫu tạo nhịp dồn dập hoặc chậm rãi tùy nội dung.
- Cách dùng từ và câu đặc sắc: Cấu trúc tăng cấp “chẳng những… mà…”, câu hỏi tu từ khẳng định, giọng văn khi nghiêm khắc phê phán, khi ân tình tâm sự, khi thống thiết kêu gọi.
- Sức thuyết phục lớn: Tác giả không chỉ dùng lí trí mà còn dùng tình cảm, không chỉ nói đến nghĩa vụ mà còn nói đến quyền lợi, tác động toàn diện vào nhận thức và tình cảm của người nghe.
VIII. Tổng kết
Nghệ thuật:
- Lập luận chặt chẽ, lí lẽ rõ ràng, giàu hình ảnh, có sức thuyết phục cao.
- Kết hợp hài hòa giữa yếu tố chính luận và văn chương.
- Lời văn giàu hình ảnh, nhạc điệu; giọng văn linh hoạt.
Nội dung:
- Phản ánh tinh thần yêu nước nồng nàn, lòng căm thù giặc sâu sắc và quyết tâm đánh giặc cứu nước của Trần Quốc Tuấn cùng toàn thể tướng sĩ nhà Trần.
IX. Sơ đồ tư duy bài “Hịch tướng sĩ”
HỊCH TƯỚNG SĨ – Trần Quốc Tuấn
│
├── 1. TÁC GIẢ
│ ├── Trần Quốc Tuấn (1231?–1300), tước Hưng Đạo Vương
│ ├── Danh tướng kiệt xuất, 2 lần thắng quân Nguyên
│ └── Nhân dân tôn: Đức Thánh Trần
│
├── 2. TÁC PHẨM
│ ├── Thể loại: Hịch (văn nghị luận)
│ ├── Hoàn cảnh: trước kháng chiến chống Nguyên lần 2 (1285)
│ ├── Mục đích: khuyên tì tướng rèn võ nghệ, học Binh thư yếu lược
│ └── Bố cục: 4 phần
│ ├── P1: Gương trung thần nghĩa sĩ
│ ├── P2: Tội ác giặc + nỗi lòng chủ tướng
│ ├── P3: Phân tích đúng sai của tì tướng
│ └── P4: Nhiệm vụ cụ thể, cấp bách
│
├── 3. PHẦN 1: GƯƠNG TRUNG THẦN NGHĨA SĨ
│ ├── 8 cặp nhân vật: vua–tôi, chủ tướng–tì tướng
│ ├── Điểm chung: bề tôi hết lòng vì vua/chủ
│ ├── Bài học: xả thân vì nước → lưu danh muôn đời
│ └── → Cơ sở, căn cứ cho lập luận toàn bài
│
├── 4. PHẦN 2: TỘI ÁC GIẶC & NỖI LÒNG CHỦ TƯỚNG
│ ├── Tội ác giặc
│ │ ├── Sứ giặc nghênh ngang, sỉ mắng triều đình
│ │ ├── Đòi ngọc lụa, thu bạc vàng → tham lam vô độ
│ │ ├── Ẩn dụ: "lưỡi cú diều", "thân dê chó"
│ │ └── → Khơi gợi lòng căm thù giặc
│ └── Nỗi lòng chủ tướng
│ ├── "Tới bữa quên ăn, nửa đêm vỗ gối"
│ ├── "Ruột đau như cắt, nước mắt đầm đìa"
│ ├── "Xả thịt lột da, nuốt gan uống máu quân thù"
│ └── → Khơi gợi lòng muốn báo đáp chủ tướng
│
├── 5. PHẦN 3: PHÂN TÍCH ĐÚNG SAI
│ ├── Ân tình chủ tướng: cho áo, cho cơm, thăng chức, cấp bổng...
│ ├── Phê phán tì tướng
│ │ ├── Nhìn chủ nhục không lo, thấy nước nhục không thẹn
│ │ ├── Ham chọi gà, đánh bạc, rượu ngon, tiếng hát...
│ │ └── → Khiến tì tướng hổ thẹn, muốn sửa chữa
│ └── Hai viễn cảnh đối lập (cấu trúc "chẳng những... mà...")
│ ├── Không đánh giặc → mất tất cả
│ └── Đánh giặc → được tất cả
│
├── 6. PHẦN 4: NHIỆM VỤ CỤ THỂ
│ ├── Học tập Binh thư yếu lược
│ ├── Rèn luyện cung tên, võ nghệ
│ ├── Hai lựa chọn: theo → đạo thần chủ | trái → kẻ nghịch thù
│ └── "Giặc với ta là kẻ thù không đội trời chung"
│
├── 7. NGHỆ THUẬT
│ ├── Lập luận chặt chẽ, lí lẽ rõ ràng
│ ├── Kết hợp chính luận + văn chương
│ ├── Lời văn giàu hình ảnh, nhạc điệu
│ ├── Cấu trúc tăng cấp, câu hỏi tu từ
│ └── Giọng văn linh hoạt: nghiêm khắc ↔ ân tình ↔ thống thiết
│
└── 8. NỘI DUNG
├── Lòng yêu nước nồng nàn, căm thù giặc sâu sắc
└── Quyết tâm đánh giặc cứu nước của Trần Quốc Tuấn và dân tộc

Thầy Nguyễn Thái Nhật Luật
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Ngữ Văn THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm Ngữ Văn, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 8+ năm kinh nghiệm tại THCS Hồng Bàng
