Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- 1. Hô hấp tế bào
- 2. Mối quan hệ giữa tổng hợp và phân giải chất hữu cơ ở tế bào
- II. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
- Dạng 1: Khái niệm, nguyên liệu, sản phẩm và phương trình hô hấp tế bào
- Dạng 2: Mối quan hệ tổng hợp – phân giải và so sánh hô hấp với đốt cháy
- Dạng 3: Vận dụng kiến thức hô hấp tế bào giải thích hiện tượng thực tế
- III. SƠ ĐỒ TƯ DUY
- IV. SAI LẦM THƯỜNG GẶP
I. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
1. Hô hấp tế bào
a) Khái niệm
Hầu hết các hoạt động sống của tế bào như sinh trưởng, phát triển, trao đổi chất, sinh sản,… đều cần năng lượng. Tuy nhiên, phần lớn năng lượng trong tế bào tồn tại ở dạng khó sử dụng trực tiếp.
Hô hấp tế bào là quá trình các phân tử chất hữu cơ (chủ yếu là glucose) được phân giải với sự tham gia của khí oxygen, tạo thành khí carbon dioxide và nước, đồng thời giải phóng ra năng lượng dưới dạng ATP cung cấp cho các hoạt động sống của tế bào.
Hô hấp tế bào xảy ra ở bào quan ti thể (ty thể) – một bào quan có trong tế bào của sinh vật nhân thực.

b) Nguyên liệu và sản phẩm
| Nội dung | |
|---|---|
| Nguyên liệu (chất tham gia) | Glucose ($C_6H_{12}O_6$), khí oxygen ($O_2$) |
| Sản phẩm (chất tạo ra) | Khí carbon dioxide ($CO_2$), nước ($H_2O$), năng lượng (ATP + nhiệt) |
| Nơi xảy ra | Ti thể (trong tế bào) |
Nguồn glucose cho hô hấp:
- Ở thực vật: glucose được tổng hợp từ quá trình quang hợp.
- Ở động vật: glucose được lấy từ quá trình phân giải thức ăn.
c) Phương trình hô hấp tế bào
$$\text{Glucose} + \text{Oxygen} \xrightarrow{\text{Phân giải}} \text{Carbon dioxide} + \text{Nước} + \text{Năng lượng (ATP + Nhiệt)}$$
d) Vai trò của hô hấp tế bào
Hô hấp tế bào có vai trò cung cấp năng lượng (ATP) cho tất cả các hoạt động sống của cơ thể: sinh trưởng, phát triển, vận động, sinh sản, cảm ứng,…
Nếu hô hấp tế bào bị ngừng lại, cơ thể sẽ thiếu năng lượng cho các hoạt động sống, dẫn đến tế bào và cơ thể chết.
e) Chuyển hoá năng lượng trong hô hấp tế bào
Trong hô hấp tế bào, năng lượng hoá học (hoá năng) dự trữ trong glucose được chuyển hoá thành:
- Phần lớn được tích luỹ dưới dạng hợp chất hoá học ATP – dạng năng lượng dễ sử dụng cho các hoạt động sống.
- Một phần nhỏ được giải phóng dưới dạng nhiệt năng, giúp duy trì thân nhiệt hoặc thoát ra môi trường.
Quá trình chuyển hoá năng lượng chính: Hoá năng → Hoá năng (ATP) + Nhiệt năng.
f) So sánh hô hấp tế bào và đốt cháy nhiên liệu
| Đặc điểm | Hô hấp tế bào | Đốt cháy nhiên liệu |
|---|---|---|
| Giống nhau | Đều sử dụng $O_2$, thải ra $CO_2$ và sinh năng lượng | |
| Cách giải phóng năng lượng | Từ từ, qua từng giai đoạn | Ồ ạt, một lần |
| Dạng năng lượng chủ yếu | Hoá năng (ATP) | Nhiệt năng |
| Hiệu suất | Cao hơn (khoảng 40%) | Thấp hơn (thường nhỏ hơn 25%) |
2. Mối quan hệ giữa tổng hợp và phân giải chất hữu cơ ở tế bào
Tổng hợp và phân giải chất hữu cơ là hai quá trình có biểu hiện trái ngược nhau nhưng phụ thuộc lẫn nhau:
Phương trình phân giải (hô hấp):
$$\text{Glucose} + \text{Oxygen} \xrightarrow{\text{Phân giải}} \text{Carbon dioxide} + \text{Nước} + \text{Năng lượng (ATP)}$$
Phương trình tổng hợp (quang hợp):
$$\text{Carbon dioxide} + \text{Nước} \xrightarrow[\text{Năng lượng}]{\text{Tổng hợp}} \text{Glucose} + \text{Oxygen}$$
Tại sao hai quá trình này phụ thuộc lẫn nhau?
- Quá trình tổng hợp tạo ra chất hữu cơ (glucose) và oxygen → cung cấp nguyên liệu cho quá trình phân giải.
- Quá trình phân giải tạo ra năng lượng (ATP) → cung cấp năng lượng cho quá trình tổng hợp.
Hai quá trình này diễn ra song song, bổ sung cho nhau, đảm bảo sự sống của tế bào và cơ thể.
II. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
Dạng 1: Khái niệm, nguyên liệu, sản phẩm và phương trình hô hấp tế bào
Phương pháp chung:
- Hô hấp tế bào = phân giải chất hữu cơ (glucose) + $O_2$ → $CO_2$ + $H_2O$ + ATP.
- Xảy ra ở ti thể (không phải lục lạp, không phải nhân).
- Chuyển hoá năng lượng: hoá năng → ATP + nhiệt năng.
Ví dụ 1
Đề bài: Quá trình hô hấp tế bào xảy ra ở bào quan nào sau đây?
A. Lục lạp B. Ti thể C. Không bào D. Ribosome
Lời giải:
- Lục lạp là bào quan thực hiện quang hợp (ở thực vật).
- Không bào chứa dịch tế bào.
- Ribosome là nơi tổng hợp protein.
- Ti thể là bào quan chuyên thực hiện hô hấp tế bào, nơi glucose và oxygen được phân giải để tạo ra năng lượng ATP.
Đáp án: B. Ti thể
Ví dụ 2
Đề bài: Nói về hô hấp tế bào, điều nào sau đây không đúng?
A. Đó là quá trình chuyển đổi năng lượng rất quan trọng của tế bào
B. Đó là quá trình oxi hóa các chất hữu cơ thành $CO_2$ và $H_2O$ và giải phóng năng lượng ATP
C. Hô hấp tế bào có bản chất là chuỗi các phản ứng oxi hóa khử
D. Quá trình hô hấp tế bào chủ yếu diễn ra trong nhân tế bào
Lời giải:
- A đúng: hô hấp tế bào là quá trình chuyển đổi năng lượng quan trọng.
- B đúng: glucose bị oxi hoá thành $CO_2$, $H_2O$ và giải phóng ATP.
- C đúng: hô hấp gồm chuỗi phản ứng oxi hoá khử.
- D sai: hô hấp tế bào diễn ra chủ yếu ở ti thể, không phải ở nhân tế bào.
Đáp án: D
Ví dụ 3
Đề bài: Chọn từ/cụm từ phù hợp để hoàn thành đoạn thông tin sau:
“Hô hấp tế bào là quá trình phân giải các phân tử chất …(1)…, với sự tham gia của …(2)…, tạo thành khí …(3)… và nước, đồng thời sinh ra năng lượng dễ sử dụng nhằm cung cấp cho các …(4)… của cơ thể.”
Lời giải:
- (1): hữu cơ (glucose là chất hữu cơ bị phân giải trong hô hấp).
- (2): khí oxygen (oxygen tham gia vào phản ứng phân giải).
- (3): carbon dioxide (sản phẩm khí thải của hô hấp).
- (4): hoạt động (năng lượng ATP cung cấp cho các hoạt động sống).
Dạng 2: Mối quan hệ tổng hợp – phân giải và so sánh hô hấp với đốt cháy
Phương pháp chung:
- Tổng hợp và phân giải: trái ngược nhau nhưng phụ thuộc lẫn nhau.
- Tổng hợp tạo nguyên liệu cho phân giải; phân giải tạo năng lượng cho tổng hợp.
- Hô hấp tế bào ≠ đốt cháy: khác ở hiệu suất, cách giải phóng năng lượng, dạng năng lượng chủ yếu.
Ví dụ 1
Đề bài: Tại sao nói tổng hợp và phân giải chất hữu cơ có biểu hiện trái ngược nhau nhưng phụ thuộc lẫn nhau?
Lời giải:
Hai quá trình này trái ngược nhau vì:
- Tổng hợp: từ chất đơn giản ($CO_2$, $H_2O$) → tạo chất phức tạp (glucose) + tích luỹ năng lượng.
- Phân giải: từ chất phức tạp (glucose) → tạo chất đơn giản ($CO_2$, $H_2O$) + giải phóng năng lượng.
Tuy nhiên, hai quá trình phụ thuộc lẫn nhau vì:
- Quá trình tổng hợp tạo ra chất hữu cơ (glucose) và oxygen → cung cấp nguyên liệu cho quá trình phân giải (hô hấp).
- Quá trình phân giải (hô hấp) tạo ra năng lượng ATP → cung cấp năng lượng cho quá trình tổng hợp.
Nếu thiếu một trong hai quá trình, quá trình còn lại sẽ không thể diễn ra.
Ví dụ 2
Đề bài: Hô hấp tế bào giống và khác với quá trình đốt cháy nhiên liệu như thế nào?
Lời giải:
Giống nhau: Cả hai quá trình đều sử dụng khí oxygen, thải ra khí carbon dioxide và sản sinh ra năng lượng. Nguyên liệu và sản phẩm về cơ bản là như nhau.
Khác nhau:
- Đốt cháy nhiên liệu: năng lượng được giải phóng ồ ạt, chủ yếu dưới dạng nhiệt năng, hiệu suất thấp (thường nhỏ hơn 25%).
- Hô hấp tế bào: năng lượng được giải phóng từ từ qua từng giai đoạn, phần lớn được tích luỹ dưới dạng hoá năng (ATP) dễ sử dụng, hiệu suất cao hơn (khoảng 40%). Chỉ một phần nhỏ thành nhiệt năng để duy trì thân nhiệt.
Dạng 3: Vận dụng kiến thức hô hấp tế bào giải thích hiện tượng thực tế
Phương pháp chung:
Dựa vào vai trò của hô hấp tế bào (cung cấp năng lượng ATP) và các yếu tố ảnh hưởng (glucose, oxygen) để giải thích các hiện tượng trong đời sống.
Ví dụ 1
Đề bài: Hãy giải thích vì sao khi đói, cơ thể người thường cử động chậm và không muốn hoạt động.
Lời giải:
Khi đói, cơ thể không được cung cấp thức ăn, lượng đường glucose trong máu giảm xuống.
Glucose là nguyên liệu chính cho hô hấp tế bào. Khi thiếu glucose, quá trình hô hấp tế bào bị giảm sút → lượng năng lượng ATP được tạo ra ít đi → cơ thể thiếu năng lượng cung cấp cho các hoạt động sống.
Vì vậy, khi đói, cơ thể có biểu hiện mệt mỏi, tay chân cử động chậm chạp, không muốn hoạt động.
Ví dụ 2
Đề bài: Vận dụng kiến thức về hô hấp tế bào, giải thích hiện tượng con người khi ở trên đỉnh núi cao thường thở nhanh hơn so với khi ở vùng đồng bằng.
Lời giải:
Trên đỉnh núi cao, không khí loãng hơn, nồng độ khí oxygen trong không khí thấp hơn so với vùng đồng bằng.
Oxygen là nguyên liệu không thể thiếu cho hô hấp tế bào. Khi nồng độ oxygen giảm, lượng oxygen hít vào mỗi nhịp thở ít hơn bình thường, không đủ cung cấp cho hô hấp tế bào.
Để bù đắp lượng oxygen thiếu hụt, cơ thể tự động tăng nhịp thở (thở nhanh hơn) nhằm lấy đủ lượng oxygen cần thiết cho hoạt động hô hấp tế bào, đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho cơ thể.
Ví dụ 3
Đề bài: Cơ sở khoa học của các biện pháp bảo quản nông sản là gì?
A. Tăng nhẹ cường độ hô hấp tế bào
B. Giảm nhẹ cường độ hô hấp tế bào
C. Giảm cường độ hô hấp tế bào tới mức tối thiểu
D. Tăng cường độ hô hấp tế bào tới mức tối đa
Lời giải:
Nông sản sau thu hoạch (rau, củ, quả, hạt) vẫn tiếp tục hô hấp tế bào, phân giải chất hữu cơ dự trữ. Nếu hô hấp mạnh, chất hữu cơ trong nông sản bị tiêu hao nhanh, nông sản nhanh hỏng, giảm chất lượng.
Để bảo quản nông sản lâu dài, cần giảm cường độ hô hấp tế bào xuống mức tối thiểu (nhưng không ngừng hẳn, vì tế bào cần năng lượng tối thiểu để tồn tại). Các biện pháp thường dùng: bảo quản lạnh, hút chân không, sấy khô,…
Đáp án: C. Giảm cường độ hô hấp tế bào tới mức tối thiểu
III. SƠ ĐỒ TƯ DUY
1. Hô hấp tế bào
- 1.1. Phân giải glucose + $O_2$ → $CO_2$ + $H_2O$ + ATP
- 1.2. Xảy ra ở ti thể
- 1.3. Nguồn glucose: quang hợp (thực vật), phân giải thức ăn (động vật)
2. Năng lượng trong hô hấp
- 2.1. Phần lớn → ATP (hoá năng dễ sử dụng)
- 2.2. Phần nhỏ → nhiệt năng (duy trì thân nhiệt)
- 2.3. Hiệu suất khoảng 40%
3. Vai trò
- 3.1. Cung cấp năng lượng cho mọi hoạt động sống
- 3.2. Ngừng hô hấp → thiếu năng lượng → tế bào chết
4. Mối quan hệ tổng hợp – phân giải
- 4.1. Trái ngược: tổng hợp = tích luỹ; phân giải = giải phóng
- 4.2. Phụ thuộc: tổng hợp cung cấp nguyên liệu cho phân giải, phân giải cung cấp năng lượng cho tổng hợp
5. So sánh với đốt cháy nhiên liệu
- 5.1. Giống: dùng $O_2$, thải $CO_2$, sinh năng lượng
- 5.2. Khác: hô hấp giải phóng từ từ, hiệu suất cao hơn (40% so với 25%)
IV. SAI LẦM THƯỜNG GẶP
| STT | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Cho rằng hô hấp tế bào xảy ra ở nhân tế bào hoặc lục lạp | Hô hấp tế bào xảy ra ở ti thể. Lục lạp là nơi diễn ra quang hợp, nhân chứa vật chất di truyền |
| 2 | Nhầm sản phẩm hô hấp có glucose hoặc oxygen | Glucose và oxygen là nguyên liệu (chất tham gia). Sản phẩm là carbon dioxide, nước và năng lượng ATP |
| 3 | Cho rằng hô hấp tế bào và đốt cháy nhiên liệu hoàn toàn giống nhau | Hai quá trình giống về nguyên liệu và sản phẩm, nhưng khác về cách giải phóng năng lượng (từ từ/ồ ạt), dạng năng lượng (ATP/nhiệt) và hiệu suất (40%/25%) |
| 4 | Nghĩ rằng tổng hợp và phân giải chất hữu cơ là hai quá trình hoàn toàn độc lập | Hai quá trình phụ thuộc lẫn nhau: tổng hợp cung cấp nguyên liệu cho phân giải, phân giải cung cấp năng lượng cho tổng hợp |
| 5 | Cho rằng để bảo quản nông sản cần tăng hô hấp tế bào | Ngược lại, cần giảm cường độ hô hấp tế bào tới mức tối thiểu để hạn chế tiêu hao chất hữu cơ, giúp nông sản giữ được lâu |

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
