Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- 1. Một số yếu tố ảnh hưởng đến sinh sản ở sinh vật
- 2. Điều hòa, điều khiển sinh sản ở sinh vật
- 3. Vận dụng hiểu biết về sinh sản hữu tính trong thực tiễn
- II. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
- Dạng 1: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sinh sản ở sinh vật
- Dạng 2: Phân tích ảnh hưởng của yếu tố môi trường đến sinh sản
- Dạng 3: Điều khiển sinh sản trong chăn nuôi và trồng trọt
- III. SƠ ĐỒ TƯ DUY
- IV. SAI LẦM THƯỜNG GẶP
I. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
1. Một số yếu tố ảnh hưởng đến sinh sản ở sinh vật
a) Các yếu tố bên trong
Sinh sản ở sinh vật chịu tác động của một số yếu tố bên trong cơ thể, bao gồm:
- Đặc điểm di truyền: Mỗi loài có đặc điểm sinh sản riêng do yếu tố di truyền quy định.
- Hormone: Là yếu tố quan trọng ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình sinh sản. Ví dụ: Ở nữ giới, khi đến tuổi dậy thì, cơ thể sản sinh hormone FSH và LH, kích thích trứng chín và rụng – báo hiệu cơ thể bắt đầu có khả năng sinh sản.
- Tuổi của sinh vật: Sinh vật chỉ có khả năng sinh sản khi đạt đến độ tuổi nhất định.
Ghi nhớ: Các yếu tố bên trong gồm: di truyền, hormone, độ tuổi. Không nhầm lẫn với các yếu tố bên ngoài như nhiệt độ, ánh sáng.
b) Các yếu tố bên ngoài
Bốn yếu tố bên ngoài chủ yếu ảnh hưởng tới sinh sản ở sinh vật gồm: ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ và chế độ dinh dưỡng.
Ảnh hưởng của nhiệt độ và độ ẩm:
- Ở thực vật: Khi độ ẩm và nhiệt độ không khí quá cao hoặc quá thấp đều làm giảm hiệu quả thụ phấn và thụ tinh, dẫn đến tăng số lượng hạt lép.
- Ở động vật: Nhiệt độ môi trường quá cao hoặc quá thấp làm giảm quá trình sinh trứng. Ví dụ: cá chép chỉ đẻ ở nhiệt độ trên 15°C.
Ảnh hưởng của ánh sáng:
- Cường độ và thời gian chiếu sáng trong ngày ảnh hưởng đến sự sinh sản ở sinh vật.
- Ở thực vật: có loài ra hoa ở điều kiện ánh sáng mạnh (thanh long, nhãn,…), có loài ra hoa ở điều kiện ánh sáng yếu (hoa cúc, hoa đào,…).
- Ở động vật: nếu tăng thời gian chiếu sáng, gà có thể đẻ nhiều trứng hơn.
Ảnh hưởng của chế độ dinh dưỡng:
- Khi được cung cấp đầy đủ chất dinh dưỡng, cây ra hoa kết quả nhiều hơn, động vật sinh sản tốt hơn.

Ghi nhớ: Các yếu tố bên ngoài gồm: ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ, chế độ dinh dưỡng. Hormone là yếu tố bên trong, không phải bên ngoài.
2. Điều hòa, điều khiển sinh sản ở sinh vật
a) Điều hòa sinh sản ở sinh vật
Quá trình sinh sản của sinh vật diễn ra bình thường là nhờ các cơ chế điều hòa. Cơ chế điều hòa sinh sản chủ yếu là điều hòa quá trình sinh giao tử.
- Ở thực vật: Sự ra hoa chịu ảnh hưởng của hormone, ví dụ hormone florigen kích thích sự ra hoa.
- Ở động vật: Một số hormone do tuyến yên tiết ra có khả năng điều khiển quá trình sinh tinh trùng và trứng.
b) Điều khiển sinh sản ở sinh vật
Dựa vào ảnh hưởng của hormone và các yếu tố môi trường, con người đã chủ động điều khiển quá trình sinh sản ở sinh vật cho phù hợp với mục đích chăn nuôi và trồng trọt.
3. Vận dụng hiểu biết về sinh sản hữu tính trong thực tiễn
a) Trong trồng trọt
Con người đã chủ động điều khiển sinh sản ở thực vật bằng nhiều biện pháp:
| Biện pháp | Ví dụ cụ thể |
|---|---|
| Sử dụng hormone hoặc điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng, dinh dưỡng để kích thích ra hoa trái vụ | Cây thanh long chỉ ra hoa vào mùa hè; muốn ra hoa vào mùa đông, người ta thắp đèn chiếu sáng ban đêm |
| Thụ phấn nhân tạo cho cây | Con người trực tiếp lấy hạt phấn đưa lên đầu nhụy để tăng hiệu quả thụ phấn |
| Bảo vệ và phát triển côn trùng thụ phấn | Bảo vệ ong mật, ong bắp cày – những loài giúp thụ phấn tự nhiên cho cây trồng |
| Ngắt ngọn trước thời điểm ra hoa | Ngắt ngọn bầu, bí để phát triển nhiều chồi, nhánh → ra nhiều quả hơn |
| Dùng khói hun cây | Hun cây dưa chuột kích thích ra nhiều hoa cái |
| Tạo quả không hạt | Ngăn không cho hoa thụ phấn, kích thích bầu nhụy phát triển thành quả không hạt (chanh, nho, dưa hấu, bưởi, cam, táo,…) |

Tại sao phải bảo vệ côn trùng thụ phấn? Vì côn trùng như ong mật, ong bắp cày đóng vai trò quan trọng trong việc giúp hạt phấn di chuyển từ nhị đến nhụy hoa, nâng cao hiệu quả thụ phấn. Nếu côn trùng thụ phấn bị suy giảm, năng suất quả và hạt sẽ giảm đáng kể.
Trồng cây đúng thời vụ giúp cây gặp điều kiện nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm phù hợp nhất, từ đó quá trình ra hoa, thụ phấn, thụ tinh và tạo quả diễn ra thuận lợi, cho năng suất cao nhất.
b) Trong chăn nuôi
Con người tác động vào quá trình sinh sản ở động vật nhằm hai mục đích chính: điều khiển số lượng và điều khiển giới tính đàn con.
Điều khiển tăng số con:
| Biện pháp | Mô tả |
|---|---|
| Sử dụng hormone nhân tạo | Kích thích trứng chín sớm và rụng nhiều hơn |
| Thụ tinh nhân tạo | Tăng hiệu quả thụ tinh, đặc biệt với loài khó sinh sản tự nhiên trong điều kiện nuôi |
| Nuôi cấy phôi | Tách phôi thành nhiều phần, mỗi phần phát triển thành phôi mới, cấy vào tử cung nhiều con cái khác nhau |
| Điều chỉnh yếu tố môi trường | Đảm bảo nhiệt độ, ánh sáng, dinh dưỡng phù hợp cho sinh sản |

Điều khiển giới tính đàn con:
- Mục đích: phù hợp với nhu cầu sản xuất (không phải để cân bằng hay giảm số lượng một giới).
- Cần nhiều con cái → phục vụ nhân giống và lấy sữa.
- Cần nhiều con đực → phục vụ cung cấp thịt, lông,…
- Biện pháp: Sử dụng hormone hoặc lọc, tách tinh trùng → lựa chọn loại tinh trùng phù hợp đem thụ tinh với trứng để tạo đàn con có giới tính mong muốn.
Lưu ý về vấn đề xã hội: Ở người, việc xác định giới tính thai nhi nhằm mục đích lựa chọn giới tính bị cấm vì tư tưởng trọng nam khinh nữ dẫn đến hành vi làm thay đổi tỉ lệ nam nữ, gây mất cân bằng giới tính và nhiều hệ lụy xã hội nghiêm trọng.
II. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
Dạng 1: Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến sinh sản ở sinh vật
Phương pháp:
Phân loại yếu tố thành hai nhóm:
| Yếu tố bên trong | Yếu tố bên ngoài |
|---|---|
| Đặc điểm di truyền | Ánh sáng |
| Hormone | Độ ẩm |
| Độ tuổi | Nhiệt độ |
| Chế độ dinh dưỡng |
Mẹo phân biệt: Yếu tố bên trong là những gì thuộc về cơ thể sinh vật (gen, hormone, tuổi). Yếu tố bên ngoài là những gì thuộc về môi trường xung quanh (ánh sáng, nhiệt độ, nước, dinh dưỡng).
Bài tập 1 (Câu 1 – Trắc nghiệm):
Yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến sinh sản ở sinh vật là
A. ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ, hormone. B. ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ, chế độ dinh dưỡng. C. di truyền, độ ẩm, độ tuổi, hormone. D. di truyền, độ ẩm, nhiệt độ, độ tuổi.
Hướng dẫn giải:
Xét từng đáp án, loại trừ các yếu tố bên trong (di truyền, hormone, độ tuổi):
- Đáp án A: có hormone → hormone là yếu tố bên trong → loại.
- Đáp án C: có di truyền, độ tuổi, hormone → đều là yếu tố bên trong → loại.
- Đáp án D: có di truyền, độ tuổi → yếu tố bên trong → loại.
- Đáp án B: ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ, chế độ dinh dưỡng → tất cả đều là yếu tố bên ngoài → đúng.
Đáp án: B
Bài tập 2 (Câu 2 – Trắc nghiệm):
Yếu tố bên trong ảnh hưởng đến sinh sản ở sinh vật là
A. hormone, di truyền, nhiệt độ. B. hormone, độ ẩm, chế độ dinh dưỡng. C. di truyền, độ tuổi, hormone. D. di truyền, độ ẩm, độ tuổi.
Hướng dẫn giải:
Loại trừ các yếu tố bên ngoài (nhiệt độ, độ ẩm, chế độ dinh dưỡng, ánh sáng):
- Đáp án A: có nhiệt độ → yếu tố bên ngoài → loại.
- Đáp án B: có độ ẩm, chế độ dinh dưỡng → yếu tố bên ngoài → loại.
- Đáp án D: có độ ẩm → yếu tố bên ngoài → loại.
- Đáp án C: di truyền, độ tuổi, hormone → tất cả đều là yếu tố bên trong → đúng.
Đáp án: C
Dạng 2: Phân tích ảnh hưởng của yếu tố môi trường đến sinh sản
Phương pháp:
Khi phân tích ảnh hưởng của yếu tố môi trường đến sinh sản, cần xác định:
- Yếu tố nào đang tác động (nhiệt độ, ánh sáng, độ ẩm hay dinh dưỡng)?
- Yếu tố đó ảnh hưởng đến giai đoạn nào của quá trình sinh sản (ra hoa, thụ phấn, thụ tinh, tạo quả/hạt, sinh trứng,…)?
- Ảnh hưởng theo chiều tích cực (thuận lợi) hay tiêu cực (bất lợi)?
Nguyên tắc chung: Điều kiện môi trường quá cao hoặc quá thấp so với ngưỡng thích hợp đều gây bất lợi cho sinh sản.
Bài tập 1 (Câu 4 – Trắc nghiệm):
Ở thực vật, độ ẩm và nhiệt độ không khí quá cao hay quá thấp đều làm
A. giảm hiệu quả thụ phấn và thụ tinh, tăng số lượng hạt lép.
B. giảm hiệu quả thụ phấn và thụ tinh, giảm số lượng hạt lép.
C. tăng hiệu quả thụ phấn và thụ tinh, giảm số lượng hạt lép.
D. tăng hiệu quả thụ phấn và thụ tinh, tăng số lượng hạt lép.
Hướng dẫn giải:
Áp dụng nguyên tắc: điều kiện quá cao hoặc quá thấp → bất lợi cho sinh sản:
- Thụ phấn và thụ tinh bị ảnh hưởng xấu → hiệu quả giảm → loại C, D.
- Khi thụ phấn, thụ tinh giảm hiệu quả → nhiều noãn không được thụ tinh → hạt lép tăng → loại B.
Đáp án: A
Bài tập 2 (Câu 3 – Tự luận):
Quá trình thụ phấn và hình thành quả của cây bầu, cây bí có thể chịu ảnh hưởng của những yếu tố nào?
Hướng dẫn giải:
Quá trình thụ phấn và hình thành quả của cây bầu, cây bí chịu ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài như: nhiệt độ, ánh sáng, chất dinh dưỡng, nước,…
- Khi các yếu tố này ở điều kiện thuận lợi (nhiệt độ thích hợp, đủ ánh sáng, đủ nước và dinh dưỡng): quá trình thụ phấn diễn ra hiệu quả, quả phát triển tốt.
- Khi gặp điều kiện bất lợi (nhiệt độ quá cao/thấp, thiếu nước,…): hoa đực và hoa cái có thể nở không cùng lúc → hiệu quả thụ phấn giảm, quả ít hoặc quả nhỏ.
Ngoài ra, cây bầu và bí là cây có hoa đơn tính, nên quá trình thụ phấn phụ thuộc nhiều vào côn trùng và gió. Nếu điều kiện thời tiết bất lợi khiến côn trùng ít hoạt động, hiệu quả thụ phấn cũng giảm theo.
Bài tập 3 (Câu 4 – Tự luận):
Lấy ví dụ chứng minh trong việc bón đúng loại phân, đúng lượng làm cho cây ra hoa, đậu quả nhiều.
Hướng dẫn giải:
Chất dinh dưỡng là một trong những yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến sinh sản ở thực vật. Khi cung cấp đầy đủ và cân đối chất dinh dưỡng, cây ra hoa kết quả nhiều hơn.
Ví dụ: Cây lúa khi được bón phân đúng loại, đúng lượng ở từng giai đoạn sinh trưởng thì năng suất có thể đạt tới 65 tạ/ha. Ngược lại, nếu bón thiếu đạm trong giai đoạn đẻ nhánh, năng suất giảm xuống còn khoảng 50 tạ/ha.
→ Điều này chứng tỏ chế độ dinh dưỡng hợp lý giúp cây phát triển tốt bộ phận sinh sản, tăng khả năng ra hoa và đậu quả.
Dạng 3: Điều khiển sinh sản trong chăn nuôi và trồng trọt
Phương pháp:
Để giải các bài tập dạng này, cần nắm rõ:
| Mục đích | Biện pháp |
|---|---|
| Tăng số con ở động vật | Hormone nhân tạo, thụ tinh nhân tạo, nuôi cấy phôi, điều chỉnh môi trường |
| Điều khiển giới tính đàn con | Hormone, lọc/tách tinh trùng |
| Kích thích ra hoa trái vụ ở thực vật | Hormone, điều chỉnh ánh sáng/nhiệt độ/dinh dưỡng |
| Tăng năng suất quả/hạt | Thụ phấn nhân tạo, bảo vệ côn trùng thụ phấn, ngắt ngọn, trồng đúng vụ |
| Tạo quả không hạt | Ngăn thụ phấn + kích thích bầu nhụy phát triển |
Lưu ý: “Gây đột biến” không phải biện pháp điều khiển tăng tốc độ sinh sản. Sinh đẻ có kế hoạch ở người bao gồm điều chỉnh số con, thời điểm sinh, khoảng cách sinh – không bao gồm chọn giới tính con.
Bài tập 1 (Câu 7 – Trắc nghiệm):
Để điều khiển làm tăng tốc độ sinh sản ở động vật, biện pháp nào sau đây không được sử dụng?
A. Tiêm hormone. B. Gây đột biến. C. Nuôi cấy phôi. D. Thụ tinh nhân tạo.
Hướng dẫn giải:
Xét từng biện pháp:
- A – Tiêm hormone: Hormone kích thích trứng chín sớm và rụng nhiều → có sử dụng để tăng sinh sản.
- B – Gây đột biến: Đột biến là sự biến đổi vật chất di truyền, thường dùng trong nghiên cứu tạo giống mới, không phải biện pháp tăng tốc độ sinh sản → không sử dụng.
- C – Nuôi cấy phôi: Tách phôi thành nhiều phần để tạo nhiều cá thể con → có sử dụng.
- D – Thụ tinh nhân tạo: Tăng hiệu quả thụ tinh → có sử dụng.
Đáp án: B
Bài tập 2 (Câu 6 – Trắc nghiệm):
Mục đích của việc điều khiển giới tính của đàn con trong chăn nuôi là
A. làm cân bằng tỷ lệ đực cái. B. làm giảm số lượng con đực. C. làm giảm số lượng con cái. D. phù hợp với nhu cầu sản xuất.
Hướng dẫn giải:
Trong chăn nuôi, tùy từng mục đích sản xuất mà cần tỉ lệ đực – cái khác nhau:
- Cần lấy thịt, lông → tăng con đực.
- Cần nhân giống, lấy sữa → tăng con cái.
→ Mục đích không cố định là cân bằng, giảm đực hay giảm cái, mà là phù hợp với nhu cầu sản xuất cụ thể.
Đáp án: D
Bài tập 3 (Câu 9 – Trắc nghiệm):
Muốn tăng sản lượng thịt ở gia cầm, người ta áp dụng biện pháp nào sau đây?
A. Tăng nhiều con đực trong đàn.
B. Tăng nhiều con cái trong đàn.
C. Bố trí số con đực và con cái như nhau trong đàn.
D. Chọn các con non có các kích thước bé để nuôi.
Hướng dẫn giải:
Ở gia cầm (gà, vịt,…), con đực thường có kích thước lớn hơn và cho sản lượng thịt cao hơn con cái. Vì vậy, muốn tăng sản lượng thịt → cần tăng tỉ lệ con đực trong đàn.
- Đáp án B: tăng con cái → phù hợp mục đích lấy trứng, không phải lấy thịt → loại.
- Đáp án C: tỉ lệ bằng nhau → không tối ưu cho lấy thịt → loại.
- Đáp án D: chọn con bé → không hợp lý, con to mới cho nhiều thịt → loại.
Đáp án: A
Bài tập 4 (Câu 8 – Trắc nghiệm):
Ở người, cấm xác định giới tính thai nhi vì
A. sợ ảnh hưởng đến tâm lý của người mẹ.
B. tâm lý của người thân muốn biết trước con trai hay con gái.
C. sợ ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
D. định kiến trọng nam khinh nữ dẫn đến hành vi làm thay đổi tỉ lệ nam nữ.
Hướng dẫn giải:
Việc cấm xác định giới tính thai nhi nhằm ngăn chặn tình trạng: nhiều cặp vợ chồng vì tư tưởng trọng nam khinh nữ mà chỉ giữ lại thai nhi mang giới tính nam → gây mất cân bằng giới tính → kéo theo nhiều hệ lụy xã hội nghiêm trọng (nam giới khó kết hôn, buôn bán phụ nữ, bất ổn xã hội,…).
- Đáp án A, B, C: không phải lý do chính khiến pháp luật phải cấm.
Đáp án: D
Bài tập 5 (Câu 10 – Trắc nghiệm):
Người ta áp dụng biện pháp thụ tinh nhân tạo đối với cá mè, cá trắm có trong ao nuôi. Phát biểu nào sau đây là sai?
A. Việc làm này nhằm mục đích lai tạo 2 giống cá mè và cá trắm cỏ với nhau. B. Việc làm này nhằm mục đích tăng tỉ lệ sống sót của cá con sau khi nở. C. Việc làm này nhằm mục đích tăng hiệu suất quá trình thụ tinh. D. Do cá mè, cá trắm không đẻ trong ao nuôi.
Hướng dẫn giải:
Thụ tinh nhân tạo ở cá mè, cá trắm trong ao nuôi nhằm mục đích:
- Tăng hiệu suất thụ tinh (B, C đều hợp lý).
- Cá mè, cá trắm là loài cá nước ngọt thường khó đẻ tự nhiên trong ao nuôi do thiếu điều kiện phù hợp → cần thụ tinh nhân tạo (D đúng).
Phát biểu sai là A: Thụ tinh nhân tạo ở đây nhằm tăng hiệu quả sinh sản cho từng loài, không phải lai tạo hai giống cá mè và cá trắm cỏ với nhau (đây là hai loài khác nhau, không lai tạo với nhau).
Đáp án: A
Bài tập 6 (Câu 5 – Tự luận – VDC):
Tại sao người ta có thể điều chỉnh tỉ lệ đực : cái ở vật nuôi? Điều đó có ý nghĩa gì trong thực tiễn?
Hướng dẫn giải:
Tại sao có thể điều chỉnh tỉ lệ đực : cái?
Sự phân hóa giới tính ở động vật chịu ảnh hưởng của các nhân tố:
- Bên trong: hormone sinh dục (ví dụ: dùng metyl testosterone tác động vào cá vàng cái có thể biến thành cá đực về kiểu hình).
- Bên ngoài: nhiệt độ, ánh sáng (ví dụ: ở một số loài rùa, nếu trứng được ủ ở nhiệt độ dưới 28°C sẽ nở thành con đực, trên 32°C sẽ nở thành con cái).
→ Nắm được cơ chế xác định giới tính và các yếu tố ảnh hưởng, con người có thể chủ động điều chỉnh tỉ lệ đực : cái ở vật nuôi.
Ý nghĩa trong thực tiễn:
- Phù hợp với mục đích sản xuất: cần nhiều con đực để lấy thịt, cần nhiều con cái để nhân giống hoặc lấy sữa.
- Nâng cao hiệu quả kinh tế trong chăn nuôi.
III. SƠ ĐỒ TƯ DUY
1. Yếu tố ảnh hưởng đến sinh sản
- 1.1. Yếu tố bên trong: đặc điểm di truyền, hormone, độ tuổi
- 1.2. Yếu tố bên ngoài: ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ, chế độ dinh dưỡng
- 1.3. Quá cao / quá thấp → bất lợi cho sinh sản
2. Điều hòa sinh sản
- 2.1. Nhờ các cơ chế điều hòa (chủ yếu điều hòa sinh giao tử)
- 2.2. Thực vật: hormone florigen → kích thích ra hoa
- 2.3. Động vật: hormone tuyến yên → điều khiển sinh tinh trùng và trứng
3. Vận dụng trong trồng trọt
- 3.1. Điều chỉnh ánh sáng, nhiệt độ, dinh dưỡng → ra hoa trái vụ
- 3.2. Thụ phấn nhân tạo, bảo vệ côn trùng thụ phấn
- 3.3. Ngắt ngọn, hun khói → tăng hoa cái
- 3.4. Tạo quả không hạt (ngăn thụ phấn + kích thích bầu nhụy)
- 3.5. Trồng đúng thời vụ → năng suất cao
4. Vận dụng trong chăn nuôi
- 4.1. Tăng số con: hormone, thụ tinh nhân tạo, nuôi cấy phôi
- 4.2. Điều khiển giới tính: hormone, lọc/tách tinh trùng
- 4.3. Mục đích: phù hợp nhu cầu sản xuất (thịt → đực; sữa/giống → cái)
IV. SAI LẦM THƯỜNG GẶP
| STT | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Cho rằng hormone là yếu tố bên ngoài | Hormone là yếu tố bên trong cơ thể sinh vật. Yếu tố bên ngoài gồm: ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ, chế độ dinh dưỡng. |
| 2 | Nghĩ rằng nhiệt độ và độ ẩm quá cao mới gây hại, còn quá thấp thì không sao | Cả hai trường hợp quá cao lẫn quá thấp đều làm giảm hiệu quả thụ phấn, thụ tinh và tăng hạt lép. |
| 3 | Nhầm rằng mục đích điều khiển giới tính là để cân bằng tỉ lệ đực cái | Mục đích thực tế là phù hợp với nhu cầu sản xuất, có thể cần nhiều đực hơn (lấy thịt) hoặc nhiều cái hơn (lấy sữa, nhân giống). |
| 4 | Cho rằng gây đột biến là biện pháp tăng tốc độ sinh sản | Gây đột biến dùng trong tạo giống mới, không phải biện pháp tăng tốc độ sinh sản ở động vật. Các biện pháp đúng: tiêm hormone, thụ tinh nhân tạo, nuôi cấy phôi. |
| 5 | Nghĩ rằng sinh đẻ có kế hoạch ở người bao gồm việc chọn giới tính con | Sinh đẻ có kế hoạch chỉ bao gồm điều chỉnh số con, thời điểm sinh, khoảng cách sinh. Việc lựa chọn giới tính thai nhi bị cấm theo pháp luật. |
| 6 | Cho rằng thụ tinh nhân tạo ở cá mè và cá trắm trong ao là để lai tạo hai giống với nhau | Thụ tinh nhân tạo nhằm tăng hiệu suất thụ tinh cho từng loài vì chúng khó đẻ tự nhiên trong ao nuôi, không phải lai hai loài với nhau. |

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
