Chọn đến phần học sinh cần nhanh chóng thông qua mục lục bằng cách click đến phần đó
- I. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
- 1. Một số yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến hô hấp tế bào
- 2. Vận dụng hiểu biết về hô hấp tế bào vào thực tiễn
- II. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
- Dạng 1: Nhận biết các yếu tố ảnh hưởng đến hô hấp tế bào
- Dạng 2: Lựa chọn biện pháp bảo quản nông sản phù hợp
- Dạng 3: Vận dụng giải thích hiện tượng thực tế liên quan đến hô hấp tế bào
- III. SƠ ĐỒ TƯ DUY
- IV. SAI LẦM THƯỜNG GẶP
I. LÝ THUYẾT TRỌNG TÂM
1. Một số yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến hô hấp tế bào
Có bốn yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến hô hấp tế bào: nước, nồng độ khí oxygen, nồng độ khí carbon dioxide và nhiệt độ.
a) Nước
Trong tế bào, nước đóng vai trò là dung môi và môi trường cho các phản ứng hô hấp xảy ra. Vì vậy, nước liên quan trực tiếp đến cường độ hô hấp.
Hàm lượng nước trong tế bào càng cao thì cường độ hô hấp càng mạnh và ngược lại.
Thí nghiệm đo cường độ hô hấp của hạt lúa và lúa mì cho kết quả:
| Hàm lượng nước trong hạt | Cường độ hô hấp |
|---|---|
| 11% – 12% | 1,5 mg $CO_2$/1 kg hạt/giờ |
| 14% – 15% | Tăng lên 4 đến 5 lần |
| 30% – 35% | Tăng lên hàng nghìn lần |
Nhận xét: hàm lượng nước trong hạt tăng thì cường độ hô hấp tăng rất mạnh. Đây là cơ sở để phơi khô hạt trước khi bảo quản.
b) Nồng độ khí oxygen ($O_2$)
Oxygen là nguyên liệu trực tiếp của hô hấp tế bào nên ảnh hưởng rõ rệt đến cường độ hô hấp. Ở thực vật, nếu nồng độ khí oxygen ngoài môi trường giảm xuống dưới 5% thì cường độ hô hấp giảm.
Trong trồng trọt, người ta thường làm đất tơi xốp trước khi gieo trồng và tháo nước khi cây bị ngập úng. Mục đích là để tăng nồng độ khí $O_2$ trong đất, tạo điều kiện cho rễ cây hô hấp tốt hơn.
c) Nồng độ khí carbon dioxide ($CO_2$)
Nồng độ $CO_2$ ngoài môi trường từ 3% đến 5% đã gây ức chế hô hấp.
Ở người và động vật, khi nồng độ $CO_2$ trong máu cao, $CO_2$ sẽ cạnh tranh với $O_2$ để liên kết với tế bào hồng cầu, khiến cơ thể bị thiếu $O_2$, ảnh hưởng đến hô hấp và có thể gây nguy hiểm đến tính mạng.
Đây là lí do không nên để nhiều hoa hoặc cây xanh trong phòng ngủ đóng kín cửa: ban đêm cây không quang hợp mà chỉ hô hấp, lấy $O_2$ và thải $CO_2$, làm giảm $O_2$ và tăng $CO_2$ trong phòng, có thể gây ngạt thở.
d) Nhiệt độ
Nhiệt độ quá cao hoặc quá thấp đều ảnh hưởng bất lợi đến hô hấp tế bào. Ví dụ: ở người, khi nhiệt độ cơ thể trên 40°C, hô hấp tế bào gặp khó khăn.
Nhiệt độ thấp làm giảm cường độ hô hấp → đây là cơ sở của biện pháp bảo quản lạnh.
Tổng hợp các yếu tố:
| Yếu tố | Ảnh hưởng đến hô hấp tế bào |
|---|---|
| Nước | Hàm lượng nước tăng → hô hấp tăng mạnh |
| Nồng độ $O_2$ | $O_2$ giảm dưới 5% → hô hấp giảm |
| Nồng độ $CO_2$ | $CO_2$ từ 3–5% → ức chế hô hấp |
| Nhiệt độ | Quá cao hoặc quá thấp → hô hấp giảm hoặc gặp khó khăn |
2. Vận dụng hiểu biết về hô hấp tế bào vào thực tiễn
a) Hô hấp tế bào và vấn đề bảo quản nông sản
Hô hấp tế bào phân giải chất hữu cơ. Hô hấp càng mạnh thì chất hữu cơ và dinh dưỡng trong nông sản tiêu hao càng nhiều, gây giảm khối lượng và chất lượng.
Tuy nhiên, nếu ngừng hoàn toàn hô hấp thì tế bào chết → nông sản cũng bị hỏng.
Vì vậy, nguyên tắc bảo quản nông sản là: giảm cường độ hô hấp xuống mức tối thiểu (không phải ngừng hẳn) bằng cách điều chỉnh các yếu tố môi trường.
b) Các biện pháp bảo quản nông sản sau thu hoạch
Bảo quản khô:
- Phơi hoặc sấy khô hạt đến khi độ ẩm còn khoảng 13% – 16% tuỳ loại hạt.
- Giảm hàm lượng nước → giảm cường độ hô hấp.
- Áp dụng cho: hạt lúa, hạt đỗ, hạt lạc,…

Bảo quản lạnh:
- Giữ nông sản ở nhiệt độ thấp trong tủ lạnh hoặc kho lạnh.
- Nhiệt độ thấp → giảm cường độ hô hấp.
- Mỗi loại rau, quả có nhiệt độ bảo quản thích hợp riêng. Ví dụ: khoai tây ở 4°C, cải bắp ở 1°C, cam ở 6°C.
- Áp dụng cho: rau muống, cà chua, cải bắp, dưa chuột, cam, khoai tây, hành tây,…

Lưu ý: Không nên bảo quản rau, quả tươi ở nhiệt độ bằng hoặc thấp hơn 0°C vì nước trong tế bào sẽ đông thành đá, phá vỡ cấu trúc tế bào, khi rã đông rau quả sẽ bị nhũn và hỏng nhanh.
Bảo quản trong điều kiện nồng độ $CO_2$ cao:
- Sử dụng trong kho kín, quy mô lớn.
- Nồng độ $CO_2$ cao → ức chế hô hấp → giảm tiêu hao chất hữu cơ.
- Đây là biện pháp hiện đại, cho hiệu quả bảo quản cao nhất.
Lưu ý khi vào phòng kín có nồng độ $CO_2$ cao: cần đeo mặt nạ phòng độc hoặc thông gió trước khi vào, vì nồng độ $CO_2$ cao và thiếu $O_2$ có thể gây ngạt thở, nguy hiểm đến tính mạng.
II. PHƯƠNG PHÁP GIẢI CÁC DẠNG BÀI TẬP
Dạng 1: Nhận biết các yếu tố ảnh hưởng đến hô hấp tế bào
Phương pháp chung:
Bốn yếu tố chủ yếu: nước, nồng độ $O_2$, nồng độ $CO_2$, nhiệt độ. Nắm rõ cách mỗi yếu tố ảnh hưởng: nước tăng → hô hấp tăng; $O_2$ giảm dưới 5% → hô hấp giảm; $CO_2$ tăng 3–5% → ức chế; nhiệt độ quá cao/thấp → hô hấp giảm.
Ví dụ 1
Đề bài: Các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến hô hấp tế bào là:
A. Hàm lượng nước, nồng độ khí carbon dioxide, nhiệt độ
B. Hàm lượng nước, nồng độ khí oxygen, nhiệt độ
C. Nồng độ khí oxygen, nồng độ khí carbon dioxide, nhiệt độ
D. Hàm lượng nước, nồng độ khí oxygen, nồng độ khí carbon dioxide, nhiệt độ
Lời giải:
Theo sách, có bốn yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến hô hấp tế bào: hàm lượng nước, nồng độ khí oxygen, nồng độ khí carbon dioxide và nhiệt độ. Các đáp án A, B, C đều thiếu một yếu tố.
Đáp án: D
Ví dụ 2
Đề bài: Trong các nhận định dưới đây, có bao nhiêu nhận định đúng?
(1) Tùy theo từng nhóm nông sản mà có các cách bảo quản khác nhau. (2) Để bảo quản nông sản cần làm ngưng quá trình hô hấp tế bào. (3) Cần lưu ý điều chỉnh các yếu tố: hàm lượng nước, nồng độ khí oxygen, nồng độ khí carbon dioxide, nhiệt độ khi bảo quản nông sản. (4) Cường độ hô hấp tỉ lệ thuận với hàm lượng nước trong các loại hạt. (5) Phơi khô nông sản sau thu hoạch là cách bảo quản nông sản tốt nhất.
A. 1 B. 2 C. 3 D. 4
Lời giải:
- (1) Đúng: mỗi loại nông sản có biện pháp bảo quản phù hợp riêng (hạt → phơi khô, rau quả → bảo quản lạnh,…).
- (2) Sai: không được làm ngưng hô hấp hoàn toàn vì tế bào sẽ chết → nông sản hỏng. Chỉ cần giảm xuống mức tối thiểu.
- (3) Đúng: đây là bốn yếu tố cần điều chỉnh khi bảo quản nông sản.
- (4) Đúng: thí nghiệm cho thấy hàm lượng nước tăng thì cường độ hô hấp tăng theo.
- (5) Sai: phơi khô chỉ phù hợp với hạt, không phải cách tốt nhất cho mọi loại nông sản (rau quả tươi cần bảo quản lạnh).
Có 3 nhận định đúng: (1), (3), (4).
Đáp án: C. 3
Dạng 2: Lựa chọn biện pháp bảo quản nông sản phù hợp
Phương pháp chung:
- Các loại hạt (lúa, đỗ, lạc,…): bảo quản khô (phơi/sấy khô).
- Rau, củ, quả tươi (rau muống, cà chua, cải bắp, cam, khoai tây,…): bảo quản lạnh.
- Quy mô lớn, hiện đại: bảo quản trong điều kiện $CO_2$ cao.
- Cơ sở khoa học: giảm cường độ hô hấp tế bào xuống mức tối thiểu.
Ví dụ 1
Đề bài: Nhóm nông sản nào sau đây nên được bảo quản bằng biện pháp bảo quản khô?
A. Rau muống, nấm đùi gà, hạt đỗ B. Hạt lúa, hạt đỗ, hạt lạc C. Hạt lạc, cà chua, rau cải D. Khoai tây, cà rốt, hạt lúa
Lời giải:
Bảo quản khô (phơi/sấy khô) phù hợp với các loại hạt vì hạt có thể chịu được điều kiện khô mà không bị hỏng cấu trúc.
- A sai: rau muống, nấm đùi gà là rau tươi, cần bảo quản lạnh.
- B đúng: hạt lúa, hạt đỗ, hạt lạc đều là hạt, phù hợp bảo quản khô.
- C sai: cà chua, rau cải là rau quả tươi.
- D sai: khoai tây, cà rốt là củ tươi, cần bảo quản lạnh.
Đáp án: B. Hạt lúa, hạt đỗ, hạt lạc
Ví dụ 2
Đề bài: Cơ sở khoa học của biện pháp bảo quản nông sản bằng cách phơi khô hoặc sấy khô là gì?
A. Làm ngừng quá trình hô hấp tế bào ở thực vật
B. Giảm hàm lượng nước trong hạt, hạn chế quá trình hô hấp tế bào
C. Giảm sự mất nước ở hạt
D. Giảm hàm lượng nước trong hạt, làm ngừng quá trình hô hấp tế bào
Lời giải:
Phơi khô hoặc sấy khô nhằm giảm hàm lượng nước trong hạt xuống mức thấp (13–16%). Khi hàm lượng nước thấp, cường độ hô hấp tế bào giảm mạnh (nhưng không ngừng hẳn), giúp hạn chế tiêu hao chất hữu cơ, bảo quản hạt được lâu hơn.
- A sai: không phải làm ngừng mà chỉ hạn chế hô hấp.
- C sai: mục đích không phải giảm mất nước mà là giảm hô hấp.
- D sai: không làm ngừng mà chỉ hạn chế.
Đáp án: B. Giảm hàm lượng nước trong hạt, hạn chế quá trình hô hấp tế bào
Dạng 3: Vận dụng giải thích hiện tượng thực tế liên quan đến hô hấp tế bào
Phương pháp chung:
Dựa vào vai trò của từng yếu tố (nước, $O_2$, $CO_2$, nhiệt độ) ảnh hưởng đến hô hấp để giải thích các hiện tượng trong đời sống và sản xuất.
Ví dụ 1
Đề bài: Vì sao chúng ta không nên để nhiều hoa hoặc cây xanh trong phòng đóng kín cửa?
A. Vì hô hấp ở thực vật sẽ lấy khí oxygen, thải ra khí carbon dioxide, nếu đóng kín cửa, không khí trong phòng sẽ thiếu oxygen và nhiều carbon dioxide khiến chúng ta dễ bị ngạt thở, thậm chí tử vong
B. Vì hô hấp ở thực vật thải ra nhiều hơi nước làm tăng độ ẩm không khí trong phòng
C. Vì hô hấp ở thực vật thải ra nhiều khí CO gây độc cho hệ hô hấp
D. Vì sẽ làm mất diện tích phòng ngủ, khiến phòng ngủ chật chội
Lời giải:
Ban đêm, cây xanh không quang hợp (vì không có ánh sáng) nhưng vẫn tiếp tục hô hấp: lấy khí $O_2$ và thải ra $CO_2$.
Nếu phòng đóng kín cửa, không khí không lưu thông, lượng $O_2$ trong phòng sẽ giảm dần và $CO_2$ tăng lên. Khi nồng độ $CO_2$ cao và $O_2$ thấp, con người dễ bị ngạt thở, thậm chí nguy hiểm đến tính mạng.
Đáp án: A
Ví dụ 2
Đề bài: Vì sao một loại thực phẩm được bảo quản quá lâu dù không bị hư hỏng nhưng vẫn bị giảm chất lượng?
Lời giải:
Trong quá trình bảo quản, người ta không ức chế hoàn toàn quá trình hô hấp mà chỉ giảm cường độ hô hấp xuống mức tối thiểu (vì nếu ngừng hẳn thì tế bào chết, nông sản hỏng).
Do đó, trong thời gian dài, các tế bào trong nông sản vẫn tiếp tục hô hấp ở mức rất thấp, vẫn phân giải một lượng nhỏ chất hữu cơ. Tích luỹ qua thời gian dài, lượng chất hữu cơ bị tiêu hao đáng kể, dẫn đến thực phẩm bị giảm chất lượng dù chưa hư hỏng.
Ví dụ 3
Đề bài: Có những biện pháp nào giúp quá trình hô hấp tế bào ở người diễn ra bình thường?
Lời giải:
Để quá trình hô hấp tế bào ở người diễn ra bình thường, cần đảm bảo cung cấp đủ nguyên liệu (glucose và oxygen) và tránh các yếu tố ức chế hô hấp:
- Có chế độ lao động hoặc chơi thể thao vừa sức, tránh thiếu hụt oxygen do hoạt động quá mức.
- Có chế độ dinh dưỡng hợp lí để cung cấp đủ nguyên liệu chất hữu cơ (glucose) cho hô hấp.
- Trồng nhiều cây xanh để đảm bảo nguồn oxygen trong không khí.
- Không sử dụng hoặc tiếp xúc với các chất có tác dụng ức chế quá trình hô hấp (thuốc lá, khí độc,…).
- Tập hít thở sâu nhẹ nhàng và đều đặn mỗi ngày để tăng hiệu quả trao đổi khí.
III. SƠ ĐỒ TƯ DUY
1. Các yếu tố ảnh hưởng
- 1.1. Nước: hàm lượng nước tăng → hô hấp tăng mạnh
- 1.2. Nồng độ $O_2$: giảm dưới 5% → hô hấp giảm
- 1.3. Nồng độ $CO_2$: từ 3–5% → ức chế hô hấp
- 1.4. Nhiệt độ: quá cao (>40°C) hoặc quá thấp → hô hấp giảm/khó khăn
2. Bảo quản nông sản
- 2.1. Nguyên tắc: giảm cường độ hô hấp tế bào xuống mức tối thiểu
- 2.2. Bảo quản khô: phơi/sấy khô hạt (độ ẩm 13–16%) → cho hạt lúa, đỗ, lạc
- 2.3. Bảo quản lạnh: giữ nhiệt độ thấp trong tủ/kho lạnh → cho rau, củ, quả tươi
- 2.4. Bảo quản $CO_2$ cao: kho kín quy mô lớn → hiệu quả cao nhất
3. Vận dụng trong sản xuất
- 3.1. Cày, bừa, xới xáo: tăng $O_2$ trong đất → rễ cây hô hấp tốt
- 3.2. Tháo nước khi ngập úng: tránh rễ cây thiếu $O_2$
4. Vận dụng trong đời sống
- 4.1. Không để nhiều cây trong phòng ngủ kín (ban đêm)
- 4.2. Chế độ dinh dưỡng hợp lí + trồng cây xanh + tập thể dục vừa sức
IV. SAI LẦM THƯỜNG GẶP
| STT | Sai lầm | Đính chính |
|---|---|---|
| 1 | Cho rằng bảo quản nông sản cần ngừng hoàn toàn hô hấp | Chỉ cần giảm cường độ hô hấp xuống mức tối thiểu. Nếu ngừng hẳn, tế bào chết → nông sản hỏng |
| 2 | Nghĩ rằng bảo quản rau quả tươi ở 0°C hoặc thấp hơn sẽ tốt hơn | Nhiệt độ quá thấp (≤0°C) khiến nước trong tế bào đóng băng, phá vỡ cấu trúc tế bào, rau quả bị nhũn và hỏng khi rã đông |
| 3 | Cho rằng phơi khô là cách bảo quản tốt nhất cho mọi nông sản | Phơi khô chỉ phù hợp với các loại hạt. Rau, củ, quả tươi cần bảo quản lạnh hoặc trong điều kiện $CO_2$ cao |
| 4 | Nghĩ rằng để nhiều cây trong phòng ngủ tốt cho sức khoẻ | Ban đêm, cây chỉ hô hấp (lấy $O_2$, thải $CO_2$) mà không quang hợp. Phòng kín sẽ thiếu $O_2$ và thừa $CO_2$, gây nguy hiểm |
| 5 | Cho rằng hàm lượng nước không liên quan đến hô hấp | Nước là dung môi và môi trường cho các phản ứng hô hấp. Hàm lượng nước tăng thì cường độ hô hấp tăng mạnh (tăng hàng nghìn lần khi nước đạt 30–35%) |

Cô Trần Thị Thanh Thảo
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Khoa Học Tự Nhiên THCS
Trình độ: Cử nhân Sư phạm KHTN, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 6+ năm kinh nghiệm tại Trường THCS Nguyễn Siêu
