Bài tập Toán 10 Bài 13: Các số đặc trưng đo xu thế trung tâm (25 bài tập)

Lớp 10 · Toán Bài 13

Các Số Đặc Trưng Đo Xu Thế Trung Tâm

Số trung bình · Trung vị · Tứ phân vị · Mốt

1
Số trung bình
Định nghĩa
Số trung bình (số trung bình cộng) của mẫu số liệu $x_1, x_2, \ldots, x_n$, kí hiệu $\bar{x}$, được tính bằng:
$\bar{x} = \dfrac{x_1 + x_2 + \ldots + x_n}{n}$

Trường hợp có bảng tần số

Nếu mẫu số liệu cho dưới dạng bảng tần số (giá trị $x_i$ xuất hiện $m_i$ lần):

$\bar{x} = \dfrac{m_1 x_1 + m_2 x_2 + \ldots + m_k x_k}{n}$
với $n = m_1 + m_2 + \ldots + m_k$ là tổng tần số.
Ví dụ 1 — Tính trung bình từ bảng tần số

Thống kê số cuốn sách mỗi bạn trong lớp đã đọc trong năm:

Số cuốn sách$1$$2$$3$$4$$5$
Số bạn (tần số)$3$$5$$15$$10$$7$

Hỏi trung bình mỗi bạn đọc bao nhiêu cuốn sách?

Tổng số bạn: $n = 3 + 5 + 15 + 10 + 7 = 40$.
$\bar{x} = \dfrac{3 \cdot 1 + 5 \cdot 2 + 15 \cdot 3 + 10 \cdot 4 + 7 \cdot 5}{40}$
$\bar{x} = \dfrac{3 + 10 + 45 + 40 + 35}{40} = \dfrac{133}{40} = \mathbf{3{,}325}$ (cuốn).
💡Ý nghĩa: Số trung bình cho biết vị trí trung tâm của mẫu, được dùng làm đại diện khi mẫu số liệu không có giá trị bất thường.
2
Trung vị $M_e$

Khi mẫu số liệu có giá trị bất thường (rất lớn hoặc rất bé so với đa số), số trung bình có thể không đại diện tốt. Lúc đó, ta dùng trung vị.

Cách tìm trung vị
Để tìm trung vị $M_e$ của mẫu có $n$ giá trị, thực hiện 2 bước:
Bước 1
Sắp xếp
không giảm
Bước 2
Tìm giá trị
chính giữa
Số phần tử $n$Cách tính trung vị
$n$ lẻ $M_e$ là giá trị chính giữa (vị trí $\dfrac{n+1}{2}$)
$n$ chẵn $M_e = \dfrac{x_{n/2} + x_{n/2 + 1}}{2}$ — trung bình cộng hai giá trị chính giữa
Ví dụ 2 — Trung vị mẫu $n$ chẵn

Một công ty nhỏ gồm $1$ giám đốc và $5$ nhân viên. Lương: giám đốc $20$ triệu/tháng, mỗi nhân viên $4$ triệu/tháng. Tìm trung vị của thu nhập.

Sắp xếp không giảm: $4;\ 4;\ 4;\ 4;\ 4;\ 20$ ($n = 6$, chẵn).
Hai giá trị chính giữa (vị trí $3$ và $4$): cả hai đều bằng $4$.
$M_e = \dfrac{4 + 4}{2} = \mathbf{4}$ (triệu đồng).

Nhận xét quan trọng: Số trung bình ở đây là $\dfrac{4 \cdot 5 + 20}{6} = \dfrac{40}{6} \approx 6{,}67$ triệu — không đại diện tốt vì đa số nhân viên chỉ có lương $4$ triệu. Trung vị $= 4$ triệu phản ánh đúng hơn.

⚠️Tính chất quan trọng: Trung vị không bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường. Trong ví dụ trên, dù lương giám đốc tăng lên $30$, $50$ hay $100$ triệu thì trung vị vẫn là $4$ triệu, trong khi số trung bình thay đổi rất nhiều.
3
Tứ phân vị $Q_1, Q_2, Q_3$

Tứ phân vị chia mẫu số liệu đã sắp xếp thành 4 phần, mỗi phần chứa khoảng $25\%$ số liệu.

25% 25% 25% 25% $Q_1$ $Q_2$ $Q_3$ tứ phân vị thứ nhất trung vị tứ phân vị thứ ba

Quy trình tìm $Q_1, Q_2, Q_3$ — 4 bước

Bước 1
Sắp xếp
không giảm
Bước 2
$Q_2 = M_e$
Bước 3
$Q_1$: trung vị
nửa trái
Bước 4
$Q_3$: trung vị
nửa phải
⚠️Lưu ý chia nửa trái/nửa phải:
• Nếu $n$ chẵn: chia đôi mẫu thành nửa trái và nửa phải (mỗi nửa $\dfrac{n}{2}$ giá trị).
• Nếu $n$ lẻ: KHÔNG bao gồm $Q_2$ (giá trị chính giữa) vào nửa trái và nửa phải.
Ví dụ 3 — Tứ phân vị với $n$ chẵn

Hàm lượng Natri (mg) trong $100$ g một số ngũ cốc:
$0;\ 50;\ 70;\ 100;\ 130;\ 140;\ 140;\ 150;\ 160;\ 180;\ 180;\ 180;\ 190;\ 200;\ 200;\ 210;\ 210;\ 220;\ 290;\ 340$ ($n = 20$, đã sắp xếp).

$n = 20$ chẵn → hai giá trị chính giữa ở vị trí $10$ và $11$ (đều bằng $180$).
$Q_2 = \dfrac{180 + 180}{2} = \mathbf{180}$.
Nửa trái ($10$ giá trị đầu): $0;\ 50;\ 70;\ 100;\ 130;\ 140;\ 140;\ 150;\ 160;\ 180$.
$Q_1 = \dfrac{130 + 140}{2} = \mathbf{135}$ (trung vị nửa trái — vị trí $5,6$).
Nửa phải ($10$ giá trị cuối): $180;\ 180;\ 190;\ 200;\ 200;\ 210;\ 210;\ 220;\ 290;\ 340$.
$Q_3 = \dfrac{200 + 210}{2} = \mathbf{205}$.
Q₁=135 Q₂=180 Q₃=205 khoảng 45 khoảng 25

Khoảng cách $Q_1 \to Q_2$ ($45$) lớn hơn $Q_2 \to Q_3$ ($25$) — cho thấy số liệu tập trung dày bên phải $Q_2$.

4
Mốt
Định nghĩa
Mốt của mẫu số liệu là giá trị xuất hiện với tần số lớn nhất trong mẫu.
Ví dụ 4 — Tìm mốt

Thời gian truy cập Internet (giờ) trong một ngày của một số học sinh: $0;\ 0;\ 1;\ 1;\ 1;\ 3;\ 4;\ 4;\ 5;\ 6$.

Đếm tần số: giá trị $0$ xuất hiện $2$ lần; $1$ xuất hiện $3$ lần; $3, 5, 6$ mỗi giá trị $1$ lần; $4$ xuất hiện $2$ lần.
Tần số lớn nhất là $3$ (của giá trị $1$).
Mốt $= \mathbf{1}$.

Các trường hợp đặc biệt

Mẫu có nhiều mốt: Mẫu $8;\ 7;\ 10;\ 9;\ 7;\ 5;\ 7;\ 8;\ 8$ có hai mốt là $\mathbf{7}$ và $\mathbf{8}$ (đều xuất hiện $3$ lần).
Mẫu không có mốt: Khi tất cả giá trị xuất hiện với tần số như nhau (ví dụ mỗi giá trị xuất hiện đúng $1$ lần) → mẫu không có mốt.
Mốt cũng có thể định nghĩa cho mẫu dữ liệu định tính (ví dụ: màu áo yêu thích, môn thể thao,...).
💡Khi nào dùng mốt? Khi mẫu số liệu có nhiều giá trị trùng nhau, hoặc khi cần tìm xu hướng phổ biến nhất (ví dụ: cỡ giày bán chạy nhất, môn học được yêu thích nhất).
5
Chọn số đặc trưng phù hợp

Tuỳ vào đặc điểm của mẫu số liệu, ta chọn số đặc trưng đo xu thế trung tâm phù hợp:

Số đặc trưngKhi nào dùng?Ưu / Nhược
Số trung bình $\bar{x}$ Mẫu không có giá trị bất thường Sử dụng tất cả giá trị nhưng bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường
Trung vị $M_e$ Mẫu có giá trị bất thường Không bị ảnh hưởng bởi giá trị bất thường
Mốt Mẫu có nhiều giá trị trùng nhau, hoặc dữ liệu định tính Phản ánh xu hướng phổ biến
Ví dụ 5 — Chọn số đặc trưng phù hợp

Mẫu A: Số đường chuyền thành công của một cầu thủ: $32;\ 24;\ 20;\ 14;\ 23$.

Các giá trị từ $14$ đến $32$ — không có giá trị bất thường.
Dùng số trung bình: $\bar{x} = \dfrac{32 + 24 + 20 + 14 + 23}{5} = \dfrac{113}{5} = 22{,}6$.

Mẫu B: Sai số trong một phép đo: $10;\ 15;\ 18;\ 15;\ 14;\ 13;\ 42;\ 15;\ 12;\ 14;\ 42$.

Giá trị $42$ xuất hiện $2$ lần, lớn hơn hẳn các giá trị khác (đa số $\leq 18$) — là giá trị bất thường.
Dùng trung vị. Sắp xếp: $10;\ 12;\ 13;\ 14;\ 14;\ \mathbf{15};\ 15;\ 15;\ 18;\ 42;\ 42$ ($n = 11$, lẻ).
$M_e = 15$ (vị trí thứ $6$).
⚠️Sai lầm thường gặp: Luôn dùng số trung bình mà không xem xét giá trị bất thường. Ví dụ: nếu một lớp có $20$ học sinh, $19$ bạn được $7$ điểm và $1$ bạn được $1$ điểm → trung bình $\approx 6{,}7$ — không phản ánh đúng. Nên dùng trung vị $= 7$ điểm.
6
Tổng kết
Tóm tắt Bài 13:
Số trung bình: $\bar{x} = \dfrac{x_1 + x_2 + \ldots + x_n}{n}$.
Trung vị $M_e$: sắp xếp không giảm → giá trị chính giữa ($n$ lẻ) hoặc TB hai giá trị chính giữa ($n$ chẵn).
Tứ phân vị $Q_1, Q_2, Q_3$: chia mẫu thành $4$ phần, mỗi phần $\approx 25\%$.
  – $Q_2 = M_e$.
  – $Q_1$ = trung vị nửa trái; $Q_3$ = trung vị nửa phải.
  – $n$ lẻ: nửa trái/phải KHÔNG bao gồm $Q_2$.
Mốt: giá trị có tần số lớn nhất. Có thể có nhiều mốt hoặc không có mốt.
Chọn đặc trưng: không bất thường → trung bình; có bất thường → trung vị; nhiều giá trị trùng → mốt.
📚 Xem thêm bài viết chi tiết
Các số đặc trưng đo xu thế trung tâm — lý thuyết & các dạng bài tập
1
Điểm: 0/25
📊

Luyện tập Số đặc trưng đo xu thế trung tâm!

25 câu · 6 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Thuý Nga

ThS. Lê Thị Thuý Nga

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT

Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh