Bài tập Toán 10 Bài 19: Phương trình đường thẳng (25 bài tập)

Lớp 10 · Toán Bài 19

Phương Trình Đường Thẳng

Vectơ pháp tuyến · Vectơ chỉ phương · PTTQ · PTTS · Phương trình đoạn chắn

1
Vectơ pháp tuyến và Phương trình tổng quát

a) Vectơ pháp tuyến

Định nghĩa
Vectơ $\vec{n} \neq \vec{0}$ được gọi là vectơ pháp tuyến (VTPT) của đường thẳng $\Delta$ nếu giá của nó vuông góc với $\Delta$.
Vectơ pháp tuyến n vuông góc với đường thẳng Delta
Hình 1: Vectơ pháp tuyến $\vec{n}$ có giá vuông góc với đường thẳng $\Delta$

Tính chất quan trọng

Nếu $\vec{n}$ là VTPT của $\Delta$ thì $k\vec{n}$ ($k \neq 0$) cũng là VTPT của $\Delta$ — một đường thẳng có vô số VTPT.
Đường thẳng được xác định duy nhất nếu biết: 1 điểm đi qua + 1 vectơ pháp tuyến.

b) Phương trình tổng quát

Định lí
Đường thẳng $\Delta$ đi qua điểm $A(x_0;\ y_0)$ và có VTPT $\vec{n}(a;\ b)$. Khi đó điểm $M(x;\ y) \in \Delta$ khi và chỉ khi:
$a(x - x_0) + b(y - y_0) = 0 \quad (1)$
Khai triển và đặt $c = -ax_0 - by_0$, ta được:
$ax + by + c = 0$
(với $a, b$ không đồng thời bằng $0$) — gọi là phương trình tổng quát (PTTQ) của $\Delta$.
💡Đọc nhanh VTPT từ PTTQ: Trong $ax + by + c = 0$, hai hệ số đứng trước $x$ và $y$ chính là hai toạ độ của VTPT $\vec{n}(a;\ b)$.

Cách lập PTTQ — 3 bước

Bước 1
Tìm 1 điểm
$A(x_0;\ y_0)$
Bước 2
Tìm VTPT
$\vec{n}(a;\ b)$
Bước 3
Áp dụng
công thức $(1)$
Ví dụ 1 — Lập PTTQ khi biết điểm và VTPT

Lập phương trình tổng quát của đường thẳng $\Delta$ đi qua $A(2;\ 1)$ và có VTPT $\vec{n}(3;\ 4)$.

Áp dụng $(1)$: $3(x - 2) + 4(y - 1) = 0$
Khai triển: $3x - 6 + 4y - 4 = 0$
PTTQ: $\mathbf{3x + 4y - 10 = 0}$
⚠️Mối liên hệ với hàm số $y = ax + b$:
Đồ thị hàm số bậc nhất $y = ax + b$ chính là một đường thẳng. Đưa về dạng tổng quát:
$y = ax + b \Leftrightarrow ax - y + b = 0$
VTPT là $\vec{n}(a;\ -1)$.
2
Vectơ chỉ phương và Phương trình tham số

a) Vectơ chỉ phương

Định nghĩa
Vectơ $\vec{u} \neq \vec{0}$ được gọi là vectơ chỉ phương (VTCP) của đường thẳng $\Delta$ nếu giá của nó song song hoặc trùng với $\Delta$.
Vectơ chỉ phương u song song hoặc trùng với đường thẳng Delta
Hình 2: Vectơ chỉ phương $\vec{u}$ có giá song song (hoặc trùng) với $\Delta$

Tính chất

Nếu $\vec{u}$ là VTCP thì $k\vec{u}$ ($k \neq 0$) cũng là VTCP — một đường thẳng có vô số VTCP.
Đường thẳng xác định duy nhất nếu biết: 1 điểm + 1 VTCP.
Nếu $\Delta$ đi qua hai điểm $A$, $B$ thì $\overrightarrow{AB}$ là một VTCP của $\Delta$.
Ví dụ 2 — Tìm VTCP của đường thẳng đi qua 2 điểm

Cho $A(3;\ 2)$, $B(1;\ -4)$. Tìm hai vectơ chỉ phương khác nhau của đường thẳng $AB$.

$\overrightarrow{AB} = (1 - 3;\ -4 - 2) = (-2;\ -6)$ — đây là một VTCP.
Lấy $\vec{u} = -\dfrac{1}{2}\overrightarrow{AB} = (1;\ 3)$ cũng là VTCP (rút gọn để dễ tính).
Hai VTCP: $\overrightarrow{AB}(-2;\ -6)$ và $\vec{u}(1;\ 3)$.

b) Phương trình tham số

Định lí
Đường thẳng $\Delta$ đi qua $A(x_0;\ y_0)$ và có VTCP $\vec{u}(a;\ b)$. Điểm $M(x;\ y) \in \Delta$ khi và chỉ khi tồn tại số thực $t$ sao cho $\overrightarrow{AM} = t\vec{u}$, hay:
$\begin{cases} x = x_0 + at \\ y = y_0 + bt \end{cases} \quad (2)$
Hệ $(2)$ gọi là phương trình tham số (PTTS) của $\Delta$ — với $t$ là tham số.
💡Đọc nhanh VTCP và điểm từ PTTS:
Hệ số của $t$: là toạ độ VTCP $\vec{u}(a;\ b)$.
Hằng số (không có $t$): là toạ độ điểm $A(x_0;\ y_0)$ trên đường — hoặc cho $t = 0$.
Ví dụ 3 — Lập PTTS khi biết điểm và VTCP

Lập PTTS của đường thẳng $\Delta$ đi qua $A(2;\ -3)$ và có VTCP $\vec{u}(4;\ -1)$.

Áp dụng công thức $(2)$ với $x_0 = 2$, $y_0 = -3$, $a = 4$, $b = -1$:
PTTS: $\mathbf{\begin{cases} x = 2 + 4t \\ y = -3 - t \end{cases}}$
Ví dụ 4 — Lập PTTS đi qua hai điểm

Lập PTTS của đường thẳng đi qua $A(2;\ 3)$ và $B(1;\ 5)$.

VTCP: $\overrightarrow{AB} = (1 - 2;\ 5 - 3) = (-1;\ 2)$
Đường thẳng đi qua $A(2;\ 3)$ với VTCP $(-1;\ 2)$:
PTTS: $\mathbf{\begin{cases} x = 2 - t \\ y = 3 + 2t \end{cases}}$
3
Mối liên hệ VTPT ↔ VTCP và chuyển đổi giữa hai dạng phương trình

a) Mối liên hệ giữa VTPT và VTCP

Quan hệ
VTPT và VTCP của cùng một đường thẳng vuông góc với nhau. Cụ thể, nếu $\vec{n}(a;\ b)$ là VTPT thì:
$\vec{u}(-b;\ a)$  hoặc  $\vec{u}(b;\ -a)$
là một VTCP của đường thẳng đó (và ngược lại).
⚠️Mẹo nhớ "đổi chỗ — đổi dấu":
Để chuyển từ $\vec{n}(a;\ b)$ sang $\vec{u}$: đổi chỗ hai toạ độ rồi đổi dấu một trong hai.
Ví dụ: $\vec{n}(2;\ 3)$ → $\vec{u}(-3;\ 2)$ hoặc $(3;\ -2)$.
Cho VTPT $\vec{n}$Suy ra VTCP $\vec{u}$
$\vec{n}(2;\ 3)$$\vec{u}(-3;\ 2)$ hoặc $(3;\ -2)$
$\vec{n}(1;\ -2)$$\vec{u}(2;\ 1)$ hoặc $(-2;\ -1)$
$\vec{n}(a;\ -1)$$\vec{u}(1;\ a)$ hoặc $(-1;\ -a)$

b) Chuyển đổi giữa PTTQ và PTTS

PTTQ → PTTS
Bước 1Đọc VTPT $\vec{n}(a;\ b)$ từ PTTQ
Bước 2Suy ra VTCP $\vec{u}(-b;\ a)$
Bước 3Tìm 1 điểm thuộc đường (cho $x$ hoặc $y$ một giá trị)
Bước 4Lập PTTS
PTTS → PTTQ
Bước 1Đọc VTCP $\vec{u}(a;\ b)$ từ PTTS (hệ số của $t$)
Bước 2Suy ra VTPT $\vec{n}(b;\ -a)$
Bước 3Lấy điểm $A(x_0;\ y_0)$ (cho $t = 0$)
Bước 4Lập PTTQ theo công thức $(1)$
Ví dụ 5 — Chuyển PTTS sang PTTQ

Cho $\Delta_1: \begin{cases} x = 1 + 2t \\ y = 3 + 5t \end{cases}$. Lập PTTQ của $\Delta_1$.

VTCP $\vec{u}(2;\ 5)$ (hệ số của $t$).
Suy ra VTPT $\vec{n}(5;\ -2)$ (đổi chỗ và đổi dấu một thành phần).
Cho $t = 0$: điểm $A(1;\ 3) \in \Delta_1$.
PTTQ: $5(x - 1) - 2(y - 3) = 0 \Leftrightarrow 5x - 2y + 1 = 0$
$\mathbf{5x - 2y + 1 = 0}$
Ví dụ 6 — Chuyển PTTQ sang PTTS

Cho $\Delta_2: 2x + 3y - 5 = 0$. Lập PTTS của $\Delta_2$.

VTPT $\vec{n}(2;\ 3)$ (đọc từ hệ số $x$, $y$).
Suy ra VTCP $\vec{u}(3;\ -2)$.
Tìm điểm: cho $x = 1 \Rightarrow 2 + 3y - 5 = 0 \Rightarrow y = 1$. Điểm $A(1;\ 1) \in \Delta_2$.
PTTS: $\mathbf{\begin{cases} x = 1 + 3t \\ y = 1 - 2t \end{cases}}$
4
Đường thẳng đặc biệt và đường thẳng trong tam giác

a) Đường thẳng song song với trục toạ độ

Đường thẳngPTTQVTPT — VTCP
Trục $Ox$ $y = 0$ $\vec{n}(0;\ 1)$, $\vec{u}(1;\ 0)$
Trục $Oy$ $x = 0$ $\vec{n}(1;\ 0)$, $\vec{u}(0;\ 1)$
Song song $Ox$, qua $(x_0;\ m)$ $y = m$ $\vec{n}(0;\ 1)$, $\vec{u}(1;\ 0)$
Song song $Oy$, qua $(m;\ y_0)$ $x = m$ $\vec{n}(1;\ 0)$, $\vec{u}(0;\ 1)$

b) Đường cao trong tam giác

Phương pháp
Đường cao $AH$ kẻ từ đỉnh $A$ xuống cạnh $BC$:
• $AH \perp BC$ → VTPT của $AH$ là $\overrightarrow{BC}$.
• Lập PTTQ qua $A$ với VTPT $\overrightarrow{BC}$.
Ví dụ 7 — Đường cao của tam giác

Cho tam giác $ABC$ có $A(2;\ 3)$, $B(4;\ 0)$, $C(-1;\ -2)$. Lập PTTQ của đường cao kẻ từ $A$.

$\overrightarrow{BC} = (-1 - 4;\ -2 - 0) = (-5;\ -2)$
Đường cao $AH$ có VTPT $\vec{n} = \overrightarrow{BC} = (-5;\ -2)$, đi qua $A(2;\ 3)$.
PTTQ: $-5(x - 2) - 2(y - 3) = 0$
$-5x + 10 - 2y + 6 = 0 \Leftrightarrow 5x + 2y - 16 = 0$
$\mathbf{5x + 2y - 16 = 0}$

c) Đường trung tuyến trong tam giác

Phương pháp
Đường trung tuyến $BM$ kẻ từ đỉnh $B$ xuống trung điểm $M$ của cạnh $AC$:
• Tìm trung điểm $M\left(\dfrac{x_A + x_C}{2};\ \dfrac{y_A + y_C}{2}\right)$.
• $\overrightarrow{BM}$ là VTCP của đường trung tuyến.
• Lập PTTS (hoặc PTTQ) qua $B$ với VTCP $\overrightarrow{BM}$.
Ví dụ 8 — Đường trung tuyến

Vẫn với tam giác trên: $A(2;\ 3)$, $B(4;\ 0)$, $C(-1;\ -2)$. Lập PTTS của đường trung tuyến kẻ từ $B$.

Trung điểm $M$ của $AC$: $M\left(\dfrac{2 + (-1)}{2};\ \dfrac{3 + (-2)}{2}\right) = M\left(\dfrac{1}{2};\ \dfrac{1}{2}\right)$
$\overrightarrow{BM} = \left(\dfrac{1}{2} - 4;\ \dfrac{1}{2} - 0\right) = \left(-\dfrac{7}{2};\ \dfrac{1}{2}\right)$
Lấy VTCP $\vec{u} = 2\overrightarrow{BM} = (-7;\ 1)$ (rút gọn).
Trung tuyến qua $B(4;\ 0)$ với VTCP $(-7;\ 1)$:
PTTS: $\mathbf{\begin{cases} x = 4 - 7t \\ y = t \end{cases}}$
⚠️Đường trung trực: Đường trung trực của đoạn $AB$ là đường thẳng đi qua trung điểm $M$ của $AB$ và vuông góc với $AB$ → có VTPT là $\overrightarrow{AB}$.
5
Phương trình đoạn chắn và Bài toán thực tế

a) Phương trình đoạn chắn

Định lí
Đường thẳng đi qua hai điểm $A(p;\ 0)$ và $B(0;\ q)$ (với $pq \neq 0$) có phương trình:
$\dfrac{x}{p} + \dfrac{y}{q} = 1$
Phương trình này gọi là phương trình đoạn chắn ($p$ chắn trục $Ox$, $q$ chắn trục $Oy$).
Đường thẳng đi qua A(p;0) trên trục Ox và B(0;q) trên trục Oy
Hình 3: Đường thẳng cắt $Ox$ tại $A(p;\ 0)$ và cắt $Oy$ tại $B(0;\ q)$
Ví dụ 9 — Chứng minh phương trình đoạn chắn

Chứng minh đường thẳng qua $A(p;\ 0)$ và $B(0;\ q)$ ($pq \ne 0$) có phương trình $\dfrac{x}{p} + \dfrac{y}{q} = 1$.

VTCP: $\overrightarrow{AB} = (0 - p;\ q - 0) = (-p;\ q)$
Suy ra VTPT: $\vec{n}(q;\ p)$.
Đường thẳng đi qua $A(p;\ 0)$ với VTPT $(q;\ p)$:
$q(x - p) + p(y - 0) = 0$
$qx + py = pq$
Chia hai vế cho $pq \ne 0$:
$\mathbf{\dfrac{x}{p} + \dfrac{y}{q} = 1}$ (đpcm)
💡Mẹo dùng đoạn chắn: Nếu biết đường thẳng cắt 2 trục toạ độ tại $(p;\ 0)$ và $(0;\ q)$, viết ngay phương trình đoạn chắn rồi quy đồng — nhanh hơn lập VTPT/VTCP.
Ví dụ: cắt $Ox$ tại $(3;\ 0)$ và $Oy$ tại $(0;\ 2)$ → $\dfrac{x}{3} + \dfrac{y}{2} = 1 \Leftrightarrow 2x + 3y = 6$.

b) Bài toán thực tế — Ứng dụng PTTS

Mô hình chuyển động đều
Một vật chuyển động đều từ điểm $A(x_0;\ y_0)$ theo vectơ vận tốc $\vec{v}(a;\ b)$. Sau thời gian $t$, vật ở vị trí $(x;\ y)$:
$\begin{cases} x = x_0 + at \\ y = y_0 + bt \end{cases}$
Ví dụ 10 — Chuyển động của tàu

Một tàu thuỷ xuất phát từ cảng $A(50;\ 30)$ đến cảng $B(10;\ 60)$. Tại thời điểm $t$ giờ, tàu ở vị trí $(x;\ y)$:

$\begin{cases} x = 50 - 4t \\ y = 30 + 3t \end{cases}$

Hỏi: Sau bao lâu tàu đến cảng $B$?

Tàu đến $B$ khi $x = 10$ và $y = 60$.
Từ $x = 10$: $50 - 4t = 10 \Rightarrow 4t = 40 \Rightarrow t = 10$ (giờ).
Kiểm tra với $y$: $y = 30 + 3 \cdot 10 = 60$ ✓
Tàu đến $B$ sau $\mathbf{10}$ giờ.
6
Tổng kết

Bảng so sánh PTTQ và PTTS

Phương trình tổng quát
$ax + by + c = 0$
($a, b$ không đồng thời $0$)
Cần biết1 điểm + VTPT $\vec{n}(a;\ b)$
Đọc VTPTHệ số của $x$, $y$ trong PT
Suy ra VTCP$\vec{u}(-b;\ a)$ hoặc $(b;\ -a)$
Phương trình tham số
$\begin{cases} x = x_0 + at \\ y = y_0 + bt \end{cases}$
Cần biết1 điểm + VTCP $\vec{u}(a;\ b)$
Đọc VTCPHệ số của tham số $t$
Suy ra VTPT$\vec{n}(b;\ -a)$ hoặc $(-b;\ a)$
Tóm tắt Bài 19:
PTTQ: $ax + by + c = 0$, VTPT $\vec{n}(a;\ b)$.
PTTS: $x = x_0 + at,\ y = y_0 + bt$, VTCP $\vec{u}(a;\ b)$.
Mối liên hệ: $\vec{n}(a;\ b)$ ↔ $\vec{u}(-b;\ a)$ — đổi chỗ, đổi dấu một thành phần.
Đường cao từ $A$ → VTPT là $\overrightarrow{BC}$.
Trung tuyến từ $B$ → VTCP là $\overrightarrow{BM}$ ($M$ trung điểm $AC$).
Đoạn chắn: qua $(p;\ 0)$ và $(0;\ q)$ → $\dfrac{x}{p} + \dfrac{y}{q} = 1$.
📚 Xem thêm bài viết chi tiết
Phương trình đường thẳng — lý thuyết, các dạng bài tập
1
Điểm: 0/25
📐

Luyện tập Phương trình đường thẳng!

25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó

💡 Gợi ý
ThS. Lê Thị Thuý Nga

ThS. Lê Thị Thuý Nga

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT

Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh