Phương Trình Đường Thẳng
Vectơ pháp tuyến · Vectơ chỉ phương · PTTQ · PTTS · Phương trình đoạn chắn
a) Vectơ pháp tuyến
Tính chất quan trọng
b) Phương trình tổng quát
Cách lập PTTQ — 3 bước
Tìm 1 điểm
$A(x_0;\ y_0)$
Tìm VTPT
$\vec{n}(a;\ b)$
Áp dụng
công thức $(1)$
Lập phương trình tổng quát của đường thẳng $\Delta$ đi qua $A(2;\ 1)$ và có VTPT $\vec{n}(3;\ 4)$.
Đồ thị hàm số bậc nhất $y = ax + b$ chính là một đường thẳng. Đưa về dạng tổng quát:
$y = ax + b \Leftrightarrow ax - y + b = 0$
VTPT là $\vec{n}(a;\ -1)$.
a) Vectơ chỉ phương
Tính chất
Cho $A(3;\ 2)$, $B(1;\ -4)$. Tìm hai vectơ chỉ phương khác nhau của đường thẳng $AB$.
b) Phương trình tham số
• Hệ số của $t$: là toạ độ VTCP $\vec{u}(a;\ b)$.
• Hằng số (không có $t$): là toạ độ điểm $A(x_0;\ y_0)$ trên đường — hoặc cho $t = 0$.
Lập PTTS của đường thẳng $\Delta$ đi qua $A(2;\ -3)$ và có VTCP $\vec{u}(4;\ -1)$.
Lập PTTS của đường thẳng đi qua $A(2;\ 3)$ và $B(1;\ 5)$.
a) Mối liên hệ giữa VTPT và VTCP
Để chuyển từ $\vec{n}(a;\ b)$ sang $\vec{u}$: đổi chỗ hai toạ độ rồi đổi dấu một trong hai.
Ví dụ: $\vec{n}(2;\ 3)$ → $\vec{u}(-3;\ 2)$ hoặc $(3;\ -2)$.
| Cho VTPT $\vec{n}$ | Suy ra VTCP $\vec{u}$ |
|---|---|
| $\vec{n}(2;\ 3)$ | $\vec{u}(-3;\ 2)$ hoặc $(3;\ -2)$ |
| $\vec{n}(1;\ -2)$ | $\vec{u}(2;\ 1)$ hoặc $(-2;\ -1)$ |
| $\vec{n}(a;\ -1)$ | $\vec{u}(1;\ a)$ hoặc $(-1;\ -a)$ |
b) Chuyển đổi giữa PTTQ và PTTS
Cho $\Delta_1: \begin{cases} x = 1 + 2t \\ y = 3 + 5t \end{cases}$. Lập PTTQ của $\Delta_1$.
Cho $\Delta_2: 2x + 3y - 5 = 0$. Lập PTTS của $\Delta_2$.
a) Đường thẳng song song với trục toạ độ
| Đường thẳng | PTTQ | VTPT — VTCP |
|---|---|---|
| Trục $Ox$ | $y = 0$ | $\vec{n}(0;\ 1)$, $\vec{u}(1;\ 0)$ |
| Trục $Oy$ | $x = 0$ | $\vec{n}(1;\ 0)$, $\vec{u}(0;\ 1)$ |
| Song song $Ox$, qua $(x_0;\ m)$ | $y = m$ | $\vec{n}(0;\ 1)$, $\vec{u}(1;\ 0)$ |
| Song song $Oy$, qua $(m;\ y_0)$ | $x = m$ | $\vec{n}(1;\ 0)$, $\vec{u}(0;\ 1)$ |
b) Đường cao trong tam giác
• $AH \perp BC$ → VTPT của $AH$ là $\overrightarrow{BC}$.
• Lập PTTQ qua $A$ với VTPT $\overrightarrow{BC}$.
Cho tam giác $ABC$ có $A(2;\ 3)$, $B(4;\ 0)$, $C(-1;\ -2)$. Lập PTTQ của đường cao kẻ từ $A$.
c) Đường trung tuyến trong tam giác
• Tìm trung điểm $M\left(\dfrac{x_A + x_C}{2};\ \dfrac{y_A + y_C}{2}\right)$.
• $\overrightarrow{BM}$ là VTCP của đường trung tuyến.
• Lập PTTS (hoặc PTTQ) qua $B$ với VTCP $\overrightarrow{BM}$.
Vẫn với tam giác trên: $A(2;\ 3)$, $B(4;\ 0)$, $C(-1;\ -2)$. Lập PTTS của đường trung tuyến kẻ từ $B$.
a) Phương trình đoạn chắn
Chứng minh đường thẳng qua $A(p;\ 0)$ và $B(0;\ q)$ ($pq \ne 0$) có phương trình $\dfrac{x}{p} + \dfrac{y}{q} = 1$.
Ví dụ: cắt $Ox$ tại $(3;\ 0)$ và $Oy$ tại $(0;\ 2)$ → $\dfrac{x}{3} + \dfrac{y}{2} = 1 \Leftrightarrow 2x + 3y = 6$.
b) Bài toán thực tế — Ứng dụng PTTS
Một tàu thuỷ xuất phát từ cảng $A(50;\ 30)$ đến cảng $B(10;\ 60)$. Tại thời điểm $t$ giờ, tàu ở vị trí $(x;\ y)$:
Hỏi: Sau bao lâu tàu đến cảng $B$?
Bảng so sánh PTTQ và PTTS
($a, b$ không đồng thời $0$)
• PTTQ: $ax + by + c = 0$, VTPT $\vec{n}(a;\ b)$.
• PTTS: $x = x_0 + at,\ y = y_0 + bt$, VTCP $\vec{u}(a;\ b)$.
• Mối liên hệ: $\vec{n}(a;\ b)$ ↔ $\vec{u}(-b;\ a)$ — đổi chỗ, đổi dấu một thành phần.
• Đường cao từ $A$ → VTPT là $\overrightarrow{BC}$.
• Trung tuyến từ $B$ → VTCP là $\overrightarrow{BM}$ ($M$ trung điểm $AC$).
• Đoạn chắn: qua $(p;\ 0)$ và $(0;\ q)$ → $\dfrac{x}{p} + \dfrac{y}{q} = 1$.
Phương trình đường thẳng — lý thuyết, các dạng bài tập →
Luyện tập Phương trình đường thẳng!
25 câu · 5 dạng từ dễ đến khó
Tuyệt vời!

ThS. Lê Thị Thuý Nga
(Người kiểm duyệt, ra đề)
Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Toán THPT
Trình độ: Thạc sĩ Lý luận dạy học Toán, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ Tin học, Ngoại ngữ B1
Kinh nghiệm: 11+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Lương Thế Vinh
