Bài tập Sinh 10 Bài 1: Giới thiệu khái quát môn sinh học (20 bài tập)

Lớp 10 · Sinh Học Bài 1

Giới Thiệu Khái Quát Môn Sinh Học

Đối tượng – mục tiêu – lĩnh vực · Vai trò & ngành nghề · Phát triển bền vững & đạo đức sinh học

1
Sinh học — Khái niệm, đối tượng & mục tiêu
KHÁI NIỆM
Sinh học là ngành khoa học nghiên cứu về thế giới sống.

▸ Đối tượng nghiên cứu

Là toàn bộ sinh vật cùng các cấp độ tổ chức của sự sống — từ phân tử đến hệ sinh thái:

Phân tử
Tế bào
Cơ thể
Quần thể
Quần xã
Hệ sinh thái

▸ Mục tiêu của sinh học

Khám phá cấu trúccách vận hành của các quá trình sống ở mọi cấp độ tổ chức. Từ đó, con người có thể điều khiểnsử dụng tối ưu nguồn tài nguyên (sinh học & phi sinh học) phục vụ phát triển bền vững.

💡 Trong chương trình THPT:
Lớp 10: Sinh học tế bào & vi sinh vật.
Lớp 11: Sinh học cơ thể.
Lớp 12: Di truyền học, tiến hoá & sinh thái học.
2
Lĩnh vực nghiên cứu & vai trò của sinh học

Sinh học chia thành hai mảng lớn, bổ trợ qua lại lẫn nhau:

🔬 NGHIÊN CỨU CƠ BẢN Tìm hiểu cấu trúc các cấp độ tổ chức sống, hệ thống phân loại, quy luật vận hành và quá trình tiến hoá của thế giới sinh vật.
⚙️ NGHIÊN CỨU ỨNG DỤNG Chuyển hoá các phát kiến sinh học thành giải pháp thực tiễn, đưa vào đời sống phục vụ con người.

Sự kết hợp giữa sinh học với toán, hoá, vật lí, tin học → ngày càng nhiều thành tựu ứng dụng đột phá.

▸ Vai trò của sinh học

⚕️Sức khoẻ – Y tếVệ sinh, điều trị, tăng tuổi thọ
🥗Dinh dưỡngGiá trị thực phẩm, hoạt chất chữa bệnh
🧠Học tập – Tinh thầnSinh lí trí nhớ, hoạt động não
🌿Bảo tồn đa dạng SHTôn trọng & gìn giữ sinh giới

▸ Sinh học hệ thống — tương lai

Sự kết hợp sinh học + tin học + toán/hoá/vật lí → sinh học hệ thống. Hai ứng dụng nổi bật:

📘 Ví dụ — Thuốc hướng đích
Dùng tin học mô phỏng tương tác hàng nghìn protein trong tế bào.
Xác định protein bị đột biến gây bệnh → thiết kế thuốc tác động đặc hiệu vào protein đó.
Thử trên mô hình máy tính trước → thử động vật → rút ngắn thời gian sản xuất.
Thuốc hướng đích giảm tác dụng phụ so với thuốc thông thường
📘 Ví dụ — Vaccine mRNA (SARS-CoV-2)
Giải trình tự hệ gene SARS-CoV-2 → xác định gene mã hoá protein gai (spike).
Tổng hợp mRNA nhân tạo, bao bọc bằng lớp màng phospholipid → tiêm vào cơ thể.
Tế bào người dùng mRNA này tạo protein gai → kích hoạt miễn dịch sản sinh kháng thể.
Loại vaccine sản xuất thành công trong thời gian rất ngắn
3
Các ngành nghề liên quan đến sinh học
Ngành nghềỨng dụng cụ thể
Y – Dược họcThuốc hướng đích, cá thể hoá điều trị, thuốc nano tự tìm tế bào bệnh → giảm tác dụng phụ
Pháp yPhân tích trình tự DNA ("dấu vân tay DNA") → truy tìm thủ phạm, nhận diện nạn nhân, xác định huyết thống
Nông – Lâm – Ngư nghiệpGMO (sinh vật biến đổi gene), nuôi cấy mô (nhân giống vô tính hàng loạt), nhân bản động vật (cừu, bò, mèo, khỉ…)
Công nghệ thực phẩmSản phẩm lên men (sữa chua, đồ uống lên men); biện pháp bảo quản dựa trên kiến thức vi sinh
Bảo vệ môi trườngVi sinh vật xử lí ô nhiễm, sản sinh năng lượng; phỏng sinh học (chế tạo robot bắt chước sinh vật)
💡 Một số vi sinh vật đặc biệt (SGK):
Deinococcus radiodurans: chống chịu phóng xạ mạnh nhất → làm sạch vùng ô nhiễm phóng xạ.
Chlorobium tepidum: sản sinh năng lượng từ ánh sáng.
Shewanella oneidensis: làm sạch nước nhiễm thuỷ ngân, chì, sắt & sản sinh năng lượng điện.
4
Phát triển bền vững & vai trò của sinh học
PHÁT TRIỂN BỀN VỮNG (WCED, 1987)
Là sự phát triển đáp ứng nhu cầu của thế hệ hiện tại, nhưng không làm tổn hại đến khả năng tiếp cận nhu cầu phát triển của các thế hệ tương lai.

▸ Ba trụ cột của phát triển bền vững

💰KINH TẾ
👥XÃ HỘI
🌍MÔI TRƯỜNG

▸ Vai trò của sinh học trong phát triển bền vững

  • Phổ biến kiến thức bảo vệ đa dạng sinh học, khai thác tài nguyên hợp lí.
  • Mọi nghiên cứu sinh học cần đánh giá tác động đến môi trường và xã hội (VD: tạo giống mới phải xét cả năng suất lẫn ảnh hưởng đến sinh vật tự nhiên & sức khoẻ con người).
  • Cung cấp cơ sở khoa học cho chính phủ hoạch định chiến lược phát triển kinh tế (đập thuỷ điện, đường sá, nhà máy…).
  • Trang bị kiến thức sinh học để mỗi người trở thành nhà tiêu dùng thông thái, bảo vệ sức khoẻ & góp phần xây dựng xã hội bền vững.
⚠ Thách thức hiện nay: dân số tăng → cạn kiệt tài nguyên, suy giảm đa dạng sinh học, ô nhiễm môi trường, ấm lên toàn cầu, nước biển dâng… → cần phối hợp nhiều lĩnh vực, trong đó sinh học giữ vai trò then chốt.
5
Đạo đức sinh học & vấn đề xã hội

▸ a) Đạo đức sinh học

Sự tiến bộ của sinh học đặt ra nhiều câu hỏi đạo đức:

  • Ai có quyền tiếp cận thông tin hệ gene cá nhân?
  • Công ty bảo hiểm có nên từ chối khách hàng khi biết họ mang gene gây bệnh hiểm nghèo?
  • Có nên áp dụng kĩ thuật chỉnh sửa gene trên con người?
  • Xã hội có chấp nhận nhân bản vô tính con người? (Hầu hết quốc gia NGHIÊM CẤM.)
  • Cây trồng biến đổi gene có thực sự an toàn?
⚠ Nguyên tắc cốt lõi: mọi tiến bộ sinh học khi áp dụng vào đời sống không được vi phạm chuẩn mực đạo đức xã hội và phải hướng đến phát triển bền vững.

▸ b) Sinh học & kinh tế

Ứng dụng sinh học mang lại giá trị kinh tế lớn (giống cao sản, GMO, nuôi cấy mô…). Tuy nhiên, trồng cây nhân giống bằng nuôi cấy mô trên diện rộng có thể gây mất mùa nếu gặp điều kiện môi trường bất lợi (do tính đồng nhất di truyền).

▸ c) Sinh học & công nghệ — Phỏng sinh học

Bắt chước cơ chế vận hành của sinh vật để cải tiến máy móc. VD: dựa vào tập tính giao tiếp của kiến → chế tạo robot hoạt động độc lập nhưng phối hợp được với nhau.

6
Xem đầy đủ lý thuyết & sơ đồ tư duy

Để xem lý thuyết đầy đủ kèm sơ đồ tư duy, bảng sai lầm thường gặp và các ví dụ liên hệ thực tiễn chi tiết, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 20 câu bám sát chương trình SGK Sinh học 10!

1
Điểm: 0/20
🌱

Cùng luyện Bài 1 – Giới thiệu khái quát môn Sinh học!

20 câu: 17 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 1 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú