Bài tập Sinh 10 Bài 21: Trao đổi chất, sinh trưởng và sinh sản ở vi sinh vật (25 bài tập)

Lớp 10 · Sinh Học Bài 21

Trao Đổi Chất, Sinh Trưởng & Sinh Sản Ở Vi Sinh Vật

Tổng hợp – Phân giải · Sinh trưởng quần thể · Yếu tố ảnh hưởng · Hình thức sinh sản

1
Quá trình tổng hợp & phân giải các chất ở vi sinh vật

▸ A. Tổng hợp (đồng hoá)

Vi sinh vật dùng năng lượng ATP để ghép nối các phân tử nhỏ, đơn giản thành các phân tử hữu cơ phức tạp. VSV có thể tự tạo đủ 4 nhóm chất thiết yếu:

Nhóm chấtNguyên liệuSản phẩm tiêu biểu
CarbohydrateGlucose (từ quang hợp / quang khử / hoá tổng hợp)Tinh bột, cellulose (tảo lục), chitin (nấm), peptidoglycan (vi khuẩn)
ProteinAmino acid (từ phân giải đường + N hấp thụ)Protein cấu trúc, enzyme
LipidAcid béo + GlycerolLipid màng, lipid dự trữ
Nucleic acidNucleotide (đường 5C + amino acid + phosphoric acid)DNA, RNA
💡 Điều thú vị: Phần lớn vi sinh vật tự tổng hợp được đủ 20 amino acid, trong khi cơ thể người chỉ tự tạo được 11 loại (9 loại còn lại là amino acid thiết yếu phải lấy từ thức ăn).
📘 Ví dụ — Cố định nitrogen ($N_2$)
Tác nhân: vi khuẩn lam, vi khuẩn $\text{Rhizobium}$ ở rễ cây họ Đậu.
Phản ứng: $N_2 + 8H^+ + 8e^- + 16\,\text{ATP} \rightarrow 2NH_3 + H_2 + 16\,\text{ADP} + 16P_i$.
Ý nghĩa: chuyển $N_2$ trong khí quyển → $NH_3$ → cung cấp nitrogen để tạo amino acid → đóng góp phần lớn nguồn nitrogen cho sinh giới và nông nghiệp.
$N_2 \xrightarrow{\text{VK cố định N}} NH_3 \rightarrow$ amino acid → protein

▸ B. Phân giải (dị hoá)

Vi sinh vật dị dưỡng phân giải hợp chất hữu cơ từ môi trường để lấy nguyên liệu & năng lượng. Quá trình gồm 3 bước:

  • Bước 1 — Phân giải ngoại bào: tiết enzyme ra ngoài tế bào → cắt chất hữu cơ phức tạp (protein, đường đa, lipid, nucleic acid) thành chất đơn giản (amino acid, đường đơn, acid béo + glycerol, nucleotide).
  • Bước 2 — Hấp thụ: các chất đơn giản đi vào trong tế bào.
  • Bước 3 — Phân giải nội bào: tiếp tục phân giải qua hô hấp hiếu khí, hô hấp kị khí hoặc lên men để giải phóng năng lượng ATP.
2
Sinh trưởng của quần thể vi khuẩn
SINH TRƯỞNG Ở VI SINH VẬT
Là sự gia tăng SỐ LƯỢNG TẾ BÀO trong quần thể (KHÔNG phải tăng kích thước cơ thể như động – thực vật).

Thời gian thế hệ ($g$): khoảng thời gian để 1 tế bào phân chia hay quần thể tăng gấp đôi. Ở điều kiện lí tưởng, $g$ là hằng số đặc trưng cho từng loài.

Vi khuẩnThời gian thế hệ ($g$)
$E.\,coli$ (tối ưu)20 phút
Vi khuẩn lao12 giờ
CÔNG THỨC TÍNH SỐ TẾ BÀO
$N_t = N_0 \times 2^n = N_0 \times 2^{t/g}$
• $N_t$: số tế bào tại thời điểm $t$
• $N_0$: số tế bào ban đầu
• $n = t/g$: số lần phân chia
• $g$: thời gian thế hệ
📘 Ví dụ — Tính số tế bào $E.\,coli$
Đề: $1$ tế bào $E.\,coli$ ($g = 20$ phút) nuôi trong $2$ giờ ở điều kiện tối ưu. Tính số tế bào.
Bước 1. Đổi $t = 2$ giờ $= 120$ phút.
Bước 2. Số lần phân chia: $n = \dfrac{t}{g} = \dfrac{120}{20} = 6$.
Bước 3. $N_t = N_0 \times 2^n = 1 \times 2^6 = 64$ tế bào.
Sau 2 giờ: $64$ tế bào

▸ A. Nuôi cấy KHÔNG liên tục (môi trường kín – 4 pha)

⏳ 1. Tiềm phát (lag)
VK làm quen môi trường, tổng hợp enzyme – chất chuẩn bị phân chia. Mật độ chưa đổi.
📈 2. Luỹ thừa (log)
Phân chia RẤT MẠNH, tăng theo cấp số nhân, tốc độ sinh trưởng tối đa.
⚖️ 3. Cân bằng
Số sinh ra = số chết → mật độ ổn định. Dinh dưỡng bắt đầu cạn.
📉 4. Suy vong
Chết > sinh → mật độ giảm. Dinh dưỡng cạn kiệt, chất độc tích tụ.
t log N Tiềm phát Luỹ thừa Cân bằng Suy vong

▸ B. Nuôi cấy LIÊN TỤC

Bổ sung dinh dưỡng liên tục + loại bỏ chất thải & tế bào dư → mật độ vi sinh vật được duy trì ở mức tối ưu để cho năng suất sản phẩm cao nhất.

🏭 Ứng dụng: Nuôi vi sinh vật trong các bình/bể lên men quy mô công nghiệp để sản xuất sinh khối, tách chiết vitamin, enzyme, kháng sinh,...
3
Các yếu tố ảnh hưởng đến sinh trưởng của vi sinh vật

▸ A. Yếu tố vật lí

🌡️ Nhiệt độ4 nhóm: ưa lạnh (<15°C), ưa ấm (20–40°C), ưa nhiệt (55–65°C), siêu ưa nhiệt (75–100°C). Ứng dụng: thanh trùng bằng nhiệt độ cao; bảo quản lạnh.
💧 Độ ẩmNước hoà tan dinh dưỡng & tham gia phản ứng. Ứng dụng: phơi/sấy khô lương thực để giảm độ ẩm, hạn chế VSV.
⚗️ Độ pH3 nhóm: ưa acid, ưa kiềm, ưa trung tính. Ảnh hưởng tính thấm màng & hoạt tính enzyme. Ứng dụng: điều chỉnh pH nuôi cấy.
☀️ Ánh sángCần cho quang hợp ở nhóm quang tự dưỡng. Ứng dụng: tia UV để tiêu diệt vi sinh vật.
🌊 Áp suất thẩm thấuÁp suất cao → tế bào co nguyên sinh → không phân chia. Ứng dụng: ướp muối, ướp đường thực phẩm.

▸ B. Yếu tố hoá học

1) Chất dinh dưỡng: protein, carbohydrate, lipid, ion khoáng. Một số VSV còn cần nhân tố sinh trưởng (vitamin, một vài amino acid với lượng rất nhỏ):

  • VSV khuyết dưỡng: KHÔNG tự tổng hợp được nhân tố sinh trưởng → phải lấy từ môi trường.
  • VSV nguyên dưỡng: tự tổng hợp đủ nhân tố sinh trưởng.

2) Chất ức chế: ngăn cản hoặc tiêu diệt vi sinh vật. Cần phân biệt 3 cơ chế chính:

Chất hoá họcCơ chếỨng dụng
PhenolBiến tính protein, phá huỷ màngKhử trùng phòng thí nghiệm, bệnh viện
Cồn (ethanol 70–80%)Biến tính protein, cản trở vận chuyển qua màngSát khuẩn da, dụng cụ y tế
Iodine, cloraminOxy hoá các thành phần tế bàoSát khuẩn da; khử trùng nước máy, bể bơi
Kim loại nặng (Ag, Hg)Bất hoạt proteinDiệt bào tử đang nảy mầm
Aldehyde (formaldehyde 2%)Bất hoạt proteinThanh trùng dụng cụ
Khí ethylene oxideOxy hoá thành phần tế bàoKhử trùng dụng cụ nhựa, kim loại
Kháng sinhDiệt khuẩn có tính chọn lọcĐiều trị bệnh nhiễm khuẩn
⚠ Phân biệt 3 cơ chế:
Biến tính protein = phenol, cồn.
Bất hoạt protein = kim loại nặng, aldehyde.
Oxy hoá thành phần tế bào = iodine, cloramin, ethylene oxide.

▸ C. Kháng sinh – Lạm dụng & kháng kháng sinh

Kháng sinh ức chế hoặc tiêu diệt vi khuẩn (ức chế tổng hợp thành tế bào, protein hoặc nucleic acid). Lạm dụng kháng sinh dẫn đến:

  • Kháng kháng sinh: vi khuẩn dần chống lại thuốc, thậm chí đa kháng thuốc.
  • Lây lan từ chăn nuôi: dùng kháng sinh kích thích tăng trưởng → tạo VK kháng thuốc trên vật nuôi → có thể truyền sang người.
✅ Biện pháp: Tuân thủ phác đồ điều trị của bác sĩ; KHÔNG tự ý mua kháng sinh; hạn chế dùng kháng sinh trong chăn nuôi.
4
Các hình thức sinh sản ở vi sinh vật

Vi sinh vật nhân sơ (vi khuẩn) và nhân thực (nấm, động vật nguyên sinh) đều có 3 hình thức sinh sản:

🔂Phân đôiPhổ biến nhất. 1 mẹ → 2 con giống nhau. VK chỉ vô tính; nhân thực có thể tiếp hợp (trùng giày).
🌱Bào tửNấm (vô tính/hữu tính), VK (ngoại bào tử). Không calcium dipicolinate.
🌿Nảy chồiVi khuẩn quang dưỡng tía, nấm men. 1 mẹ → NHIỀU con (khác phân đôi).
⚠ Phân biệt cực kì quan trọng — Nội bào tử KHÔNG phải sinh sản:
Khi gặp điều kiện khắc nghiệt, vi khuẩn $\text{Bacillus}$, $\text{Clostridium}$ tạo nội bào tử bên trong tế bào – có lớp vỏ dày chứa calcium dipicolinate, giúp sống tiềm sinh qua giai đoạn bất lợi.
⇒ Đây chỉ là cách thức chống chịu, KHÔNG phải hình thức sinh sản. Chỉ ngoại bào tử mới là bào tử sinh sản.
So sánhPhân đôiNảy chồi
Số con từ 1 mẹ2 (chính mẹ chia làm hai)Nhiều (mẹ liên tục mọc chồi)
Kích thước conBằng nhauCon nhỏ hơn mẹ ban đầu
Đại diệnHầu hết VK, trùng amip, trùng roi, trùng giàyVK quang dưỡng tía, nấm men
5
Xem đầy đủ lý thuyết & các dạng bài tập

Để xem lý thuyết đầy đủ với các dạng bài tập tính toán mở rộng (số tế bào sau $n$ lần phân chia, xác định pha sinh trưởng, phân biệt cơ chế tác động của các chất ức chế…) cùng sơ đồ tư duy và bảng sai lầm thường gặp, hãy đọc bài viết bên dưới:

Sau khi đã nắm vững lý thuyết, các em hãy chuyển sang tab Bài Tập để luyện 25 câu bám sát chương trình SGK Sinh Học 10!

1
Điểm: 0/25
🦠

Cùng luyện Bài 21 – Trao đổi chất, sinh trưởng & sinh sản ở vi sinh vật!

25 câu: 20 trắc nghiệm · 2 đúng/sai · 3 tự luận

💡 Gợi ý
Cô Nguyễn Ngọc Châu

Cô Nguyễn Ngọc Châu

(Người kiểm duyệt, ra đề)

Chức vụ: Trưởng ban biên soạn môn Sinh Học THPT

Trình độ: Cử nhân Sư phạm Sinh học, Chứng chỉ hạng II, Chứng chỉ AT sinh học, Ngoại ngữ B1

Kinh nghiệm: 9+ năm kinh nghiệm tại Trường THPT Trần Phú